| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Giao Thông |
交通 |
Giao thông |
| Thông Học |
通学 |
Đi học |
| Thông Cần |
通勤 |
Đi làm |
| Thông |
通じる |
Hiểu thấu |
| Thông |
通る |
Đi qua |
| Thông |
通す |
Thông qua |
| Đại Thông |
大通り |
Đại lộ |
| Thông |
通りかかる |
Đi ngang |
| Thông Tri |
通知 |
Thông báo |
| Thông Tín |
通信 |
Truyền thông |
| Thông Quá |
通過 |
Vượt qua |
| Thông Thường |
通常 |
Thông thường |
| Cộng Thông |
共通 |
Điểm chung |
| Thông Trướng |
通帳 |
Sổ tài khoản |
| Nhân Thông |
人通り |
Người qua lại |
| Tự Động |
自動 |
Tự động |
| Tự Động Phiến Mại Cơ |
自動販売機 |
Máy bán hàng |
| Tự Động Xa |
自動車 |
Xe hơi |
| Hoạt Động |
活動 |
Hoạt động |
| Hành Động |
行動 |
Hành động |
| Động Vật |
動物 |
Động vật |
| Cảm Động |
感動 |
Cảm động |
| Vận Động |
運動 |
Vận động |
| Phi Hành Trường |
飛行場 |
Sân bay |
| Nhập Trường Liệu |
入場料 |
Phí vào cửa |
| Mại Trường |
売り場 |
Quầy bán hàng |
| Chú Xa Trường |
駐車場 |
Bãi đậu xe |
| Công Trường |
工場 |
Nhà xưởng |
| Trường Hợp |
場合 |
Trường hợp |
| Trường Sở |
場所 |
Địa điểm |
| Hội Trường |
会場 |
Hội trường |
| Lập Trường |
立場 |
Lập trường |
| Quảng Trường |
広場 |
Quảng trường |
| Thị Trường |
市場 |
Thị trường |
| Hiện Trường |
現場 |
Hiện trường |
| Kịch Trường |
劇場 |
Nhà hát |