| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Xuyên |
川 |
Sông |
| Sơn |
山 |
Núi |
| Nhật |
日 |
Ngày |
| Nguyệt |
月 |
Tháng |
| Cốc |
谷 |
Thung lũng |
| Mục |
目 |
Mắt |
| Nhĩ |
耳 |
Tai |
| Thời |
時 |
Giờ |
| Chu |
週 |
Tuần |
| Niên |
年 |
Năm |
| Trùng |
虫 |
Côn trùng |
| Bì |
皮 |
Da |
| Cơ |
肌 |
Vỏ |
| Trảo |
爪 |
Móng |
| Mao |
毛 |
Lông |
| Mệnh |
命 |
Sinh mệnh |
| Hình |
形 |
Hình dáng |
| Lực |
力 |
Sức lực |
| Sắc |
色 |
Màu sắc |
| Nô |
奴 |
Gã, Cái |
| Sàng |
床 |
Sàn |
| Thôn |
村 |
Thôn làng |
| Thạch |
石 |
Đá |
| Túc |
足 |
Chân |
| Điếm |
店 |
Tiệm |
| Không |
空 |
Bầu trời |
| Chi |
枝 |
Nhành cây |
| Lệ |
涙 |
Nước mắt |
| Hãn |
汗 |
Mồ hôi |
| Mãnh |
皿 |
Đĩa |
| Huyết |
血 |
Máu |
| Kỷ |
机 |
Cái bàn |
| Bản |
本 |
Sách |
| Mễ |
米 |
Gạo |
| Đậu |
豆 |
Đậu |
| Hà |
何 |
Cái gì |
| Hà |
何 |
Cái gì |
| Môn |
門 |
Cổng |
| Điếm |
店 |
Cửa tiệm |
| Bố |
袋 |
Bao, Túi |
| Cơ |
肌 |
Da |
| Bì |
皮 |
Vỏ |
| Bản |
板 |
Tấm váng |