| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Học Tập |
学習 |
Học tập |
| Luyện Tập |
練習 |
Luyện tập |
| Phục Tập |
復習 |
Ôn tập |
| Dự Tập |
予習 |
Chuẩn bị bài |
| Tập |
習う |
Học hỏi |
| Ứng Tiếp Gian |
応接間 |
Phòng khách |
| Phản Ứng |
反応 |
Phản ứng |
| Thích Ứng |
適応 |
Thích ứng |
| Học Phí |
学費 |
Ngân sách |
| Phí Dụng |
費用 |
Chi phí |
| Tiêu Phí |
消費 |
Tiêu dùng |
| Tiêu Phí Giả |
消費者 |
Khách hàng |
| Hội Phí |
会費 |
Hội phí |
| Thực Phí |
食費 |
Tiền ăn |
| Giao Tế Phí |
交際費 |
Phí đối ngoại |
| Phí |
費やす |
Tiêu tốn |
| Tư Liệu |
資料 |
Tài liệu |
| Đầu Tư |
投資 |
Đầu tư |
| Tư Bản |
資本 |
Nguồn vốn |
| Tư Sản |
資産 |
Tài sản |
| Tư Cách |
資格 |
Chứng chỉ |
| Tư Nguyên |
資源 |
Tài nguyên |
| Nguyên Liệu |
原料 |
Nguyên liệu |
| Điều Vị Liệu |
調味料 |
Gia vị |
| Thủ Tục Liệu |
手数料 |
Phí dịch vụ |
| Vô Liệu |
無料 |
Miễn phí |
| Hữu Liệu |
有料 |
Thu phí |
| Cấp Liệu |
給料 |
Tiền lương |
| Sơ Nhậm Cấp |
初任給 |
Lương khởi điểm |
| Thời Cấp |
時給 |
Lương theo giờ |
| Nguyệt Cấp |
月給 |
Lương tháng |
| Liệu Kim Sở |
料金所 |
Trạm thu phí |
| Liệu Lý |
料理 |
Món ăn |
| Tài Liệu |
材料 |
Vật liệu |
| Nhiên Liệu |
燃料 |
Nhiên liệu |
| Vận Chuyển |
運転 |
Vận hành |
| Vận Nhẫm |
運賃 |
Cước phí |
| Vận |
運ぶ |
Vận chuyển |
| Hạnh Vận |
幸運 |
Vận may |
| Bất Vận |
不運 |
Rủi ro |