| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Phi Hành Cơ |
飛行機 |
Máy bay |
| Cơ Giới |
機械 |
Máy móc |
| Tẩy Trạc Cơ |
洗濯機 |
Máy giặt |
| Cơ |
コピー機 |
Máy photocopy |
| Cơ Hội |
機会 |
Cơ hội |
| Tự Động Phiến Mại Cơ |
自動販売機 |
Máy bán hàng |
| Cơ Hiềm |
機嫌 |
Tâm trạng |
| Cơ Năng |
機能 |
Chức năng |
| Hữu Cơ |
有機 |
Hữu cơ |
| Cơ |
ジェット機 |
Máy bay phản lực |
| Phiến Phong Cơ |
扇風機 |
Quạt máy |
| Tảo Trừ Cơ |
掃除機 |
Máy hút bụi |
| Cơ Quan |
機関 |
Cơ quan |
| Không |
空く |
Trống |
| Không |
空ける |
Để trống |
| Không Cảng |
空港 |
Sân bay |
| Không Khí |
空気 |
Không khí |
| Không Tình |
空情 |
Thông tin trời |
| Hàng Không |
航空 |
Hàng không |
| Không |
空 |
Bầu trời |
| Không |
空っぽ |
Trống rỗng |
| Giá Không |
架空 |
Ngụy tạo |
| Không Gian |
空間 |
Không gian |
| Đại Không |
大空 |
Bầu trời bao la |
| Cảng |
港 |
Bến cảng |
| Cảng Đinh |
港町 |
Phố cảng |
| Hoành Tân Cảng |
横浜港 |
Cảng Yokohama |
| Xuất Cảng |
出港 |
Xuất cảng |
| Quy Cảng |
帰港 |
Quay về cảng |
| Thư Lưu |
書き留める |
Ghi chép lại |
| Nhật Ký |
日記 |
Nhật ký |
| Kỷ Lục |
記録 |
Biên bản |
| Ám Ký |
暗記 |
Học thuộc lòng |
| Ký Nhập |
記入 |
Điền thông tin |
| Kỷ Niệm |
記念 |
Kỷ niệm |
| Ký Sự |
記事 |
Bài báo |
| Ký Giả |
記者 |
Phóng viên |
| Ký Hiệu |
記号 |
Ký hiệu |
| Ký Thuật |
記述 |
Ghi chép mô tả |
| Đăng Ký |
登記 |
Đăng ký pháp lý |
| Ký |
記す |
Ghi lại |
| Tốc Ký |
速記 |
Tốc ký |
| Thế Kỷ |
世紀 |
Thế kỷ |
| Cổ Sự Ký |
古事記 |
Cổ Sự Ký |