GIẢI THÍCH NGỮ PHÁP: ~というか、~というか (Trình độ N2)
Cấu trúc 「~というか、~というか」 được hình thành bằng cách lặp lại hai lần cụm từ というか (hay là nên nói là...). Cấu trúc này dùng để diễn tả trạng thái phân vân, do dự của người nói khi cố gắng tìm kiếm những từ ngữ thích hợp nhất để mô tả một sự vật, hiện tượng hoặc cảm xúc phức tạp.
Ý nghĩa
Nên nói là... hay là nên nói là... đây.
Có thể nói là... mà cũng có thể nói là... (Không biết dùng từ nào mới chuẩn).
Bản chất và Ngữ cảnh sử dụng
Tìm kiếm từ ngữ diễn đạt chính xác nhất: Khi người nói đối mặt với một tình huống, một tính cách hoặc một cảm xúc mà các từ ngữ thông thường không thể gọi tên một cách rạch ròi, họ sẽ đưa ra hai từ ngữ, hai cách gọi khác nhau ở vế trước để ướm thử.
Sự kết hợp từ vựng: Hai cụm từ được đưa ra có thể là hai từ mang ý nghĩa tương đồng để bổ trợ cho nhau, hoặc cũng có thể là hai từ mang sắc thái trái ngược nhau để thể hiện sự mâu thuẫn trong cảm xúc của người nói.
Kết thúc bằng một kết luận khái quát: Vế sau của cấu trúc này thường kết thúc bằng một câu nhận định, một từ tổng kết lại toàn bộ bản chất của sự việc sau khi đã cân nhắc hai cách gọi ở vế trước.
Văn phong: Sử dụng cực kỳ phổ biến trong hội thoại hàng ngày, văn nói thân mật khi người nói muốn bộc lộ suy nghĩ một cách tự nhiên, vừa nói vừa suy ngẫm để tìm từ.
Cấu trúc ngữ pháp
$$\text{Danh từ / Tính từ / Động từ thể thông thường} + \mathbf{というか、} \text{Danh từ / Tính từ / Động từ thể thông thường} + \mathbf{というか}$$
Lưu ý đối với Tính từ đuôi な và Danh từ: Đi trực tiếp với というか mà không cần thêm だ.
Ví dụ minh họa
彼の今回の行動は、大胆というか、無謀というか、とにかく驚かされたよ。
(Hành động lần này của anh ta, nên nói là táo bạo hay nên nói là liều lĩnh đây, nói chung là làm tôi giật cả mình.)
彼女の部屋は、賑やかというか、片付いていないというか, 独特な雰囲気がある。
(Căn phòng của cô ấy, có thể nói là nhộn nhịp mà cũng có thể nói là bừa bộn, tóm lại là có một bầu không khí rất độc lạ.)
あの二人の関係は、友達というか、ライバルというか、一言では言い表せない。
(Mối quan hệ của hai người đó, nói là bạn bè cũng phải mà nói là đối thủ cũng đúng, thật khó để diễn tả bằng một từ.)
不合格の通知を見て、悔しいというか、自分の努力が足りなかったと痛感したというか、複雑な気持ちになった。
(Nhìn thấy thông báo trượt, nên nói là nuối tiếc hay nên nói là thấm thía việc bản thân chưa đủ cố gắng đây, tớ đã rơi vào một mớ cảm xúc vô cùng phức tạp.)
1. 田中さんって、真面目というか、融通が利かないというか、とにかく頑固だよね。
Anh Tanaka ấy à, gọi là nghiêm túc cũng được, mà gọi là không linh hoạt cũng được, tóm lại là rất cứng đầu nhỉ.
2. 彼女の魅力は、美しいというか、可愛らしいというか、両方の要素を持っているところだ。
Sức hút của cô ấy là ở chỗ vừa có nét đẹp, lại vừa có nét đáng yêu.
