Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Nhất Gia

一家(いっか)

Cả nhà
 

ありがたい

Biết ơn
Hướng Hợp

()ki()

Đối mặt
 

つくづく

Sâu sắc
Dưỡng

(やしな)

Nuôi dưỡng
Dịch Mục

役目(やくめ)

Trách nhiệm
Cam

(あま)える

Nũng nịu
Thế Gian Tri

世間知(せけんし)らず

Ngây thơ
 

しつけ

Dạy dỗ
Ngôn

()いつつける

Mách lẻo
Tự Lập

自立(じりつ)

Tự lập
Ngôn Xuất

()i()

Nói ra
Ý Tư

意思(いし)

Ý chí
Thuyết Đắc

説得(せっとく)

Thuyết phục
Nạp Đắc

納得(なっとく)

Lý giải
Nghịch

(さ逆)らう

Chống đối
Phản Tỉnh

反省(はんせい)

Xem xét lại mình
Phóng

(ほう)っておく

Bỏ mặc
Giới Hộ

介護(かいご)

Chăm sóc người bệnh
 

ホームヘルパー

Người giúp việc hỗ trợ gia đình
Thế Đại

世代(せだい)

Thế hệ
Kế

()

Kế thừa
Nhâm Thần

妊娠(にんしん)

Mang thai
Xuất Sản

出産(しゅっさん)

Sinh đẻ
Sản

()m

Sinh ra
Hữu Nhân

友人(ゆうじん)

Bạn bè
Trọng

(なか)

Quan hệ
Duyên

(えん)

Duyên nợ
 

ニックネーム

Biệt danh
Đại Bán

大半(たいはん)

Phần lớn
Huệ

(めぐ)まれる

Được ban cho
Lại

(たよ)

Dựa dẫm
Lại

(たの)もしい

Đáng tin cậy
Kiến Tập

見習(みなら)

Học tập theo
Đả Minh

(うち)()ける

Tâm sự
Lệ

(はげ)ます

Khích lệ

()えて

Dám
An

(なぐさ)める

An ủi
Sát

(さっ)する

Cảm nhận
Tư Khiếu

(おmo)いやり

Sự chu đáo
Hà Khí

何気(なにげ)ない

Vô tình
 

からかう

Trêu chọc
Hô Xuất

()()

Gọi ra
Thịnh Thượng

()()がる

Hào hứng
 

あきれる

Ngán ngẩm
 

ふざける

Đùa cợt
Cửu

(ひさ)しい

Đã lâu
 

カップル

Cặp đôi
Ái

(あい)

Tình yêu
Đồng Sĩ

同士(どうし)

Cùng hội
Hỗ

(たが)

Lẫn nhau
Điếu Hợp

()()

Xứng đôi

(むしろ)

Thà rằng
Định

(いわ)

Có thể nói là
Thị Tuyến

視線(しせん)

Ánh nhìn
Kiến

()つめる

Nhìn chằm chằm
Thoát

()らす

Lảng tránh ánh nhìn
 

ちらっと

Thoáng qua
 

もしかすると

Có lẽ là
Thám

(さぐ)

Thăm dò
Thị

(しめ)

Thể hiện
Khẩu Thực

口実(こうじつ)

Cớ

(うつむ)

Cúi đầu
 

こそこそ

Lén lút
Sáp

(ささや)

Thì thầm
Cấm Vật

禁物(きんもつ)

Điều cấm kỵ
Hứa

(ゆる)

Tha thứ
Hợp Côn

合コン(ごうこん)

Buổi xem mắt tập thể
 

アプローチ

Tiếp cận
Vận Mệnh

運命(うんめい)

Vận mệnh
Quyết Ý

決意(けつい)

Quyết định
 

プロポーズ

Cầu hôn
Thệ

(ちか)

Thề nguyện
Hoa Nương

花嫁(はなよめ)

Cô dâu
Hoa Tế

花婿(はなむこ)

Chú rể

Cấu trúc 「~げ」 là một mẫu ngữ pháp thuộc trình độ N2 (nhưng xuất hiện rất nhiều trong phần đọc hiểu N3 nâng cao). Chữ Hán của từ này là 「気」 (mang nghĩa là bầu không khí, cảm giác, dáng vẻ).

