| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Phát Mại |
発売 |
Mở bán |
| Khoán Mại Cơ |
券売機 |
Máy bán vé |
| Hoàn Mại |
完売 |
Bán hết |
| Phán Mại |
販売 |
Kinh doanh |
| Thương Mại |
商売 |
Buôn bán |
| Mại Điếm |
売店 |
Quầy hàng |
| Các Quốc |
各国 |
Các nước |
| Đảo Quốc |
島国 |
Quốc đảo |
| Mễ Quốc |
米国 |
Nước Mỹ |
| Quốc Tế |
国際 |
Quốc tế |
| Quốc Vương |
国王 |
Quốc vương |
| Quy Quốc |
帰国 |
Về nước |
| Dẫn |
引く |
Kéo |
| Dẫn Toán |
引し算 |
Phép trừ |
| Dẫn Việt |
引っ越す |
Chuyển nhà |
| Dẫn Việt |
引っ越し |
Dịch chuyển |
| Dẫn Thoái |
引退 |
Giải nghệ |
| Cát Dẫn |
割引 |
Giảm giá |
| Lạc |
楽 |
Thoải mái |
| Nhạc |
楽しい |
Vui vẻ |
| Âm Nhạc |
音楽 |
Âm nhạc |
| Nhạc Khí |
楽器 |
Nhạc cụ |
| Nhạc |
楽しみ |
Mong đợi |
| Xuất Tịch |
出席 |
Có mặt |
| Chi Xuất |
支出 |
Khoản chi |
| Cứu Xuất |
救出 |
Giải cứu |
| Xuất Huyết |
出血 |
Chảy máu |
| Xuất Cần |
出勤 |
Đi làm |
| Thâu Xuất |
輸出 |
Xuất khẩu |
| Xuất Trương |
出張 |
Công tác |
| Ngoại Xuất |
外出 |
Ra ngoài |
| Đề Xuất |
提出 |
Trình lên |
| Thủy Đạo |
水道 |
Nước máy |
| Đạo Lộ |
道路 |
Tuyến đường |
| Thiết Đạo |
鉄道 |
Đường sắt |
| Đạo Đức |
道徳 |
Đạo đức |
| Đạo |
道 |
Con đường |
| Quốc Lập |
国立 |
Quốc lập |
| Tư Lập |
私立 |
Tư lập |
| Mục Lập |
目立つ |
Nổi bật |
| Độc Lập |
独立 |
Độc lập |
| Khởi Lập |
起立 |
Đứng dậy |