GIẢI THÍCH NGỮ PHÁP: ~といい、~といい (Trình độ N2)
Cấu trúc 「~といい、~といい」 sử dụng động từ いう (nói) kết hợp với trợ từ điều kiện いい được lặp lại hai lần. Cấu trúc này dùng để đưa ra những đánh giá toàn diện về một đối tượng dựa trên các khía cạnh tiêu biểu.
Ý nghĩa
Xét về... hay xét về... thì cũng đều...
Nào là... nào là... (Tất cả mọi mặt của đối tượng đều có chung một đặc điểm).
Bản chất và Ngữ cảnh sử dụng
Đánh giá toàn diện qua các ví dụ tiêu biểu: Người nói lựa chọn ra hai bộ phận, hai khía cạnh hoặc hai đặc điểm nổi bật nhất của cùng một chủ thể (Ví dụ: màu sắc - kiểu dáng của một chiếc áo, thiết kế - tính năng của một chiếc điện thoại, khuôn mặt - vóc dáng của một con người). Từ hai ví dụ này, người nói đưa ra một nhận định khái quát ở vế sau để khẳng định: "Toàn bộ mọi mặt của chủ thể này đều tuyệt vời (hoặc đều tồi tệ), không có chỗ nào để chê (hoặc để khen) cả."
Sắc thái cảm xúc rõ rệt: Cấu trúc này luôn chứa đựng thái độ khen ngợi, trầm trồ thán phục của người nói, hoặc ngược lại là sự chê bai, chỉ trích, thất vọng nặng nề. Nó mang tính chủ quan rất lớn, không dùng để liệt kê số liệu hay trần thuật khách quan.
Đặc điểm vế sau: Vế sau luôn là một tính từ hoặc một câu nhận định chung về chất lượng, trạng thái của đối tượng (Ví dụ: 素晴らしい - tuyệt vời, 文句のつけようがない - không có chỗ nào chê được, 最悪だ - tồi tệ nhất).
Văn phong: Sử dụng phổ biến trong cả văn nói trang trọng lẫn văn viết khi muốn bình luận, đưa ra quan điểm cá nhân về một sản phẩm, một tác phẩm nghệ thuật hoặc một con người.
Cấu trúc ngữ pháp
Lưu ý quan trọng: Danh từ 1 và Danh từ 2 phải là các khía cạnh thuộc cùng một chủ thể hoặc cùng một phạm trù. Không thể lấy hai danh từ hoàn toàn không liên quan đến nhau để ghép vào cấu trúc này.
Ví dụ minh họa
この映画は、ストーリーといい、音楽といい, 本当に素晴らしい作品だ。 (Bộ phim này, xét về cốt truyện hay xét về âm nhạc thì cũng đều là một tác phẩm thực sự tuyệt vời.)
彼女は、顔立ちといい、スタイルといい, まるでモデルのようだ。 (Cô ấy, nào là đường nét khuôn mặt, nào là vóc dáng, tất cả đều chuẩn chỉnh cứ như là người mẫu vậy.)
あのレストランは、料理の味といい、店員の態度といい, まさに最悪だった。 (Cái nhà hàng đó, xét về hương vị món ăn hay xét về thái độ của nhân viên thì cũng đều tồi tệ đến mức đỉnh điểm.)
新しく買ったスマートフォンは、デザインといい、機能といい, 文句のつけようがない。 (Chiếc điện thoại thông minh mới mua này, nào là thiết kế, nào là tính năng, không có một điểm nào có thể chê được.)
Lưu ý phân biệt với ~だの、~だの
~だの、~だの (N2): Thường dùng để liệt kê các lời than vãn, lý do, sự việc mang tính chất rời rạc và luôn mang sắc thái tiêu cực, phiền toái ("Hết kêu lương thấp lại kêu việc nhiều").
~といい、~といい (N2): Dùng để liệt kê các khía cạnh, thuộc tính cấu thành nên một đối tượng. Cấu trúc này có thể mang cả nghĩa tích cực (khen ngợi) lẫn tiêu cực (chê bai). Nếu trong bài thi xuất hiện một câu khen ngợi hết lời, học viên tuyệt đối không được chọn だの mà phải chọn といい.
