| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Quan |
関わる |
Liên quan |
| Quan |
関 |
Cửa ải |
| Quan |
関 |
Âm On |
| Quan Sở |
関所 |
Trạm kiểm soát |
| Huyền Quan |
玄関 |
Lối vào |
| Quan Hệ |
関係 |
Quan hệ |
| Quan Đông |
関東 |
Vùng Kanto |
| Quan Tâm |
関心 |
Quan tâm |
| Hòa |
和らぐ |
Dịu đi |
| Hòa |
和らげる |
Xoa dịu |
| Hòa |
和む |
Lắng dịu |
| Hòa |
和やか |
Ôn hòa |
| Hòa |
和 |
Hòa bình |
| Hòa |
和 |
Âm On |
| Hòa Thực |
和食 |
Món Nhật |
| Hòa Phục |
和服 |
Kimono |
| Hệ |
係る |
Liên quan |
| Hệ |
係 |
Người phụ trách |
| Hệ |
係 |
Âm On |
| Hệ Viên |
係員 |
Nhân viên viên |
| Phó |
付kく |
Dính vào |
| Phó |
付ける |
Gắn vào |
| Phó |
付 |
Âm On |
| Phó Cận |
付近 |
Gần đây |
| Thiêm Phó |
添付 |
Đính kèm |
| Phiến Phó |
片付ける |
Dọn dẹp |
| Nương |
娘 |
Con gái |
| Phụ |
婦 |
Phụ nữ |
| Phu Phụ |
夫婦 |
Vợ chồng |
| Chủ Phụ |
主婦 |
Nội trợ |
| Phụ Nhân |
婦人 |
Phụ nữ |
| Tân Phụ |
新婦 |
Cô dâu |
| Lão Phu Phụ |
老夫婦 |
Vợ chồng già |
| Lão |
老いる |
Già đi |
| Lão |
老ける |
Già nua |
| Lão |
老 |
Âm On |
| Lão Hậu |
老後 |
Tuổi già |
| Kính Lão |
敬老 |
Kính lão |
| Tính |
姓 |
Họ |
| Tính |
姓 |
Họ tộc |
| Đồng Tính Đồng Danh |
同姓同名 |
Trùng họ tên |
| Trọng |
仲 |
Quan hệ |
| Trọng |
仲 |
Âm On |
| Trọng Lương |
仲良し |
Thân thiết |
| Trọng 栽 |
仲栽 |
Trọng tài |
| Trọng Giới |
仲介 |
Môi giới |
| Trọng Gian |
仲間 |
Đồng nghiệp |
| Bỉ |
彼 |
Anh ấy |
| Bỉ |
彼 |
Ấy |
| Bỉ |
彼 |
Âm On |
| Bỉ Ngạn |
お彼岸 |
Tuần thanh minh |
| Bỉ Nữ |
彼女 |
Cô ấy |
| Bỉ Thị |
彼氏 |
Bạn trai |
| Quân |
君 |
Cậu |
| Quân |
君 |
Âm On |
| Tha |
他 |
Khác |
| Tha |
他 |
Âm On |
| Tha Quốc |
他国 |
Nước khác |
| Tha Nhân |
他人 |
Người lạ |
| Tha Xã |
他社 |
Công ty khác |
| Tha Ngôn Vô Dụng |
他言無用 |
Không tiết lộ |
| Sơ |
初める |
Bắt đầu |
| Sơ |
初 |
Đầu tiên |
| Sơ |
初めて |
Lần đầu |
| Sơ |
初 |
Âm On |
| Sơ |
初 |
Đầu tiên |
| Sơ |
初 |
Đầu tiên |
| Sơ Sơ |
初初しい |
Ngây thơ |
| Thư Sơ |
書き初め |
Khai bút |
| Sơ Nhật |
初日 |
Ngày đầu |
| Sơ Tuyết |
初雪 |
Tuyết đầu mùa |
| Tối Sơ |
最初 |
Đầu tiên |
| Sơ Tâm |
初心 |
Ban đầu |
| Cửu |
久しい |
Lâu dài |
| Cửu |
久 |
Âm On |
| Cửu |
久 |
Âm On |
| Vĩnh Cửu |
永久 |
Vĩnh cửu |
| Cửu |
久しぶり |
Lâu ngày |
| Tái |
再び |
Lại lần nữa |
| Tái |
再 |
Âm On |
| Tái |
再 |
Âm On |
| Tái Lai Niên |
再来年 |
Năm sau nữa |
| Tái Hội |
再会 |
Gặp lại |
| Đạt |
達 |
Đạt tới |
| Thượng Đạt |
上達 |
Tiến bộ |
| Tốc Đạt |
速達 |
Chuyển phát nhanh |
| Cá |
個 |
Cá thể |
| Nhất Cá |
一個 |
Một cái |
| Cá Tính Đích |
個性的 |
Cá tính |
| Cá Thất |
個室 |
Phòng riêng |
| Cá Nhân Đích |
個人的 |
Cá nhân |
| Cá Tính |
個性 |
Cá tính |
| Các |
各 |
Mỗi người |
| Các |
各 |
Các vị |
| Tính |
性 |
Tính chất |
| Tương Tính |
相性 |
Hợp nhau |
| Tính Cách |
性格 |
Tính cách |
| Tính Chất |
性質 |
Tính chất |
| Nữ Tính |
女性 |
Phụ nữ |
| Nam Tính |
男性 |
Đàn ông |
| Khí Tính |
気性 |
Tính khí |
| Thủy Tính |
水性 |
Hệ nước |
| Cách |
格 |
Âm On |
| Cách |
格 |
Đẳng cấp |
| Thất Cách |
失格 |
Mất tư cách |
| Hợp Cách |
合格 |
Đỗ đạt |
| Thể Cách |
体格 |
Vóc dáng |