| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Phục Luyện |
復習 |
Ôn tập |
| Luyện Tập |
練習 |
Luyện tập |
| Huấn Luyện |
訓練 |
Huấn luyện |
| Hưu Khế |
休憩 |
Giải lao |
| Vận Động |
運動 |
Vận động |
| Vận Chuyển |
運転 |
Điều khiển |
| Tàn Nghiệp |
残業 |
Tăng ca |
| Tốt Nghiệp |
卒業 |
Tốt nghiệp |
| Hưu Nghiệp |
休業 |
Nghỉ bán |
| Thất Nghiệp |
失業 |
Thất nghiệp |
| Miễn Cường |
勉強 |
Học tập |
| Xuất Trương |
出張 |
Đi công tác |
| Xuất Phát |
出発 |
Xuất Phát |
| Dự Ước |
予約 |
Đặt trước |
| Ước Thúc |
約束 |
Hẹn, hứa |
| Lưu Học |
留学 |
Du học |
| Nhập Học |
入学 |
Nhập học |
| Liên Lạc |
連絡 |
Liên lạc |
| Tẩy Trạc |
洗濯 |
Giặt giũ |
| Hợp Cách |
合格 |
Thi đậu |
| Phiên Dịch |
翻訳 |
Phiên dịch |
| Thông Dịch |
通訳 |
Thông dịch |
| Trì Khắc |
遅刻 |
Trễ |
| Thoái Viện |
退院 |
Xuất viện |
| Nhập Viện |
入院 |
Nhập viện |
| Tẩy Trừ |
掃除 |
Quét dọn |
| Thực Sự |
食事 |
Dùng bữa |
| Dẫn Việt |
引っ越し |
Chuyển chỗ |
| Tán Bộ |
散歩 |
Tản bộ |
| Mãi Vật |
買い物 |
Mua sắm |
| Lữ Hành |
旅行 |
Du lịch |
| Quán Quang |
観光 |
Tham quan |
| Can Bôi |
乾杯 |
Cạn ly |
| Dụng Ý |
用意 |
Chuẩn bị |
| Chuẩn Bị |
準備 |
Chuẩn bị |
| Chi Độ |
支度 |
Chuẩn bị |
| Báo Cáo |
報告 |
Báo cáo |
| Ai Tạt |
挨拶 |
Chào hỏi |
| Mê Hoặc |
迷惑 |
Làm phiền |
| Tà Ma |
邪魔 |
Làm phiền |
| Lưu Thủ |
留守 |
Vắng nhà |
| Xác Nhận |
確認 |
Xác nhận |
|
びっくり |
Bất ngờ | |
|
がっかり |
Thất vọng | |
|
いらいら |
Bực mình | |
| Thông Học |
通学 |
Đi học |
| Thông Cần |
通勤 |
Đi làm |
| Quy Quốc |
帰国 |
Về nước |
| Quy Trạch |
帰宅 |
Về nhà |