| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Xuất |
出る |
Ra ngoài |
| Tẩm |
寝る |
Ngủ |
|
いる |
Có (Sinh vật) | |
| Trước |
着る |
Mặc |
| Kiến |
見る |
Nhìn |
| Chẩn |
診る |
Khám bệnh |
| Tự |
似る |
Giống nhau |
| Khởi |
起きる |
Thức |
| Xuất Lai |
出来る |
Có thể |
| Lạc |
落ちる |
Rơi xuống |
| Tá |
借りる |
Mượn |
| Dục |
浴びる |
Tắm |
| Thân |
伸びる |
Vươn ra |
| Quá |
過ぎる |
Quá |
| Túc |
足りる |
Đủ |
| Bão |
飽きる |
Chán |
| Sinh |
生きる |
Sinh sống |
| Giáng |
降りる |
Xuống |
| Cảm |
感じる |
Cảm giác |
| Tín |
信じる |
Tin tưởng |
| Cấm |
禁じる |
Cấm |
| Mệnh |
命じる |
Ra lệnh |
| Sỉ |
恥じる |
Xấu hổ |
| Bế |
閉じる |
Đóng |
| Sinh |
生まれる |
Được sinh ra |
|
ひかれる |
Bị cán | |
| Phân |
分れる |
Chia ra |
| Biệt |
別れる |
Chia tay |
| Li |
離れる |
Cách rời |
| Phá |
破れる |
Rách |
| Lưu |
流れる |
Chảy |
| Nịch |
溺れる |
Chết đuối |
| Ẩn |
隠れる |
Lẩn trốn |
| Bạo |
暴れる |
Quậy phá |
| An Tâm |
安心 |
An tâm |
| Tâm Phối |
心配 |
Lo lắng |
| Thất Bại |
失敗 |
Thất bại |
| Thành Công |
成功 |
Thành công |
| Thuyết Minh |
説明 |
Giải thích |
| Phát Minh |
発明 |
Phát minh |
| Tảo Thoái |
早退 |
Về sớm |
| Tương Đàm |
相談 |
Bàn bạc |
| Hôn Ước |
婚約 |
Đính hôn |
| Li Hôn |
離婚 |
Li hôn |
| Kết Hôn |
結婚 |
Kết hôn |