GIẢI THÍCH NGỮ PHÁP: ~を皮切りに (Trình độ N2)
Cấu trúc 「~を皮切りに」 (hoặc dạng đầy đủ là 「~を皮切りにして / ~を皮切りとして」) được hình thành từ danh từ kết hợp với trợ từ を và danh từ 皮切り (かわきり - khởi điểm, bắt đầu, bắt nguồn từ việc cắt bao quy đầu hoặc châm cứu vết rạch đầu tiên trong y học cổ truyền).
Ý nghĩa
Bắt đầu từ... / Khởi đầu bằng... sau đó lan rộng ra.
Lấy sự kiện A làm cột mốc mở màn, kéo theo một loạt các sự kiện tương tự diễn ra liên tiếp.
Bản chất và Ngữ cảnh sử dụng
Hiệu ứng domino của các sự kiện tích cực: Người nói đưa ra một sự kiện xuất phát điểm ở vế trước. Cấu trúc này không chỉ đơn thuần nói về sự bắt đầu, mà nhấn mạnh rằng: "Kể từ sau phát súng mở màn đó, có một luồng sinh khí mới hoặc một chuỗi các hành động, sự kiện cùng loại, có quy mô ngày càng lớn hơn, rầm rộ hơn được đà phát triển và lan rộng ra ở vế sau."
Sắc thái phát triển đi lên (Tích cực): Cấu trúc này hầu như luôn đi với các bối cảnh mang tính thành công, mở rộng, phát đạt (Ví dụ: mở chuỗi cửa hàng, tổ chức tour lưu diễn, làn sóng biểu diễn). Tuyệt đối không dùng cho các chuỗi hiện tượng tự nhiên hay tai nạn xui xẻo mang tính tiêu cực luẩn quẩn.
Đặc điểm của vế sau: Vế sau luôn diễn tả một chuỗi nhiều hành động hoặc sự việc diễn ra liên tiếp theo thời gian (thường chứa các từ như 次々に - liên tiếp, 全国で - trên toàn quốc, 広がる - lan rộng). Do đó, vế sau không bao giờ là một hành động đơn lẻ, kết thúc cụt lủn.
Văn phong: Mang sắc thái trang trọng, khách quan, đậm chất văn viết. Thường xuất hiện trên các trang tin tức giải trí, báo cáo kinh tế, giới thiệu sự kiện hoặc tiểu sử thành tựu của một nhân vật.
Cấu trúc ngữ pháp
$$\mathbf{\text{Danh từ } + を皮切りに / を皮切りにして / を皮切りとして}$$
Lưu ý từ vựng: Danh từ đứng trước phải là một sự kiện mang tính chất khởi đầu, mở màn rõ rệt (Ví dụ: 東京公演 - buổi biểu diễn tại Tokyo, 1号店 - cửa hàng số 1, このヒット作 - tác phẩm hit này).
Ví dụ minh họa
このアーティストのコンサートツアーは、東京公演を皮切りに、全国の主要都市で開催される。
(Tour lưu diễn của nghệ sĩ này sẽ được tổ chức tại các thành phố lớn trên toàn quốc, khởi đầu bằng buổi biểu diễn mở màn tại Tokyo.)
あの若き起業家は、地元での小さなカフェのオープンを皮切りにして, わずか数年で全国にチェーン店を広げた。
(Nhà khởi nghiệp trẻ tuổi đó bắt đầu bằng việc mở một quán cà phê nhỏ tại địa phương, rồi chỉ trong vài năm ngắn ngủi đã mở rộng chuỗi cửa hàng ra khắp cả nước.)
彼の書いた小説は, 国内での文学賞の受賞を皮切りとして、世界各国で翻訳出版されるようになった。
(Cuốn tiểu thuyết do anh ấy sáng tác lấy cột mốc khởi đầu là việc nhận giải thưởng văn học trong nước, sau đó đã được dịch và xuất bản tại nhiều quốc gia trên thế giới.)
先週のA国での発表を皮切りに、この新型スマートフォンは世界中で順次発売される予定だ。
(Bắt đầu từ buổi công bố tại quốc gia A vào tuần trước, chiếc điện thoại thông minh thế hệ mới này dự kiến sẽ lần lượt được mở bán trên toàn thế giới.)
1. その歌手は、東京ドーム公演を皮切りに、大規模な全国ツアーを開始した。
Bắt đầu với buổi biểu diễn tại Tokyo Dome, ca sĩ đó đã khởi động chuyến lưu diễn quy mô lớn trên toàn quốc.
