| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Du Nhập |
輸入♬
|
Nhập khẩu |
| Du Xuất |
輸出♬
|
Xuất Khẩu |
| Khuyết Tịch |
欠席♬
|
Vắng mặt |
| Xuất Tịch |
出席♬
|
Có mặt |
| Nhập Viện |
入院♬
|
Nhập viện |
| Thoái Viện |
退院♬
|
Xuất viện |
| Huyên Hoa |
喧嘩♬
|
Cãi nhau |
| Quái Ngã |
怪我♬
|
Bị thương |
| Kiến Vật |
見物♬
|
Tham quan |
| Kiến Học |
見学♬
|
Tham quan |
| Ngoại Xuất |
外出♬
|
Ra ngoài |
| Ngoại Thực |
外食♬
|
Ăn ngoài |
| Tu Chính |
修正♬
|
Chỉnh sửa |
| Tu Lí |
修理♬
|
Sửa chữa |
| Chú Ý |
注意♬
|
Chú ý |
| Trung Cáo |
忠告♬
|
Cảnh báo |
| Mệnh Lệnh |
命令♬
|
Mệnh lệnh |
| Thôi Tiến |
推薦♬
|
Tiến cử |
| Trợ Ngôn |
助言♬
|
Đề nghị |
| Phỏng Vấn |
訪問♬
|
Thăm viếng |
| Chú Văn |
注文♬
|
Đặt hàng |
| Văn Cú |
文句♬
|
Phàn nàn |