Bản chất của cấu trúc này là một hậu tố dùng để biến đổi các từ chỉ tâm trạng, cảm xúc bên trong thành một tính từ đuôi な, diễn tả "dáng vẻ, biểu hiện, sắc mặt hoặc bầu không khí bên ngoài" của một đối tượng mà người nói quan sát được.

Ý nghĩa tiếng Việt: "Có vẻ...", "Trông nét mặt có vẻ...", "Đượm vẻ...".

Công thức cấu tạo và Cách chia

Cấu trúc này chủ yếu kết hợp với các Tính từ chỉ cảm xúc, tâm trạng hoặc thể mong muốn ~たい:

Tính từ đuôi い: Bỏ い + げ

Ví dụ: 寂しい (Cô đơn) $\rightarrow$ 寂しげ (Dáng vẻ cô đơn).

Ví dụ: うれしい (Vui mừng) $\rightarrow$ うれしげ (Vẻ mặt vui sướng).

Tính từ đuôi な: Bỏ な + げ

Ví dụ: 不安な (Lo lắng/Bất an) $\rightarrow$ 不安げ (Vẻ mặt bất an).

Cấu trúc mong muốn 「~たい」: Bỏ い + げ

Ví dụ: 言いたい (Muốn nói) $\rightarrow$ 言いたげ (Dáng vẻ như muốn nói điều gì đó).

⚠️ Lưu ý đặc biệt (Biến thể bất quy tắc):

Từ 良い(いい/よい - Tốt) khi đi với cấu trúc này sẽ biến đổi thành 「よさげ」 (Trông có vẻ tốt/được đấy).

💡 Cách dùng cụ thể trong câu (Vì cụm từ đã biến thành Tính từ đuôi な):

Bổ nghĩa cho Danh từ: [Tính từ/V-tai] + げな + Danh từ

Ví dụ: 寂しげな目 (Ánh mắt đượm buồn/có vẻ cô đơn).

Bổ nghĩa cho Động từ: [Tính từ/V-tai] + げに + Động từ

Ví dụ: うれしげに笑う (Cười một cách có vẻ rất vui sướng).

Các ví dụ minh họa thực tế

Để hiểu rõ cấu trúc này, bạn hãy chú ý đến việc người nói đang mô tả "diện mạo, thần thái bên ngoài" của đối tượng:

彼女は寂しげな目で遠くを見つめていた。

(Cô ấy nhìn đăm đắm vào khoảng không vô định bằng ánh mắt đượm vẻ cô đơn.)

彼は何か言いたげにこちらを見たが、結局何も言わなかった。

(Anh ta nhìn về phía tôi với dáng vẻ như thể muốn nói điều gì đó, nhưng rốt cuộc lại chẳng nói năng gì.)

子どもたちは楽しげに庭で遊んでいる。

(Lũ trẻ đang chơi đùa ngoài sân một cách có vẻ rất vui vẻ.)

面接を前にした彼女は、不安げな表情を浮かべていた。

(Trước giờ phỏng vấn, cô ấy lộ rõ vẻ mặt đầy bất an.)

⚠️ Trận chiến phòng thi: Phân biệt 「〜げ」 và 「〜そう」

Hai cấu trúc này đều dịch là "Có vẻ..." dựa trên quan sát bằng mắt, khiến học viên rất dễ chọn nhầm.

〜そう (Có vẻ - Trực quan, phổ thông): Dùng cho mọi tình huống khách quan (Thời tiết có vẻ mưa, món ăn có vẻ ngon, cái túi có vẻ nặng).

〜げ (Đượm vẻ - Văn chương, tâm trạng): Chỉ dùng giới hạn cho cảm xúc, tâm lý bên trong con người thể hiện qua thần thái (ánh mắt, nét mặt, nụ cười, dáng đi). Nó mang sắc thái văn học, trang trọng và tinh tế hơn 〜そう.

So sánh: おいしそう (Ngon mắt $\rightarrow$ Đúng), おいしげ (Sai, vì món ăn không có tâm trạng).

