Hán Việt Từ vựng  Tiếng Việt
Tu Học Lữ Hành

修学旅行(しゅうがくりょこう)

Du lịch học tập
Tưởng Học Kim

奨学金(しょうがくきん)

Học bổng
Đại Học Viện

大学院(だいがくいん)

Cao học
Đại Học

大学(だいがく)

Đại học
Tiến Học

進学(しんがく)

Học lên
Thông Học

通学(つうがく)

Đi học
Học Sinh

学生(がくせい)

Học sinh
Kiến Học

見学(けんがく)

Tham quan
Số Học

数学(すうがく)

Toán học
Hóa Học

化学(かがく)

Hóa học
Nhập Học

入学(にゅうがく)

Nhập học
Học Hiệu

学校(がっこう)

Trường học
Học

(まな)

Học tập
Sinh Niên Nguyệt Nhật

生年月日(せいねんがっぴ)

Ngày sinh
Nhật Quy

日帰(ひがえ)ri

Về trong ngày
Kỷ Niệm Nhật

記念日(きねんび)

Ngày kỷ niệm
Định Hưu Nhật

定休日(ていきゅうび)

Ngày nghỉ định kỳ
Nhật Phó

()付け

Ngày tháng văn bản
Nhật Thường

日常(にちじょう)

Hàng ngày
Chúc Nhật

祝日(しゅくじつ)

Ngày lễ
Tạc Nhật

昨日(きのう)

Hôm qua
Tiền Nhật

前日(ぜんじつ)

Hôm trước
Minh Hậu Nhật

明後日(あさって)

Ngày kia
Nhất Tạc Nhật

一昨日(おととい)

Hôm kia
Bình Nhật

平日(へいじつ)

Ngày thường
Minh Nhật

明日(あした)

Ngày mai
Nhật Trung

日中(にっちゅう)

Ban ngày
Kim Nhật

今日(きょう)

Hôm nay
Mỗi Nhật

毎日(まいにchい)

Hàng ngày
Nhật Ký

日記(にっき)

Nhật ký
Nhật Quang

日光(にっこう)

Ánh nắng
Nhật Chương Kỳ

日章旗(にっしょうき)

Quốc kỳ Nhật
Nhật Dụng Phẩm

日用品(にちようひん)

Nhu yếu phẩm
Nhật Thời

日時(にちじ)

Ngày giờ
Nhật Diệu Nhật

日曜日(にちようび)

Chủ nhật
Bản Nhật

本日(ほんじつ)

Hôm nay
Nhật

()

Ngày
Nhật Bản

日本(にほん)

Nhật Bản
Triều Nhật

朝日(あさひ)

Nắng sớm
Tịch Nhật

夕日(ゆうひ)

Hoàng hôn
Phi Hành Trường

飛行場(ひこうじょう)

Sân bay
Phi Hành Cơ

飛行機(ひこうき)

Máy bay
Lữ Hành

旅行(りょこう)

Du lịch
Tiến Hành

進行(しん}こう)

Tiến độ
Cấp Hành

急行(きゅうこう)

Tàu tốc hành
Hành Động

行動(こうđoう)

Hành động
Hành Sự

行事(ぎょうじ)

Sự kiện
Hành

(おこな)

Tiến hành
Hành

()

Đi
Ngân Hành

銀行(ぎんこう)

Ngân hàng