| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Trần Liệt |
陳列 |
Trưng bày |
| Trần Tạ |
陳謝 |
Xin lỗi |
| Tự Viện |
寺院 |
Chùa chiền |
| Thời Sai |
時差 |
Chênh lệch |
| Duy Trì |
維持 |
Duy trì |
| Thi Nhân |
詩人 |
Nhà thơ |
| Thi Tập |
詩集 |
Tập thơ |
| Đãi Vọng |
待望 |
Kỳ vọng |
| Đặc Hứa |
特許 |
Sáng chế |
| Thị |
侍 |
Võ sĩ |
| Khu Họa |
区画 |
Khu đất |
| Khu Gian |
区間 |
Đoạn đường |
| Khu Sử |
駆使 |
Tận dụng |
| Khu Trừ |
駆除 |
Tiêu diệt |
| Trung Xu |
中枢 |
Cốt lõi |
| Âu Mễ |
欧米 |
Âu Mỹ |
| Âu Châu |
欧州 |
Châu Âu |
| Ếu Đả |
殴打 |
Đánh đập |
| Tổn Thất |
損失 |
Tổn thất |
| Thất Cước |
失脚 |
Mất chức |
| Trật Tự |
秩序 |
Trật tực |
| Chế Thiết |
製鉄 |
Luyện kim |
| Thiết Bổng |
鉄棒 |
Xà đơn |
| Canh Điệt |
更迭 |
Cải tổ |
| Bác Vật Quán |
博物館 |
Bảo tàng |
| Thúc Phược |
束縛 |
Trói buộc |
| Danh Bộ |
名簿 |
Danh sách |
| Gia Kế Bộ |
家計簿 |
Sổ chi tiêu |
| Diệu Nhật |
曜日 |
Thứ ngày |
| Hoạt Dược |
活躍 |
Nổi bật |
| Phi Dược |
飛躍 |
Nhảy vọt |
| Khê Cốc |
渓谷 |
Thung lũng |
| Ý Dục |
意欲 |
Ý muốn |
| Dục Cầu |
欲求 |
Ham muốn |
| Dân Tục |
民俗 |
Dân tộc |
| Tục Ngữ |
俗語 |
Từ lóng |
| Dư Dụ |
余裕 |
Dư dả |
| Dụ Phúc |
裕福 |
Giàu có |
| Quân Bị |
軍備 |
Quân bị |
| Quân Sự |
軍事 |
Quân sự |
| Vận Mệnh |
運命 |
Vận mệnh |
| Chỉ Huy |
指揮 |
Chỉ huy |
| Phát Huy |
発揮 |
Phát huy |
| Quân Đội |
軍隊 |
Quân đội |
| Tự Vệ Đội |
自衛隊 |
Lực lượng tự vệ |
| Trụy Lạc |
墜落 |
Rơi xuống |
| Toại Hành |
遂行 |
Hoàn thành |
| Vị Toại |
未遂 |
Chưa thành |
| Đối Xử |
対処 |
Đối phó |
| Xử Phân |
処分 |
Vứt bỏ |
| Trừu Tượng |
抽象 |
Trừu tượng |
| Trừu Tuyển |
抽選 |
Rút thăm |
| Tinh Thần |
精神 |
Tinh thần |
| Thần Xã |
神社 |
Đền thần |
| Thần Cung |
神宮 |
Thần cung |
| Thân Thỉnh |
申請 |
Thỉnh nguyện |
| Thân Cáo |
申告 |
Khai báo |
| Thân Súc |
伸縮 |
Co giãn |
| Truy Thân |
追伸 |
Tái bút |
| Sĩ Cận |
紳士 |
Quý ông |
| Khắc Kỷ Tâm |
克己心 |
Tự chế |
| Ký Thuật |
記述 |
Ghi chép |
| Kinh Phí |
経費 |
Kinh phí |
| Kinh Điển |
経典 |
Giáo lý |
| Kinh |
お経 |
Kinh Phật |
| Bán Kính |
半径 |
Bán kính |
| Trực Kính |
直径 |
Đường kính |
| Phấn Mạt |
粉末 |
Dạng bột |
| Hoa Phấn |
花粉 |
Phấn hoa |
| Phân Thất |
紛失 |
Thất lạc |
| Phân Tranh |
紛争 |
Tranh chấp |