3. 新人の彼は、物静かというか、何を考えているのか分からないというか、ちょっと掴みどころがない。
Cậu nhân viên mới đó, gọi là trầm tính cũng đúng, mà gọi là không biết đang nghĩ gì cũng đúng, hơi khó nắm bắt.
4. あの俳優、かっこいいというか、色気があるというか、独特の雰囲気を持っている。
Nam diễn viên đó, nói là ngầu cũng được, mà nói là quyến rũ cũng được, có một khí chất rất đặc biệt.
5. 部長の指示は、的確というか、単に厳しいというか、ついていくのが大変だ。
Chỉ thị của trưởng phòng, gọi là chính xác cũng được, mà gọi là đơn thuần nghiêm khắc cũng được, thật khó để theo kịp.
6. 彼は天才というか、奇人というか、常人には理解できないタイプだ。
Anh ta là thiên tài, hay là kẻ lập dị, kiểu người mà người thường không thể hiểu nổi.
7. 彼女の性格は、おおらかというか、少し大雑把というか、細かいことは気にしない。
Tính cách cô ấy, gọi là hào phóng cũng được, mà gọi là hơi qua loa đại khái cũng được, không bận tâm tiểu tiết.
8. 弟は、純粋というか、世間知らずというか、見ていて少し心配になる。
Em trai tôi, nói là thuần khiết cũng đúng, mà nói là không biết gì về thế gian cũng đúng, nhìn nó mà thấy hơi lo.
9. 今日の彼の態度は、冷たいというか、よそよそしいというか、何あったのだろうか。
Thái độ của anh ấy hôm nay, gọi là lạnh lùng hay là xa cách nhỉ, không biết có chuyện gì không.
10. あの子役、大人びているというか、達観しているというか、本当に小学生か疑うほどだ。
Diễn viên nhí đó, nói là già dặn cũng được, mà nói là nhìn thấu sự đời cũng được, đến mức nghi ngờ không biết có thật là học sinh tiểu học không.
11. 彼は優しいというか、単に人に嫌われたくないというか、誰にでもいい顔をする。
Anh ta, gọi là hiền lành cũng được, mà gọi là đơn giản không muốn bị ai ghét cũng được, với ai cũng tỏ ra tốt bụng.
12. 彼女のファッションは、個性的なというか、派手というか、いつも目立っている。
Thời trang của cô ấy, gọi là cá tính hay là lòe loẹt nhỉ, lúc nào cũng nổi bật.
13. あの先生、熱心というか、おせっかいというか、生徒のプライベートにまで首を突っ込んでくる。
Giáo viên đó, nói là nhiệt tình cũng đúng, mà nói là tọc mạch cũng đúng, xía vào cả đời tư của học sinh.
14. 彼の部屋は、シンプルというか、殺風景というか、物がほとんどない。
Phòng anh ấy, gọi là đơn giản hay là trống trải tẻ nhạt nhỉ, hầu như không có đồ đạc gì.
15. 彼女は正直というか、思ったことを何でも口に出すというか、時々ヒヤヒヤする。
Cô ấy, nói là trung thực cũng được, mà nói là nghĩ gì nói nấy cũng được, thỉnh thoảng làm người khác toát mồ hôi.
16. あのコメディアンは、面白いというか、くだらないというか、評価が分かれるだろう。
Diễn viên hài đó, gọi là thú vị hay là nhảm nhí nhỉ, chắc là sẽ có những đánh giá trái chiều.
17. 彼は自信家というか、ナルシストというか、いつも自分の話はばかりしている。
Anh ta, nói là tự tin cũng được, mà nói là tự luyến cũng được, lúc nào cũng chỉ nói về bản thân.
18. 彼女は、はかなげというか、幸薄そうというか、守ってあげたくなるタイプだ。
Cô ấy, trông có vẻ mong manh, hay là có vẻ bạc mệnh nhỉ, là kiểu người khiến người ta muốn che chở.