1. デザインといい、機能性といい、この新しいスマートフォンは本当に素晴らしい。
Từ thiết kế cho đến tính năng, chiếc điện thoại thông minh mới này thật sự tuyệt vời.
2. 素材といい、縫製といい、このブランドの服は値段だけの価値がある。
Cả chất liệu lẫn đường may, quần áo của thương hiệu này đều xứng đáng với giá tiền.
3. 色といい、形といい、彼女が作った花瓶は芸術品だ。
Từ màu sắc cho đến hình dáng, chiếc bình hoa cô ấy làm đúng là một tác phẩm nghệ thuật.
4. ストーリーといい、映像美といい、あの映画は間違いなく今年一番の名作だ。
Cả cốt truyện lẫn hình ảnh đẹp, bộ phim đó chắc chắn là kiệt tác số một của năm nay.
5. 切れ味といい、持ちやすさといい、この包丁は料理人のための逸品だ。
Từ độ sắc bén cho đến cảm giác cầm nắm, con dao này là một tuyệt phẩm dành cho đầu bếp.
6. エンジン音といい、乗り心地といい、さすがは高級車だと感心した。
Cả tiếng động cơ lẫn cảm giác khi ngồi xe, tôi thực sự ấn tượng, đúng là xe cao cấp.
7. 歌詞といい、メロディーといい、彼の作る曲はいつも心に響く。
Từ ca từ cho đến giai điệu, những bài hát anh ấy sáng tác luôn chạm đến trái tim.
8. 革の質感といい、収納力といい、このカバンはまさに理想的だ。
Cả chất liệu da lẫn khả năng chứa đồ, chiếc túi này quả thực là lý tưởng.
9. 画質といい、音響といい、最新のテレビは臨場感が違う。
Từ chất lượng hình ảnh đến âm thanh, tivi đời mới nhất mang lại cảm giác chân thực khác biệt.
10. 間取りといい、日当たりといい、このマンションは最高の物件だ。
Cả cách bố trí phòng ốc lẫn hướng nắng, căn hộ này là một bất động sản tuyệt vời nhất.
11. 香りといい、味わいといい、このコーヒーは格別だ。
Từ hương thơm cho đến mùi vị, loại cà phê này đặc biệt ngon.
12. 筆遣いといい、色彩感覚といい、彼の絵は天才のそれだ。
Cả nét cọ lẫn cảm quan màu sắc, tranh của anh ấy đúng là của một thiên tài.
13. この腕時計は、精密さといい、デザインの美しさといい、スイス製ならではの品質だ。
Chiếc đồng hồ đeo tay này, từ độ chính xác đến vẻ đẹp thiết kế, đều mang chất lượng đặc trưng của hàng Thụy Sĩ.
14. この庭園は、石の配置といい、木々の手入れといい、実に見事に作られている。
Khu vườn này, từ cách sắp đặt đá đến việc chăm sóc cây cối, thực sự được tạo tác rất tuyệt vời.
15. この和菓子は、目た目の美しさといい、上品な甘さといい、まさに日本の伝統美を感じさせる。
Món bánh kẹo Nhật này, từ vẻ đẹp bên ngoài đến vị ngọt thanh tao, thực sự khiến người ta cảm nhận được vẻ đẹp truyền thống Nhật Bản.
16. あの小説は、構成力といい、登場人物の魅力といい、文句のつけようがない。
Cuốn tiểu thuyết đó, từ khả năng cấu tứ đến sức hấp dẫn của nhân vật, không có chỗ nào để chê.
17. この椅子は、座り心地といい、デザインといい、私の書斎にぴったりだ。
Chiếc ghế này, cả cảm giác khi ngồi lẫn thiết kế, đều rất hợp với phòng làm việc của tôi.
18. このカメラは、軽さといい、操作性といい、旅行に持っていくのに最適だ。
Chiếc máy ảnh này, từ độ nhẹ đến tính dễ thao tác, là tối ưu để mang đi du lịch.
19. この日本酒は、香りといい、喉ごしといい、最高の出来栄えだ。
Loại rượu Nhật này, cả hương thơm lẫn cảm giác khi uống, đều là thành phẩm tuyệt vời nhất.
20. この舞台は、役者の演技といい、舞台装置といい、全てが完璧に調和していた。
Sân khấu này, từ diễn xuất của diễn viên đến thiết bị sân khấu, tất cả đều hòa hợp một cách hoàn hảo.
