| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Chú Xạ |
注射 |
Tiêm Chích |
| Trú Xa |
駐車 |
Đậu xe |
| Tẩm Phòng |
寝坊 |
Ngủ nướng |
| Ngộ Giải |
誤解 |
Hiểu lầm |
| Cảm Tạ |
感謝 |
Cảm tạ |
| Nhiệt Tâm |
熱心 |
Hăng hái |
| Quyết Tâm |
決心 |
Quyết tâm |
| Viễn Lự |
遠慮 |
Ngần ngại |
| Văn Cú |
文句 |
Phàn nàn |
| Chú Văn |
注文 |
Đặt hàng |
| Canh Tân |
更新 |
Làm mới |
| Du Đoạn |
油断 |
Chểnh mãng |
| Phán Đoạn |
判断 |
Phán đoán |
| Đăng Lục |
登録 |
Đăng kí |
| Thoái Thức |
退職 |
Nghỉ hưu |
| Vô Thức |
無職 |
Thất nghiệp |
| Phân Biệt |
分別 |
Phân biệt |
| Túy |
酔う |
Say |
| Túy |
酔っ払う |
Say |
| Ý Địa Ác |
意地悪 |
Xấu tính |
|
いたずら |
Ranh mãnh | |
| Đề Án |
提案 |
Đề án |
| Đề Xuất |
提出 |
Đề xuất |
| Bình Giá |
評価 |
Đánh giá |
| Kiểm Tra |
検査 |
Kiểm tra |
| Điều Tra |
調査 |
Điều tra |
| Khổ Lao |
苦労 |
Cực khổ |
| Biểu Hiện |
表現 |
Biểu hiện |
| Biểu Thị |
表示 |
Biểu thị |
| Trung Chỉ |
中止 |
Dừng lại |
| Diên Trường |
延長 |
Kéo dài |
| Phẩm Vật |
品物 |
Hàng hóa |
| Phong Mật |
蜂蜜 |
Mật ong |
| Hiện Kim |
現金 |
Tiền mặt |
| Thụ Phụ |
受け付け |
Tiếp tân |
| Thụ Thủ |
受け取り |
Tiếp nhận |
| Nhất Bôi |
一杯 |
Đầy rẫy |
| Hồng Diệp |
紅葉 |
Lá đỏ |
| Hồng Diệp |
紅葉 |
Lá đỏ |
| Bồn Tài |
盆栽 |
Bonsai |
| Sinh Hoa |
生け花 |
Nghệ thuật Cắm hoa |
| Chiết Chỉ |
折り紙 |
Nghệ thuật Xếp giấy |