Bộ ba cấu trúc 「こそあれ」, 「こそすれ」, 「こそなれ」 đều thuộc nhóm ngữ pháp nâng cao (N1) sử dụng trợ từ nhấn mạnh 「こそ」 kết hợp với thể điều kiện cổ (あれ - từ ある, すれ - từ する, なれ - từ なる).
Bản chất cốt lõi của cả ba mẫu câu này là "Khẳng định tuyệt đối vế trước $\rightarrow$ Để phủ định mạnh mẽ vế sau". Giữa hai vế luôn là mối quan hệ đối lập, trái ngược nhau hoàn toàn.
~こそあれ (Dù có... nhưng tuyệt đối không)
Cấu trúc này sử dụng động từ ある (có) ở thể điều kiện để khẳng định một sự thật, một trạng thái ở vế trước, mục đích là để nhấn mạnh rằng vế sau trái ngược hoàn toàn (thường là không có hoặc phủ định).
💡 Ý nghĩa
Dù có... thật đấy, nhưng...
Chỉ có thể là (trạng thái A) chứ tuyệt đối không có chuyện (trạng thái B).
✍️ Cấu trúc ngữ pháp
$$\mathbf{\text{Danh từ } / \text{Tính từ đuôi な (bỏ な)} + こそあれ、\text{Vế sau phủ định}}$$
📝 Ví dụ minh họa
二人の間には意見の違いこそあれ、お互いを尊重する気持ちは変わらない。
(Giữa hai người họ dù có sự khác biệt về ý kiến thật đấy, nhưng tinh thần tôn trọng lẫn nhau thì không hề thay đổi.)
彼女の言葉には苦言こそあれ、決して悪意などというものは含まれていない。
(Trong lời nói của cô ấy chỉ có lời nói thẳng cay đắng mà thôi, chứ tuyệt đối không bao giờ chứa đựng ác ý.)
~こそすれ (Chỉ có làm... chứ tuyệt đối không làm ngược lại)
Cấu trúc này sử dụng động từ する (làm) ở thể điều kiện. Thường đi với các danh từ hành động (Danh từ tổ hợp với する) để nhấn mạnh hướng hành động một chiều.
💡 Ý nghĩa
Chỉ có làm việc A, chứ tuyệt đối không làm việc B (việc ngược lại).
Mức độ chỉ có tăng tiến/giữ nguyên theo hướng A, chứ không bao giờ có chuyện tiêu cực như B.
✍️ Cấu trúc ngữ pháp
$$\mathbf{\text{Danh từ hành động (bỏ する)} / \text{Động từ thể ます bỏ ます} + こそすれ、\text{Vế sau phủ định}}$$
📝 Ví dụ minh họa
白髪は歳とともに増えこそすれ、減ることは絶対にない。
(Tóc bạc thì chỉ có tăng lên theo tuổi tác mà thôi, chứ tuyệt đối không bao giờ có chuyện giảm đi.)
私は彼に感謝こそすれ、恨むような理由は微塵もない。
(Tôi đối với anh ấy chỉ có biết ơn mà thôi, chứ lý do để mà căm ghét thì một chút cũng không có.)
~こそなれ (Chỉ có thể trở thành... chứ tuyệt đối không)
Cấu trúc này sử dụng động từ なる (trở nên, trở thành) ở thể điều kiện. Khẳng định một kết quả, một trạng thái chuyển biến duy nhất ở vế trước để phủ định kết quả ở vế sau.
💡 Ý nghĩa
Chỉ có thể trở thành trạng thái A, chứ không bao giờ biến thành trạng thái B.
Hành động đó chỉ mang lại kết quả A (thường là tiêu cực hoặc nghiêm trọng hơn), chứ không thể có kết quả tốt hơn.
✍️ Cấu trúc ngữ pháp
$$\mathbf{\text{Danh từ } / \text{Tính từ đuôi な (bỏ な)} + にこそなれ、\text{Vế sau phủ định}}$$
Lưu ý: Thường có trợ từ に đứng trước こそなれ vì bản chất động từ gốc là ~になる.
