| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Mãn Túc |
満足 |
Thỏa mãn |
| Túc |
足りる |
Đầy đủ |
| Túc |
足す |
Thêm vào |
| Túc Toán |
足し算 |
Phép cộng |
| Bất Túc |
不足 |
Thiếu hụt |
| Viễn Túc |
遠足 |
Dã ngoại |
| Tuyến Lộ |
線路 |
Đường ray |
| Trực Tuyến |
直線 |
Đường thẳng |
| Điểm Tuyến |
点線 |
Đường đứt nét |
| Khúc Tuyến |
曲線 |
Đường cong |
| Họa Diện |
画面 |
Màn hình |
| Trường Diện |
場面 |
Tình huống |
| Lý Diện |
裏面 |
Mặt sau |
| Diện Tiếp Quan |
面接官 |
Người phỏng vấn |
| Diện Tiếp |
面接 |
Phỏng vấn |
| Chính Diện |
正面 |
Trực diện |
| Biểu Hiện |
表現 |
Diễn đạt |
| Phát Biểu |
発表 |
Báo cáo |
| Biểu |
表れる |
Bộc lộ |
| Biểu |
表す |
Thể hiện |
| Biểu Tình |
表情 |
Nét mặt |
| Đại Biểu |
代表 |
Đại diện |
| Biểu Thị |
表示 |
Hiển thị |
| Tu Lý |
修理 |
Sửa chữa |
| Lý Do |
理由 |
Nguyên nhân |
| Vô Lý |
無理 |
Quá sức |
| Chỉnh Lý |
整理 |
Sắp xếp |
| Lý Giải |
理解 |
Thấu hiểu |
| Luận Lý |
論理 |
Logic |
| Lý Tưởng |
理想 |
Lý tưởng |
| Liệu Lý |
料理 |
Món ăn |
| Dự Ước |
予約 |
Đặt trước |
| Thiên Khí Dự Báo |
天気予報 |
Dự báo thời tiết |
| Dự Toán |
予算 |
Ngân sách |
| Dự Tập |
予習 |
Chuẩn bị bài |
| Dự Phòng |
予防 |
Dự phòng |
| Dự Cáo |
予告 |
Báo trước |
| Dự Tưởng |
予想 |
Dự đoán |
| Phí Dụng |
費用 |
Chi phí |
| Tín Dụng |
信用 |
Tín nhiệm |
| Tái Lợi Dụng |
再利用 |
Tái sử dụng |
| Vị Sử Dụng |
未使用 |
Chưa sử dụng |
| Phó Tác Dụng |
副作用 |
Tác dụng phụ |