So sánh: 悲しそうに話す (Nói chuyện có vẻ buồn $\rightarrow$ Văn nói đời sống), 悲しげに話す (Nói chuyện đượm vẻ u sầu $\rightarrow$ Văn viết, tiểu thuyết, gợi cảm giác nghệ thuật hơn).

Các từ kinh điển luôn đi với 「~げ」 (Học thuộc lòng để ăn điểm)

Trong đề thi JLPT, cấu trúc này thường chỉ xoay quanh một nhóm từ cố định. Bạn chỉ cần nhớ các từ này là tự tin làm bài:

意地悪げ (Ijiwaru-ge): Dáng vẻ bắt bẻ, độc ác.

自慢げ (Jiman-ge): Vẻ mặt đầy tự hào, đắc ý (khoe khoang).

親しげ (Shitashi-ge): Dáng vẻ thân thiện, gần gũi.

怪しげ (Ayashi-ge): Dáng vẻ khả nghi, ám muội.

Phương pháp xác định khi làm bài tập

Khi làm bài tập trắc nghiệm ngữ pháp, bí quyết chọn chính xác げ là:

Nhìn vào các từ đi trước: Thường là các tính từ chỉ tâm trạng u sầu, cô đơn, hoặc đuôi 〜たい (寂しい, 悲しい, 言いたい, 自慢).

Nhìn vào từ đứng sau khoảng trống: Nếu là danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc biểu cảm như 目 (mắt), 顔 (mặt), 表情 (biểu cảm), 雰囲気 (bầu không khí) và trước khoảng trống bắt buộc phải chia ở dạng 「~げな」 $\rightarrow$ Chọn ngay 「~げ」.

Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ với vẻ mặt đượm buồn.

Cô ấy cười buồn rồi nói: "Em không sao đâu".

Cụ già ngồi một mình trên ghế công viên vẻ cô đơn.

Chú chó mắt buồn bã, như thể đang ngóng chủ.

Anh ấy ôm ngực với vẻ mặt đau đớn.

Cô ấy mệt nhọc thở dốc leo lên con dốc.

Anh ấy gọi cứu giúp bằng giọng đau đớn.

Người bệnh trên giường trở mình một cách khó nhọc.

Bóng lưng anh ấy trông yếu ớt, khiến tôi muốn đến hỏi han.

Cô ấy đánh những giai điệu đượm buồn trên piano.

Ánh mắt đứa trẻ buồn bã như muốn van nài điều gì.

Anh ấy cố cười gượng để giấu đi vẻ mệt mỏi.

Cứ nhắc đến gia đình là anh ấy lại đượm buồn.

Khu vui chơi bỏ hoang trông thật hiu quạnh, lạnh lẽo.

Anh ấy nhọc nhằn nói ra từng lời khó khăn.

Cô ấy nhìn ra xa rồi thở dài buồn bã.

Chú mèo con bị bỏ rơi kêu nghe thật tội nghiệp.

Nghe tin xong, anh ấy buồn bã cúi đầu.

Anh ấy chạy hết chặng marathon với gương mặt kiệt sức.

Giọng hát cô ấy đượm buồn, làm lay động lòng người nghe.

Hoàng hôn mùa thu không hiểu sao trông thật ảm đạm.

Anh ấy đi thăm người bạn ốm với dáng vẻ buồn bã, xót xa.

Cô ấy nở một nụ cười gượng đau khổ.

Đèn đường sũng nước mưa tỏa ánh sáng buồn bã, cô độc.

Chú chó già vẫy đuôi một cách buồn bã.

Anh ấy nhăn mặt uống cạn cốc thuốc đắng.

Cô ấy đau lòng bắt đầu kể về quá khứ.

Bài thơ của anh ấy tràn ngập những lời lẽ u sầu.

Ga tàu không một bóng người trông thật cô quạnh.

Anh ấy nhăn mặt vẻ đau đớn mệt mỏi.

Anh ấy rên rỉ điều gì đó vẻ rất đau đớn.

Cô ấy nhìn thẳng vào tôi bằng đôi mắt buồn bã.

Anh ấy ăn cơm một mình, để lộ bóng lưng cô đơn.

Thua trận xong, anh ấy trông rất thất vọng và mệt mỏi.