19. 先輩の仕事ぶりは、手際がいいというか、雑というか、スピードだけは速い。
Cách làm việc của tiền bối, gọi là nhanh gọn cũng được, mà gọi là qua loa cũng được, chỉ được cái tốc độ là nhanh.
20. 彼はのんびりしているというか、マイペースというか、周りをあまり気にしていない。
Anh ấy, nói là thong dong cũng đúng, mà nói là chỉ theo ý mình cũng đúng, chẳng mấy bận tâm xung quanh.
21. 彼女は頭の回転が速いというか、狡賢いというか、とにかく要領がいい。
Cô ấy, gọi là nhanh trí cũng được, mà gọi là khôn lỏi cũng được, tóm lại là rất biết cách xoay xở.
22. あの政治家の演説は、力強いというか、ただ声が大きいというか、内容はあまりない。
Bài diễn thuyết của chính trị gia đó, nói là mạnh mẽ hay là chỉ to mồm nhỉ, chẳng có nội dung gì mấy.
23. 彼はシャイというか、人見知りというか、初対面の人とは全く話さない。
Anh ấy, gọi là nhút nhát hay là hay e ngại người lạ nhỉ, hoàn toàn không nói chuyện với người mới gặp lần đầu.
24. 彼女はいつも元気というか、騒がしいというか、いるだけですぐに分かる。
Cô ấy lúc nào cũng tràn đầy năng lượng, hay là ồn ào nhỉ, chỉ cần cô ấy ở đó là biết ngay.
25. 彼はクールというか、無愛想というか、何を考えているか表情に出ない。
Anh ấy, nói là lạnh lùng cũng được, mà nói là khó gần cũng được, không biểu lộ suy nghĩ ra mặt.
26. 彼女は天然というか、少し抜けているというか、時々信じられないようなことをする。
Cô ấy, gọi là ngây thơ tự nhiên hay là hơi ngốc nghếch một chút nhỉ, thỉnh thoảng làm những việc không thể tin nổi.
27. あのアスリートは、努力家というか、練習の虫というか、休んでいるのを見たことがない。
Vận động viên đó, nói là nỗ lực cũng được, mà nói là con nghiện tập luyện cũng được, chưa bao giờ thấy nghỉ ngơi.
28. 彼は自由人というか、協調性かないというか、チームプレーは苦手そうだ。
Anh ấy, gọi là người tự do hay là thiếu tính hợp tác nhỉ, có vẻ không giỏi làm việc nhóm.
29. 彼女はしっかり者というか、お節介というか、つい世話を焼いてしまう性分らしい。
Cô ấy, nói là người vững vàng cũng được, mà nói là hay lo chuyện bao đồng cũng được, có vẻ tính khí là hay thích chăm sóc người khác.
30. 彼は謙虚というか、自分に自信かないというか、いつも自己評価が低い。
Anh ấy, gọi là khiêm tốn hay là thiếu tự tin nhỉ, lúc nào cũng đánh giá thấp bản thân.
31. あの作家の文章は、独特というか、少し読みにくいというか、好みが分かれる。
Văn chương của nhà văn đó, nói là độc đáo cũng được, mà nói là hơi khó đọc cũng được, tùy người thích người không.
32. 彼はロマンチストというか、夢見がちというか、現実をあまり見ていない。
Anh ấy, gọi là lãng mạn hay là hay mơ mộng nhỉ, không nhìn vào thực tế lắm.
33. 彼女は甘え上手というか、計算高いというか、人に頼るのがうまい。
Cô ấy, nói là giỏi làm nũng cũng được, mà nói là tính toán cũng được, rất giỏi dựa dẫm vào người khác.
34. あの社長は、カリスマというか、独裁者というか、とにかく影響力がすごい。
Vị giám đốc đó, gọi là có sức hút lãnh đạo hay là độc tài nhỉ, tóm lại là sức ảnh hưởng rất lớn.
