GIẢI THÍCH NGỮ PHÁP: ~とは比べものにならない (Trình độ N2)
Cấu trúc 「~とは比べものにならない」 được cấu thành từ danh từ 比べもの (đồ vật/thứ để so sánh) kết hợp với cụm từ phủ định にならない (không trở thành). Cấu trúc này dùng để khẳng định một sự chênh lệch cực kỳ lớn giữa hai đối tượng được đưa ra so sánh.
Ý nghĩa
Không thể so sánh với... được / Hoàn toàn vượt trội so với... / Một trời một vực so với...
Bản chất và Ngữ cảnh sử dụng
Biểu thị sự chênh lệch đẳng cấp tuyệt đối: Cấu trúc này nhấn mạnh rằng đối tượng được nhắc đến có một đặc tính, một chất lượng, một quy mô hoặc một năng lực vượt trội hơn hẳn so với đối tượng nằm trước cụm từ とは. Sự chênh lệch này lớn đến mức đối tượng ở vế trước hoàn toàn không có đủ tư cách, không cùng đẳng cấp để đặt lên bàn cân so sánh.
Sử dụng cho cả hướng tích cực lẫn tiêu cực:
Tích cực: Khẳng định cái hiện tại tốt hơn hẳn cái cũ, hoặc đối tượng A giỏi hơn hẳn đối tượng B.
Tiêu cực: Diễn tả mức độ nghiêm trọng, khắc nghiệt của tình huống hiện tại kinh khủng hơn nhiều so với quá khứ.
Văn phong: Được sử dụng linh hoạt trong cả hội thoại hằng ngày lẫn văn viết (báo chí, báo cáo, nghị luận) nhằm tăng sức thuyết phục cho lập luận bằng cách nhấn mạnh tính tuyệt đối của sự việc.
Cấu trúc ngữ pháp
$$\text{Danh từ} + \mathbf{とは比べものにならない}$$
Lưu ý: Nếu muốn bổ nghĩa cho một danh từ phía sau, cấu trúc này sẽ chuyển đổi đuôi thành: ~とは比べものにならない+ [Danh từ]
Ví dụ minh họa
プロの棋士の技術は、アマチュア của 囲碁プレイヤーとは比べものにならない。
(Kỹ thuật của một kỳ thủ chuyên nghiệp hoàn toàn vượt trội, không thể so sánh với một người chơi cờ vây nghiệp dư được.)
新しく開発されたシステムは、従来の製品とは比べものにならないほど処理速度が速い。
(Hệ thống mới được phát triển có tốc độ xử lý nhanh đến mức các sản phẩm trước đây hoàn toàn không thể sánh bằng.)
現代のスマートフォンの性能は、十年前の携帯電話とは比べものにならない。
(Hiệu năng của điện thoại thông minh ngày nay và điện thoại di động của mười năm trước là một trời một vực.)
今年の夏の暑さは、去年の暑さとは比べものにならないほど厳しい。
(Cái nóng của mùa hè năm nay khắc nghiệt hơn nhiều, không thể so sánh với cái nóng của năm ngoái được.)
1. この最新型PCの処理速度は、古いモデルとは比べものにならない。
Tốc độ xử lý của cái PC đời mới này không thể so sánh được với mẫu cũ.
2. 4Kテレビの画質は、以前のハイビジョンテレビとは比べものにならないほど鮮明だ。
Chất lượng hình ảnh của TV 4K rõ nét đến mức không thể so sánh được với TV HD trước đây.
3. プロが撮った写真は、私が撮る写真とは比べものにならない。
Bức ảnh do thợ chuyên nghiệp chụp không thể so sánh được với ảnh tôi chụp.
4. 高級レストランの料理は、ファミリーレストランの味とは比べものにならない。
Đồ ăn ở nhà hàng cao cấp không thể so sánh được với hương vị của nhà hàng gia đình.