2. デビュー曲のヒットを皮切りに、彼は一気にスターダムを駆け上がった。
Bắt đầu từ bài hát ra mắt thành công, anh ấy đã vụt sáng trở thành ngôi sao.
3. 主演映画の公開を皮切りに、彼女は数々の映画賞を受賞した。
Kể từ khi bộ phim cô đóng chính được công chiếu, cô ấy đã nhận được nhiều giải thưởng điện ảnh.
4. 京都での個展を皮切りに、その画家の作品は世界中で展示されるようになった。
Bắt đầu từ triển lãm cá nhân tại Kyoto, các tác phẩm của họa sĩ đó đã được trưng bày trên khắp thế giới.
5. この新人作家は、デビュー作を皮切りに、次々とベストセラーを生み出している。
Tác giả mới này, bắt đầu từ tác phẩm đầu tay, đã liên tục cho ra đời những cuốn sách bán chạy nhất.
6. 人気アニメの第一期放送を皮切りに、続編や劇場版が次々と制作された。
Bắt đầu từ việc phát sóng phần đầu tiên của bộ anime nổi tiếng, các phần tiếp theo và bản điện ảnh đã lần lượt được sản xuất.
7. その劇団は、旗揚げ公演を皮切りに、今やチケットが取れないほどの人気となった。
Bắt đầu từ buổi biểu diễn ra mắt, đoàn kịch đó giờ đây đã nổi tiếng đến mức khó mà mua được vé.
8. 彼の監督デビュー作を皮切りに、日本映画界に新しい波が来た。
Bắt đầu từ tác phẩm đầu tay của anh ấy với vai trò đạo diễn, một làn sóng mới đã đến với điện ảnh Nhật Bản.
9. 夏フェスへの出演を皮切りに、そのバンドの知名度は全国区になった。
Bắt đầu từ việc tham gia lễ hội âm nhạc mùa hè, tên tuổi của ban nhạc đó đã được biết đến trên toàn quốc.
10. このオーディション番組を皮切りに、多くの人気アイドルが誕生した。
Bắt đầu từ chương trình thử giọng này, nhiều thần tượng nổi tiếng đã ra đời.
11. パリでの公演成功を皮切りに、そのバレエ団は世界的な評価を得た。
Bắt đầu với buổi biểu diễn thành công tại Paris, đoàn ba lê đó đã nhận được sự đánh giá cao trên toàn thế giới.
12. 彼のYouTubeチャンネル開設を皮切りに、様々なコラボ動画が投稿されている。
Kể từ khi anh ấy mở kênh YouTube nhiều video hợp tác khác nhau đã được đăng tải.
13. 写真集の発売を皮切りに、彼女はモデルとしても活動の幅を広げた。
Bắt đầu từ việc phát hành sách ảnh, cô ấy cũng mở rộng hoạt động với tư cách là người mẫu.
14. このゲームソフトの発売を皮切りに、関連グッズが次々と販売された。
Bắt đầu từ việc phát hành phần mềm trò chơi này, các sản phẩm liên quan đã lần lượt được bán ra.
15. 彼の声優デビューを皮切りに、歌手活動や舞台など多方面で活躍している。
Bắt đầu từ việc ra mắt với tư cách diễn viên lồng tiếng, anh ấy đang hoạt động tích cực trên nhiều lĩnh vực như ca hát và sân khấu.
16. 深夜ドラマでの主演を皮切りに、彼はゴールデンタイムの主役を張る俳優になった。
Bắt đầu từ vai chính trong phim truyền hình đêm khuya, anh ấy đã trở thành diễn viên đóng vai chính trong khung giờ vàng.
17. ロックフェスティバルへの初参加を皮切りに、彼らはライブで実力をつけてい゙った。
Bắt đầu từ lần đầu tham gia lễ hội nhạc rock, họ đã dần nâng cao thực lực qua các buổi biểu diễn trực tiếp.
18. 美術館での特別展を皮切りに、全国の美術館を巡回する予定だ。
Bắt đầu với triển lãm đặc biệt tại bảo tàng mỹ thuật, dự kiến sẽ có chuyến lưu diễn qua các bảo tàng trên toàn quốc.
19. ネットでの口コミを皮切りに、そのインディーズ映画は異例のヒットを記録した。
Bắt đầu từ những lời truyền miệng trên mạng, bộ phim độc lập đó đã đạt được thành công vang dội chưa từng có.