📝 Ví dụ minh họa
このサプリメントは, 飲みすぎると体に毒にこそなれ、薬になることはない。
(Loại thực phẩm chức năng này nếu uống quá nhiều thì chỉ có trở thành chất độc cho cơ thể thôi, chứ không bao giờ biến thành thuốc bổ được.)
そんな態度を続けていては, 周囲の不満の原因にこそなれ、誰からも信頼されないだろう。
(Cứ tiếp tục cái thái độ như thế thì chỉ có thể trở thành nguyên nhân gây bất mãn cho những người xung quanh thôi, chứ chẳng được ai tin tưởng đâu.)
1. 彼との間には意見の対立こそあれ、人間的な憎しみはない。
Tuy giữa tôi và anh ấy có sự đối lập về ý kiến, nhưng không có sự thù ghét cá nhân.
2. 苦労こそあれ、このプロジェクトをやり遂けたことに後悔はない。
Tuy có vất vả, nhưng tôi không hối hận vì đã hoàn thành dự án này.
3. 多少の不満こそあれ、現在の生活におおむね満足している。
Tuy có chút bất mãn, nhưng nhìn chung tôi hài lòng với cuộc sống hiện tại.
4. 見た目の古さこそあれ、この時計は今も正確に時を刻んでいる。
Tuy vẻ ngoài có cũ kỹ, nhưng chiếc đồng hồ này vẫn chạy giờ chính xác.
5. 小さな傷こそあれ、この中古車はまだまだ走れる。
Tuy có những vết xước nhỏ, nhưng chiếc xe cũ này vẫn còn chạy tốt.
6. 彼に欠点こそあれ、決して悪い人間ではない。
Tuy anh ấy có khuyết điểm, nhưng tuyệt đối không phải là người xấu.
7. 厳しい練習こそあれ、部活を辞めたいと思ったことは一度もない。
Tuy luyện tập khắc nghiệt, nhưng chưa một lần tôi nghĩ đến việc bỏ câu lạc bộ.
8. 互いにライバル意識こそあれ、そこには確かな尊敬の念があった。
Tuy có ý thức đối thủ lẫn nhau, nhưng ở đó chắc chắn có sự tôn trọng.
9. 文章に拙さこそあれ、彼の作品には心を打つ何かがある。
Tuy văn chương có phần vụng về, nhưng tác phẩm của anh ấy có điều gì đó lay động lòng người.
10. 規模の小ささこそあれ、あの会社には世界に誇る技術がある。
Tuy quy mô nhỏ, nhưng công ty đó có công nghệ đáng tự hào với thế giới.
11. 景気には多少の波こそあれ、全体としては回復基調にある。
Tuy nền kinh tế có chút biến động, nhưng nhìn chung đang trên đà hồi phục.
12. 表現の違いこそあれ、私たちの目指すゴールは同じだ。
Tuy cách diễn đạt có khác nhau, nhưng mục tiêu chúng ta hướng tới là giống nhau.
13. 贅沢な暮らしとは言えないまでも、不自由こそあれ、不幸ではない。
Dù không thể nói là cuộc sống xa hoa, và tuy có những bất tiện, nhưng chúng tôi không bất hạnh.
14. 彼の計画にはいくつかの問題点こそあれ、全くの夢物語というわけではない。
Tuy kế hoạch của anh ấy có một vài vấn đề, nhưng không hoàn toàn là chuyện viển vông.
15. 年齢による衰えこそあれ、彼の探求心は少しも衰えていない。
Tuy có sự suy yếu do tuổi tác, nhưng tinh thần tìm tòi của ông ấy không hề suy giảm chút nào.
16. デザインの古臭さこそあれ、この製品の基本性能は非常に高い。
Tuy thiết kế có vẻ lỗi thời, nhưng tính năng cơ bản của sản phẩm này rất cao.
17. 昔と比べれば寂れた印象こそあれ、この町にはまだ活気がある。
Tuy có ấn tượng tiêu điều nếu so với ngày xưa, nhưng thị trấn này vẫn còn sức sống.
