| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Thụ Nghiệp |
授業 |
Tiết học |
| Công Nghiệp |
工業 |
Công nghiệp |
| Thương Nghiệp |
商業 |
Thương nghiệp |
| Nông Nghiệp |
農業 |
Nông nghiệp |
| Ngư Nghiệp |
漁業 |
Ngư nghiệp |
| Sản Nghiệp |
産業 |
Công nghiệp |
| Tàn Nghiệp |
残業 |
Làm thêm |
| Tác Nghiệp |
作業 |
Thao tác |
| Thất Nghiệp |
失業 |
Thất nghiệp |
| Tốt Nghiệp |
卒業 |
Tốt nghiệp |
| Xí Nghiệp |
企業 |
Doanh nghiệp |
| Doanh Nghiệp |
営業 |
Kinh doanh |
| Đại Xí Nghiệp |
大企業 |
Tập đoàn |
| Du Viên Địa |
遊園地 |
Khu vui chơi |
| Địa Hạ Thiết |
地下鉄 |
Tàu điện ngầm |
| Thổ Địa |
土地 |
Đất đai |
| Địa Vị |
地位 |
Địa vị |
| Địa Cầu |
地球 |
Trái đất |
| Địa Phương |
地方 |
Địa phương |
| Địa Vị |
地味 |
Giản dị |
| Địa Lý |
地理 |
Địa lý |
| Địa Hạ |
地下 |
Dưới đất |
| Địa Đồ |
地図 |
Bản đồ |
| Địa Chấn |
地震 |
Động đất |
| Địa Ngục |
地獄 |
Địa ngục |
| Địa Chủ |
地主 |
Chủ đất |
| Sản Địa |
産地 |
Nơi sản xuất |
| Hiện Địa |
現地 |
Hiện trường |
| Thổ Sản |
お土産 |
Quà lưu niệm |
| Sinh Sản |
生産 |
Sản xuất |
| Hà Vật |
荷物 |
Hàng hóa |
| Thủ Hà Vật |
手荷物 |
Hành lý |
| Kiến Vật |
見物 |
Tham quan |
| Mãi Vật |
買い物 |
Mua sắm |
| Sinh Vật |
生物 |
Sinh vật |
| Sinh Vật |
生き物 |
Sinh vật |
| Kim Vật |
金物 |
Kim khí |
| Kiến Vật |
建物 |
Tòa nhà |
| Vật |
物 |
Đồ vật |
| Thực Vật |
植物 |
Thực vật |
| Danh Vật |
名物 |
Đặc sản |
| Thực Vật |
食物 |
Đồ ăn |
| Cốc Vật |
穀物 |
Ngũ cốc |
| Bản Vật |
本物 |
Hàng thật |
| Ngụy Vật |
偽物 |
Hàng giả |
| Động Vật |
動物 |
Động vật |
| Nhân Vật |
人物 |
Nhân vật |
| Vật Lý |
物理 |
Vật lý |
| Vật Chất |
物質 |
Vật chất |
| Vật Giá |
物価 |
Giá cả |
| Vật Ngữ |
物語 |
Câu chuyện |
| Biên Vật |
編み物 |
Đồ đan |
| Tẩy Vật |
洗い物 |
Đồ rửa |