| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Triều |
朝 |
Sáng |
| Trú |
昼 |
Trưa |
| Vãn |
晩 |
Tối |
| Dạ |
夜 |
Tối |
| Xuân |
春 |
Xuân |
| Hạ |
夏 |
Hạ |
| Thu |
秋 |
Thu |
| Đông |
冬 |
Đông |
| Đạo |
道 |
Con đường |
| Hải |
海 |
Đảo |
| Tuyền |
泉 |
Suối |
| Khâu |
丘 |
Đồi |
| Hồ |
湖 |
Hồ |
| Trì |
池 |
Ao |
| Đảo |
島 |
Đảo |
| Ca |
峠 |
Đèo |
| Long |
滝 |
Thác |
| Lâm |
林 |
Rừng |
| Sâm |
森 |
Rừng rậm |
| Lục |
緑 |
Cây xanh |
| Tinh |
星 |
Ngôi sao |
| Kiều |
橋 |
Cây cầu |
| Trợ |
箸 |
Đũa |
| Đoan |
端 |
Phần đầu |
| Lạc |
楽 |
Dễ dàng |
| Dược |
薬 |
Thuốc uống |
| Nhiệt |
熱 |
Nhiệt độ |
| Phong |
風 |
Gió |
| Tiền |
前 |
Trước |
| Hậu |
後ろ |
Phía sau |
| Hậu |
後 |
Sau |
| Tắc |
側 |
Bên cạnh |
| Tắc |
側 |
Phía,Phe,Bên |
| Lân |
隣 |
Gần bên |
| Hướng |
向こう |
Đối diện |
| Hoành |
横 |
Ngang |
| Tung |
縦 |
Dọc |
| Tà |
斜め |
Nghiêng |
| Cận |
近く |
Chỗ gần |
| Viễn |
遠く |
Chỗ xa |