| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thực Tế |
実際 |
Thực tế |
| Giao Lưu |
交流 |
Giao lưu |
| Giao Tế |
交際 |
Giao tế |
| Ngoại Quốc |
外国 |
Ngoại quốc |
| Hải Ngoại |
海外 |
Hải ngoại |
| Quốc Tế |
国際 |
Quốc tế |
| Thế Giới |
世界 |
Thế giới |
| Tương Lai |
将来 |
Tương lai |
| Vị Lai |
未来 |
Tương lai |
| Hiện Tại |
現在 |
Hiện tại |
| Quá Khứ |
過去 |
Quá khứ |
| Nhiên Liệu |
燃料 |
Nhiên liệu |
| Nguyên Liệu |
原料 |
Nguyên liệu |
| Tài Liệu |
材料 |
Nguyên liệu |
| Tư Liệu |
資料 |
Tư liệu |
| Liệu Lí |
料理 |
Món ăn |
| Ngọ Tiền |
午前 |
A.m |
| Ngọ Hậu |
午後 |
P.m |
| Triều Tảo |
朝早く |
Sáng sớm |
| Dạ Trì |
夜遅く |
Tối khuya |
| Dạ Trung |
夜中 |
Giữa Khuya |
| Dạ Minh |
夜明け |
Bình minh |
| Nhật Mộ |
日暮れ |
Chạng vạng |
| Tịch Mộ |
夕暮れ |
Chạng vạng |
| Tịch Phương |
夕方 |
Hoàng hôn |
| Nhật Xuất |
日の出 |
Bình minh |
| Nhật Nhập |
日の入り |
Hoàng hôn |
| Huynh Đệ |
兄弟 |
Anh em trai |
| Tỉ Muội |
姉妹 |
Chị em gái |
| Mẫu Thân |
母親 |
Mẹ |
| Phụ Thân |
父親 |
Cha |
| Nam Tính |
男性 |
Nam |
| Nữ Tính |
女性 |
Nữ |
| Hưng Vị |
興味 |
Hứng Thú |
| Thú Vị |
趣味 |
Sở thích |
| Dương Phục |
洋服 |
Quần áo kiểu Tây |
| Hòa Phục |
和服 |
Quần áo kiểu Nhật |