18. 一時的な赤字こそあれ、会社の経営が傾く心配はない。
Tuy có thua lỗ tạm thời, nhưng không lo việc kinh doanh của công ty bị nghiêng ngả.
19. 彼の言葉には棘こそあれ、根底には愛情があることを私は知っている。
Tuy lời nói của anh ấy có gai góc, nhưng tôi biết tận đáy lòng vẫn có tình yêu thương.
20. 喧嘩こそあれ、私たちは互いを深く信頼し合っている。
Tuy có cãi vã, nhưng chúng tôi tin tưởng lẫn nhau sâu sắc.
21. 表面的な冷たさこそあれ、彼は誰よりも仲間思いだ。
Tuy bề ngoài có vẻ lạnh lùng, nhưng anh ấy quan tâm đến đồng đội hơn bất cứ ai.
22. 多少の不安こそあれ、新しい挑戦に胸を躍らせている。
Tuy có chút bất an, nhưng tôi đang rất háo hức với thử thách mới.
23. 議論が白熱することこそあれ、決して感情的な罵り合いにはならな゙い。
Tuy tranh luận có thể trở nên gay gắt, nhưng tuyệt đối không trở thành những cuộc chửi bới đầy cảm tính.
24. わずかな゙遅延こそあれ、プロジェクトは順調に進んでいる。
Tuy có chậm trễ đôi chút, nhưng dự án vẫn đang tiến triển thuận lợi.
25. 見解の相違こそあれ、彼の能力を疑ったことはない。
Tuy có sự khác biệt về quan điểm, nhưng tôi chưa bao giờ nghi ngờ năng lực của anh ấy.
26. 失敗したことこそあれ、そこから多くのの゙ことを学んだ。
Tuy có thất bại, nhưng tôi đã học được nhiều điều từ đó.
27. 彼の料理は見た目に難こそあれ、味は一流だ。
Tuy món ăn của anh ấy trông có vẻ không đẹp mắt, nhưng hương vị thì thượng hạng.
28. 厳しいご意見こそあれ、皆様の期待の表レだと受け止めております。
Tuy có những ý kiến nghiêm khắc, chúng tôi xin tiếp nhận đó như là biểu hiện sự kỳ vọng của quý vị.
29. 時代の変化こそあれ、守るべき伝統というものもある。
Tuy thời đại có thay đổi, nhưng cũng có những truyền thống cần phải gìn giữ.
30. 成績にばらつきこそあれ、彼の潜在能力は計り知れない。
Tuy thành tích có lúc này lúc khác, nhưng tiềm năng của cậu ấy là không thể đo đếm được.
31. 苦難の道こそあれ、その先には必ず希望があると信じている。
Tuy là con đường gian nan, nhưng tôi tin rằng phía trước nhất định sẽ có hy vọng.
32. 都会の便利さこそないが、この村には心の安らぎがある。
Tuy không có sự tiện lợi của đô thị, nhưng ngôi làng này mang lại sự bình yên trong tâm hồn.
33. 意見の不一致こそあれ、会議は建設的に進んだ。
Tuy có sự không thống nhất ý kiến, nhưng cuộc họp đã diễn ra một cách xây dựng.
34. 彼の態度に軽率さこそあれ、悪意はないはずだ。
Tuy thái độ của anh ấy có phần khinh suất, nhưng chắc chắn không có ác ý.
35. 多少の誤解こそあれ、私たちの友情が壊れることはない。
Tuy có chút hiểu lầm, nhưng tình bạn của chúng tôi sẽ không bao giờ tan vỡ.
36. 派手さこそないが、彼のプレーはチームに不可欠だ。
Tuy không hào nhoáng, nhưng lối chơi của anh ấy là không thể thiếu đối với đội bóng.
37. 物理的な距離こそあれ、心の距離が離れたことはない。
Tuy có khoảng cách về địa lý, nhưng khoảng cách con tim chưa bao giờ xa rời.
