GIẢI THÍCH NGỮ PHÁP: ~たということにする (Trình độ N2)
Cấu trúc 「~たということにする」 được hình thành từ việc kết hợp động từ thể quá khứ た, cụm từ mang tính định nghĩa という, danh từ hóa こと và động từ chỉ ý chí quyết định にする (chọn lựa, quyết định xem một việc là...).
Ý nghĩa
Coi như là đã... / Giả vờ như là đã... (Dù thực tế không phải như vậy).
Thống nhất quyết định xem như sự việc đã hoàn thành.
Bản chất và Ngữ cảnh sử dụng
Bóp méo hoặc thay đổi sự thật một cách chủ quan: Cấu trúc này diễn tả việc người nói (hoặc một nhóm người) chủ động đưa ra một quyết định, một giao kèo nhằm thừa nhận một sự việc giả định là đúng, bất chấp việc thực tế có thể hoàn toàn trái ngược hoặc chưa hề xảy ra.
Mục đích sử dụng:
Trong đời sống: Dùng khi muốn lấp liếm, che giấu một lỗi lầm, hoặc giả vờ, diễn kịch để tránh rắc rối ("Coi như tôi chưa nghe thấy gì nhé", "Coi như hôm nay đã đi làm nhé").
Trong công việc/học tập: Dùng khi muốn đóng lại một vấn đề, tạm thời công nhận một giả thuyết để tiếp tục bước tiếp theo mà không cần đào sâu thêm nữa.
Văn phong: Sử dụng linh hoạt trong cả hội thoại hàng ngày (mang tính chất bàn bạc, thương lượng) lẫn trong các tình huống giả định của văn viết.
Cấu trúc ngữ pháp
$$\text{Động từ thể } \mathbf{Ta} + \mathbf{ということにする}$$
Lưu ý về biến thể: Nếu nói về một trạng thái hiện tại hoặc một định danh (Danh từ), có thể dùng dạng 「~ということにする」 đi trực tiếp với Danh từ hoặc Tính từ đuôi な (bỏ な).
Ví dụ minh họa
この話は、最初からなかったということにしよう。お互いのために。
(Câu chuyện này, chúng ta hãy coi như là chưa từng tồn tại ngay từ đầu đi. Vì lợi ích của cả hai bên.)
遅刻した理由は、電車の遅延だったということにすれば、先生に怒られないだろう。
(Nếu cậu coi như lý do đi muộn là vì tàu điện trễ, có lẽ sẽ không bị thầy giáo mắng đâu.)
今日の会議で、この企画案は承認されたということにしてください。
(Trong cuộc họp ngày hôm nay, xin hãy coi như là phương án kế hoạch này đã được thông qua giúp tôi.)
本当はまだ半分しか読んでいないが、一通り読んだということにした。
(Thực ra tôi mới chỉ đọc được một nửa thôi, nhưng tôi đã tự coi như là mình đã đọc qua một lượt rồi.)
1. 今の不適切な発言は、私が聞かなかったということにする。
Tôi sẽ coi như không nghe thấy phát ngôn không phù hợp vừa rồi.
2. この書類の小さなミスは、誰も気づかなかったということにするので、内緒で修正してください。
Chúng ta sẽ coi như không ai nhận ra lỗi nhỏ này trong tài liệu, nên hãy bí mật sửa nó đi nhé.
3. 彼が寝坊で遅刻したのは内緒にして、電車が遅れたということにする。
Việc anh ấy đến muộn do ngủ quên sẽ được giữ bí mật, và chúng ta sẽ coi như là do tàu điện chậm.
4. 本当は私がほとんどやった仕事だが、チーム全員で均等にやったということにする。
Thực ra tôi đã làm hầu hết công việc, nhưng chúng ta sẽ coi như cả đội đã làm đều nhau.
5. この気不味い話題は、最初から出なかったということにする。
Chúng ta sẽ coi như chủ đề khó xử này chưa từng được đưa ra ngay từ đầu.
