| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Khoa Học |
科学 |
Khoa học |
| Công Nghiệp |
工業 |
Công nghiệp |
| Nông Nghiệp |
農業 |
Nông nghiệp |
| Doanh Nghiệp |
営業 |
Kinh doanh |
| Thủ Thuật |
手術 |
Phẫu thuật |
| Kĩ Thuật |
技術 |
Kĩ thuật |
| Mỹ Thuật |
美術 |
Mỹ thuật |
| Nghệ Thuật |
芸術 |
Nghệ thuật |
| Bí Mật |
秘密 |
Bí mật |
| Nguyên Nhân |
原因 |
Nguyên nhân |
| Lí Do |
理由 |
Lí do |
| Kết Quả |
結果 |
Kết quả |
| Đối Sách |
対策 |
Đối sách |
| Giải Quyết |
解決 |
Giải quyết |
| Phương Pháp |
方法 |
Phương pháp |
| Thủ Đoạn |
手段 |
Cách thức |
| Vấn Đề |
問題 |
Vấn đề |
| Thoại Đề |
話題 |
Chủ đề |
| Sáp Trệ |
渋滞 |
Kẹt xe |
| Mãn Viên |
満員 |
Đầy khách |
| Mãn Điểm |
満点 |
Điểm tuyệt đối |
| Mãn Tịch |
満席 |
Đầy chỗ |
| Bất Mãn |
不満 |
Bất mãn |
| Vị Mãn |
未満 |
Chưa đủ |
| Ngã Mạn |
我慢 |
Chịu đựng |
| Cấp Liệu |
給料 |
Lương |
| Đồng Liêu |
同僚 |
Đồng nghiệp |
| Thượng Ty |
上司 |
Cấp trên |
| Bộ Hạ |
部下 |
Cấp dưới |
| Tiền Bối |
先輩 |
Đàn anh |
| Hậu Bối |
後輩 |
Đàn em |
| Trọng Gian |
仲間 |
Người đồng hành |
| Niên Thượng |
年上 |
Lớn tuổi |
| Niên Hạ |
年下 |
Nhỏ tuổi |
| Xã Trưởng |
社長 |
Chủ tịch |
| Bộ Trưởng |
部長 |
Trưởng phòng |
| Quả Trưởng |
課長 |
Trưởng bộ phận |
| Hiệu Trưởng |
校長 |
Hiệu trưởng |
| Điếm Trưởng |
店長 |
Cửa hàng trưởng |
| Thị Trưởng |
市長 |
Thị trưởng |
| Thân Hữu |
親友 |
Người thân |
| Cơ Hội |
機会 |
Cơ hội |
| Cơ Khí |
機械 |
Cơ khí |
| Cơ Năng |
機能 |
Tính năng |
| Phiên Tổ |
番組 |
Chương trình |
| Thụ Nghiệp |
授業 |
Giờ học |
| Giảng Nghĩa |
講義 |
Giờ giảng |
| Điểm Số |
点数 |
Điểm số |
| Thành Tích |
成績 |
Thành tích |