Hán Việt Từ vựng Tiếng Việt
Sinh Mệnh

生命(せいめい)

Sinh mệnh
Sinh

()きる

Sống
Sinh

()かす

Phát huy
Sinh

()える

Mọc lên
Sinh Dã Thái

生野菜(なまやさい)

Rau sống
Nhất Sinh

一生(いっしょう)

Cả đời
Sản Sinh

生産(せいさん)

Sản xuất
Thời Đại

時代(じだい)

Thời đại
Thời Sai

時差(じさ)

Chênh lệch
Thời Gian Đới

時間帯(じかんたい)

Khung giờ
Thời Kỳ

時期(じき)

Thời kỳ
Thời Khắc Biểu

時刻表(じこくひょう)

Lịch trình
Thời Gian Cát

時間割(じかんわり)

Thời khóa biểu
Đồng Thời

同時(どうじ)

Đồng thời
Hoàn Toàn

完全(かんぜん)

Hoàn toàn
An Toàn

安全(あんぜん)

An toàn
Toàn Viên

全員(ぜんいん)

Toàn bộ
Toàn Bộ

全部(ぜんぶ)

Tất cả
Toàn Ngạch

全額(ぜんがく)

Toàn bộ tiền
Toàn Lực

全力(ぜんりょく)

Toàn lực
Toàn Thể

全体(ぜんたい)

Tổng thể
Sự Cố

事故(じこ)

Sự cố
Sự Thật

事実(じじつ)

Sự thật
Vô Sự

無事(ぶじ)

Bình an
Tự Vụ

事務(じむ)

Hành chính
Sự Tình

事情(じじょう)

Tình hình
Ký Sự

記事(きじ)

Bài báo
Sự Kiện

事件(じけん)

Vụ án
Sĩ Sự

仕事(しごと)

Công việc
Gia Sự

家事(かじ)

Nội trợ
Công Sự

工事(こうじ)

Thi công
Dụng Sự

用事(ようじ)

Việc bận
Vị Thành Niên

未成年(みせいねん)

Vị thành niên
Niên Mạt

年末(ねんまつ)

Cuối năm
Tạc Niên

昨年(さくねん)

Năm ngoái
Khứ Niên

去年(きょねん)

Năm ngoái
Niên Linh

年齢(ねんれい)

Tuổi tác
Thiếu Niên

少年(しょうねん)

Thiếu niên
Lai Niên

来年(らいねん)

Năm sau
Mỗi Niên

毎年(まいねん)

Hằng năm
Thuyết Minh

説明(せつめい)

Giải thích
Minh Bạch

明白(めいはく)

Minh bạch
Minh

(あき)らか

Rõ ràng
Minh Ám

明暗(めいあん)

Sáng tối
Văn Minh

文明(ぶんめい)

Văn minh
Thân Thể

身体(しんたい)

Cơ thể
Thể Trọng

体重(たいじゅう)

Cân nặng
Đoàn Thể

団体(だんたい)

Đoàn thể
Thể Lực

体力(たいりょく)

Thể lực
Thể Ôn

体温(たいおん)

Nhiệt độ
Mục Thứ

目次(もくじ)

Mục lục
Mục Tiêu

目標(もくひょう)

Mục tiêu
Mục Hạ

目下(もっか)

Hiện tại
Chú Mục

注目(ちゅうもく)

Chú ý
Giao Đại

交代(こうたい)

Thay ca
Đại Lý

代理(だいり)

Đại diện
Đại

()わる

Thay thế
Đại

()える

Thay thế
Thế Đại

世代(せだい)

Thế hệ