38. 計画にいくつかの穴こそあれ、修正すれば素晴らしいものになるだろう。
Tuy kế hoạch có vài lỗ hổng, nhưng nếu sửa chữa thì sẽ trở nên tuyệt vời.
39. 彼の絵には技術的な未熟さこそあれ、見る者を引きつける力がある。
Tuy tranh của anh ấy có sự non nớt về kỹ thuật, nhưng lại có sức hút người xem.
40. 貧しさこそあれ、彼らの心は豊かだった。
Tuy nghèo khó, nhưng tâm hồn họ rất phong phú.
41. 一時的な混乱こそあれ、事態はすぐに収束するだろう。
Tuy có sự hỗn loạn nhất thời, nhưng tình hình có lẽ sẽ sớm được kiểm soát.
42. 彼の考えには甘さこそあれ、理想を追求する姿勢は評価したい。
Tuy suy nghĩ của anh ấy có phần ngây thơ, nhưng tôi muốn đánh giá cao thái độ theo đuổi lý tưởng.
43. 多少のリスクこそあれ、挑戦する価値は十分にある。
Tuy có chút rủi ro, nhưng hoàn toàn xứng đáng để thử thách.
44. 完全な解決とは言えないまでも、進展こそあれ、後退はしていない。
Dù chưa thể nói là giải quyết hoàn toàn, nhưng có tiến triển chứ không hề thụt lùi.
45. 彼の論文には粗削りな部分こそあれ、随所に独創性が見られる。
Tuy luận văn của anh ấy còn những phần thô ráp, nhưng chỗ nào cũng thấy được tính độc đáo.
46. 寂しさこそあれ、一人暮らしの自由もまた良いものだ。
Tuy có buồn tẻ, nhưng sự tự do khi sống một mình cũng rất tốt.
47. 互いに譲れない部分こそあれ、交渉決裂という事態には至らな゙かった。
Tuy có những phần cả hai bên đều không thể nhượng bộ, nhưng chưa đến mức đàm phán đổ vỡ.
48. 彼の店は規模こそ小さいが、全国にファンがいる名店だ。
Tuy quy mô quán của anh ấy nhỏ, nhưng lại là quán nổi tiếng có người hâm mộ trên toàn quốc.
49. 形式的な違いこそあれ、本質は何も変わっていない。
Tuy có sự khác biệt về hình thức, nhưng bản chất không hề thay đổi.
50. わずかな゙誤算こそあれ、計画全体に影響はない。
Tuy có tính toán sai lệch một chút, nhưng không ảnh hưởng đến toàn bộ kế hoạch.
GIẢI THÍCH NGỮ PHÁP: ~こそ~が / ~こそ~けど (Trình độ N2)
Cấu trúc 「~こそ~が」 hoặc 「~こそ~けど」 sử dụng trợ từ nhấn mạnh こそ ở vế đầu để công nhận một sự thật, một điểm tích cực nhỏ, nhằm mục đích nhường nhịn và làm nổi bật một thực tế trái ngược, một điểm tiêu cực lớn hơn ở vế sau.
Ý nghĩa
Mặc dù đúng là... thật đấy, nhưng...
Xét về khía cạnh A thì đúng là như vậy, thế nhưng thực tế lại mang kết quả B.
Bản chất và Ngữ cảnh sử dụng
Lùi một bước để tiến hai bước (Nhượng bộ - Đối lập): Người nói không phủ định sạch trơn mọi thứ. Họ chủ động đưa ra một điểm tốt, một sự thật hiển nhiên (như vẻ bề ngoài, mức giá, lời nói) ở vế trước và dùng こそ để đóng băng, khẳng định chắc chắn điều đó. Tuy nhiên, mục đích chính của họ không phải là khen ngợi khía cạnh đó, mà là để nhấn mạnh một bản chất, một thực tế quan trọng hơn (thường mang tính tiêu cực, thất vọng) ở vế sau sau chữ が hoặc けど.
Sự lặp lại từ vựng (Điểm đặc trưng): Để cấu trúc này vận hành, người Nhật thường có xu hướng lặp lại cùng một tính từ hoặc động từ ở hai vị trí trước và sau chữ こそ.