35. 彼は素直というか、騙されやすいというか、人の言うことを何でも信じてしまう。
Anh ấy, nói là ngây thơ cũng được, mà nói là dễ bị lừa cũng được, ai nói gì cũng tin.
36. 彼女はエレガントというか、近寄りがたいというか、少し壁を感じる。
Cô ấy, gọi là thanh lịch hay là khó gần nhỉ, cảm giác có chút khoảng cách.
37. 彼は無口というか、話すの゙が苦手というか、必要なことしか口にしない。
Anh ấy, nói là ít nói cũng được, mà nói là không giỏi nói chuyện cũng được, chỉ nói những gì cần thiết.
38. 彼女は真面目というか、カタブツというか、冗談が全く通じない。
Cô ấy, gọi là nghiêm túc hay là cứng nhắc nhỉ, hoàn toàn không hiểu đùa.
39. あの評論家は、辛口というか、ただ悪口を言っているだけというか、聞いていて不快になる。
Nhà phê bình đó, nói là nhận xét gay gắt hay là chỉ toàn nói xấu nhỉ, nghe mà thấy khó chịu.
40. 彼はリードーシップがあるというか、単に仕切りたがりというか、いつも中心にいる。
Anh ấy, gọi là có khả năng lãnh đạo hay là đơn thuần thích chỉ đạo nhỉ, lúc nào cũng ở vị trí trung tâm.
41. 彼女はミステリアスというか、秘密主義というか、自分のすることを全く話さない。
Cô ấy, nói là bí ẩn hay là chủ nghĩa bí mật nhỉ, hoàn toàn không nói gì về bản thân.
42. 彼は神経質というか、几帳面というか、とにかく細かいことが気になるらしい。
Anh ấy, gọi là nhạy cảm thái quá hay là ngăn nắp chỉn chu nhỉ, tóm lại là hay bận tâm những chuyện nhỏ nhặt.
43. 彼女は子供っぽいというか、天真爛漫というか、いつまでも若々しい。
Cô ấy, nói là trẻ con cũng được, mà nói là ngây thơ hồn nhiên cũng được, lúc nào cũng trẻ trung.
44. あの監督は、情熱的というか、感情の起伏が激しいというか、扱いにくい人だ。
Vị đạo diễn đó, gọi là nhiệt huyết hay là cảm xúc thất thường nhỉ, là người khó chiều.
45. 彼は楽観的というか、何も考えていな゙いというか、いつも「大丈夫」としか言わない。
Anh ấy, nói là lạc quan cũng được, mà nói là không suy nghĩ gì cũng được, lúc nào cũng chỉ nói "Không sao đâu".
46. 彼女は控えめというか、自己主張ができな゙いというか、いつも他人に合わせてしまう。
Cô ấy, gọi là khiêm nhường hay là không biết tự khẳng định mình nhỉ, lúc nào cũng hùa theo người khác.
47. 彼は古風というか、時代遅れというか、考え方が少し古い。
Anh ấy, nói là cổ điển hay là lỗi thời nhỉ, cách suy nghĩ hơi cũ.
48. 彼女は負けず嫌いというか、意地っ張りというか、絶対に自分の非を認めない。
Cô ấy, gọi là hiếu thắng hay là bướng bỉnh nhỉ, tuyệt đối không thừa nhận lỗi của mình.
49. あの老人は、頑固というか、信念があるというか、一度決めたことは絶対に曲げない。
Ông lão đó, nói là ngoan cố hay là có niềm tin vững chắc nhỉ, một khi đã quyết định thì tuyệt đối không thay đổi.
50. 彼は大胆というか、無鉄砲というか、危険なことにも平気で挑戦する。
Anh ấy, gọi là táo bạo hay là liều lĩnh nhỉ, thản nhiên thử thách cả những việc nguy hiểm.
GIẢI THÍCH NGỮ PHÁP: ~だの、~だの (Trình độ N2)
Cấu trúc 「~だの、~だの」 sử dụng trợ từ liệt kê だの lặp lại nhiều lần để nêu ra các ví dụ. Điểm đặc trưng nhất của mẫu câu này là nó luôn mang theo thái độ tâm lý của người nói.