5. 一流ホテルのサービスは、ビジネスホテルのそれとは比べものにならない。
Dịch vụ của khách sạn hạng nhất không thể so sánh được với dịch vụ của khách sạn thương gia.
6. 本物のダイヤモンドの輝きは、模造品とは比べものにならない。
Vẻ lấp lánh của kim cương thật không thể so sánh được với hàng giả.
7. このスピーカーから出る音は、テレビの内蔵スピーカーとは比べものにならないほど立体的だ。
Âm thanh phát ra từ cái loa này có chiều sâu đến mức không thể so sánh được với loa tích hợp của TV.
8. 職人が作った家具は、量産品とは比べものにならない温かみがある。
Đồ nội thất do thợ thủ công làm ra có một sự ấm áp không thể so sánh được với hàng sản xuất hàng loạt.
9. 手作りのパンの風味は、スーパーで売っているパンとは比べものにならない。
Hương vị của bánh mì tự làm không thể so sánh được với bánh mì bán ở siêu thị.
10. この万年筆の書き心地は、ボールペンのそれとは比べものにならない。
Cảm giác viết bằng cây bút máy này không thể so sánh được với cảm giác viết bằng bút bi.
11. 最新のゲーム機のグラフィックは、一昔前のゲーム機とは比べものにならないほどリアルだ。
Đồ họa của máy chơi game đời mới nhất chân thực đến mức không thể so sánh được với máy chơi game của chục năm trước.
12. この羽毛布団の暖かさは、化学繊維の布団とは比べものにならない。
Độ ấm của chiếc chăn lông vũ này không thể so sánh được với chăn làm bằng sợi tổng hợp.
13. オーダーメイドのスーツの着心地は、既製品とは比べものにならない。
Cảm giác khi mặc một bộ com-lê may đo không thể so sánh được với hàng may sẵn.
14. プロの歌手の歌唱力は、カラオケで歌うレベルとは比べものにならない。
Khả năng ca hát của ca sĩ chuyên nghiệp không thể so sánh được với đẳng cấp hát karaoke.
15. F1マシンの速さは、市販のスポーツカーとは比べものにならない。
Tốc độ của xe đua F1 không thể so sánh được với xe thể thao thương mại.
16. このワインの深みは、千円のワインとは比べものにならない。
Vị sâu của chai rượu vang này không thể so sánh được với loại rượu vang 1000 yên.
17. 日本製の工具の精度は、安物の外国製とは比べものにならない。
Độ chính xác của dụng cụ sản xuất tại Nhật Bản không thể so sánh được với hàng ngoại quốc rẻ tiền.
18. 一眼レフで撮った写真の美しさは、スマホのカメラとは比べものにならない。
Vẻ đẹp của bức ảnh chụp bằng máy ảnh DSLR không thể so sánh được với camera của điện thoại thông minh.
19. この掃除機の吸引力は、以前使っていたものとは比べものにならない。
Lực hút của cái máy hút bụi này không thể so sánh được với cái tôi dùng trước đây.
20. 専門店のコーヒーの香りは、インスタントコーヒーとは比べものにならない。
Hương thơm của cà phê ở quán chuyên nghiệp không thể so sánh được với cà phê hòa tan.
21. このマットレスの寝心地は、せんべい布団とは比べものにならない。
Cảm giác khi nằm trên tấm nệm này không thể so sánh được với nằm trên tấm đệm mỏng.
22. 百貨店の接客レベルは、近所の商店のそれとは比べものにならない。
Đẳng cấp phục vụ khách hàng của trung tâm thương mại không thể so sánh được với cửa hàng gần nhà.
23. この電動アシスト自転車のパワーは、旧型とは比べものにならない。
Sức mạnh của chiếc xe đạp trợ lực điện này không thể so sánh được với kiểu cũ.
24. 高級なカシミヤのセーターの肌触りは、普通のアクリルセーターとは比べものにならない。
Cảm giác khi chạm vào chiếc áo len cashmere cao cấp không thể so sánh được với áo len acrylic thông thường.
