| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Tính Biệt |
性別 |
Giới tính |
| Nam Tính |
男性 |
Nam giới |
| Nữ Tính |
女性 |
Nữ giới |
| Tính Cách |
性格 |
Tính cách |
| Khả Năng Tính |
可能性 |
Khả năng |
| Nguy Hiểm Tính |
危険性 |
Mức nguy hiểm |
| Không |
空く |
Trống trải |
| Không Cảng |
空港 |
Sân bay |
| Không Khí |
空気 |
Không khí |
| Không |
空 |
Bầu trời |
| Không Quân Cơ |
航空機 |
Máy bay |
| Điều Tra |
調査 |
Điều tra |
| Điều Chỉnh |
調整 |
Điều chỉnh |
| Điều |
調べる |
Tra cứu |
| Điều Vị Liệu |
調味料 |
Gia vị |
| Điều Tiết |
調節 |
Điều tiết |
| Bất Mãn |
不満 |
Bất mãn |
| Bất Tại |
不在 |
Vắng mặt |
| Bất Hạnh |
不幸 |
Bất hạnh |
| Bất Khả Năng |
不可能 |
Bất khả thi |
| Bất Tiện |
不便 |
Bất tiện |
| Hữu Trắc |
右側 |
Bên phải |
| Ngoại Trắc |
外側 |
Bên ngoài |
| Song Trắc |
窓側 |
Phía cửa sổ |
| Lưỡng Trắc |
両側 |
Hai bên |
| Lý Trắc |
裏側 |
Mặt sau |
| Nam Trắc |
南側 |
Phía nam |
| Quan Khách |
観客 |
Khán giả |
| Khách |
客 |
Khách hàng |
| Khách Dương |
お客様 |
Quý khách |
| Thừa Khách |
乗客 |
Hành khách |
| Quan Quang Khách |
観光客 |
Du khách |
| Biến Hóa |
変化 |
Biến đổi |
| Văn Hóa |
文化 |
Văn hóa |
| Hóa Trang |
化粧 |
Trang điểm |
| Cơ Giới Hóa |
機械化 |
Cơ giới hóa |
| Văn Hóa Tế |
文化祭 |
Lễ hội văn hóa |
| Dự Kim |
預金 |
Tiền gửi |
| Hiện Kim |
現金 |
Tiền mặt |
| Đại Kim |
代金 |
Tiền hàng |
| Kim Ngạch |
金額 |
Số tiền |
| Kim Khố |
金庫 |
Két sắt |
| Tập Kim |
集金 |
Thu tiền |
| Thưởng Kim |
賞金 |
Tiền thưởng |
| Thuế Kim |
税金 |
Tiền thuế |
| Kim |
金 |
Tiền bạc |