Ý nghĩa
Nào là... nào là... (Liệt kê với thái độ phàn nàn, mệt mỏi).
Hết nói rằng... lại nói rằng...
Bản chất và Ngữ cảnh sử dụng
Sự liệt kê mang tính tiêu cực: Người nói đưa ra một loạt các ví dụ, các lý do hoặc các lời than vãn của một đối tượng nào đó (hoặc của chính mình). Tuy nhiên, cách liệt kê này không hề trung tính mà nhằm thể hiện sự bất mãn, chán ngán, khó chịu hoặc chê bai trước sự rườm rà, lặp đi lặp lại của những sự việc đó.
Trích dẫn lời nói hoặc trạng thái: Cấu trúc này thường dùng để gom tất cả những lời biện bạch, đòi hỏi của đối phương lại để phê phán ("Hết đòi cái này lại đòi cái kia").
Đặc điểm của vế sau: Vế sau của câu thường kết thúc bằng các nhận định thể hiện sự mệt mỏi, tốn thời gian, hoặc trách móc (Ví dụ: うるさい - ồn ào/phiền phức, 文句を言う - cằn nhằn, 大変だ - vất vả).
Văn phong: Sử dụng chủ yếu trong hội thoại hàng ngày, văn nói khi muốn xả bực dọc, than phiền với người khác về một tình huống phiền toái.
Cấu trúc ngữ pháp
$$\text{Danh từ / Tính từ / Động từ thể thông thường} + \mathbf{だの、} \text{Danh từ / Tính từ / Động từ thể thông thường} + \mathbf{だの}$$
Lưu ý đặc biệt: Khác với nhiều cấu trúc khác, Tính từ đuôi な và Danh từ khi đi với だの bắt buộc phải giữ nguyên だ (Ví dụ: 嫌いだの, 病気だの).
Ví dụ minh họa
彼は給料が安いだの、休みが少ないだの、いつも会社の文句ばかり言っている。
(Anh ta suốt ngày hết than vãn nào là lương thấp, nào là ngày nghỉ ít, toàn là cằn nhằn về công ty.)
彼女はダイエット中だからと、肉は嫌いだの、甘いものは太るだのと言って、ほとんど食べない。
(Cô ấy bảo đang giảm cân nên hết nói nào là ghét thịt, nào là đồ ngọt mập lắm, kết cục là chẳng ăn cái gì.)
息子は部屋が狭いだの、古いだのの不満を並べ立てて、一人暮らしを始めたがっている。
(Con trai tôi cứ viện một loạt lý do nào là phòng hẹp, nào là phòng cũ, rồi cứ nằng nặc đòi ra ở riêng.)
週末になると、子供たちは遊園地に行きたいだの、おもちゃが欲しいだのと騒ぎ立てる。
(Cứ đến cuối tuần là lũ trẻ lại làm om sòm cả lên, nào là đòi đi công viên giải trí, nào là đòi mua đồ chơi.)
Lưu ý phân biệt với ~たり、~たり và ~とか、~とか
~たり、~たり (N4): Liệt kê hành động mang tính trung tính, kể chuyện khách quan ("Cuối tuần tôi lúc thì đọc sách, lúc thì xem phim").
~とか、~とか (N3): Liệt kê sự vật, hành động mang tính chất gợi ý, trung tính, không chứa cảm xúc tiêu cực ("Tôi muốn học những thứ như là tiếng Anh hoặc tiếng Trung").
~だの、~だの (N2): Bắt buộc phải có sắc thái phê phán, chán ghét, mệt mỏi của người nói ẩn chứa trong câu. Nếu một câu liệt kê hoàn toàn vui vẻ, tích cực thì tuyệt đối không được dùng cấu trúc này.