25. 採れたての野菜の味は、スーパーで買う野菜とは比べものにならないほど濃い。
Vị của rau củ vừa mới hái đậm đà đến mức không thể so sánh được với rau củ mua ở siêu thị.
26. この翻訳ソフトの精度は、数年前のものとは比べものにならない。
Độ chính xác của phần mềm dịch thuật này không thể so sánh được với của vài năm trước.
27. 彼の描く油絵の迫力は、私の水彩画とは比べものにならない。
Sức hút của bức tranh sơn dầu anh ấy vẽ không thể so sánh được với tranh màu nước của tôi.
28. この劇団の演技力は、学生演劇のレベルとは比べものにならない。
Khả năng diễn xuất của đoàn kịch này không thể so sánh được với đẳng cấp kịch của sinh viên.
29. 本革のバッグの質感は、合成皮革のバッグとは比べものにならない。
Cảm giác chất liệu của một chiếc túi da thật không thể so sánh được với túi da tổng hợp.
30. この日本酒の芳醇な香りは、パック酒のそれとは比べものにならない。
Hương thơm nồng nàn của loại rượu sake này không thể so sánh được với của rượu sake đóng hộp.
31. 今回の台風の被害は、前回のそれとは比べものにならないほど大きい。
Thiệt hại của cơn bão lần này lớn đến mức không thể so sánh được với lần trước.
32. 東京の人口密度は、私の故郷の町とは比べものにならない。
Mật độ dân số của Tokyo không thể so sánh được với thị trấn quê tôi.
33. ワールドカップの盛あがりは、国内リーグとは比べものにならない。
Sự sôi động của World Cup không thể so sánh được với giải đấu trong nước.
34. 社長の責任の重さは、一社員のそれとは比べものにならない。
Gánh nặng trách nhiệm của giám đốc không thể so sánh được với của một nhân viên bình thường.
35. 今年の猛暑は、例年の夏とは比べものにならない厳しいだ。
Cái nóng gay gắt của năm nay khắc nghiệt đến mức không thể so sánh được với mùa hè mọi năm.
36. 彼が抱える資産は、私の貯金とは比べものにならない額だ。
Tài sản của anh ấy là một con số không thể so sánh được với tiền tiết kiệm của tôi.
37. 受験勉強のプレッシャーは、普段のテストとは比べものにならない。
Áp lực của việc ôn thi đại học không thể so sánh được với các bài kiểm tra thông thường.
38. 今回のプロジェクトの規模は、過去に経験したものとは比べものにならない。
Quy mô của dự án lần này không thể so sánh được với bất cứ dự án nào tôi từng trải qua.
39. 世界記録保持者の実力は、国内トップ選手とさえ比べものにならない。
Thực lực của người giữ kỷ lục thế giới không thể so sánh được ngay cả với tuyển thủ hàng đầu trong nước.
40. 最終日の来場者数は、初日とは比べものにならないほど多かった。
Số lượng khách tham quan vào ngày cuối cùng đông đến mức không thể so sánh được với ngày đầu tiên.
41. 彼が抱えるストレスは、我々の悩みとは比べものにならないだろう。
Sự căng thẳng mà anh ấy phải chịu đựng có lẽ không thể so sánh được với những phiền muộn của chúng ta.
42. 富士山の大きさは、近所の裏山とは比べものにならない。
Kích thước của núi Phú Sĩ không thể so sánh được với ngọn đồi sau nhà.
43. 大都会の喧騒は、田舎の静けさとは比べものにならない。
Sự ồn ào náo nhiệt của đô thị lớn không thể so sánh được với sự yên tĩnh của miền quê.
44. 結婚式の費用は、普通のパーティーとは比べものにならない。
Chi phí của một đám cưới không thể so sánh được với một bữa tiệc thông thường.