6. 偶然見てしまったが、何も見なかったということにする。
Tôi tình cờ nhìn thấy, nhưng tôi sẽ coi như không thấy gì cả.
7. 本当の原因は人為的ミスだが、公式発表では機械の不具合だったということにする。
Nguyên nhân thực sự là lỗi con người, nhưng trong thông báo chính thức, chúng ta sẽ coi như đó là lỗi máy móc.
8. 彼が会議をサボったのは、急な体調不良だったということにするのが無難だろう。
Việc anh ấy trốn họp, tốt nhất là nên coi như do đột ngột không khỏe.
9. 本当はまだ完成していないが、一度は提出したということにする。
Thực ra vẫn chưa hoàn thành, nhưng cứ coi như là đã nộp một lần rồi.
10. この腕のあざは喧嘩ではなく、自分で転んだということにするから心配しないで。
Đừng lo, vết bầm trên tay này tôi sẽ coi như là do tự ngã chứ không phải đánh nhau đâu.
11. あの日の過ちは、二人だけの秘密。誰にも話さなかったということにする。
Sai lầm ngày hôm đó là bí mật của hai ta. Chúng ta sẽ coi như chưa từng nói với ai.
12. 経費が少し余ったが、報告書ではすべて使い切ったということにする。
Kinh phí còn thừa một chút, nhưng trong báo cáo sẽ coi như đã dùng hết.
13. 会議では内心反対だったが、その場では賛成したということにする。
Trong cuộc họp nội tâm tôi phản đối, nhưng lúc đó tôi sẽ coi như đã tán thành.
14. 彼の明白な失敗は、今回はチーム全体の責任だったということにする。
Thất bại rõ ràng của anh ấy, lần này sẽ được coi là trách nhiệm của cả đội.
15. 今回の不祥事は、幸いにも公にならなかったということにする。
Vụ bê bối lần này, may mắn là sẽ được coi như chưa từng bị công khai.
16. 彼からの着信は、忙しくて気づかなかったということにする。
Cuộc gọi đến từ anh ấy, tôi sẽ coi như do bận quá nên không nhận ra.
17. 締め切りは昨日だが、今朝一番に受け取ったということにする。
Hạn chót là hôm qua, nhưng chúng ta sẽ coi như đã nhận được vào sáng sớm nay.
18. 実は知っていたが、初耳だったということにする。
Thực ra tôi đã biết, nhưng tôi sẽ coi như mới nghe lần đầu.
19. なくしたお金は、最初からなかったということにする。
Số tiền bị mất, tôi sẽ coi như ngay từ đầu đã không có.
20. 彼の失礼な態度は、誰も気にしなかったということにする。
Thái độ thất lễ của anh ta, chúng ta sẽ coi như không ai bận tâm.
21. 本当はサボっていたが、外回りに行ったということにする。
Thực ra tôi đã trốn việc, nhưng tôi sẽ coi như là đi công tác bên ngoài.
22. データを少し改ざんして、予測通りになったということにする。
Chúng ta sẽ sửa đổi dữ liệu một chút và coi như nó đã diễn ra đúng như dự đoán.
23. 彼が賄賂を受け取った件は、もみ消されたということにするしかない。
Vụ việc anh ta nhận hối lộ đành phải coi như đã bị ém nhẹm.
24. この企画が失敗したのは、景気が悪かったということにする。
Kế hoạch này thất bại sẽ được coi là do tình hình kinh tế xấu.
25. 今回のテストの点は、もう少し良かったということにする。
Điểm bài kiểm tra lần này, tôi sẽ coi như là tốt hơn một chút.
26. 彼が泣いていたのは、目にゴミが入ったということにする。
Việc anh ấy khóc sẽ được coi như là do bụi bay vào mắt.
27. 予定より早く仕事が終わったが、定時までやったということにする。
Công việc xong sớm hơn dự định, nhưng tôi sẽ coi như đã làm đến giờ tan sở.
