| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Ký |
記す |
Ghi lại |
| Tốc Ký |
速記 |
Tốc ký |
| Thế Kỷ |
世紀 |
Thế kỷ |
| Cổ Sự Ký |
古事記 |
Cổ Sự Ký |
| Xã Viên |
社員 |
Nhân viên |
| Hội Xã Viên |
会社員 |
Nhân viên |
| Ngân Hành Viên |
銀行員 |
Nhân viên |
| Thừa Vụ Viên |
乗務員 |
Tổ bay |
| Định Viên |
定員 |
Số người |
| Công Vụ Viên |
公務員 |
Công chức |
| Điếm Viên |
店員 |
Nhân viên |
| Dịch Viên |
駅員 |
Nhân viên ga |
| Hệ Viên |
係員 |
Người phụ trách |
| Toàn Viên |
全員 |
Tất cả |
| Hội Viên |
会員 |
Thành viên |
| Mãn Viên |
満員 |
Hết chỗ |
| Nghị Viên |
議員 |
Nghị viên |
| Tổ Hợp Viên |
組合員 |
Đoàn viên |
| Cảnh Bị Viên |
警備員 |
Bảo vệ |
| Nghiên Cứu Viên |
研究員 |
Nghiên cứu viên |
| Giáo Chức Viên |
教職員 |
Giảng viên |
| Phái Cử 社員 |
派遣社員 |
Nhân sự phái cử |
| Hà Vật |
荷物 |
Hành lý |
| Thủ Hà Vật |
手荷物 |
Hành lý xách tay |
| Xuất Hà |
出荷 |
Xuất hàng |
| Nhập Hà |
入荷 |
Nhập hàng |
| Hà Tạo |
荷造り |
Đóng gói hành lý |
| Trọng Hà |
重荷 |
Gánh nặng |
| Phụ Hà |
負荷 |
Tải trọng |
| Hà Đài |
荷台 |
Thùng xe |
| Kiểm Tra |
検査 |
Kiểm tra |
| Điều Tra |
調査 |
Điều tra |
| Thẩm Tra |
審査 |
Thẩm định |
| Tái Thẩm Tra |
再審査 |
Tái thẩm định |
| Tra Định |
査定 |
Đánh giá |
| Tuần Tra |
巡査 |
Tuần tra |
| Tra Chứng |
査証 |
Thị thực |