45. 今回のセールでの割引率は、いつもとは比べものにならない。
Tỷ lệ giảm giá trong đợt khuyến mãi lần này không thể so sánh được với mọi khi.
46. あの会社の成長スピードは、同業他社とは比べものにならない。
Tốc độ tăng trưởng của công ty đó không thể so sánh được với các công ty khác cùng ngành.
47. 彼が読んできた本の量は、私のそれとは比べものにならない。
Số lượng sách anh ấy đã đọc không thể so sánh được với của tôi.
48. 卒業論文にかける労力は、期末レポートとは比べものにならない。
Công sức bỏ ra cho một luận văn tốt nghiệp không thể so sánh được với một bài báo cáo cuối kỳ.
49. 今年の新雪の量は、昨年とは比べものにならないほど多い。
Lượng tuyết mới năm nay nhiều đến mức không thể so sánh được với năm ngoái.
50. あの国の軍事力は、周辺諸国とは比べものにならない。
Sức mạnh quân sự của quốc gia đó không thể so sánh được với các nước lân cận.
51. 彼の仕事量は、他の社員とは比べものにならないほど膨大だ。
Khối lượng công việc của anh ấy nhiều đến mức không thể so sánh được với các nhân viên khác.
52. 今回のシステム障害による影響範囲は、前回の比ではない。比べものにならない。
Phạm vi ảnh hưởng của sự cố hệ thống lần này không thể so sánh được với lần trước.
53. アマゾンの流域面積は、日本のとの゙川とは比べものにならない。
Diện tích lưu vực của sông Amazon không thể so sánh được với bất kỳ con sông nào ở Nhật Bản.
54. 長年蓄積された彼の知識量は、付け焼き刃の知識とは比べものにならない。
Lượng kiến thức anh ấy tích lũy trong nhiều năm không thể so sánh được với kiến thức học vẹt (nhồi nhét).
55. オリンピックの観客の熱気は、地方大会とは比べものにならない。
Sự cuồng nhiệt của khán giả tại Olympic không thể so sánh được với một giải đấu địa phương.
GIẢI THÍCH NGỮ PHÁP: ~ときている (Trình độ N1)
Cấu trúc 「~ときている」 được hình thành từ trợ từ と kết hợp với động từ 来る chia ở thể diễn tiến きている. Đây là một mẫu câu diễn tả lập luận rất chặt chẽ, đưa ra lý do hiển nhiên để dẫn tới một kết quả tất yếu.
Ý nghĩa
Vì có đặc điểm là... nên đương nhiên...
Đã... lại còn... (kết hợp các yếu tố để đưa ra kết luận).
Bản chất và Ngữ cảnh sử dụng
Đưa ra căn cứ, lý do thuyết phục: Vế trước (~ときている) đưa ra một hoặc nhiều đặc điểm, tính chất, trạng thái mang tính sự thật hiển nhiên của một đối tượng.
Dẫn đến kết luận tất yếu: Vế sau đưa ra một phán đoán, một kết quả hoặc một đánh giá mà người nói cho rằng đương nhiên phải xảy ra như thế, không có gì đáng ngạc nhiên. Cấu trúc này mang thần thái: "Bởi vì đối tượng đã hội tụ đầy đủ những yếu tố rõ ràng ở vế trước rồi, nên kết quả ở vế sau là điều hoàn toàn hiển nhiên."
Tính chất bổ trợ (Đồng thuận từ hai yếu tố): Cấu trúc này rất thường xuyên đi theo công thức liệt kê: [A] で、しかも [B] ときている (Đã A, lại còn B nữa thì...).
Văn phong: Sử dụng nhiều trong văn nói, hội thoại hàng ngày hoặc văn phong nghị luận mang tính chất đánh giá chủ quan của người nói. Nó có thể dùng cho cả trường hợp tích cực (khen ngợi, ngưỡng mộ) lẫn tiêu cực (chê bai, ngán ngẩm).
