| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Kỳ Diệu |
奇妙な |
Kỳ dị |
| Xảo Diệu |
巧妙な |
Tinh vi |
| Diệu |
妙な |
Bất thường |
| Chẩn Sát |
診察 |
Khám bệnh |
| Chẩn Đoán |
診断 |
Chẩn đoán |
| Chẩn Liệu |
診療 |
Khám chữa |
| Chẩn |
診る |
Khám bệnh |
| Trị Liệu |
治療 |
Điều trị |
| Y Liệu |
医療 |
Y tế |
| Liệu Dưỡng |
療養 |
Điều dưỡng |
| Ngoại Khoa |
外科 |
Ngoại khoa |
| Nội Khoa |
内科 |
Nội khoa |
| Khoa Mục |
科目 |
Môn học |
| Khoa Học |
科学 |
Khoa học |
| Phụ Nhân |
婦人 |
Phụ nữ |
| Chủ Phụ |
主婦 |
Nội trợ |
| Bì Nhục |
皮肉な |
Mỉa mai |
| Bì |
皮 |
Da vỏ |
| Bì Phu |
皮膚 |
Da |
| Cứu Cấp |
救急 |
Cấp cứu |
| Cứu Trợ |
救助 |
Cứu hộ |
| Cứu |
救う |
Cứu giúp |
| Khán Bản |
看板 |
Bảng hiệu |
| Khán Bệnh |
看病 |
Chăm bệnh |
| Hoan Nghênh |
歓迎 |
Hoan nghênh |
| Ứng Đối |
応対 |
Ứng đối |
| Ứng Viện |
応援 |
Cổ vũ |
| Ứng |
応ずる |
Đáp ứng |
| Ứng Dụng |
応用 |
Ứng dụng |
| Phản Ứng |
反応 |
Phản ứng |
| Nhất Ứng |
一応 |
Tạm thời |
| Chế Tạo |
製造 |
Chế tạo |
| Tạo |
造る |
Chế tạo |
| Cấu Tạo |
構造 |
Cấu trúc |
| Sáng Tạo |
創造 |
Sáng tạo |
| Cải Tạo |
改造 |
Cải tạo |
| Trú Xa Khoán |
駐車券 |
Vé đỗ xe |
| Phát Khoán |
発券 |
Phát vé |
| Thừa Xa Khoán |
乗車券 |
Vé tàu xe |
| Chứng Khoán |
証券 |
Chứng khoán |
| Cát Tăng |
割増 |
Trả thêm |
| Phu Kim |
敷金 |
Tiền cọc |
| Phu Vật |
敷物 |
Tấm thảm |
| Lễ Kim |
礼金 |
Tiền lễ |
| Lễ Nghi |
礼儀 |
Lễ nghi |
| Tạ Lễ |
謝礼 |
Tạ lễ |
| Cảm Tạ |
感謝 |
Biết ơn |