1. 彼はいつも、給料が安いだの、休みが少ないだの、文句はばかり言っている。
Anh ta lúc nào cũng phàn nàn nào là lương thấp, nào là ít ngày nghỉ.
2. うちの妻は、もっと家事を手伝えだの、早く帰ってこいだの、毎日うるさい。
Vợ tôi ngày nào cũng cằn nhằn, nào là giúp việc nhà nhiều hơn đi, nào là về sớm đi.
3. 彼は、仕事が忙しいだの、疲れているだのと言って、誘いを断ってばかりだ。
Anh ấy toàn từ chối lời mời, viện cớ nào là công việc bận rộn, nào là mệt mỏi.
4. 彼女は、服がダサいだの、髪型が変だのと、人の見ためにケチをつける。
Cô ấy hay chê bai vẻ ngoài của người khác, nào là quần áo quê mùa, nào là kiểu tóc kỳ quặc.
5. あの客は、味が薄いだの、接客が悪いだのと、さんざんクレームをつけてきた。
Vị khách đó đã phàn nàn đủ điều, nào là vị nhạt, nào là phục vụ kém.
6. 子供たちは、おもちゃが欲しいだの、お菓子が食べたいだのと、スーパーでわがままを言う。
Lũ trẻ nhõng nhẽo ở siêu thị, nào là muốn đồ chơi, nào là muốn ăn kẹo.
7. 上司は、報告が遅いだの、字が汚いだのと、細かいことんばかり注意してくる。
Cấp trên toàn nhắc nhở những chuyện nhỏ nhặt, nào là báo cáo chậm, nào là chữ xấu.
8. 彼は、頭が痛いだの、お腹が痛いだのと言っては、仕事を休もうとする。
Anh ta cứ viện cớ nào là đau đầu, nào là đau bụng để định nghỉ làm.
9. 妹は、部屋が狭いだの、食事がまずいだのと、一人暮らしの文句を言いに来る。
Em gái tôi đến than thở về cuộc sống độc thân, nào là phòng hẹp, nào là cơm dở.
10. あの評論家は、脚本が稚拙だだの、演技が大げさだのと、映画を酷評した。
Nhà phê bình đó đã chỉ trích bộ phim thậm tệ, nào là kịch bản non nớt, nào là diễn xuất cường điệu.
11. 彼は、どうせ自分なんかだの、才能かな゙いだのと、ネガティブなことしか言わな゙い。
Anh ta chỉ toàn nói những điều tiêu cực, nào là "đằng nào thì tôi cũng...", nào là "không có tài năng".
12. 会議では、予算かな゙いだの、人手が足りないだのと、できない理由はばかりが並んだ。
Trong cuộc họp toàn đưa ra lý do không thể làm được, nào là không có ngân sách, nào là thiếu nhân lực.
13. 彼は、昔は良かっただの、今の若者はなってないだのと、いつも説教はばかりだ。
Ông ấy lúc nào cũng thuyết giáo, nào là ngày xưa tốt đẹp hơn, nào là giới trẻ ngày nay không ra gì.
14. 彼女は、占いが悪いだの、運気が下がっているだのと言って、何も行動しない。
Cô ấy chẳng chịu hành động gì cả, cứ viện cớ nào là bói toán xấu, nào là vận khí đang đi xuống.
15. 反抗期の息子は、親がうざいだの、干渉するなだのと、口答えしてくる。
Đứa con trai đang tuổi nổi loạn cứ cãi lại, nào là bố mẹ phiền phức, nào là đừng có can thiệp.
16. 彼は、電車が遅れただの、道が混んでいただのと、遅刻の言い訳がましい。
Anh ta hay viện cớ cho việc đi trễ, nào là tàu điện chậm, nào là tắc đường.
17. 彼女は、太っただの、肌が荒れただのと、いつも自分の容姿を嘆いている。
Cô ấy lúc nào cũng than thở về ngoại hình, nào là béo lên, nào là da xấu đi.
