Hán Việt Từ vựng Tiếng Việt
Tự Động Xa

自動車(じどうしゃ)

Xe hơi
Điện Xa

電車(でんしゃ)

Tàu điện
Tự Chuyển Xa

自転車(じてんしゃ)

Xe đạp
Liệt Xa

列車(れっしゃ)

Đoàn tàu
Cứu Cấp Xa

救急車(きゅうきゅうしゃ)

Xe cấp cứu
Tiêu Phòng Xa

消防車(しょうぼうしゃ)

Xe cứu hỏa
Hạ Xa

下車(げしゃ)

Xuống xe
Phát Xa

発車(はっしゃ)

Khởi hành
Xa Trục

車軸(しゃじく)

Trục xe
Xa

(くるま)

Xe cộ
Thế Giới

世界(せかい)

Thế giới
Chính Giới

政界(せいかい)

Chính giới
Tài Giới

財界(ざいかい)

Tài phiệt
Kinh Giới

境界(きょうかい)

Ranh giới
Thị Giới

視界(しかい)

Tầm nhìn
Ng nghiệp Giới

業界(ぎょうかい)

Ngành nghề
Tích Cực Đích

積極的(せっきょくてき)

Chủ động
Tiêu Cực Đích

消極的(しょうきょくてき)

Thụ động
Khoa Học Đích

科学적(かがくてき)

Khoa học
Phi Khoa Học Đích

非科学的(ひかがくてき)

Phi khoa học
Đích

(まと)

Mục tiêu
Mục Đích

目的(もくてき)

Mục đích
Truyền Thống Đích

伝統的(でんとうてき)

Truyền thống
Hiệu Quả Đích

効果的(こうかてき)

Hiệu quả
Nhất Ban Đích

一般的(いっぱんてき)

Phổ biến
Cụ Thể Đích

具体的(ぐたいてき)

Cụ thể
Trừu Tượng Đích

抽象적(ちゅうしょうてき)

Trừu tượng
Tâm Lý Đích

心理的(しんりてき)

Tâm lý
Phản Kháng Đích

反抗的(はんこうてき)

Phản kháng
Đạo Đức Đích

道徳的(どうとくてき)

Đạo đức
Lý Tưởng Đích

理想的(りそうてき)

Lý tưởng
Ánh Họa Quán

映画館(えいがかん)

Rạp chiếu phim
Ánh Họa

映画(えいが)

Điện ảnh
Kế Họa

計画(けいかく)

Kế hoạch
Họa Số

画数(かくすう)

Số nét
Họa Diện

画面(がめん)

Màn hình
Họa Lang

画廊(がろう)

Phòng tranh
Họa Gia

画家(がか)

Họa sĩ
Xí Họa

企画(きかく)

Đề án
Động Họa

動画(どうが)

Video