21. この万年筆は、書き味といい、重さのバランスといい、一度使うと手放せない。
Cây bút máy này, từ cảm giác viết đến sự cân bằng trọng lượng, đã dùng một lần là không muốn rời tay.
22. このおもちゃは、安全性といい、知育効果といい、子供へのプレゼントに最適だ。
Món đồ chơi này, cả tính an toàn lẫn hiệu quả giáo dục, là tối ưu để làm quà tặng cho trẻ em.
23. この自転車は、軽さといい、ギアの滑らかさといい、坂道でも楽に走れる。
Chiếc xe đạp này, từ độ nhẹ đến sự trơn tru của bộ đề, có thể chạy thoải mái ngay cả trên đường dốc.
24. このアニメは、作画といい、声優の演技といい、非常にクオリティが高い。
Bộ anime này, từ hình ảnh đến diễn xuất của diễn viên lồng tiếng, chất lượng đều rất cao.
25. このゲームは、グラフィックといい、ストーリーといい、没入感が半端ではない。
Trò chơi này, cả đồ họa lẫn cốt truyện, cảm giác nhập vai thật không phải dạng vừa.
26. この料理は、盛り付けといい、味のバランスといい、シェフのセンスが光る一皿だ。
Món ăn này, từ cách bày biện đến sự cân bằng hương vị, là một đĩa thức ăn tỏa sáng gu thẩm mỹ của đầu bếp.
27. このテントは、設営のしやすさといい、防水性といい、アウトドア初心者におすすめだ。
Chiếc lều này, cả độ dễ dựng lẫn tính chống thấm nước, đều được khuyên dùng cho người mới bắt đầu dã ngoại.
28. この辞書は、収録語数といい、解説の分かりやすさといい、学生にとって必需品だ。
Cuốn từ điển này, từ số lượng từ vựng đến sự dễ hiểu của lời giải thích, là vật dụng cần thiết cho học sinh.
29. この靴は、フィット感といい、歩きやすさといい、長時間履いても疲れない。
Đôi giày này, cả cảm giác vừa vặn lẫn độ dễ đi, dù mang trong thời gian dài cũng không bị mệt.
30. このパソコンは、処理速度といい、静音性といい、ストレスなく作業ができる。
Chiếc máy tính này, từ tốc độ xử lý đến tính yên tĩnh, đều giúp làm việc mà không bị căng thẳng.
31. 田中さんは、仕事ぶりといい、人柄といい、皆から尊敬されている。
Anh Tanaka, từ cách làm việc đến nhân cách, đều được mọi người kính trọng.
32. 彼女は、容姿といい、頭脳といい、まさに才色兼備だ。
Cô ấy, cả nhan sắc lẫn trí tuệ, đúng là tài sắc vẹn toàn.
33. 彼のスピーチは、内容といい、話し方といい、聴衆を惹きつける力があった。
Bài phát biểu của anh ấy, từ nội dung đến cách nói, đều có sức hút khán giả.
34. あの選手は、技術といい、精神力といい、超一流のアスリートだ。
Vận động viên đó, cả kỹ thuật lẫn tinh thần, đều là vận động viên siêu hạng.
35. 新入社員の彼は、礼儀正しさといい、仕事への熱意といい、将来が楽しみだ。
Cậu nhân viên mới đó, từ sự lễ phép đến nhiệt huyết với công việc, tương lai rất đáng mong đợi.
36. 彼女の字は、形といい、バランスといい、まるで手本のようだ。
Chữ của cô ấy, cả hình dáng lẫn sự cân đối, cứ như là chữ mẫu vậy.
37. あのピアニストは、指の動きといい、表現力といい、まさに天才としか言いようがない。
Nghệ sĩ dương cầm đó, từ chuyển động ngón tay đến khả năng biểu cảm, đúng là chỉ có thể gọi là thiên tài.
38. 彼のリーダーシップといい、決断力といい、このチームに不可欠な存在だ。
Với khả năng lãnh đạo và sự quyết đoán, anh ấy là sự hiện diện không thể thiếu trong đội này.
39. 彼女の立ち居振る舞いといい、言葉遣いといい、育ちの良さが感じられる。
Từ cách đi đứng cư xử đến cách dùng từ của cô ấy, có thể cảm nhận được sự giáo dục tốt.
