| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Cường Đạo |
強盗 |
Cướp giật |
| Cường Lực |
強力 |
Sức mạnh |
| Miễn Cường |
勉強 |
Học tập |
| Cường |
強いる |
Ép buộc |
| Cường |
強い |
Mạnh mẽ |
| Pháp Luật |
法律 |
Luật pháp |
| Phương Pháp |
方法 |
Phương pháp |
| Tác Pháp |
作法 |
Tác phong |
| Văn Pháp |
文法 |
Ngữ pháp |
| Hợp Pháp |
合法 |
Hợp pháp |
| Biến |
変わる |
Biến đổi |
| Biến |
変える |
Cải tổ |
| Biến |
変 |
Bất thường |
| Chính Trị |
政治 |
Chính trị |
| Chính Đảng |
政党 |
Đảng phái |
| Chính Sách |
政策 |
Sách lược |
| Tự Trị |
自治 |
Tự trị |
| Trị Liệu |
治療 |
Điều trị |
| Thống Trị |
統治 |
Cai trị |
| Giao Tế |
交際 |
Đối ngoại |
| Tế |
際 |
Khi |
| Trọng Yếu |
重要 |
Trọng yếu |
| Thể Trọng |
体重 |
Cân nặng |
| Trọng |
重い |
Nặng nề |
| Quý Trọng |
貴重 |
Quý giá |
| Trọng |
重ねる |
Tích lũy |
| Ý Vị |
意味 |
Ý nghĩa |
| Hứng Vị |
興味 |
Hứng thú |
| Thú Vị |
趣味 |
Sở thích |
| Điều Vị Liệu |
調味料 |
Gia vị |
| Vị |
味 |
Hương vị |
| Nguyên Khí |
元気 |
Khỏe mạnh |
| Nguyên |
元 |
Căn nguyên |
| Túc Nguyên |
足元 |
Dưới chân |
| Địa Nguyên |
地元 |
Địa phương |
| Nguyên Đán |
元旦 |
Mùng một tết |
| Tự Trạch |
自宅 |
Nhà riêng |
| Trạch |
お宅 |
Nhà đối tác |
| Quy Trạch |
帰宅 |
Về nhà |
| Trạch Phối |
宅配 |
Giao hàng |
| Trú Trạch |
住宅 |
Nhà ở |
| Tinh Thần |
精神 |
Tinh thần |
| Thần |
神 |
Thần linh |
| Thần Xã |
神社 |
Đền thờ |
| Thần Kinh |
神経 |
Thần kinh |
| Thần Thoại |
神話 |
Thần thoại |