| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Tuyển |
選ぶ |
Lựa chọn |
| Tuyển Cử |
選挙 |
Bầu cử |
| Tuyển Thủ |
選手 |
Tuyển thủ |
| Tuyển Trạch |
選択 |
Lựa chọn |
| Cử |
挙げる |
Đưa ra |
| Nhất Cử |
一挙に |
Một lèo |
| Cử Động |
挙動 |
Hành vi |
| Kinh Do |
経由 |
Đi qua |
| Do Lai |
由来 |
Nguồn gốc |
| Sự Do |
事由 |
Căn cứ |
| Lý Do Thư |
理由書 |
Bản giải trình |
| Thí Hợp |
試合 |
Trận đấu |
| Cáp Cách |
合格 |
Thi đỗ |
| Cát Hợp |
割合 |
Tỷ lệ |
| Hợp Kế |
合計 |
Tổng cộng |
| Đô Hợp |
都合 |
Điều kiện |
| Tổ Hợp |
組合 |
Công đoàn |
| Trì |
持つ |
Nắm giữ |
| Khí Trì |
気持ち |
Tâm trạng |
| Trì Tham |
持参 |
Mang theo |
| Duy Trì |
維持 |
Duy trì |
| Chi Trì |
支持 |
Đồng thuận |
| Tối Sơ |
最初 |
Ban đầu |
| Tối Hậu |
最後 |
Cuối cùng |
| Tối Cận |
最近 |
Gần đây |
| Tối Cao |
最高 |
Đỉnh cao |
| Tối Ác |
最悪 |
Tồi tệ nhất |
| Tối Tân |
最新 |
Tối tân |
| Sơ |
初め |
Ban đầu |
| Sơ |
初めて |
Lần đầu |
| Sơ Cấp |
初級 |
Sơ cấp |
| Sơ Bộ |
初歩 |
Sơ bộ |
| Sơ Chí |
初志 |
Chí hướng |
| Cận |
近い |
Gần cự ly |
| Cận Khoảnh |
近頃 |
Dạo này |
| Cận Kỳ |
近畿 |
Vùng Kinki |
| Cận Nhãn |
近眼 |
Cận thị |
| Cận Thân |
近親 |
Thân cận |
| Viễn |
遠い |
Xa cự ly |
| Viễn Túc |
遠足 |
Dã ngoại |
| Viễn Lự |
遠慮 |
Giữ kẽ |
| Viễn Cách |
遠隔 |
Từ xa |