40. あの外科医は、知識といい、技術といい、世界トップクラスだ。
Bác sĩ phẫu thuật đó, cả kiến thức lẫn kỹ thuật, đều thuộc hàng đầu thế giới.
41. 彼のユーモアのセンスといい、気配りといい、一緒にいて本当に楽しい人だ。
Từ khiếu hài hước đến sự chu đáo, anh ấy thực sự là một người thú vị khi ở cùng.
42. 彼女のもてなしは、料理といい、会話といい、客を心から楽しませてくれる。
Sự tiếp đãi của cô ấy, từ món ăn đến câu chuyện, đều khiến khách vui vẻ từ tận đáy lòng.
43. あの営業マンは、商品知識といい、交渉力といい、社内でも右に出る者はいない。
Nhân viên kinh doanh đó, cả kiến thức sản phẩm lẫn khả năng đàm phán, trong công ty không ai sánh bằng.
44. 彼のファッションセンスといい、スタイルの良さといい、モデルのようだ。
Từ gu thời trang đến vóc dáng đẹp, anh ấy trông như người mẫu vậy.
45. 彼女のプレゼンテーションは、資料の分かりやすさといい、説得力といい、完璧だった。
Bài thuyết trình của cô ấy, từ sự dễ hiểu của tài liệu đến sức thuyết phục, đều hoàn hảo.
46. あの棋士は、読みの深さといい、勝負強さといい、若き日の名人を見ているようだ。
Kỳ thủ đó, từ độ sâu trong tính toán đến sự vững vàng trong thi đấu, trông cứ như danh nhân thời trẻ vậy.
47. 彼の息子さんは、挨拶といい、態度の良さといい、本当にしっかりしている。
Con trai anh ấy, từ cách chào hỏi đến thái độ tốt, thực sự rất chững chạc.
48. 彼女の歌声は、声量といい、音程の正確さといい、プロ顔負けだ。
Giọng hát của cô ấy, từ âm lượng đến độ chính xác cao độ, đến dân chuyên nghiệp cũng phải chào thua.
49. あの弁護士は、弁舌の鋭さといい、論理の組み立て方といい、負ける気がしない。
Luật sư đó, từ sự sắc bén trong hùng biện đến cách xây dựng logic, cảm giác như không thể thua được.
50. 彼の仕事への姿勢は、真面目さといい、探究心といい、若手社員の鑑だ。
Thái độ đối với công việc của anh ấy, từ sự nghiêm túc đến tinh thần tìm tòi, là tấm gương cho các nhân viên trẻ.
51. 彼女の笑顔といい、優しさといい、周りの人を幸せにする力がある。
Cả nụ cười lẫn sự dịu dàng của cô ấy đều có sức mạnh làm cho những người xung quanh hạnh phúc.
52. あのコメディアンは、間の取り方といい、表情といい、人を笑わせる天才だ。
Diễn viên hài đó, từ cách ngắt nhịp đến biểu cảm, đúng là thiên tài chọc cười người khác.
53. 彼の運転は、安全性といい、スムーズさといい、安心して乗っていられる。
Cách lái xe của anh ấy, cả độ an toàn lẫn sự êm ái, đều khiến tôi yên tâm khi ngồi xe.
54. 彼女の字は、丁寧さといい、美しさといい、彼女の人柄を表しているようだ。
Chữ của cô ấy, từ sự nắn nót đến vẻ đẹp, dường như thể hiện chính con người cô ấy.
55. あのアスリートは、身体能力といい、努力する才能といい、神様に選ばれた存在だ。
Vận động viên đó, cả năng lực thể chất lẫn tài năng nỗ lực, là một sự tồn tại được thần linh lựa chọn.
GIẢI THÍCH NGỮ PHÁP: ~とも、~とも (Trình độ N1)
Cấu trúc 「~とも、~とも」 sử dụng trợ từ chọn lựa, phán đoán とも lặp lại hai lần để diễn tả một trạng thái mơ hồ, không rõ ràng, nằm ở ranh giới giữa hai khả năng đối lập nhau.
Ý nghĩa
Không thể nói rõ là A hay là B / Chưa biết là... hay là...
Vừa giống như là... mà cũng vừa giống như là...
