| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Cách Sai |
格差 |
Chênh lệch |
| Lạc Hạ |
落下 |
Rơi xuống |
| Liên Lạc |
連絡 |
Liên lạc |
| Lạc Nông |
酪農 |
Bơ sữa |
| Cường Liệt |
強烈 |
Mãnh liệt |
| Phân Liệt |
分裂 |
Phân chia |
| Quán Lệ |
慣例 |
Quán lệ |
| Vĩ Đại |
偉大 |
Vĩ đại |
| Hộ Vệ |
護衛 |
Hộ vệ |
| Bội Suất |
倍率 |
Tỷ lệ chọi |
| Bồi Thẩm Viên |
陪審員 |
Bồi thẩm đoàn |
| Bồi Thường |
賠償 |
Bồi thường |
| Giải Phẫu |
解剖 |
Giải phẫu |
| Hôn Nhân Đăng |
婚姻届 |
Đăng ký kết hôn |
| Ơn Huệ |
恩恵 |
Ơn huệ |
| Tri Thức |
知識 |
Tri thức |
| Chức Nghiệp |
職業 |
Nghề nghiệp |
| Ngẫu Nhiên |
偶然 |
Ngẫu nhiên |
| Nhất Ngung |
一隅 |
Một góc |
| Đãi Ngộ |
待遇 |
Đãi ngộ |
| Ngu Si |
愚痴 |
Than vãn |
| Nghi Vấn |
疑問 |
Nghi vấn |
| Mô Nghi |
模擬 |
Mô phỏng |
| Ngưng Thị |
凝視 |
Nhìn chằm chằm |
| Lãng Độc |
朗読 |
Đọc rõ ràng |
| Lãng Phí |
浪費 |
Lãng phí |
| Lang Hạ |
廊下 |
Hành lang |
| Nhất Ức |
一億 |
Một trăm triệu |
| Ức Trắc |
臆測 |
Suy đoán |
| Ức Bệnh |
臆病 |
Nhút nhát |
| Ý Thức |
意識 |
Ý thức |
| Thị Phi |
是非 |
Đúng sai |
| Đề Xuất |
提出 |
Nộp đề xuất |
| Đê Phòng |
堤防 |
Đê điều |
| Quy Chế |
規制 |
Quy chế |
| Ký Chế Phẩm |
既製品 |
Hàng may sẵn |
| Khái Niệm |
概念 |
Khái niệm |
| Kê Thị Bản |
掲示板 |
Bảng tin |
| Khủng Hạt |
恐喝 |
Đe dọa |
| Khát Thủy |
渇水 |
Thiếu nước |
| Khát Sắc |
褐色 |
Màu nâu |
| Súc Xích |
縮尺 |
Tỷ lệ thu nhỏ |
| Xích Độ |
尺度 |
Thước đo |
| Giải Thích |
解釈 |
Giải thích |
| Thích Minh |
釈明 |
Giải trình |
| Trạch |
贅沢 |
Xa xỉ |
| Đông Kết |
凍結 |
Phong tỏa |
| Giải Đông |
解凍 |
Rã đông |
| Bệnh Đống |
病棟 |
Khu bệnh xá |
| Huấn Luyện |
訓練 |
Huấn luyện |
| Thí Luyện |
試練 |
Thử thách |
| Bạo Phong |
暴風 |
Bão gió |
| Bộc Lộ |
暴露 |
Vạch trần |
| Bạo Đạn |
爆弾 |
Quả bom |
| Trực Diện |
直面 |
Đối mặt |
| Phồn Thực |
繁殖 |
Sinh sôi |
| Tiến Lộ |
進路 |
Hướng đi |
| Phàm Lệ |
凡例 |
Chú giải |
| Bình Phàm |
平凡 |
Bình thường |
| Phàm Thuyền |
帆船 |
Thuyền buồm |
| Cáo Bạch |
告白 |
Tỏ tình |
| Bạch Trạng |
白状 |
Thú tội |
| Bạch Dạ |
白夜 |
Đêm trắng |
| Phách Thủ |
拍手 |
Vỗ tay |
| Phách Tử |
拍子 |
Nhịp điệu |
| Túc Bạc |
宿泊 |
Ngủ lại |
| Bách Hại |
迫害 |
Ngược đãi |
| Áp Bách |
圧迫 |
Đè nén |
| Thuyền Bạc |
船舶 |
Tàu thuyền |
| Kinh Doanh |
経由 |
Đi qua |
| Doanh Lai |
由来 |
Nguồn gốc |
| Doanh Tự |
由緒 |
Dòng dõi |
| Nguyên Du |
原油 |
Dầu thô |