Anh ấy ho rũ rượi vẻ rất mệt mỏi, đau đớn.

Cô ấy buồn bã hát nhẩm bài tình ca thất tình.

Anh ấy buồn bã ngắm mưa rơi ngoài cửa sổ.

Anh ấy nhọc nhằn bước lên từng bậc cầu thang.

Cô ấy mệt mỏi lau mồ hôi trên trán.

Cảnh lá khô bay trong gió trông thật đượm buồn.

Cô ấy lo lắng đứng chờ cửa mở.

Đứa trẻ lo sợ túm chặt lấy vạt áo mẹ.

Anh ấy lo lắng nhìn lên bầu trời.

Cô ấy lo lắng lắng nghe giọng nói trong điện thoại.

Anh ấy ngập ngừng vẻ rất áy náy.

Cô ấy áy náy xin lỗi: "Em xin lỗi".

Anh ấy nở một nụ cười bí ẩn khó hiểu.

Quá khứ của cô ấy có chút gì đó rất bí ẩn.

Anh ấy bước đi đầy lo lắng dọc hành lang tối.

Cô ấy sốt ruột lo lắng chờ con trai về muộn.

 

Cấu trúc 「~がち」(Gachi) là một mẫu ngữ pháp thuộc trình độ N3 xuất hiện liên quan rất nhiều đến các bài thi từ vựng và đọc hiểu. Chữ Hán của cấu trúc này là 「勝ち」 (xuất phát từ động từ 勝つ - thắng, chiếm phần hơn).

Bản chất của cấu trúc này là dùng để diễn tả một tần suất, xu hướng xảy ra liên tục của một sự việc ngoài ý muốn. Người nói muốn nói rằng một đối tượng thường xuyên rơi vào một trạng thái tiêu cực, hoặc một hành động xấu rất dễ xảy ra với tần suất cao (nhiều lần).

Ý nghĩa tiếng Việt: "Thường...", "Hay bị...", "Dễ dẫn đến tình trạng...".

Công thức cấu tạo và Từ loại

Khi kết hợp với がち, cụm từ mới tạo thành sẽ đóng vai trò như một Tính từ đuôi な hoặc một Danh từ:

Động từ thể ます (Bỏ ます) + がち

Ví dụ: 忘れる $\rightarrow$ 忘れがち (Hay quên).

Ví dụ: 遅れる $\rightarrow$ 遅れがち (Hay bị muộn).

Danh từ + がち

Ví dụ: 病気 $\rightarrow$ 病気がち (Hay bị ốm).

Ví dụ: 留守 $\rightarrow$ 留守がち (Thường xuyên vắng nhà).

💡 Cách dùng trong câu:

[V-masu/N] + がちだ (Đứng cuối câu).

[V-masu/N] + がちな + Danh từ (Bổ nghĩa cho danh từ).

[V-masu/N] + がちの + Danh từ (Dùng khi từ đứng trước là một Danh từ).

Các ví dụ minh họa thực tế

Để hiểu rõ cấu trúc này, bạn hãy chú ý đến tính chất thường xuyên và mang nghĩa tiêu cực của sự việc:

最近、曇りがちの天気が続いています。

(Gần đây, kiểu thời tiết thường xuyên âm u/nhiều mây cứ tiếp diễn liên tục.)

一人暮らしの生活は、野菜が不足しがちだ。

(Cuộc sống tự lập một mình thì lượng rau xanh rất dễ rơi vào tình trạng bị thiếu hụt.)

彼は子どもの頃、病気がちで学校をよく休んだ。

(Anh ấy hồi còn nhỏ hay bị đau ốm liên miên nên rất thường xuyên nghỉ học.)

初心者はこのようなミスをしがちですから、注意してください。

(Người mới bắt đầu rất hay/dễ mắc phải lỗi như thế này, vì vậy xin hãy chú ý nhé.)

Hai quy tắc ngầm bắt buộc để không dùng sai

99% dùng cho các sự việc TIÊU CỰC, XẤU, NGOÀI Ý MUỐN: Bạn không thể dùng cấu trúc này cho các thói quen tốt. (Không nói: 早起きしがち - Hay dậy sớm, 褒められがち - Hay được khen $\rightarrow$ Tuyệt đối sai).