Bản chất và Ngữ cảnh sử dụng
Sự bế tắc trong việc đưa ra kết luận phân loại: Người nói đưa ra hai từ ngữ, hai hành động hoặc hai trạng thái có tính chất trái ngược, đối lập nhau ở vế trước (Ví dụ: đúng - sai, thắng - thua, khen - chê, đồng ý - phản đối). Cấu trúc này khẳng định rằng sự việc thực tế đang nằm ở vùng xám (ngay chính giữa), khiến người quan sát cảm thấy mập mờ, lưỡng lự và không thể đưa ra một phán đoán dứt khoát nghiêng về bên nào.
Đặc điểm bắt buộc của vế sau: Vì bản chất của câu là diễn tả sự phân vân, chưa thể ngã ngũ, vế sau của cấu trúc này bắt buộc phải kết thúc bằng các động từ, tính từ chỉ sự phán đoán hoặc thể hiện sự bất khả thi trong kết luận (Ví dụ kinh điển: つかない - không thể phân biệt, 言えない - không thể nói, 判断が難しい - khó phán đoán).
Văn phong: Mang sắc thái rất trang trọng, cứng cáp, đậm chất văn viết và mang tính nghị luận cao. Thường xuất hiện khi phân tích các vấn đề phức tạp trong đời sống, chính trị, kinh tế hoặc khi miêu tả những trạng thái tâm lý tinh tế trong các tác phẩm văn học.
Cấu trúc ngữ pháp
$$\text{Danh từ / Động từ thể từ điển } (V\text{-る}) + \mathbf{とも、} \text{Danh từ / Động từ thể từ điển } (V\text{-る}) + \mathbf{とも}$$
Ví dụ minh họa
彼のあの態度は、賛成とも、反対とも、どちらともつかない曖昧なものだった。
(Thái độ đó của anh ta là một sự mập mờ, không thể phân định rõ được là đồng ý hay là phản đối.)
今回の新商品の売れ行きは, 成功とも, 失敗とも言えない微妙な結果に終わった。
(Tình hình bán ra của dòng sản phẩm mới lần này đã kết thúc với một kết quả khá nhạy cảm, chưa thể nói rõ là thành công hay là thất bại.)
遠くに見えるあの影は, 人とも, 獣とも判断がつかない。
(Cái bóng nhìn thấy ở phía xa kia, tôi không thể nào phán đoán được đó là con người hay là dã thú.)
上司のあの言葉は、私への褒め言葉とも、嫌味とも取れるので、どう受け止めるべきか悩む。
(Lời nói đó của cấp trên vừa có thể coi là lời khen ngợi, mà cũng vừa có thể hiểu là lời mỉa mai, khiến tôi băn khoăn không biết nên tiếp nhận thế nào.)
1. 彼の表情は、喜びとも悲しみともつかない不思議なものだった。
Biểu cảm của anh ấy thật kỳ lạ, chẳng rõ là vui hay buồn.
2. 彼女の返事は、イエスともノーともとれる曖昧な内容だった。
Câu trả lời của cô ấy rất mơ hồ, có thể hiểu là có mà cũng có thể là không.
3. その態度は、賛成とも反対とも言えない、どっちかづのものだ。
Thái độ đó lấp lửng, không thể nói là tán thành hay phản đối.
4. 彼の微笑みは、優しさとも軽蔑とも解釈できた。
Nụ cười của anh ta có thể được hiểu là sự dịu dàng, hoặc cũng có thể là sự khinh miệt.
5. 彼の沈黙は、肯定とも否定ともつかなかった。
Sự im lặng của anh ấy không rõ là khẳng định hay phủ định.
6. 彼女の涙は、嬉しいとも悔しいとも言えない、複雑な感情の表れだった。
Nước mắt của cô ấy là biểu hiện của những cảm xúc phức tạp, không thể nói là vui hay tiếc nuối.
7. その眼差しは、好意とも敵意ともつかない、鋭さを持っていた。
Ánh nhìn đó sắc bén, không rõ là thiện ý hay thù địch.
8. 彼の驚いた顔は、本気とも冗談とも見分けがつかなかった。
Không thể phân biệt được vẻ mặt ngạc nhiên của anh ta là thật hay đùa.
9. 彼女の言葉は、慰めとも皮肉とも聞こえた。
Lời nói của cô ấy nghe vừa như an ủi, vừa như mỉa mai.