28. 本当は興味かないが、その話しに感動したということにする。
Thực ra tôi không hứng thú, nhưng tôi sẽ coi như đã cảm động trước câu chuyện đó.
29. あの人が犯人だと確信しているが、証拠かないので見逃したということにする。
Tôi tin chắc người đó là thủ phạm, nhưng vì không có bằng chứng nên coi như đã bỏ qua.
30. 今回の損失は、想定の範囲内だったということにする。
Tổn thất lần này sẽ được coi như nằm trong phạm vi dự kiến.
31. 彼の裏切りは、私の勘違いだったということにする。
Sự phản bội của anh ta, tôi sẽ coi như là do tôi hiểu lầm.
32. この欠陥商品は、輸送中に壊れたということにする。
Sản phẩm lỗi này sẽ được coi như bị hỏng trong quá trình vận chuyển.
33. 本当は嫌々参加したが、楽しめたということにする。
Thực ra tôi tham gia một cách miễn cưỡng, nhưng tôi sẽ coi như đã rất vui.
34. 彼のウソには気づいていたが、騙されたということにする。
Tôi đã nhận ra lời nói dối của anh ta, nhưng tôi sẽ coi như mình đã bị lừa.
35. 規則違反だが、今回は特別に許可したということにする。
Dù là vi phạm quy tắc, nhưng lần này sẽ coi như được đặc cách cho phép.
36. あの日の約束は、私が忘れたということにする。
Lời hứa ngày hôm đó, tôi sẽ coi như mình đã quên.
37. 少しズルをいたが、実力で勝ったということにする。
Tôi có gian lận một chút, nhưng sẽ coi như đã thắng bằng thực lực.
38. 会議中居眠りしていたが、深く考え事をしたということにする。
Tôi đã ngủ gật trong cuộc họp, nhưng tôi sẽ coi như đang suy nghĩ sâu sắc.
39. そのメールは、迷惑フォルダに入っていたということにする。
Email đó sẽ được coi như đã rơi vào thư mục thư rác.
40. 今回のクレームは、円満に解決したということにする。
Khiếu nại lần này sẽ được coi như đã giải quyết êm đẹp.
41. 彼の才能のなさは、まだ開花していないだけだったということにする。
Sự thiếu tài năng của anh ấy sẽ được coi như là chưa nở rộ mà thôi.
42. 会社の資金を少し使い込んだが、経費で落ちたということにする。
Tôi đã biển thủ một ít quỹ công ty, nhưng sẽ coi như đã được tính vào chi phí.
43. プレゼントを忘れたのは、サプライズを計画したということにする。
Việc quên quà sẽ được coi như là tôi đang lên kế hoạch bất ngờ.
44. あの日のことは、酔っていて覚えていなかったということにする。
Chuyện ngày hôm đó, tôi sẽ coi như do say rượu nên không nhớ gì.
45. 彼の自慢話は、感心して聞いたということにする。
Những lời khoe khoang của anh ta, tôi sẽ coi như đã nghe một cách thán phục.
46. このレポートは、インターネットの情報は使わなかったということにする。
Báo cáo này sẽ được coi như không sử dụng thông tin từ internet.
47. 本当は偶然会っただけだが、運命的な出会いだったということにする。
Thực ra chỉ là tình cờ gặp, nhưng chúng ta sẽ coi như đó là cuộc gặp gỡ định mệnh.
48. 彼の貧しい冗談は、大いに笑ったということにする。
Trò đùa nhạt nhẽo của anh ta, tôi sẽ coi như đã cười rất nhiều.
49. 部下の失敗は、私が指示したということにする。
Thất bại của cấp dưới, tôi sẽ coi như là do tôi chỉ thị.
50. あの時の沈黙は、同意したということにする。
Sự im lặng lúc đó sẽ được coi như là đồng ý.