Cấu trúc ngữ pháp
$$\text{Danh từ / Thể thông thường (Futsuukei)} + \mathbf{ときている}$$
Lưu ý đối với Tính từ đuôi な và Danh từ: Đi trực tiếp mà không cần thêm だ.
Ví dụ minh họa
🔸 Ngữ cảnh tích cực (Khen ngợi, đánh giá cao)
彼はルックスが良くて, 頭も良いときているから, 女性にモテるのも当然だ。
(Anh ấy đã có ngoại hình đẹp, lại còn thông minh nữa, nên việc được phái nữ yêu thích cũng là điều đương nhiên.)
あの店は料理が美味しくて, 値段も安いときている。いつも行列ができるわけだ。
(Cửa hàng đó món ăn vừa ngon, giá cả lại còn rẻ nữa. Bảo sao lúc nào người ta cũng xếp hàng dài.)
🔸 Ngữ cảnh tiêu cực (Chê bai, phê phán)
あの男は仕事が遅くて, 言い訳ばかりするときているから, 誰からも信頼されない。
(Gã đó làm việc đã chậm chạp, lại còn toàn bao biện nữa, thế nên chẳng được bất kỳ ai tin tưởng.)
このアパートは駅から遠くて, 家賃も高いときている。これでは入居者が現れないのも無理はない。
(Căn hộ này vừa xa nhà ga, giá thuê lại còn đắt nữa. Đã như thế này thì việc không có người đến ở cũng là điều dễ hiểu.)
1. この料理、見た目が美しい上に味も最高ときている。まさに芸術品だ。
Món ăn này đã có vẻ ngoài đẹp mắt, lại còn có hương vị tuyệt vời. Đúng là một tác phẩm nghệ thuật.
2. 彼は一流大学を首席で卒業し、スポーツも万能ときている。
Anh ta tốt nghiệp thủ khoa trường đại học hàng đầu, đã thế thể thao cũng toàn năng.
3. このPCは最新のCPUを搭載し、デザインも洗練されているときている。
Cái máy tính này được trang bị CPU mới nhất, thêm vào đó thiết kế cũng tinh tế.
4. あの俳優は演技がうまい上に、人柄も良いときている。
Diễn viên đó diễn xuất hay, lại còn tính cách tốt, hâm mộ là phải.
5. このホテルは部屋が豪華で、窓からの景色も絶景ときている。
Khách sạn này phòng ốc đã sang trọng, thêm vào đó cảnh nhìn từ cửa sổ cũng là tuyệt cảnh.
6. 彼女は美人でスタイルも良く、その上、性格も優しいときている。
Cô ấy vừa xinh đẹp, dáng lại chuẩn, thêm nữa tính cách cũng dịu dàng.
7. この車は燃費が良くて、運転もしやすいときている。
Chiếc xe này vừa tiết kiệm nhiên liệu, lại còn dễ lái.
8. そのお店は値段が安いのに、ボリューム満点ときている。
Quán đó giá đã rẻ, lại còn đồ ăn đầy ắp, thế nên lúc nào cũng xếp hàng.
9. 彼は仕事がデキる上に、ユーモアのセンスまであるときている。
Anh ấy làm việc đã giỏi, thêm vào đó còn có khiếu hài hước.
10. この公園は遊具が充実していて、自然も豊かときている。
Công viên này đã có nhiều thiết bị vui chơi, lại còn có thiên nhiên phong phú.
11. あの子は素直で、誰にでも優しく、おまけに努力家ときている。
Đứa trẻ đó vừa ngoan ngoãn, đối xử tốt với mọi người, thêm nữa còn là người nỗ lực.
12. このアプリは無料で使えて、機能も豊富ときている。
Ứng dụng này vừa được dùng miễn phí, lại còn có nhiều chức năng.