Chỉ đi với một nhóm từ cố định (Học thuộc lòng để ăn điểm): Không phải động từ nào cũng đi được với がち. Trong các đề thi JLPT, cấu trúc này chỉ xoay quanh một số từ kinh điển sau:

忘れがち (Hay quên/lơ là).

遅れがち (Hay muộn - ví dụ: xe buýt hay muộn giờ).

遠慮しがち (Hay ngại ngần/khách khí).

沈みがち (Tâm trạng hay bị u sầu, chìm đắm).

⚠️ Trận chiến phòng thi: Phân biệt 「〜がち」 và 「〜っぽい」

Hai cấu trúc này đều thuộc trình độ N3 và đều mang sắc thái tiêu cực khiến học viên dễ nhầm:

〜がち (Tần suất - Hay bị, dễ bị): Nhấn mạnh vào việc sự việc xấu đó xảy ra nhiều lần theo thời gian (Ví dụ: 病気がち - Quá khứ hay bị ốm nhiều lần, cơ thể yếu ớt).

〜っぽい (Tính chất - Đầy mùi, có cảm giác như): Nhấn mạnh vào bản chất, bề ngoài hoặc đặc tính của sự vật giống một cái gì đó, hoặc dễ thay đổi cảm xúc tức thì (Ví dụ: 怒りっぽい - Người dễ nổi nóng, 子どもっぽい - Tính cách trẻ con, 油っぽい - Món ăn đầy mỡ).

Phương pháp xác định khi làm bài tập

Khi làm bài tập trắc nghiệm ngữ pháp, bí quyết chọn chính xác がち là:

Nhìn vào từ đi trước: Nếu thấy xuất hiện các từ chỉ trạng thái tiêu cực quen thuộc như 病気 (ốm), 曇り (mây mù), 不足 (thiếu hụt), 遅れ (muộn) $\rightarrow$ Chọn ngay 「~がち」.

Ngữ cảnh câu văn mang tính chất phân tích về một thói quen xấu, một xu hướng dễ dẫn đến kết quả không tốt của con người hoặc sự vật.

Hồi còn nhỏ, cơ thể tôi hay ốm yếu bệnh tật liên miên.

Vào mùa đông, vùng ven biển Nhật Bản trời thường hay âm u mây mù.

Tuyến đường này cứ tầm sáng và tối là lại hay tắc đường.

Anh ta lười vận động suốt nên tôi lo cho thể lực của anh ấy.

Dạo này chắc do tuổi tác nên tôi hay mệt và nhanh buồn ngủ.

Từ nhỏ anh ấy đã là một đứa trẻ có tính nhút nhát rụt rè.

Loài cây này tưới nhiều nước quá là hay bị thối rễ.

Con người thời hiện đại thường rất dễ bị thiếu ngủ.

Cô ấy hay bị thiếu máu nên sắc mặt trông rất nhợt nhạt.

Mùa này thời tiết thất thường, bạn nên mang theo ô bên mình.

Dạo này anh ấy bận việc suốt nên thường xuyên vắng nhà.

Cỗ máy này cũ rồi nên rất hay bị trục trặc hỏng hóc.

Bản thân tôi hễ cứ bị áp lực căng thẳng là lại hay đau đầu.

Anh ấy đang lo lắng vì dạo này vóc dáng hơi bị tăng cân.

Khu này cứ tầm buổi chiều là lại hay đổ mưa rào chợt đến chợt đi.

Anh ta từ nhỏ đã có cơ địa rất hay bị cảm cúm sụt sịt.

Phần mềm này hễ quên cập nhật là vận hành lại hay chập chờn.

Sinh viên ở trọ một mình ăn uống thường hay bị thiếu hụt dinh dưỡng.

Anh ấy có nét tính cách hơi e dè, khách sáo.

Vấn đề này dù quan trọng nhưng lại thường hay bị mọi người xem nhẹ.

Dạo này anh ấy cứ hay ủ rũ cúi đầu, chẳng thấy hoạt bát tí nào.

Hợp đồng này thường hay có những từ ngữ khá hóc búa với người mới.