20. 最初の写真展を皮切りとして、彼は世界中の絶景を撮り続けている。
Bắt đầu từ triển lãm ảnh đầu tiên, anh ấy vẫn tiếp tục chụp những cảnh đẹp tuyệt vời trên khắp thế giới.
21. この漫画賞の受賞を皮切りに、彼の作品は次々と映像化された。
Bắt đầu từ việc nhận giải thưởng truyện tranh này, các tác phẩm của anh ấy đã lần lượt được chuyển thể thành phim.
22. 彼女の小説の英訳版出版を皮切りに、世界各国の言語に翻訳されてい゙った。
Bắt đầu từ việc xuất bản phiên bản tiếng Anh, tiểu thuyết của cô ấy đã được dịch sang nhiều ngôn ngữ trên thế giới.
23. 音楽配信サイトでの1位獲得を皮切りに、CDの売り上げも急増した。
Bắt đầu từ việc đạt vị trí số 1 trên các trang web nghe nhạc trực tuyến, doanh số bán đĩa CD cũng tăng vọt.
24. 日本でのファンミーティングを皮切りに、アジア各国でイベントが開催される。
Bắt đầu với buổi họp fan tại Nhật Bản, các sự kiện sẽ được tổ chức tại nhiều nước châu Á.
25. クラシックコンサートの開催を皮切りに、市は音楽の街として知られるようになった。
Bắt đầu từ việc tổ chức các buổi hòa nhạc cổ điển, thành phố đã được biết đến như một thành phố âm nhạc.
26. 舞台での好演を皮切りに、彼女のもとにはドラマのオファーが殺到した。
Bắt đầu từ diễn xuất tốt trên sân khấu, cô ấy đã nhận được tới tấp các lời mời đóng phim truyền hình.
27. CMソングへの起用を皮切りに、その曲は世代を超えて愛される歌になった。
Bắt đầu từ việc được sử dụng làm nhạc quảng cáo, bài hát đó đã trở thành ca khúc được yêu thích qua nhiều thế hệ.
28. 彼のSNSでの投稿を皮切りに、そのダンスは世界中で流行した。
Bắt đầu từ bài đăng trên mạng xã hội của anh ấy, điệu nhảy đó đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới.
29. 自主制作映画の上映を皮切りに、彼は商業映画の監督へとステップアップした。
Bắt đầu từ việc chiếu các bộ phim tự sản xuất, anh ấy đã tiến lên trở thành đạo diễn phim thương mại.
30. このコンクールでの優勝を皮切りに、彼女はプロのピアニストとしての道を歩み始めた。
Bắt đầu từ việc chiến thắng cuộc thi này, cô ấy đã bắt đầu con đường trở thành nghệ sĩ piano chuyên nghiệp.
31. 地元の小さなライブハウスでの活動を皮切りに、彼らは日本武道館のステージに立った。
Bắt đầu từ những hoạt động tại các nhà hát nhỏ ở địa phương, họ đã đứng trên sân khấu Nippon Budokan.
32. 小説の連載開始を皮切りに、読者からのファンレターが殺到した。
Kể từ khi tiểu thuyết bắt đầu được đăng nhiều kỳ, thư của người hâm mộ đã gửi đến tới tấp.
33. 彼の楽曲提供を皮切りに、そのアイドルグループはヒット曲を連発した。
Bắt đầu từ việc anh ấy cung cấp ca khúc, nhóm thần tượng đó đã liên tiếp có những bài hit.
34. 最初の詩集の出版を皮切りに、彼は現代を代表する詩人となった。
Bắt đầu từ việc xuất bản tập thơ đầu tiên, anh ấy đã trở thành nhà thơ tiêu biểu của thời hiện đại.
35. 伝統芸能の海外公演を皮切りに、日本文化への関心が世界的に高まった。
Bắt đầu từ các buổi biểu diễn nghệ thuật truyền thống ở nước ngoài, sự quan tâm đến văn hóa Nhật Bản đã tăng cao trên toàn cầu.
36. 復帰コンサートの成功を皮切りに、彼は精力的な音楽活動を再開した。
Bắt đầu với thành công của buổi hòa nhạc tái xuất, anh ấy đã khởi động lại các hoạt động âm nhạc đầy năng lượng.
37. ストリートパフォーマンスを皮切りに、彼は多くのファンを獲得してい゙った。
Bắt đầu từ các buổi biểu diễn đường phố, anh ấy đã dần thu hút được nhiều người hâm mộ.
