| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Ấu |
幼 |
Âm On |
| Ấu |
幼い |
Trẻ thơ |
| Ấu Trĩ Viên |
幼稚園 |
Trường mầm non |
| Ấu Thiếu Kỳ |
幼少期 |
Thời thơ ấu |
| Ấu Điểu Bằng |
幼友達 |
Bạn nối khố |
| Đồng |
童 |
Trẻ em |
| Đồng |
童 |
Trẻ nhỏ |
| Đồng Thoại |
童話 |
Truyện cổ tích |
| Nhi Đồng |
児童 |
Nhi đồng |
| Nhi |
品 |
Âm On |
| Nhi |
品 |
Âm On |
| Dục Nhi |
育児 |
Nuôi con |
| Đồ |
徒 |
Học trò |
| Giáo Đồ |
教徒 |
Tín đồ |
| Đồ Lao |
徒労 |
Uổng công |
| Tiên Sinh |
先生 |
Thầy giáo |
| Đảm |
担 |
Âm On |
| Đảm |
担ぐ |
Vác |
| Đảm |
担う |
Gánh vác |
| Đảm Đương |
担当 |
Phụ trách |
| Phụ Đảm |
負担 |
Gánh nặng |
| Đảm Nhiệm |
担任 |
Chủ nhiệm |
| Sư |
師 |
Thầy |
| Ơn Sư |
恩師 |
Ân sư |
| Y Sư |
医師 |
Bác sĩ |
| Giáo Sư |
教師 |
Giáo viên |
| Điều Lý Sư |
調理師 |
Đầu bếp |
| Nhiệm |
任 |
Âm On |
| Nhiệm |
任せる |
Giao phó |
| Nhiệm |
任す |
Ủy thác |
| Từ Nhiệm |
辞任 |
Từ chức |
| Nhiệm Vụ |
任務 |
Nhiệm vụ |
| Tổ |
組 |
Âm On |
| Tổ |
組mu |
Lập nhóm |
| Tổ |
組 |
Lớp học |
| Tổ Thiết |
組み立て |
Lắp ráp |
| Tổ Chức Đồ |
組織図 |
Sơ đồ tổ chức |
| Tổ Hợp |
組み合わせ |
Sự kết hợp |
| Phiên Tổ |
番組 |
Chương trình |
| Giáo Thất |
教室 |
Lớp học |
| Kỷ |
机 |
Âm On |
| Kỷ |
机 |
Bàn |
| Bản Tiền |
板前 |
Đầu bếp |
| Học Tập Kỷ |
学習机 |
Bàn học |
| Bản |
板 |
Âm On |
| Bản |
板 |
Âm On |
| Bản |
板 |
Tấm ván |
| Hắc Bản |
黒板 |
Bảng đen |
| Bản Thư |
板書 |
Viết bảng |
| Tọa |
座 |
Chỗ ngồi |
| Tọa |
座る |
Ngồi |
| Tinh Tọa |
星座 |
Chòm sao |
| Bút |
筆 |
Âm On |
| Bút |
筆 |
Bút lông |
| Duyên Bút |
鉛筆 |
Bút chì |
| Vạn Niên Bút |
万年筆 |
Bút máy |
| Bút Kí Thí Nghiệm |
筆記試験 |
Thi viết |
| Bút Giả |
筆者 |
Tác giả |
| Đồ Thư Quán |
図書館 |
Thư viện |
| Thải |
貸 |
Âm On |
| Thải |
貸す |
Cho vay |
| Thải Tá |
貸借 |
Vay mượn |
| Thải Tá |
貸し借り |
Vay mượn |
| Tá Địa |
借地 |
Đất thuê |
| Phản |
返 |
Âm On |
| Phản |
返す |
Trả lại |
| Phản |
返る |
Trở lại |
| Phản Sự |
返事 |
Trả lời |
| Phản Tín |
返信 |
Trả lời thư |
| Tẩm Phản |
寝返り |
Trở mình |
| Phản Phẩm |
返品 |
Trả hàng |
| Phản |
繰り返す |
Lặp lại |
| Tá |
借 |
Vay mượn |
| Tá |
借りる |
Mượn |
| Tá Kim |
借金 |
Tiền nợ |
| Sách |
冊 |
Quyển (đếm) |
| Sách |
冊 |
Âm On |
| Tam Sách |
三冊 |
Ba quyển |
| Biệt Sách |
別冊 |
Tập phụ lục |
| Tiểu Sách Tử |
小冊子 |
Cuốn sách nhỏ |
| Thể Dục |
体育 |
Thể dục |
| Cụ |
具 |
Dụng cụ |
| Đạo Cụ |
道具 |
Dụng cụ |
| Cụ Thể |
具体 |
Cụ thể |
| Văn Cụ Điếm |
文具店 |
Tiệm văn phòng phẩm |
| Gia Cụ |
家具 |
Nội thất |
| Du Cụ |
遊具 |
Thiết bị vui chơi |
| Bổng |
棒 |
Gậy |
| Thiết Bổng |
鉄棒 |
Xà đơn |
| Tương |
箱 |
Hộp |
| Không Tương |
空き箱 |
Hộp rỗng |
| Bản Tương |
本箱 |
Tủ sách |
| Thân |
伸 |
Kéo dài |
| Thân |
伸る |
Dài ra |
| Thân |
伸す |
Kéo dài |
| Thân |
伸べる |
Bày tỏ |
| Khuất Thân |
屈伸 |
Khởi động |