| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Mãn Tịch |
満席 |
Hết chỗ |
| Mãn Viên |
満員 |
Hết chỗ |
| Mãn Túc |
満足 |
Hài lòng |
| Bất Mãn |
不満 |
Bất mãn |
| Vị Mãn |
未満 |
Dưới mức |
| Mãn |
満ちる |
Tràn đầy |
| Xuất Tịch |
出席 |
Tham gia |
| Khiếm Tịch |
欠席 |
Vắng mặt |
| Tọa Tịch |
座席 |
Chỗ ngồi |
| Khách Tịch |
客席 |
Ghế khách |
| Chỉ Định Tịch |
指定席 |
Ghế đặt trước |
| Độ Độ |
度々 |
Thường xuyên |
| Kim Độ |
今度 |
Lần tới |
| Tri Danh Độ |
知名度 |
Độ phổ biến |
| Quá Độ |
過度 |
Quá mức |
| Kim Trì |
金持ち |
Giàu có |
| Dự Kim |
預金 |
Tiền gửi |
| Hiện Kim |
現金 |
Tiền mặt |
| Liệu Kim |
料金 |
Chi phí |
| Nhập Trường Liệu |
入場料 |
Phí vào cửa |
| Thụ Nghiệp Liệu |
授業料 |
Học phí |
| Kim Diệu |
金曜 |
Thứ sáu |
| Kim Ngạch |
金額 |
Số tiền |
| Đại Kim |
代金 |
Tiền hàng |
| Thưởng Kim |
賞金 |
Tiền thưởng |
| Tống Kim |
送金 |
Chuyển tiền |
| Trữ Kim |
貯金 |
Tiết kiệm |
| Tá Kim |
借金 |
Khoản nợ |
| Kim |
金 |
Tiền bạc |
| Kim Khiển |
金遣い |
Cách tiêu tiền |
| Tư Kim Sào |
資金繰 |
Xoay xở tiền |
| Nhậm Kim Giao Thiệp |
賃金交渉 |
Đàm phán lương |
| Đê Nhậm Kim |
低賃金 |
Lương thấp |
| Bồi Thường Kim |
賠償金 |
Tiền bồi thường |
| Thân Đại Kim |
身代金 |
Tiền chuộc |
| Tưởng Học Kim |
奨学金 |
Học bổng |
| Phu Kim |
敷金 |
Tiền đặt cọc |
| Lễ Kim |
礼金 |
Tiền lễ |
| Liệu Kim Sở |
料金所 |
Trạm thu phí |
| Kim Dung |
金融 |
Tài chính |
| Kim Vật |
金物 |
Đồ kim khí |