Hán Việt Từ vựng Tiếng Việt
Bộ Ốc

部屋(へや)

Căn phòng
Học Bộ

学部(がくぶ)

Khoa
Pháp Học Bộ

法学部(ほうがくぶ)

Khoa luật
Văn Học Bộ

文学部(ぶんがくぶ)

Khoa văn
Kinh Tế Học Bộ

経済学部(けいざいがくぶ)

Khoa kinh tế
Toàn Bộ

全部(ぜんぶ)

Toàn bộ
Nhất Bộ

一部(いちぶ)

Một phần
Bộ Trưởng

部長(ぶちょう)

Trưởng phòng
Bộ Phân

部分(ぶぶん)

Bộ phận
Quá Bán Số

過半数(かはんすう)

Đại đa số
Bộ Hạ

部下(ぶか)

Cấp dưới
Bản Bộ

本部(ほんぶ)

Trụ sở
Yến Hội

宴会(えんかい)

Yến tiệc
Hoan Nghênh Hội

歓迎会(かんげいかい)

Tiệc chào mừng
Tống Biệt Hội

送別会(そうべつかい)

Tiệc đưa tiễn
Tân Niên Hội

新年会(しんねんかい)

Tiệc tân niên
Hội Xã

会社(かいしゃ)

Công ty
Xã Hội

社会(しゃかい)

Xã hội
Ty Hội

司会(しかい)

Chủ trì
Khai Hội

開会(かいかい)

Khai mạc
Bế Hội

閉会(へいかい)

Bế mạc
Đại Hội

大会(たいかい)

Đại hội
Quốc Hội

国会(こっかい)

Quốc hội
Giáo Hội

教会(きょうかい)

Nhà thờ
Hội

()

Gặp gỡ
Xuất Hội

出会(であ)

Kỳ ngộ
Phó Hội

()()

Mối quan hệ
Đồng Song Hội

同窓会(どうそうかい)

Họp lớp
Bác Lãm Hội

博覧会(はくらんかい)

Triển lãm
Phẩm Bình Hội

品評会(ひんぴょうかい)

Hội thi
Phản Tỉnh Hội

反省会(はんせいかい)

Họp rút kinh nghiệm
Thoại Hội

(はな)()

Thảo luận
Thoại

(はな)

Diễn đạt
Hội Thoại

会話(かいわ)

Hội thoại
Điện Thoại

電話(でんわ)

Điện thoại
Thế Thoại

世話(せわ)

Chăm sóc
Tích Thoại

昔話(むかしばなし)

Truyện cổ
Thủ Thoại

手話(しゅわ)

Ngôn ngữ ký hiệu
Thần Thoại

神話(しんわ)

Thần thoại
Thoại Đề

話題(わだい)

Chủ đề
Thoại

(はなし)

Câu chuyện