Cô ấy đi dạo trên phố có thói quen hơi cúi mặt xuống đất.

Thời tiết giai đoạn này thường mang khuynh hướng rả rích khó chịu.

Anh ta có nhược điểm là suy nghĩ thường hay dễ rớt vào bi quan.

Giữ nguyên một tư thế quá lâu làm tuần hoàn máu cơ thể dễ bị kém đi.

Cuộc tranh luận này hay bị đẩy theo cảm tính nên mãi chẳng xong việc.

Anh ta từ ngày xưa đã có tính hay ngại ngùng, né tránh người lạ.

Mẫu thiết kế này có điểm yếu là trông dễ bị lỗi mốt cũ kỹ.

Anh ta lúc nào cũng có tâm lý bi quan, nhìn đâu cũng thấy thiếu thốn.

Vùng này cứ bước sang mùa đông là tuyết lại hay phủ tích tụ dày.

Anh ta lúc nào nhìn cũng có vẻ rụt rè thiếu tự tin hẳn.

Ở một môi trường sống mới, bất kỳ ai cũng đều thường dễ lo lắng.

Linh kiện này xài suốt nhiều năm trời là lại thường dễ bị mài mòn.

Anh ấy lúc nào nhìn cũng hay suy tư trăn trở một mình.

Vấn đề lần này thường mang khuynh hướng rất dễ bị rắc rối thêm.

Cô ấy có nhược điểm tâm lý là thường hay dễ nổi đóa phát khùng.

Chiếc xe ô tô này thường có nhược điểm là ngốn xăng rất tốn kém.

Anh ấy có nét tính cách thường hay dễ bị dựa dẫm vào người khác.

Cuộc họp này lúc nào cũng dính dớp không kết thúc đúng giờ được.

Bản thân tôi thường có xu hướng suy nghĩ mọi việc khá bi quan.

Anh ta có tật xấu khôn lỏi là lờ lỗi mình đi rồi đổ vấy cho người khác.

Cô ấy hay tự giam mình vào lo âu chỉ vì những chuyện vặt vãnh.

Anh ta hay có tính khoe khoang, thổi phồng thành tích bản thân.

Tôi rất ghét nét tính cách hở chút là nghĩ tiêu cực này của mình.

Anh ta có nhược điểm nhìn nhận mọi sự việc quá đơn giản rập khuôn.

Cô ấy lo sợ, quá để tâm trước những lời nhận xét của người ngoài.

Với những mảng kiến thức chưa am hiểu, ông ấy hay mang thái độ bài xích.

Bản thân tôi thường hay bị ám ảnh bởi những thất bại trong quá khứ.

Anh ta cảm xúc thất thường vô cớ nên rất hay nổi giận lôi đình.

Cuộc thi này quy định bất kỳ ai cũng được tham gia dự thi.

Anh ta bảo thủ, hay đưa ra nhận định dựa hoàn toàn vào kinh nghiệm cũ.

Bản thân tôi nhút nhát nên thường dễ bị hoang mang trước môi trường mới.

Anh ta mang tâm lý nóng vội nên hay vội vàng đưa ra kết luận.

Cô ấy hay tự ti và luôn có khuynh hướng tự đánh giá thấp mình.

Anh ta độc đoán khi luôn tưởng định kiến của mình là chân lý tuyệt đối.

Tôi hay mắc hội chứng cầu toàn nên hay tự ép mình vào thế khó.

Anh ta mắc tật xấu tâm lý là thường rất hay đi ghen tị so bì với người khác.

Cô ấy đề phòng quá mức nên hay hoài nghi trước tấm lòng tốt của người khác.

Anh ấy hễ đụng chút khó khăn là lại từ bỏ, đó quả thực là thói quen tồi.

Bản thân tôi do cả nghĩ nên lúc nào cũng hay lo xa về chuyện tương lai.

Anh ấy có cái tật xấu sĩ diện là hay khoe khoang chút kiến thức của mình.

Cô ấy khép kín nên thường có khuynh hướng tự cô lập vào thế giới riêng.

Anh ta bảo thủ cố chấp, không bao giờ chịu mở mồm nhận lỗi sai.

