| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Khởi |
起きる |
Thức dậy |
| Khởi |
起る |
Xảy ra |
| Khởi |
起す |
Gây ra |
| Tảo Khởi |
早起き |
Dậy sớm |
| Khởi Động |
起動 |
Khởi động |
| Tẩm |
寝る |
Ngủ |
| Tẩm |
寝かす |
Ru ngủ |
| Tẩm Đài Xa |
寝台車 |
Xe giường nằm |
| Tẩm Thất |
寝室 |
Phòng ngủ |
| Tảo Tẩm |
早寝 |
Ngủ sớm |
| Trú Tẩm |
昼寝 |
Ngủ trưa |
| Dục |
浴る |
Tắm |
| Dục |
浴せる |
Dội nước |
| Nhật Quang Dục |
日光浴 |
Tắm nắng |
| Dục Thất |
浴室 |
Phòng tắm |
| Hải Thủy Dục |
海水浴 |
Tắm biển |
| Thang |
お湯 |
Nước nóng |
| Nhiệt Thang |
熱湯 |
Nước sôi |
| Thang Thuyền |
湯船 |
Bồn tắm |
| Tẩy |
洗う |
Rửa |
| Tẩy Tế |
洗剤 |
Bột giặt |
| Tẩy Trạc |
洗濯 |
Giặt giũ |
| Thủy Tẩy |
水洗 |
Xả nước |
| Thủ Tẩy |
手洗i |
Rửa tay |
| Tẩy Diện Sở |
洗面所 |
Phòng rửa mặt |
| Can |
干す |
Phơi |
| Can |
干る |
Khô |
| Can Vật |
干物 |
Đồ khô |
| Nhược Can Danh |
若干名 |
Vài người |
| Sinh Hoạt |
生活 |
Cuộc sống |
| Hoạt Động |
活動 |
Hoạt động |
| Hoạt Phát |
活発 |
Hoạt bát |
| Thực Sinh Hoạt |
食生活 |
Thói quen ăn uống |
| Hoạt Dụng |
活用 |
Tận dụng |
| Hoạt Khí |
活気 |
Sức sống |
| Thập |
拾う |
Nhặt |
| Thập Vạn Viên |
拾万円 |
Mười vạn yên |
| Thập Đắc Vật |
拾得物 |
Vật nhặt được |
| Xả |
捨てる |
Vứt bỏ |
| Tứ Xả Ngũ Nhập |
四捨五入 |
Làm tròn số |
| Nhiễm |
燃える |
Cháy |
| Nhiễm |
燃やす |
Đốt |
| Nhiễm Liệu |
燃料 |
Nhiên liệu |
| Đại |
袋 |
Túi |
| Chỉ Đại |
紙袋 |
Túi giấy |
| Thủ Đại |
手袋 |
Găng tay |
| Diệu Nhật |
日曜日 |
Chủ nhật |
| Hỏa Diệu Nhật |
火曜日 |
Thứ ba |
| Mộc Diệu Nhật |
木曜日 |
Thứ năm |
| Diệu Nhật |
曜日 |
Thứ trong tuần |
| Tạc Vãn |
昨晩 |
Tối qua |
| Tạc Niên |
昨年 |
Năm ngoái |
| Tạc Dạ |
昨夜 |
Đêm qua |
| Tạc Nhật |
昨日 |
Hôm qua |
| Mạt |
末 |
Cuối |
| Chu Mạt |
週末 |
Cuối tuần |
| Kết Mạt |
結末 |
Kết cục |
| Kỳ Mạt |
期末 |
Cuối kỳ |
| Niên Mạt |
年末 |
Cuối năm |
| Nguyệt Mạt |
月末 |
Cuối tháng |
| Mạt Tử |
末っ子 |
Con út |
| Dực Triều |
翌朝 |
Sáng hôm sau |
| Dực Nhật |
翌日 |
Hôm sau |
| Dực Niên |
翌年 |
Năm sau |
| Dự Định |
予定 |
Kế hoạch |
| Dự Báo |
予報 |
Dự báo |
| Dự Tập |
予習 |
Chuẩn bị bài |
| Dụng |
用いる |
Sử dụng |
| Dụng Sự |
用事 |
Công chuyện |
| Lợi Dụng |
利用 |
Sử dụng |
| Dụng Chỉ |
用紙 |
Mẫu giấy |
| Định |
定まる |
Ổn định |
| Định |
定める |
Quy định |
| Định Niên |
定年 |
Tuổi nghỉ hưu |
| Định Quy |
定規 |
Thước kẻ |
| Sự |
事 |
Việc |
| Đại Sự |
大事 |
Quan trọng |
| Công Sự |
工事 |
Công trình |
| Thực Sự |
食事 |
Bữa ăn |