10. そのため息は、安堵とも失望ともつかない響きだった。
Tiếng thở dài đó nghe không ra là nhẹ nhõm hay thất vọng.
11. 彼の態度は、真剣ともふざけているとも思えるものだった。
Thái độ của anh ta có thể coi là nghiêm túc, mà cũng có thể coi là đang đùa cợt.
12. 彼女の反応は、怒っているとも呆れているともつかない。
Phản ứng của cô ấy không rõ là đang giận hay đang ngán ngẩm.
13. 親友の成功を、嬉しいとも羨ましいとも思う複雑な心境だ。
Tâm trạng tôi phức tạp trước thành công của bạn thân, vừa thấy vui vừa thấy ghen tị.
14. 彼の落ち着き払った様子は、自信があるとも諦めているともとれた。
Vẻ điềm tĩnh của anh ta có thể hiểu là tự tin, hoặc cũng có thể là đã từ bỏ.
15. 彼女の表情は、無関心とも深い悲しみともつかない、不思議な静けさをたたえていた。
Biểu cảm của cô ấy tĩnh lặng một cách kỳ lạ, không rõ là vô cảm hay đau buồn sâu sắc.
16. その静けさは、平穏とも嵐の前の静けさとも言えるものだった。
Sự yên tĩnh đó có thể nói là bình yên, mà cũng có thể là sự tĩnh lặng trước cơn bão.
17. 彼の言葉には、愛情とも同情ともつかない響きがあった。
Trong lời nói của anh ấy có âm hưởng không rõ là tình yêu hay sự đồng cảm.
18. 彼女の声は、震えているとも興奮しているともつかなかった。
Giọng cô ấy không rõ là đang run rẩy hay đang phấn khích.
19. その感情は、愛とも憎しみともつかない、激しいものだった。
Cảm xúc đó mãnh liệt, không rõ là yêu hay hận.
20. 彼の行動は、親切ともお節介とも言える。
Hành động của anh ta có thể nói là tốt bụng, cũng có thể nói là lo chuyện bao đồng.
21. 彼女の視線は、心配しているとも非難しているともつかなかった。
Ánh mắt của cô ấy không rõ là đang lo lắng hay đang trách móc.
22. 彼の態度は、歓迎しているとも迷惑がっているともはっきりしない。
Thái độ của anh ta không rõ ràng là đang hoan nghênh hay thấy phiền phức.
23. その瞬間、恐怖とも興奮ともつかない感情が全身を駆け巡った。
Khoảnh khắc đó, một cảm xúc không rõ là sợ hãi hay phấn khích chạy dọc khắp cơ thể.
24. 彼の曖昧な態度は、優しいとも優柔不断ともとれる。
Thái độ mơ hồ của anh ấy có thể hiểu là dịu dàng, hoặc cũng có thể là thiếu quyết đoán.
25. 彼女の作り笑いは、楽しいとも悲しいともつかない、空虚なものだった。
Nụ cười gượng gạo của cô ấy trống rỗng, chẳng rõ là vui hay buồn.
26. 卒業式の日の気持ちは、寂しいとも晴れやかとも言えないものだ。
Cảm xúc trong ngày lễ tốt nghiệp không thể nói là buồn bã hay tươi sáng.
27. 彼の視線は、期待とも不安ともつかない色を帯びていた。
Ánh mắt anh ấy mang một sắc thái không rõ là kỳ vọng hay bất an.
28. 彼女の早口は、焦っているとも情熱的ともとれた。
Cách nói nhanh của cô ấy có thể hiểu là đang vội vã, hoặc cũng có thể là nhiệt huyết.
29. その雰囲気は、懐かしいとも古臭いとも言えるものだった。
Bầu không khí đó có thể nói là hoài niệm, mà cũng có thể nói là cổ lỗ sĩ.
30. 彼の反応は、興味があるともな゙いともつかなかった。
Phản ứng của anh ta không rõ là có hứng thú hay không.
31. 彼女の涙を見て、可哀想とも自業自得だとも思ってしまった。
Nhìn nước mắt của cô ấy, tôi vừa thấy đáng thương, vừa nghĩ là tự làm tự chịu.