51. 期限に間に合わなかったが、システムトラブルが起きたということにする。
Chúng tôi đã không kịp thời hạn, nhưng sẽ coi như đã xảy ra lỗi hệ thống.
52. この件に関して、私は何も知らされていなかったということにする。
Về vụ việc này, tôi sẽ coi như mình không được thông báo gì cả.
53. 本当は違う人を好きだが、あなたを好きになったということにする。
Thực ra tôi thích người khác, nhưng tôi sẽ coi như đã thích bạn.
54. あの日の口論は、ただの意見交換だったということにする。
Cuộc cãi vã hôm đó sẽ được coi như chỉ là trao đổi ý kiến.
55. 彼の無礼な振る舞いは、文化の違いだったということにする。
Hành vi vô lễ của anh ta sẽ được coi như do khác biệt văn hóa.
ところを、ところへ、ところに
GIẢI THÍCH NGỮ PHÁP: ~ところを / ~ところへ / ~ところに (Trình độ N2/N3)
Nhóm cấu trúc này đều sử dụng danh từ chỉ thời điểm, bối cảnh là 「ところ」 (ngay bối cảnh, đúng lúc). Việc thay đổi các trợ từ cách を, へ, に ở phía sau sẽ làm thay đổi hoàn toàn bản chất tác động của hành động vế sau lên vế trước.
Phân tích cấu trúc: ~ところを (Nhấn mạnh sự can thiệp / Làm phiền)
Ý nghĩa
Trong lúc đang... thì lại (bị cản trở, can thiệp) / Ngay bối cảnh đang... thì lại...
Dù đang trong lúc... (Mẫu câu xin lỗi lịch sự).
Bản chất và Ngữ cảnh sử dụng
Sự giao cắt và can thiệp hành động: Vế trước diễn tả một hành động đang diễn ra trôi chảy hoặc một trạng thái (Ví dụ: đang ngủ, đang trốn, đang bận). Vế sau là một hành động mang tính chặn đứng, bắt quả tang, gây phiền hà hoặc giúp đỡ cắt ngang bối cảnh đó.
Động từ vế sau hạn chế: Vì sử dụng trợ từ を (biểu thị đối tượng chịu tác động trực tiếp), vế sau thường là các ngoại động từ như: 見つかる (bị bắt gặp), 捕まる (bị tóm), 呼び止める (bị gọi giật lại), 助ける (cứu giúp).
Ứng dụng trong kính ngữ: Cấu trúc này cực kỳ phổ biến trong văn phong thương mại khi muốn xin lỗi vì đã làm phiền đối phương lúc họ đang bận (お忙しいところを、お話し中ところを).
Ví dụ minh họa
試験中にカンニングをしているところを試験官に見つかってしまった。 (Trong lúc đang quay cóp bài trong giờ thi thì tôi đã bị giám thị bắt quả tang.)
お忙しいところを大変恐縮ですが, 一度書類をご確認いただけますでしょうか。 (Dù biết là đang trong lúc anh/chị bận rộn tôi rất lấy làm ái ngại, nhưng anh/chị có thể kiểm tra qua tài liệu một lát được không ạ?)
Phân tích cấu trúc: ~ところへ (Nhấn mạnh sự dịch chuyển hướng vào bối cảnh)
Ý nghĩa
Đúng lúc đang... thì có ai đó/cái gì đó xuất hiện hướng vào.
Bản chất và Ngữ cảnh sử dụng
Có sự xuất hiện hoặc di chuyển: Trợ từ へ biểu thị phương hướng, hướng di chuyển của hành động. Do đó, khi dùng ~ところへ, vế sau bắt buộc phải là các động từ chỉ sự di chuyển, xuất hiện của một đối tượng mới đi vào không gian, bối cảnh của vế trước (Ví dụ: 来る - đến, 現れる - xuất hiện, 通りかかる - đi ngang qua).
Ví dụ minh họa
家を出ようとしたところへ、突然大雨が降り出してきた。 (Đúng lúc tôi đang định bước ra khỏi nhà thì bỗng nhiên một trận mưa lớn ập đến.)