18. あの人は、Aさんがどうだの、Bさんがこうだのと、他人の噂話はばかりしている。
Người đó toàn ngồi lê đôi mách chuyện người khác, nào là anh A thế này, chị B thế kia.
19. 彼は、自分は評価されていないだの、正当に扱われていないだのと、愚痴をこぼす。
Anh ta than vãn nào là mình không được đánh giá cao, nào là không được đối xử công bằng.
20. 試合に負けた後で、審判が不公平だっただの、コンディションが悪かっただのと言い訳するのは見苦しい。
Thua trận xong mà viện cớ nào là trọng tài không công bằng, nào là phong độ không tốt thì thật khó coi.
21. 彼は、時間かな゙いだの、お金かな゙いだのと言って、何も始めようとしない。
Anh ta chẳng chịu bắt đầu làm gì cả, cứ viện cớ nào là không có thời gian, nào là không có tiền.
22. 彼女は、この服は高すぎるだの、デザインが古いだのと、なかな゙買い物を決めな゙い。
Cô ấy mãi không quyết định mua được, cứ chê nào là bộ này đắt quá, nào là thiết kế cũ rồi.
23. 部下は、指示が曖昧だだの、説明が足りないだのと、私のやり方に不満があるようだ。
Cấp dưới có vẻ bất mãn với cách làm của tôi, nào là chỉ thị mơ hồ, nào là giải thích chưa đủ.
24. 彼は、親が金持ちだの、有名大学出身だのと、自慢話はばかりでうんざりする。
Tôi phát ngán với những chuyện khoe khoang của anh ta, nào là bố mẹ giàu có, nào là xuất thân từ đại học danh tiếng.
25. 彼女は、A君は優しいだの、B君は面白いだのと、他の男の話はばかりする。
Cô ấy toàn nói chuyện về những người đàn ông khác, nào là anh A hiền lành, nào là anh B thú vị.
26. 選挙の前になると、減税するだの、福祉を充実させるだのと、耳障りの良いことん゙かり言う。
Cứ trước bầu cử là họ lại toàn nói những điều lọt tai, nào là giảm thuế, nào là tăng cường phúc lợi.
27. 彼は、この仕事は自分には合わないだの、もっとやりがいのあることがしたいだのと、すぐに弱音を吐く。
Anh ta hơi tí là than vãn, nào là công việc này không hợp với mình, nào là muốn làm việc gì đó có ý nghĩa hơn.
28. あの子は、勉強が嫌いだの、学校が退屈だのと言って、すぐサボろうとする。
Đứa bé đó cứ hở ra là định trốn học, viện cớ nào là ghét học, nào là trường học chán ngắt.
29. 彼は、株で儲けただの、高級車を買っただのと、金持ちアピールがすごい。
Anh ta khoe khoang sự giàu có ghê lắm, nào là kiếm lời từ cổ phiếu, nào là mua xe hơi cao cấp.
30. 彼女は、元カレはこうだっただの、ああだっただのと、過去の話はばかりする。
Cô ấy toàn nói chuyện quá khứ, nào là người yêu cũ thế này, thế kia.
31. あの監督は、選手が期待外れだっただの、マスコミがうるさいだのと、責任転嫁している。
Huấn luyện viên đó đang đùn đẩy trách nhiệm, nào là cầu thủ không như kỳ vọng, nào là truyền thông ồn ào.
32. 彼は、ルールが複雑すぎるだの、初心者に優しくないだのと、ゲームに文句をつけている。
Anh ta đang phàn nàn về trò chơi, nào là luật quá phức tạp, nào là không thân thiện với người mới chơi.
33. 彼女は、SNSの「いいね」が少ないだの、フォロワーが増えないだのと、いつも気にしている。
Cô ấy lúc nào cũng bận tâm chuyện "like" trên mạng xã hội ít, hay lượng người theo dõi không tăng.
34. 彼は、AIに仕事が奪われるだの、将来が不安だのと、悲観的な未来はばかり語る。
Anh ta toàn nói về tương lai bi quan, nào là bị AI cướp việc, nào là lo lắng cho tương lai.