Mô hình lặp từ: Tính từ A + こそ + Tính từ A + が/けど...
Mô hình thông thường: Danh từ + こそ + Trạng thái tốt + が/けど...
Văn phong: Sử dụng vô cùng linh hoạt và phổ biến trong đời sống hàng ngày, trong kinh doanh lẫn văn viết khi người nói muốn đưa ra lời phê bình, đánh giá một sản phẩm, một con người một cách khách quan, đa chiều (vừa có khen vừa có chê, nhưng chê là trọng tâm).
Cấu trúc ngữ pháp
🔸 Dạng lặp lại tính từ / động từ (Phổ biến nhất trong bài thi):
$$\mathbf{\text{Tính từ } / \text{Động từ (thể thông thường)} + こそ + \text{Tính từ } / \text{Động từ (chia cùng thể)} + が / けど}$$
Lưu ý cách chia với Tính từ đuôi な và Danh từ: Thêm で vào từ đứng trước こそ.
Ví dụ: 綺麗でこそ綺麗だが (Đẹp thì đẹp thật đấy nhưng...)
🔸 Dạng đi trực tiếp với Danh từ:
$$\mathbf{\text{Danh từ } + こそ + \text{Trạng thái khẳng định} + が / けど}$$
Ví dụ minh họa
このアパートは, 駅から近くて便利でこそ便利だが、家賃が高すぎて若者には手が出ない。
(Căn căn hộ này, gần nhà ga và tiện lợi thì đúng là tiện lợi thật đấy, nhưng giá thuê quá đắt đỏ khiến giới trẻ không thể chạm tới được.)
彼女の料理は、見た目こそ素晴らしいが、味が薄すぎて何だか物足りない。
(Món ăn của cô ấy, vẻ bề ngoài thì xuất sắc thật đấy, nhưng hương vị lại quá nhạt nhẽo khiến tôi cảm thấy cứ thiếu thốn cái gì đó.)
給料は高いこそ高いけど、毎日終電まで残業しなければならないので, 体力が持たない。
(Lương thì cao thật đấy, nhưng ngày nào cũng phải tăng ca đến chuyến tàu muộn cuối cùng nên thể lực của tôi không chịu đựng nổi.)
社長の計画は, 理論上こそ完璧だが、現場の状況を全く無視しており実行は不可能だ。
(Kế hoạch của giám đốc, trên mặt lý thuyết thì hoàn hảo thật đấy, nhưng lại hoàn toàn ngó lơ tình hình thực tế tại công trường nên không thể thực thi được.)
1. 英語を話せることこそ話せるが、けどビジネスレベルには程遠い。
Tôi nói được tiếng Anh thì có nói được đấy, nhưng còn lâu mới đạt trình độ thương mại.
2. 車の運転ができることこそできるが、けど駐車がとても苦手だ。
Lái xe ô tô thì tôi lái được đấy, nhưng mà khoản đỗ xe thì rất kém.
3. 料理ができることこそできるが、けどレパートリーが3つしかな゙い。
Nấu ăn thì tôi có biết nấu đấy, nhưng "tủ" chỉ có mỗi 3 món thôi.
4. ピアノが弾けることこそ弾けるが、けど楽譜は読めな゙いんです。
Chơi piano thì tôi chơi được đấy, nhưng mà tôi không đọc được nhạc phổ.
5. 泳げることこそ泳げるが、けど25メートルが限界だ。
Bơi thì tôi biết bơi đấy, nhưng tối đa chỉ được 25 mét thôi.
6. パソコンが使えることこそ使えるが、けど専門的なソフトはさっぱりです。
Máy tính thì tôi dùng được đấy, nhưng mấy phần mềm chuyên môn thì chịu chết.
7. 字が書けることこそ書けるが、けど自分ても゙読めな゙いほど汚い。
Viết chữ thì tôi viết được đấy, nhưng chữ xấu đến mức chính tôi cũng không đọc nổi.