料理の注文について悩んでいるところへ, 店員がおすすめのメニューを紹介しに来てくれた。 (Đúng lúc tôi đang băn khoăn về việc gọi món thì người nhân viên tiến lại gần để giới thiệu thực đơn gợi ý.)
Phân tích cấu trúc: ~ところに (Nhấn mạnh sự xuất hiện làm thay đổi trạng thái)
Ý nghĩa
Đúng vào lúc... thì có một sự việc xảy ra (gây ảnh hưởng lớn).
Bản chất và Ngữ cảnh sử dụng
Định vị thời điểm xảy ra sự việc: Trợ từ に đóng vai trò định vị thời gian, chỉ ra một thời điểm mang tính nhạy cảm hoặc bước ngoặt. Vế trước thường diễn tả một tình trạng sẵn có (Ví dụ: đang đau đầu, đang cãi nhau, đang lúc khó khăn). Vế sau là một sự việc bất ngờ xảy đến, làm trầm trọng hơn hoặc cứu vãn tình thế của vế trước.
Động từ vế sau đa dạng: Không bị giới hạn bởi động từ di chuyển như へ, vế sau của ところに có thể là bất kỳ sự việc mang tính khách quan nào ập đến.
Ví dụ minh họa
失恋して落ち込んでいるところに、追い打ちをかけるように仕事のミスが発覚した。 (Đúng vào lúc tôi đang suy sụp vì thất tình thì một lỗi sai trong công việc lại bị phát hiện như bồi thêm một cú đấm.)
道に迷って困っているところに、親切な警察官が声をかけてくれた。 (Đúng vào lúc tôi đang khốn đốn vì lạc đường thì một người cảnh sát tốt bụng đã chủ động gọi tôi.)
1. 泥棒が家に忍び込もうとしているところを、警察官が取り押さえた。
Cảnh sát đã bắt giữ tên trộm ngay lúc hắn đang định lẻn vào nhà.
2. 彼がこっそりお菓子を食べているところを、母親に見つかった。
Anh ấy bị mẹ bắt gặp khi đang lén lút ăn kẹo.
3. 犯人が証拠を隠滅しようとしているところを、探偵が目撃した。
Thám tử đã chứng kiến cảnh thủ phạm đang định tiêu hủy chứng cứ.
4. 子供たちが公園で楽しそうに遊んでいるところを、写真に撮った。
Tôi đã chụp ảnh bọn trẻ đang vui vẻ chơi đùa trong công viên.
5. 猫が魚を盗もうとしたところを、店主に見つかり追い払われた。
Con mèo bị chủ quán phát hiện và đuổi đi ngay lúc nó định trộm cá.
6. 彼はライバル会社の社員と密会しているところを、週刊誌にスクープされた。
Anh ta bị tạp chí tuần san chụp được cảnh đang gặp gỡ bí mật với nhân viên công ty đối thủ.
7. 生徒が廊下を走っているところを、先生に注意された。
Học sinh bị giáo viên nhắc nhở khi đang chạy ở hành lang.
8. 夫がへそくりを隠そうとしているところを、偶然見てしまった。
Tôi tình cờ nhìn thấy chồng đang định giấu quỹ đen.
9. 彼がまさに告白しようとするところを、友人に邪魔された。
Anh ấy bị bạn làm phiền ngay lúc đang định tỏ tình.
10. 会議中に居眠りしているところを、部長に指摘された。
Tôi bị trưởng phòng chỉ trích khi đang ngủ gật trong cuộc họp.
11. 容疑者が現場から逃走するところを、防犯カメラが捉えていた。
Camera an ninh đã ghi lại cảnh nghi phạm chạy trốn khỏi hiện trường.
12. 彼女が一人で涙を流しているところを、見てしまい声をかけられなかった。
Tôi đã nhìn thấy cô ấy đang khóc một mình và không thể cất lời.
