Số câu đúng : 0/2
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

深い山ふかいやまおくおおきなライオンをました。じっとうごかずにまえのえものをねらっています。

Dịch nghĩa: Tôi đã nhìn thấy một con sư tử lớn ở sâu trong núi. Nó đứng im bất động và nhắm vào con mồi trước mắt.
D. 獲物えもの (Đúng): (Con mồi): Từ chỉ con mồi bị săn đuổi hoặc chiến lợi phẩm thu được sau cuộc đi săn.
A. 得物えもの: (Vũ khí đắc lực / Đồ sở trường): Đồng âm nhưng mang nghĩa là món đồ, vũ khí tâm đắc của ai đó.
B. 絵物えもの: Chữ Hán ghép ngẫu nhiên, hoàn toàn vô nghĩa.
C. 柄物えもの: (Đồ có hoa văn): Từ bên lĩnh vực thời trang chỉ quần áo có họa tiết kẻ sọc/caro.

あたらしいボランティアのグループがあつまりました。大雨おおあめ被害ひがいけたひと多くおおくのえんじょをおこないます。

Dịch nghĩa: Nhóm tình nguyện mới đã tập hợp lại. Họ tiến hành nhiều sự viện trợ (hỗ trợ/giúp đỡ) cho những người bị thiệt hại do mưa lớn.
A. 援助えんじょ (Đúng): (Viện trợ / Hỗ trợ): Sự giúp đỡ về mặt vật chất, tiền bạc hoặc tinh thần cho người gặp hoạn nạn.
B. 縁女えんじょ: Từ bẫy đồng âm, hoàn toàn không tồn tại trong từ điển tiếng Nhật.
C. 延除えんじょ: Từ ghép bẫy thị giác từ các chữ có âm đọc tương đồng, vô nghĩa.
D. 演序えんじょ: Chữ Hán ghép ngẫu nhiên, không có ý nghĩa trong văn cảnh này.