38. ゲームキャラクターの声優担当を皮切りに、彼は一躍人気声優となった。
Bắt đầu từ việc lồng tiếng cho nhân vật game, anh ấy đã vụt sáng trở thành diễn viên lồng tiếng nổi tiếng.
39. ドキュメンタリー番組への出演を皮切りに、彼の活動は多くの人に知られるようになった。
Bắt đầu từ việc xuất hiện trong chương trình phim tài liệu, các hoạt động của anh ấy đã được nhiều người biết đến.
40. 卒業公演を皮切りに、彼女はプロの女優としての一歩を踏み出した。
Bắt đầu từ buổi biểu diễn tốt nghiệp, cô ấy đã bước bước đầu tiên với tư cách là một nữ diễn viên chuyên nghiệp.
41. 銀座店のオープンを皮切りに、そのブランドは全国に店舗を展開した。
Bắt đầu với việc khai trương cửa hàng tại Ginza, thương hiệu đó đã mở rộng cửa hàng trên toàn quốc.
42. 新製品の発売を皮切りに、その企業は業界トップのシェアを獲得した。
Bắt đầu từ việc tung ra sản phẩm mới, doanh nghiệp đó đã giành được thị phần hàng đầu trong ngành.
43. アメリカ市場への進出を皮切りに、彼らのビジネスはグローバルに拡大した。
Bắt đầu từ việc thâm nhập thị trường Mỹ, công việc kinh doanh của họ đã mở rộng ra toàn cầu.
44. A社との業務提携を皮切りにして、両社は新たな共同事業を次々と立て上げた。
Bắt đầu từ việc hợp tác kinh doanh với công ty A, hai công ty đã lần lượt khởi động các dự án chung mới.
45. 新型エンジンの開発成功を皮切りに、その自動車メーカーは業績を大きく伸ばした。
Bắt đầu từ thành công trong việc phát triển động cơ mới, nhà sản xuất ô tô đó đã tăng trưởng mạnh mẽ về hiệu quả kinh doanh.
46. ECサイトの開設を皮切りに、同社は実店舗とオンラインの両方で成功を収めた。
Bắt đầu từ việc mở trang thương mại điện tử, công ty đó đã gặt hái thành công ở cả cửa hàng thực tế và trực tuyến.
47. 画期的なスマートフォンの発表を皮切りに、人々の生活は大きく変化した。
Bắt đầu từ việc công bố chiếc điện thoại thông minh mang tính đột phá, cuộc sống của mọi người đã thay đổi lớn.
48. IPO(新規株式公開)を皮切りに、そのベンチャー企業は急成長を遂げた。
Bắt đầu từ việc IPO (phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng), công ty khởi nghiệp đó đã đạt được sự tăng trưởng nhanh chóng.
49. 春の新生活応援キャンペーンを皮切りに、年間を通じて様々なセールが開催される。
Bắt đầu với chiến dịch hỗ trợ cuộc sống mới vào mùa xuân, nhiều đợt giảm giá khác nhau được tổ chức trong suốt cả năm.
50. M&Aの成功を皮切りに、その会社は業界再編の主役となった。
Bắt đầu từ các thương vụ M&A thành công, công ty đó đã trở thành nhân vật chính trong việc tái cấu trúc ngành.
51. ロゴデザインの刷新を皮切りに、同社は大規模なリブランディングを行った。
Bắt đầu từ việc làm mới thiết kế logo, công ty đó đã tiến hành tái xây dựng thương hiệu quy mô lớn.
52. 新社長の就任を皮切りに、社内では大胆な改革が次々と実行された。
Bắt đầu từ việc nhậm chức của giám đốc mới, những cải cách táo bạo đã lần lượt được thực hiện trong công ty.
53. AI技術の導入を皮切りに、工場の生産性は飛躍的に向上した。
Bắt đầu từ việc áp dụng công nghệ AI, năng suất nhà máy đã được cải thiện vượt bậc.
54. 環境に配慮した製品の開発成功を皮切りに、その企業はSDGsへの取り組みを強化した。
Bắt đầu từ việc phát triển các sản phẩm thân thiện với môi trường, doanh nghiệp đó đã tăng cường các nỗ lực hướng tới SDGs.
55. 月額課金制サービスの開始を皮切りに、同社は安定した収益基盤を築いた。
Bắt đầu từ việc triển khai dịch vụ thuê bao hàng tháng, công ty đó đã xây dựng được nền tảng doanh thu ổn định.