8. 歌えることこそ歌えるが、けどひどい音痴でね。
Hát thì tôi có hát được đấy, nhưng mà mù tịt về nhạc điệu (hát lệch tông kinh khủng).
9. 計算ができることこそできるが、けど暗算は苦手だ。
Tính toán thì tôi tính được đấy, nhưng tính nhẩm thì kém.
10. プログラミングができることこそできるが、けど簡単な修正くらいしな゙できな゙い。
Lập trình thì tôi có biết đấy, nhưng chỉ sửa được mấy cái đơn giản thôi.
11. 走れることこそ走れるが、けど長距離は全くダメな゙んだ。
Chạy thì tôi chạy được đấy, nhưng chạy đường dài thì hoàn toàn không được.
12. この漢字、読めることこそ読めるが、けど意味は知らない。
Chữ Hán này đọc thì tôi đọc được đấy, nhưng nghĩa là gì thì không biết.
13. 聞き取れることこそ聞き取れるが、けど話すスピードが速すぎてついていけな゙い。
Nghe thì tôi nghe được đấy, nhưng tốc độ nói nhanh quá tôi không theo kịp.
14. 彼は謝ることこそ謝ったが、けど全く反省しているようには見えな゙かった。
Anh ta xin lỗi thì có xin lỗi đấy, nhưng trông chẳng có vẻ gì là hối lỗi cả.
15. 理解したことこそ理解したが、けど心から納得したわけではな゙い。
Hiểu thì tôi đã hiểu rồi đấy, nhưng không phải là tôi thực sự bị thuyết phục từ đáy lòng.
16. 覚えたことこそ覚えたが、けど明日には忘れていそうだ。
Nhớ thì tôi đã nhớ rồi đấy, nhưng có vẻ ngày mai là quên ngay ấy mà.
17. 作れることこそ作れるが、けど時間がかかりすぎる。
Làm thì tôi làm được đấy, nhưng tốn thời gian quá.
18. 彼は来ることこそ来たが、けどすぐに帰ってしまった。
Đến thì anh ấy có đến đấy, nhưng lại về ngay lập tức.
19. 直せることこそ直せるが、けどまたすぐに壊れると思うよ。
Sửa thì tôi sửa được đấy, nhưng tôi nghĩ nó sẽ sớm hỏng lại thôi.
20. 我慢できることこそできるが、けどかな゙りストレスは溜まる。
Chịu đựng thì tôi chịu được đấy, nhưng sẽ tích tụ khá nhiều căng thẳng.
21. 一人でできることこそできるが、けど誰かに手伝ってほしいのが本音だ。
Một mình làm thì tôi làm được đấy, nhưng thật lòng là tôi muốn có ai đó giúp.
22. 彼は働くことこそ働くが、けどすぐにサボろうとする。
Làm việc thì anh ta có làm đấy, nhưng cứ hở ra là định trốn việc.
23. 彼女は笑うことこそ笑ったが、けど目は笑っていな゙かった。
Cô ấy cười thì có cười đấy, nhưng ánh mắt thì không cười.
24. 説明できることこそできるが、けど上手く伝わる自信はない。
Giải thích thì tôi giải thích được đấy, nhưng không tự tin là sẽ truyền đạt tốt.
25. 彼は知っていることこそ知っているが、けど実践したことはな゙いらしい。
Biết thì anh ấy có biết đấy, nhưng hình như chưa thực hành bao giờ.
26. このカバン、デザインこそ良いが、けど値段が高すぎる。
Cái túi này thiết kế thì đẹp đấy, nhưng giá đắt quá.
27. このスマホは安いこそ安いが、けどバッテリーの持ちが悪い。
Điện thoại này rẻ thì có rẻ đấy, nhưng pin kém lắm.
28. この服は見た目こそ素敵だが、けど生地がペラペラだ。
Bộ đồ này nhìn thì đẹp đấy, nhưng vải mỏng tang.
29. この車は大きいこそ大きいが、けど燃費が最悪だよ。
Chiếc xe này to thì to thật đấy, nhưng tốn xăng kinh khủng.