13. コンビニで立ち読みしているところを、同級生に見られた。
Tôi bị bạn cùng lớp nhìn thấy khi đang đứng đọc sách ở cửa hàng tiện lợi.
14. 秘密の扉を開けようとしたところを、背後から声をかけられた。
Tôi bị gọi từ phía sau ngay lúc đang định mở cánh cửa bí mật.
15. 子犬が必死に階段を上っているところを、温かく見守った。
Tôi ấm áp dõi theo chú cún con đang cố gắng hết sức leo cầu thang.
16. 彼が手紙を破り捨てようとしているところを、慌てて止めた。
Tôi vội vàng ngăn anh ấy lại ngay lúc anh ấy đang định xé bỏ bức thư.
17. 知らない人が家の周りをうろついているところを、通報した。
Tôi đã báo cảnh sát khi thấy người lạ lảng vảng quanh nhà.
18. 桜が満開に咲いているところを、見ることができて満足だ。
Tôi rất thỏa mãn vì đã có thể nhìn thấy hoa anh đào nở rộ.
19. 夕日が水平線に沈んでいくところを、二人で眺めていた。
Hai chúng tôi đã cùng ngắm nhìn cảnh mặt trời lặn xuống đường chân trời.
20. 彼はまさに出かけようとするところを、電話で呼び止められた。
Anh ấy bị một cú điện thoại gọi lại ngay lúc vừa định ra ngoài.
21. データを不正にコピーしているところを、システム管理者に発見された。
Anh ta bị quản trị viên hệ thống phát hiện khi đang sao chép dữ liệu trái phép.
22. 彼女がプレゼントを開けて喜んでいるところを、見ているだけで幸せだった。
Chỉ cần nhìn cô ấy vui vẻ mở quà là tôi đã thấy hạnh phúc rồi.
23. 彼は信号無視をしたところを、白バイに捕まった。
Anh ta bị cảnh sát giao thông bắt ngay lúc vượt đèn đỏ.
24. 財布を落としたところを、親切な人に拾ってもらった。
Tôi được một người tốt bụng nhặt giúp ví ngay lúc vừa đánh rơi.
25. 俳優がプライベートで買い物しているところを、ファンに見つかった。
Nam diễn viên bị người hâm mộ phát hiện khi đang đi mua sắm riêng tư.
26. 蝶が花から花へと飛んでいるところを、ぼんやりと目で追った。
Tôi lơ đãng dõi mắt theo con bướm đang bay từ bông hoa này sang bông hoa khác.
27. 彼がまさにプロポーズしようとしたところを、店のBGMが大きくなった。
Nhạc nền của quán bỗng to lên ngay lúc anh ấy định cầu hôn.
28. 子供が初めて歩いたところを、ビデオに撮ることができた。
Tôi đã có thể quay video lại khoảnh khắc con tôi lần đầu biết đi.
29. 鳥が巣を作っているところを、観察日記につけた。
Tôi đã ghi vào nhật ký quan sát cảnh chim đang làm tổ.
30. 彼がカンニングしているところを、試験官はじっと見ていた。
Giám thị đã nhìn chằm chằm vào anh ta khi anh ta đang gian lận.
31. 容疑者が凶器を川に投げ捨てたところを、目撃した人がいた。
Có người đã chứng kiến cảnh nghi phạm ném hung khí xuống sông.
32. 彼女が電話で泣いているところを、聞いてしまい心配になった。
Tôi lỡ nghe thấy cô ấy đang khóc trên điện thoại nên thấy lo lắng.
33. 頑張って作った資料を、シュレッダーにかけようとしているところを、同僚に止められた。
Tôi bị đồng nghiệp ngăn lại ngay lúc đang định cho tài liệu mình đã vất vả làm vào máy hủy giấy.
34. 料理番組で、シェフがソースを作っているところを、メモを取りながら見た。
Tôi vừa xem vừa ghi chú cảnh đầu bếp đang làm nước sốt trên chương trình nấu ăn.