Do mang tư duy tiêu cực nên tôi thường chỉ nhìn vào góc khuất tồi tệ.

Anh ta có tâm hồn đa sầu đa cảm nên hay rơi vào trạng thái sướt mướt.

Cô ấy nhạy cảm quá nên chuyện cỏn con gì cũng hay nghiêm trọng hóa lên.

Anh ta kiêu ngạo tự phụ nên hay có xu hướng tự tin quá đà vào năng lực.

Tôi muốn sửa bằng được nét tính cách hở chút trục trặc là lại nản lòng.

Ý chí anh ta yếu ớt nên hễ chạm nghịch cảnh là lập tức tuyệt vọng đầu hàng.

Anh ấy là người hay có tật đãng trí, quên mất tiêu lời hẹn ước.

Đây chính là lỗi sơ suất kinh điển mà người mới học thường hay vấp phải.

Với người hiện đại lười vận động rèn luyện, đi bộ thể dục là phương án tốt.

Tôi khuyên cô gái khép kín e dè đó nên tự tin bộc lộ bản sắc cá nhân hơn.

Chúng ta phải chỉnh đốn lại cách tư duy độc đoán ích kỷ cá nhân.

Tôi ngước nhìn vòm trời âm u sầm sì mây mù rồi buông một tiếng thở dài.

Hồi nhỏ tôi vốn là đứa trẻ ốm yếu bệnh tật liên miên nên cha mẹ lo lắng nhiều.

Anh chàng vốn chúa đi muộn trễ giờ đó, không ngờ hôm nay lại đến sớm nhất.

Mặc dù kịch bản phim mô-típ sáo rỗng thường tình nhưng xem khá thú vị.

Tôi muốn động viên tinh thần người bạn thân vốn tính hay suy nghĩ bi quan.

Tôi muốn cải thiện chế độ ăn uống nghèo nàn, thiếu hụt cân bằng dinh dưỡng này.

Mấy lời nịnh hót thảo mai tầm thường sáo rỗng kiểu đó vô dụng với cô ấy.

Tôi trầy trật mãi mới giao được kiện hàng cho anh ta vì cứ vắng nhà suốt.

Thuyết phục các cụ già lớn tuổi có tính bảo thủ, cố chấp bướng bỉnh rất khó.

Để đảm bảo không phạm sai sót ngớ ngẩn thường tình, tôi đã rà soát nhiều lần.

Tôi rất muốn sửa đổi nét tính cách rụt rè, nhút nhát co cụm của chính mình.

Tôi uống viên thực phẩm chức năng để bổ sung nguồn vitamin thiếu hụt.

Tôi tự thúc giục bản thân khi dạo này đang có khuynh hướng lười biếng bê tha.

Tôi phát ngán trước những cuốn tiểu thuyết có kịch bản sáo rỗng rập khuôn.

Anh ấy ghé sát nhìn sắc mặt cô gái khi nãy giờ cứ cúi gằm mặt buồn bã.

Cuối cùng tôi cũng chịu xắn tay làm nốt bài tập vốn trì hoãn bấy lâu nay.

Tất cả chúng tôi bấy lâu nay vô tình dẫm chân vào lối mòn mô thức sáo rỗng.

Với một người hay trầm ngâm lo âu nghĩ ngợi như anh ấy thì cần chút thời gian.

Tôi muốn sửa bằng được thói quen vung tiền mua sắm bốc đồng của mình.

Tôi chẳng muốn nghe thêm bất kỳ lý do bào chữa tầm thường sáo rỗng nào nữa.

Tôi tranh thủ ngày nghỉ cuối tuần để ngủ bù cho những ngày thiếu ngủ nghiêm trọng.

Anh ấy tập trung làm rõ vấn đề nhức nhối vốn dĩ thường bị xã hội xem nhẹ này.

Cô ấy phát ngán trước mấy chuyện tư vấn tình cảm sáo rỗng lối mòn thường thấy.

Anh chàng vốn tính khép kín e dè khách sáo đó, hôm nay hiếm hoi tự tin nói chính kiến.

Chúng mình cùng chú ý để tuyệt đối không lặp lại mấy lỗi lầm thường tình nhé.