Hán Việt Từ vựng Tiếng Việt
Đại Thống Lãnh

大統領(だいとうりょう)

Tổng thống
Thống Kế

統計(とうけい)

Thống kê
Truyền Thống

伝統(でんとう)

Truyền thống
Thống Nhất

統一(とういつ)

Thống nhất
Thống Hợp

統合(とうごう)

Tích hợp
Đối Sách

対策(たいさく)

Đối sách
Phương Sách

方策(ほうさく)

Phương sách
Họa Sách

画策(かくさく)

Vạch mưu
Sách Định

策定(さくてい)

Hoạch định
Sách Lược

策略(さくりゃく)

Mưu lược
Thảo Án

草案(そうあん)

Bản thảo
Pháp Án

法案(ほうあん)

Dự thảo luật
Đáp Án

答案(とうあん)

Bài làm
Kế Họa

計画(けいかく)

Kế hoạch
Thời Kế

時計(とけい)

Đồng hồ
Kế Toán

計算(けいさん)

Tính toán
Hợp Kế

合計(ごうけい)

Tổng cộng
Sinh Kế

生計(せいけい)

Sinh kế
Kế

(はか)

Đo lường
Hội Kế

会計(かいけい)

Kế toán
Kế Lược

計略(けいりゃく)

Kế sách
Gia Kế

家計(かけい)

Kinh tế gia đình
Lãnh Sự Quán

領事館(りょうじかん)

Lãnh sự quán
Lãnh Thu Thư

領収書(りょうしゅうしょ)

Hóa đơn
Lãnh Thổ

領土(りょうど)

Lãnh thổ
Yếu Lãnh

要領(ようりょう)

Điểm cốt lõi
Lãnh Vực

領域(りょういき)

Lĩnh vực
Ứng Đáp Xử Lý

応答処理(おうとうしょり)

Xử lý đáp từ
Ứng Dụng

応用(おうよう)

Ứng dụng
Đối Ứng

対応(たいおう)

Ứng phó
Ứng

(おう)じる

Đáp ứng
Ứng Viện

応援(おうえん)

Hỗ trợ
Ứng Tiếp Gian

応接間(おうせつま)

Phòng khách
Phản Ứng

反応(はんのう)

Phản ứng
Thích Ứng

適応(てきおう)

Thích ứng
Bệnh Viện

病院(びょういん)

Bệnh viện
Nhập Viện

入院(にゅういん)

Nhập viện
Thái Viện

退院(たいいん)

Xuất viện
Học Viện

学院(がくいん)

Học viện
Đại Học Viện

大学院(だいがくいん)

Cao học
Y Viện

医院(いいん)

Phòng khám
Tham Nghị Viện

参議院(さんぎいん)

Tham nghị viện