| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Tác Văn |
作文 |
Bài văn |
| Tác Phẩm |
作品 |
Tác phẩm |
| Động Tác |
動作 |
Động tác |
| Tác Nghiệp |
作業 |
Thao tác |
| Chế Tác |
制作 |
Sản xuất |
| Thủ Tác |
手作り |
Thủ công |
| Tác |
作る |
Chế tạo |
| Tạo |
造る |
Xây dựng |
| Tác Xuất |
作り出す |
Sáng tạo |
| Tác Gia |
作家 |
Tác giả |
| Tác Pháp |
作法 |
Quy chuẩn |
| Tác Chiến |
作戦 |
Chiến thuật |
| Tác Dụng |
作用 |
Tác dụng |
| Phó Tác Dụng |
副作用 |
Tác dụng phụ |
| Kiệt Tác |
傑作 |
Kiệt tác |
| Phong Tác |
豊作 |
Bội thu |
| Lý Do |
理由 |
Lý do |
| Địa Lý |
地理 |
Địa lý |
| Tâm Lý |
心理 |
Tâm lý |
| Vật Lý |
物理 |
Vật lý |
| Lý Tưởng |
理想 |
Lý tưởng |
| Liệu Lý |
料理 |
Món ăn |
| Lý Giải |
理解 |
Thấu hiểu |
| Quản Lý |
管理 |
Quản lý |
| Xử Lý |
処理 |
Xử lý |
| Vô Lý |
無理 |
Quá sức |
| Tu Lý |
修理 |
Sửa chữa |
| Tổng Lý |
総理 |
Thủ tướng |
| Hợp Lý Hóa |
合理化 |
Hợp lý hóa |
| Luân Lý |
倫理 |
Luân lý |
| Luận Lý |
論理 |
Logic |
| Vật Giá |
物価 |
Giá cả |
| Giá Cách |
価格 |
Giá trị |
| Bình Giá |
評価 |
Đánh giá |
| Giá Trị |
価値 |
Giá trị |
| Cao Giá |
高価 |
Đắt đỏ |
| Định Giá |
定価 |
Giá niêm yết |
| Nguyên Giá |
原価 |
Giá vốn |
| Đẳng Giá Giao Hoán |
等価交換 |
Trao đổi |
| Chức Trường |
職場 |
Công sở |
| Chức Nhân |
職人 |
Thợ giỏi |
| Chức Nghiệp |
職業 |
Ngành nghề |
| Tựu Chức |
就職 |
Tìm việc |
| Thái Chức |
退職 |
Nghỉ việc |
| Chuyển Chức |
転職 |
Chuyển việc |
| Chức Viên |
職員 |
Nhân sự |