35. 職人が見事な手つきで作品を仕上げていくところを、息をのんで見つめた。
Tôi nín thở ngắm nhìn người nghệ nhân hoàn thiện tác phẩm bằng đôi tay khéo léo.
36. 彼は大事な契約書にサインしようとしたところを、妻からの電話で中断した。
Anh ấy bị gián đoạn bởi cuộc gọi từ vợ ngay lúc định ký vào hợp đồng quan trọng.
37. 猫が毛づくろいをしているところを、撫でようとしたら逃けられた。
Tôi định vuốt ve con mèo khi nó đang chải lông thì nó chạy mất.
38. 山道で熊に遭遇したところを、猟師に助けてもらった。
Tôi được một người thợ săn cứu khi gặp gấu trên đường núi.
39. 彼がうっかり秘密を話しそうになったところを、隣の人が肘でつついて止めた。
Người bên cạnh đã huých cùi chỏ ngăn anh ấy lại ngay lúc anh ấy suýt lỡ miệng nói ra bí mật.
40. 電車で化粧しているところを、SNSに投稿されてしまった。
Tôi bị đăng lên mạng xã hội cảnh đang trang điểm trên tàu điện.
41. 彼がまさにゴールを決めようとしたところを、相手のディフェンダーに阻まれた。
Anh ấy bị hậu vệ đối phương cản phá ngay lúc định ghi bàn.
42. 迷子の子供が泣いているところを、見つけて交番に連れて行った。
Tôi tìm thấy một đứa trẻ lạc đang khóc và đưa đến đồn cảnh sát.
43. 彼は重要なファイルを削除しようとしたところを、PCがフリーズして助かった。
Anh ấy đã may mắn thoát nạn nhờ máy tính bị treo ngay lúc định xóa các tập tin quan trọng.
44. 彼女がドレスを試着しているところを、カーテンの隙間から見てしまった。
Tôi lỡ nhìn thấy cô ấy đang thử váy qua khe hở của rèm cửa.
45. 彼が悪口を言っているところを、ちょうど本人が通りかかった。
Đúng lúc anh ta đang nói xấu thì chính chủ đi ngang qua.
46. 赤ちゃんが寝返りをうったところを、初めて見ることができた。
Tôi đã lần đầu tiên nhìn thấy cảnh em bé lẫy.
47. 彼がまさに席を立とうとしたところを、上司に呼び止められた。
Anh ấy bị cấp trên gọi lại ngay lúc vừa định rời khỏi chỗ ngồi.
48. 犯人が金庫をこじ開けているところを、警備員が発見した。
Bảo vệ đã phát hiện thủ phạm đang cạy két sắt.
49. 彼はこっそりタバコを吸っているところを、妻に見つかって怒られた。
Anh ấy bị vợ bắt gặp đang lén hút thuốc và bị mắng.
50. 友達がサプライズパーティーの準備をしているところを、偶然目撃してしまった。
Tôi tình cờ chứng kiến cảnh bạn bè đang chuẩn bị tiệc bất ngờ.
51. 兄が私のプリンを食べているところを、発見して喧嘩になった。
Tôi phát hiện anh trai đang ăn bánh pudding của mình và chúng tôi đã cãi nhau.
52. 彼が電話番号を交換しようとしているところを、見てしまい嫉妬した。
Tôi nhìn thấy anh ấy đang định trao đổi số điện thoại và đã ghen.
53. 飛行機が離陸するところを、展望デッキから見送った。
Tôi đã tiễn máy bay cất cánh từ đài quan sát.
54. 職人が繊細な作業をしているところを、邪魔しないように静かに見ていた。
Tôi lặng lẽ quan sát để không làm phiền người nghệ nhân đang làm công việc tỉ mỉ.
55. 彼は財布からお金を抜き取ろうとしたところを、現行犯逮捕された。
Anh ta bị bắt quả tang ngay lúc đang định rút tiền từ ví.