| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Bạc Nhược |
薄弱 |
Yếu ớt |
| Bạc |
薄める |
Pha loãng |
| Bạc |
薄まる |
Loãng đi |
| Bạc |
薄らぐ |
Nhạt dần |
| Bạc |
薄れる |
Mờ dần |
| Bạc |
薄い |
Mỏng nhạt |
| Bộ Phần |
部分 |
Bộ phận |
| Nhất Bộ Phần |
一部分 |
Một phần |
| Các Liêu |
閣僚 |
Nội các |
| Quan Liêu |
官僚 |
Quan chức |
| Đồng Liêu |
同僚 |
Đồng nghiệp |
| Y Liệu |
医療 |
Y tế |
| Trị Liệu |
治療 |
Điều trị |
| Liệu Dưỡng |
療養 |
Dưỡng bệnh |
| Liêu Hữu |
僚友 |
Bạn đồng liêu |
| Ma Túy |
麻酔 |
Gây mê |
| Ma Dược |
麻薬 |
Ma túy |
| Ma |
麻 |
Vải lanh |
| Nghiên Ma |
研磨 |
Mài sắc |
| Ma Sát |
摩擦 |
Ma sát |
| Tà Ma |
邪魔 |
Cản trở |
| Ma Pháp |
魔法 |
Ma thuật |
| Tự Mạn |
自慢 |
Tự mãn |
| Ngã Mạn |
我慢 |
Chịu đựng |
| Đãi Mạn |
怠慢 |
Cẩu thả |
| Hoãn Mạn |
緩慢 |
Chậm chạp |
| Mạn Họa |
漫画 |
Truyện tranh |
| Tán Mạn |
散漫 |
Lơ đãng |
| Hoan Nghênh |
歓迎 |
Hoan nghênh |
| Hoan Thanh |
歓声 |
Hoan hô |
| Hoan Hỉ |
歓喜 |
Vui mừng |
| Khuyến Dụ |
勧誘 |
Mời gọi |
| Khuyến Cáo |
勧告 |
Khuyến cáo |
| Nhượng Độ |
譲渡 |
Chuyển giao |
| Nhượng Bộ |
譲歩 |
Nhượng bộ |
| Nhượng |
譲る |
Nhường |
| Nương |
お嬢さん |
Tiểu thư |
| Thổ Nhưỡng |
土壌 |
Đất đai |
| Nhi釀 Tạo |
醸造 |
Ủ rượu |
| Nhi釀 Xuất |
醸し出す |
Tạo ra |
| Tổ Chức |
組織 |
Tổ chức |
| Tổ Các |
組閣 |
Lập nội các |
| Phiên Tổ |
番組 |
Chương trình |
| Tổ Phụ Mẫu |
祖父母 |
Ông bà |
| Tổ Tiên |
祖先 |
Tổ tiên |
| Nguyên Tổ |
元祖 |
Người sáng lập |
| Trở Chỉ |
阻止 |
Ngăn chặn |
| Trở |
阻む |
Cản trở |
| Thô Phẩm |
粗品 |
Quà mọn |
| Thô Ác |
粗悪 |
Kém chất lượng |
| Thô |
粗い |
Thô ráp |