35. 彼女は、夫の給料が上がらないだの、帰りが遅いだのと、電話で友人に愚痴っている。
Cô ấy đang than thở với bạn trên điện thoại, nào là lương chồng không tăng, nào là chồng về muộn.
36. 彼は、この企画は前例かな゙いだの、リスクが高すずぎるだのと、やらない理由を探している。
Anh ta đang tìm lý do để không làm, nào là kế hoạch này chưa có tiền lệ, nào là rủi ro quá cao.
37. 彼女は、最近眠れないだの、食欲かな゙いだのと、体調不良を訴えている。
Cô ấy đang than phiền về sức khỏe, nào là gần đây mất ngủ, nào là không chán ăn.
38. あのグループは、方向性が違うだの、音楽性が合わないだのと言って、結局解散した。
Nhóm nhạc đó rốt cuộc đã giải tán, viện cớ nào là hướng đi khác nhau, nào là không hợp gu âm nhạc.
39. 彼は、自分は悪くないだの、誤解だだのと、見苦しい言い訳を続けている。
Anh ta cứ tiếp tục đưa ra những lời bao biện khó coi, nào là mình không sai, nào là hiểu lầm.
40. 彼女は、この街は田舎だだの、遊ぶところかな゙いだのと、地元を馬鹿にする。
Cô ấy chê bai quê hương, nào là thị trấn này quê mùa, nào là không có chỗ chơi.
41. 彼は、あの上司は無能だだの、会社の将来はないだのと、酒の席でくだを巻いている。
Anh ta đang lè nhè trong bữa rượu, nào là cấp trên đó vô năng, nào là công ty không có tương lai.
42. 彼女は、子供の成績が悪いだの、言うことを聞かないだのと、いつも悩んでいる。
Cô ấy lúc nào cũng phiền não, nào là thành tích của con kém, nào là con không nghe lời.
43. 彼は、このパソコンは古いだの、動作が遅いだのと、新しいものをねだってくる.
Anh ta đang vòi vĩnh mua máy tính mới, chê cái này nào là cũ, nào là chạy chậm.
44. あの政治家は、マスコミが偏向報道をしているだの、事実を捻じ曲げているだのと、批判はばかりだ。
Chính trị gia đó toàn chỉ trích, nào là truyền thông đưa tin thiên lệch, nào là bóp méo sự thật.
45. 彼女は、結婚はまだ早いだの、一人が楽だのと言いで、彼からのプロポーズをはぐらかしている。
Cô ấy đang lảng tránh lời cầu hôn của anh ấy, viện cớ nào là kết hôn còn sớm, nào là một mình thoải mái hơn.
46. 彼は、昔の怪我が痛むだの、年を取っただのと言って、練習に参加しない。
Anh ta không tham gia luyện tập, viện cớ nào là vết thương cũ đau, nào là đã có tuổi.
47. 彼女は、このドラマはつまらないだの、俳優の演技が下手だのと、テレビに向かって文句を言っている。
Cô ấy đang phàn nàn với cái tivi, nào là phim này chán, nào là diễn viên diễn dở.
48. 彼は、この仕事は俺じゃなくてもできるだの、誰でもできるだのと、やる気を見せない。
Anh ta không tỏ ra có hứng thú làm việc, cứ nói nào là công việc này không phải tôi cũng làm được, nào là ai cũng làm được.
49. 彼女は、A店は高いだの、B店は遠いだのと言って、なかな゙行く店を決められない。
Cô ấy mãi không quyết định được quán để đi, cứ chê nào là quán A đắt, nào là quán B xa.
50. 彼は、自分には才能があるだの、いつかビッグになるだのと、夢みたいなことん゙かり言っている。
Anh ta toàn nói những chuyện như mơ, nào là mình có tài năng, nào là một ngày nào đó sẽ trở thành nhân vật lớn.