13. 彼は若くして社長になり、会社も急成長中ときている。
Anh ta đã trở thành giám đốc khi còn trẻ, công ty lại còn đang phát triển nhanh chóng.
14. この曲はメロディーがキャッチーで、歌詞も心に響くときている。
Bài hát này giai điệu đã bắt tai, thêm vào đó lời ca cũng chạm đến trái tim.
15. あの子は頭の回転が速い上に、度胸もあるときている。
Đứa trẻ đó đầu óc đã nhanh nhạy, lại còn có cả sự can đảm.
16. この万年筆は書き味が滑らかな上、デザインも美しいときている。
Cây bút máy này viết đã trơn, thêm vào đó thiết kế cũng đẹp.
17. 彼女は自分の仕事を完璧にこなす上に、後輩の面倒見も良いときている。
Cô ấy đã hoàn thành công việc của mình một cách hoàn hảo, lại còn chăm sóc tốt cho đàn em.
18. この地域は都心へのアクセスが良く、住環境も静かときている。
Khu vực này đi vào trung tâm thành phố đã thuận tiện, thêm vào đó môi trường sống cũng yên tĩnh.
19. あの投手は160キロの速球を投げ、コントロールも抜群ときている。
Cầu thủ ném bóng đó ném bóng nhanh 160km/h, lại còn kiểm soát bóng xuất sắc.
20. この映画はストーリーが感動的な上に、映像も音楽も素晴らしいときている。
Bộ phim này cốt truyện đã cảm động, thêm vào đó hình ảnh và âm nhạc cũng tuyệt vời.
21. 彼は歌がプロ並みに上手くて、ギターも弾けるときている。
Cậu ấy hát hay như dân chuyên nghiệp, lại còn biết chơi guitar.
22. このカバンは軽くて丈夫な上、収納ポケットも多いときている。
Cái cặp này đã nhẹ và bền, lại còn có nhiều ngăn chứa.
23. 彼女はいつも笑顔を絶やさず、周りへの気配りもできるときている。
Cô ấy lúc nào cũng mỉm cười, thêm nữa còn biết quan tâm đến xung quanh.
24. この温泉は泉質が良い上に、露天風呂からの眺めも最高ときている。
Suối nước nóng này chất lượng nước đã tốt, lại còn cảnh nhìn từ bồn tắm ngoài trời cũng tuyệt đẹp.
25. あの作家は文章が巧みなだけでなく、取材力もすごいときている。
Nhà văn đó không chỉ viết hay, mà còn có khả năng thu thập thông tin đáng nể.
26. 彼は自分の非を素直に認め、すぐに謝ることができるときている。
Anh ấy thẳng thắn thừa nhận lỗi lầm của mình, lại còn có thể xin lỗi ngay lập tức.
27. この椅子は座り心地が良く、デザインもおしゃれときている。
Cái ghế này ngồi đã thoải mái, thêm vào đó thiết kế cũng thời trang.
28. 彼女は日本語はもちろん、英語も中国語も話せるときている。
Cô ấy không chỉ biết tiếng Nhật, mà còn nói được cả tiếng Anh và tiếng Trung.
29. あのシェフは伝統的な技術を持ちな゙がら、新しいアイドアも取り入れるときている。
Vị đầu bếp đó vừa có kỹ thuật truyền thống, vừa tiếp thu cả những ý tưởng mới.
30. この会社は給料が良い上に、福利厚生も充実しているときている。
Công ty này lương đã cao, thêm vào đó phúc lợi cũng đầy đủ.
31. 彼はルックスが良くて、声もいいときている。
Anh ấy ngoại hình đã đẹp, lại còn có giọng hay.
32. この犬は賢くて、人懐っこいときている。
Con chó này đã thông minh, lại còn quấn người.
33. 彼女は困難な状況でも、常に前向きな姿勢を崩さないときている。
Cô ấy ngay cả trong tình huống khó khăn, cũng luôn giữ thái độ tích cực.