30. このパソコンは性能こそ高いが、けど重くて持ち運べな゙い。
Máy tính này hiệu năng thì cao đấy, nhưng nặng quá không mang đi được.
31. この椅子は座り心地こそ良いが、けど部屋のデザインに合わな゙い。
Cái ghế này ngồi thì thoải mái đấy, nhưng không hợp với thiết kế căn phòng.
32. この家は広いこそ広いが、けど駅から遠くて不便だ。
Căn nhà này rộng thì rộng thật đấy, nhưng xa nhà ga nên bất tiện.
33. 見た目こそ豪華だが、けど中身は案外普通だった。
Vẻ ngoài thì hào nhoáng đấy, nhưng bên trong lại bình thường không ngờ.
34. このソフトは便利こそ便利だが、けど操作が複雑すぎる。
Phần mềm này tiện thì tiện thật đấy, nhưng thao tác phức tạp quá.
35. この鍋は軽いこそ軽いが、けど焦げ付きやすいのが難点だ。
Cái nồi này nhẹ thì nhẹ thật đấy, nhưng nhược điểm là dễ bị cháy.
36. 最新モデルこそ最新モデルだが、けど旧モデルとの違いがほとんどな゙い。
Mẫu mới nhất thì đúng là mới nhất đấy, nhưng hầu như chẳng khác gì mẫu cũ.
37. ブランド品こそブランド品だが、けど正直言って安っぽく見える。
Hàng hiệu thì đúng là hàng hiệu đấy, nhưng thú thật trông nó rẻ tiền.
38. このおもちゃは面白いこそ面白いが、けどすぐに飽きてしまいそうだ。
Đồ chơi này thú vị thì có thú vị đấy, nhưng có vẻ sẽ nhanh chán.
39. この掃除機は吸引力こそ強いが、けど運転音がうるさすぎる。
Máy hút bụi này lực hút thì mạnh đấy, nhưng tiếng ồn khi hoạt động quá lớn.
40. このペンは書きやすいこそ書きやすいが、けどインクの減りが早すぎる。
Cây bút này dễ viết thì dễ viết thật đấy, nhưng nhanh hết mực quá.
41. この靴はデザインこそ気に入ったが、けどサイズが合わな゙かった。
Đôi giày này thiết kế thì tôi thích đấy, nhưng cỡ lại không vừa.
42. このカメラは画質こそ綺麗だが、けどオートフォーカスが遅い。
Máy ảnh này chất lượng hình ảnh thì đẹp đấy, nhưng lấy nét tự động chậm.
43. 新品こそ新品だが、けど初期不良があった。
Hàng mới thì đúng là hàng mới đấy, nhưng lại bị lỗi ban đầu.
44. 限定品こそ限定品だが、けど正直あまり価値を感じない。
Hàng giới hạn thì đúng là hàng giới hạn đấy, nhưng thú thật tôi không thấy có giá trị lắm.
45. この傘は丈夫こそ丈夫だが、けど重くて持ち歩くのが大変だ。
Cái ô này bền thì bền thật đấy, nhưng nặng quá mang đi rất mệt.
46. このテレビは画面こそ大きいが、けど画質が荒い。
Tivi này màn hình thì to đấy, nhưng chất lượng hình ảnh lại kém (bị rỗ).
47. このエアコンは省エネこそ省エネだが、けど暖まるのに時間がかかる。
Điều hòa này tiết kiệm điện thì có tiết kiệm đấy, nhưng làm ấm lâu.
48. このテントは広いこそ広いが、けど一人で設営するのは不可能だ。
Cái lều này rộng thì rộng thật đấy, nhưng một người dựng thì không thể nào.
49. この辞書は詳しいこそ詳しいが、けど文字が小さすぎて読めな゙い。
Cuốn từ điển này chi tiết thì chi tiết thật đấy, nhưng chữ nhỏ quá không đọc nổi.
50. 機能が多いことこそ多いが、けどほとんど使わな゙い機能ばかりだ。
Chức năng nhiều thì có nhiều thật đấy, nhưng toàn là mấy chức năng hầu như không dùng đến.