| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Lĩnh Thu Thư |
領収書 |
Hóa đơn |
| Lãnh Sự Quán |
領事館 |
Lãnh sự quán |
| Đại Thống Lãnh |
大統領 |
Tổng thống |
| Lãnh Thổ |
領土 |
Lãnh thổ |
| Lâm Thời |
臨時 |
Tạm thời |
| Lâm |
臨む |
Đối mặt |
| Chướng Bích |
障壁 |
Rào cản |
| Song Khẩu |
窓口 |
Quầy tiếp tân |
| Đồng Song Hội |
同窓会 |
Họp lớp |
| Xa Song |
車窓 |
Cửa sổ xe |
| Nhẫm Thải |
賃貸 |
Cho thuê |
| Gia Nhẫm |
家賃 |
Tiền nhà |
| Vận Nhẫm |
運賃 |
Giá cước |
| Nhẫm Kim |
賃金 |
Tiền lương |
| Trữ Tạng |
貯蔵 |
Dự trữ |
| Lãnh Tạng Khố |
冷蔵庫 |
Tủ lạnh |
| Nội Tạng |
内臓 |
Tích hợp |
| Tạng |
蔵 |
Nhà kho |
| Thiết Bị |
設備 |
Thiết bị |
| Thi Thiết |
施設 |
Cơ sở |
| Thi Công |
施工 |
Thi công |
| Thực Thi |
実施 |
Thực hiện |
| Bố Đoàn |
布団 |
Chăn đệm |
| Bố |
布 |
Vải |
| Phối Bố |
配布 |
Phân phát |
| Y Thực Trú |
衣食住 |
Ăn mặc ở |
| Y Liệu |
衣料 |
Đồ may mặc |
| Y Loại |
衣類 |
Quần áo |
| Phát Điện |
発電 |
Phát điện |
| Khai Phát |
開発 |
Phát triển |
| Phát Tống |
発送 |
Gửi đi |
| Não |
脳 |
Bộ não |
| Đầu Não |
頭脳 |
Đầu óc |
| Thủ Não |
首脳 |
Lãnh đạo |
| Mậu Dịch |
貿易 |
Mậu dịch |
| An Dịch |
安易な |
Dễ dàng |
| Dung Dịch |
容易な |
Dễ dàng |
| Lưu Niên |
留年 |
Ở lại lớp |
| Bảo Lưu |
保留 |
Bảo lưu |
| Thư Lưu |
書留 |
Thư bảo đảm |
| Lưu |
留める |
Ghim lại |
| Lưu |
留まる |
Dừng lại |
| Thủ Bị |
守備 |
Phòng thủ |
| Bảo Thủ |
保守 |
Bảo trì |
| Lưu Thủ |
留守 |
Vắng nhà |
| Nồng Đạm |
濃淡 |
Độ đậm nhạt |
| Nồng Hậu |
濃厚 |
Đậm đặc |
| Cố Hình |
固形 |
Thể rắn |
| Cố Thể |
固体 |
Thể rắn |