34. この日本酒は香りが華やかで、味わいはすっきりときている。
Loại rượu sake này hương thơm đã quyến rũ, thêm vào đó vị lại thanh.
35. 彼は自分の専門分野だけでなく、全く違う分野にも詳しいときている。
Anh ấy không chỉ am hiểu lĩnh vực chuyên môn của mình, mà còn rành cả những lĩnh vực hoàn toàn khác.
36. この町は歴史的な街並みが残っている上に、新しいおしゃな゙店も多いときている。
Thị trấn này vừa còn lưu giữ dãy phố lịch sử, lại còn có nhiều cửa hàng mới thời trang.
37. あの子は運動神経が抜群な上に、勝負強いときている。
Đứa trẻ đó thần kinh vận động đã xuất sắc, lại còn rất "lì" trong thi đấu.
38. この掃除機は吸引力が強いのに、音は静かときている。
Cái máy hút bụi này lực hút đã mạnh, thế mà tiếng ồn lại nhỏ.
39. 彼女はリーダーシップがある上に、聞き上手でもあるときている。
Cô ấy đã có khả năng lãnh đạo, lại còn biết lắng nghe.
40. 彼はいつも冷静沈着で、分析力も鋭いときている。
Anh ấy lúc nào cũng bình tĩnh, thêm vào đó năng lực phân tích cũng sắc sảo.
41. 今日に限って寝坊して、おまけに電車は遅延ときている。
Đã cố tình ngủ dậy muộn đúng hôm nay, lại còn thêm quả tàu điện bị trễ.
42. 彼は自分のミスを認めない上に、人のせいにしときている。
Anh ta đã không thừa nhận lỗi của mình, lại còn đổ lỗi cho người khác.
43. ただでさえ忙しいのに、急な仕事が3つも入ってきたときている。
Bình thường đã bận, giờ lại còn có 3 việc gấp xen vào.
44. あのレストランは値段が高いだけで、味はたいしたことないときている。
Nhà hàng đó được mỗi cái giá đắt, chứ vị thì cũng bình thường.
45. うちの上司は言うことがコロコロ変わる上に、記憶力も悪いときている。
Sếp tôi đã hay thay đổi xoành xoạch, thêm vào đó trí nhớ cũng kém.
46. このアパートは壁が薄くて、隣の部屋の物音が丸聞こえときている。
Căn hộ này tường đã mỏng, lại còn nghe rõ mồn một tiếng động phòng bên cạnh.
47. 夏休みの宿題が山ほど残っていて、明日はもう始業式ときている。
Bài tập hè còn cả núi, thế mà mai đã là ngày khai giảng.
48. 彼は口を開けば自慢話はばかりで、人の話は聞かないときている。
Anh ta hễ mở miệng là toàn khoe khoang, lại còn không bao giờ nghe người khác nói.
49. このパソコンはすぐにフリーズするし、起動も遅いときている。
Cái máy tính này đã hay bị đơ, thêm nữa khởi động cũng chậm.
50. やっとの思いでたどり着いたら、臨時休業ときている。
Mãi mới đến nơi, thì lại thấy đóng cửa tạm thời.
51. 彼は時間にルーズな上に、約束を平気で破るときている。
Anh ta đã hay trễ giờ, lại còn thản nhiên thất hứa.
52. この道はいつも渋滞しているし、道幅も狭いときている。
Con đường này đã luôn kẹt xe, lại còn hẹp.
53. あの子は言い訳はばかりで、全く反省の色が見られないときている。
Đứa trẻ đó toàn viện cớ, thêm nữa chẳng thấy hối lỗi chút nào.
54. 今度の試験範囲は広い上に、問題も難しいときている。
Phạm vi bài thi lần này đã rộng, lại còn đề cũng khó.
55. 彼は酒癖が悪い上に、絡み酒ときている。
Anh ta đã có tật xấu khi say, lại còn hay gây sự.