32. 彼の無表情は、冷静とも無感情ともつかない。
Vẻ mặt vô cảm của anh ta không rõ là điềm tĩnh hay vô cảm xúc.
33. その場の空気は、緊張しているともリラックスしているとも言えない、奇妙なものだった。
Bầu không khí ở đó thật kỳ lạ, không thể nói là căng thẳng hay thư giãn.
34. 彼女のため息は、疲れとも満足ともつかない深いものだった。
Tiếng thở dài của cô ấy rất sâu, không rõ là do mệt mỏi hay thỏa mãn.
35. 彼の態度は、大人とも子供ともつかない未熟さがあった。
Thái độ của anh ta có sự non nớt không rõ là người lớn hay trẻ con.
36. その心境は、希望とも絶望ともつかない、まさに崖っぷちのものだった。
Tâm trạng đó thực sự là ở bên bờ vực, không rõ là hy vọng hay tuyệt vọng.
37. 彼女の行動は、大胆とも無謀とも言えるものだ。
Hành động của cô ấy có thể nói là táo bạo, mà cũng có thể là liều lĩnh.
38. 彼の煮え切らない態度は、慎重とも臆病ともとれる。
Thái độ thiếu dứt khoát của anh ta có thể hiểu là thận trọng, hoặc hèn nhát.
39. その笑顔には、喜びとも諦めともつかない影があった。
Trong nụ cười đó có một cái bóng không rõ là niềm vui hay sự từ bỏ.
40. 彼女の言葉の裏には、本音とも嘘ともつかない何かがありそだ。
Đằng sau lời nói của cô ấy dường như có điều gì đó không rõ là thật lòng hay dối trá.
41. 彼の態度は、素直とも皮肉とも受け取れる。
Thái độ của anh ta có thể hiểu là thành thật, hoặc mỉa mai.
42. その場の盛り上がりは、熱狂とも狂気ともつかないものだった。
Sự sôi động ở đó không rõ là cuồng nhiệt hay điên loạn.
43. 彼女の眼差しは、愛情とも憐れみともつかない色をしていた。
Ánh mắt của cô ấy mang một sắc thái không rõ là tình yêu hay sự thương hại.
44. 彼の落ち着きは、自信の表れとも開き直りとも見えた。
Sự điềm tĩnh của anh ta trông như biểu hiện của tự tin, hoặc cũng có thể là sự ngang ngược.
45. その気持ちは、憧れとも嫉妬ともつかない、もどかしいものだ。
Cảm xúc đó thật bứt rứt, không rõ là ngưỡng mộ hay ghen tị.
46. 彼女の反応は、喜んでいるとも困っているともつかなかった。
Phản ứng của cô ấy không rõ là đang vui hay đang bối rối.
47. 彼の頑固さは、意志が強いとも融通が利かないとも言える。
Sự cố chấp của anh ta có thể nói là ý chí mạnh mẽ, mà cũng có thể là không linh hoạt.
48. その雰囲気は、厳粛とも重苦しいともつかなかった。
Bầu không khí đó không rõ là trang nghiêm hay nặng nề.
49. 彼女の沈黙は、同意とも抗議ともつかない、重いものだった。
Sự im lặng của cô ấy thật nặng nề, không rõ là đồng ý hay phản đối.
50. 彼の笑い声は、楽しんでいるとも馬鹿にしているとも聞こえた。
Tiếng cười của anh ta nghe vừa như đang vui vẻ, vừa như đang chế giễu.
51. その感情は、誇りとも虚しさともつかない、勝利の後の静けさだった。
Cảm xúc đó là sự tĩnh lặng sau chiến thắng, không rõ là tự hào hay trống rỗng.
52. 彼女の行動は、合理的とも冷酷ともとれる。
Hành động của cô ấy có thể hiểu là hợp lý, hoặc lạnh lùng.
53. 彼の表情からは、満足とも不満とも読み取れなかった。
Không thể đọc được sự hài lòng hay bất mãn từ biểu cảm của anh ấy.
54. その場の空気は、和やかとも緊張ともつかない、独特のものだった。
Bầu không khí ở đó rất đặc biệt, không rõ là hòa nhã hay căng thẳng.
55. 彼女の言葉は、励ましともプレッシャーとも感じられた。
Lời nói của cô ấy vừa cảm thấy như sự khích lệ, vừa như áp lực.