Cấu trúc 「~はともかく」(Ha tomakaku) là một mẫu ngữ pháp vô cùng quan trọng thuộc trình độ N3 và xuất hiện rất nhiều trong các bài thi đọc hiểu, nghe hiểu của trình độ N2. Cấu trúc này có một biến thể dài hơn và trang trọng hơn một chút là 「~はともかくとして」.
Bản chất của cấu trúc này là dùng để tạm thời gác lại, hoãn lại một vấn đề chưa bàn tới, nhằm mục đích tập trung hoàn toàn vào một vấn đề khác quan trọng hơn ở vế sau. Người nói muốn truyền tải thông điệp: "Cái vế trước có thế nào đi nữa (tốt hay xấu, được hay không) thì bây giờ tạm thời chưa cần nghĩ đến; điều quan trọng nhất, ưu tiên nhất lúc này là cái vế sau kìa".
Ý nghĩa tiếng Việt: "Để sau hãy bàn", "Chưa nói đến...", "Khoan bàn đến...", "A thì tạm thời gác lại, quan trọng là B".
Công thức cấu tạo
Cấu trúc này kết hợp trực tiếp sau một Danh từ. Đôi khi, nó có thể đi sau một cụm từ nghi vấn có đuôi かどうか (có... hay không).
$$\text{Danh từ} + \text{はともかく(として)}$$
$$\text{Cụm từ nghi vấn + かどうか} + \text{はともかく(として)}$$
Các ví dụ minh họa thực tế
Để hiểu rõ cấu trúc này, bạn hãy chú ý đến tư duy "Gác lại chuyện phụ (Vế trước) $\rightarrow$ Ưu tiên chuyện chính (Vế sau)" của người nói:
デザインはともかく、この靴は軽くてとても履きやすい。
(Kiểu dáng thì khoan bàn đến đã, nhưng đôi giày này đi rất nhẹ và thoải mái.)
$\rightarrow$ Phân tích: Đẹp hay xấu tính sau, điều người nói muốn nhấn mạnh ngay lúc này là chất lượng và cảm giác đi vào chân rất thích.
あのレストランは、味はともかく値段がすごく安い。
(Nhà hàng kia chưa nói đến hương vị ngon hay dở, nhưng giá cả thì cực kỳ rẻ.)
買えるかどう配はともかく、まずは予算を計算してみよう。
(Việc có mua được hay không thì tạm thời gác lại, trước hết chúng ta hãy cứ tính toán ngân sách xem sao.)
今の実力はともかくとして、絶対に合格するという強い気持ちが大切だ。
(Thực lực hiện tại thì tạm thời chưa bàn tới, điều quan trọng nhất là tinh thần quyết tâm nhất định phải đỗ.)
⚠️ Trận chiến phòng thi: Phân biệt 「〜はともかく」 và 「〜は抜きにして(ぬきにして)」
Đây là hai cấu trúc cùng mang nghĩa "Bỏ qua / Gác lại..." khiến học viên nhầm lẫn rất nhiều trong các đề thi N3/N2:
〜はともかく (Gác lại vì chưa phải lúc ưu tiên): Bản chất là việc đó vẫn có thể quan trọng hoặc tồn tại, nhưng tại thời điểm nói, người nói muốn ưu tiên chú ý vào việc ở vế sau hơn. (Ví dụ: Kiểu dáng giày cũng quan trọng đấy, nhưng giờ tớ đang quan tâm đến độ êm của nó hơn $\rightarrow$ ~はともかく).
〜は抜きにして (Loại bỏ hẳn ra, không cho xuất hiện): Bản chất là loại trừ hoàn toàn, không cho yếu tố đó tham gia vào câu chuyện/hoạt động. Thường đi với các từ như 挨拶 (chào hỏi), 冗談 (nói đùa), お世辞 (nịnh bợ).
Ví dụ: 挨拶は抜きにして、さっそく本題に入りましょう。 (Bỏ qua phần chào hỏi rườm rà đi, chúng ta hãy vào thẳng vấn đề chính luôn nào $\rightarrow$ Cắt hẳn, không chào hỏi nữa).
1. 見た目はともかく、この店の料理は味が抜群だ。
Khoan bàn đến vẻ ngoài, đồ ăn của quán này có vị rất ngon.
2. 値段はともかく、この品質なら満足できる。
Tạm gác chuyện giá cả sang một bên, với chất lượng này thì tôi có thể hài lòng.
3. デザインはともかく、機能性がとても高い。
Khoan bàn đến thiết kế, tính năng (của nó) rất cao.
4. ブランド名はともかく、この製品の性能は本物だ。
Khoan bàn đến tên thương hiệu, hiệu suất của sản phẩm này là thật.
5. 味はともかく、あのレストランは雰囲気が素晴らしい。
Khoan bàn đến hương vị, nhà hàng đó có không khí rất tuyệt vời.
6. 新しいかどうかはともかく、きちんと動くことが重要だ。
Mới hay không thì khoan bàn, điều quan trọng là nó hoạt động bình thường.
7. 大きさはともかく、この家の日当たりの良さが気に入った。
Khoan bàn đến độ lớn, tôi thích việc ngôi nhà này đón nắng tốt.
8. 燃費はともかく、運転していて楽しい車だ。
Khoan bàn đến mức tiêu thụ nhiên liệu, đây là một chiếc xe lái rất thú vị.
9. 軽さはともかく、このPCの処理速度には驚かされる。
Khoan bàn đến độ nhẹ, tốc độ xử lý của cái máy tính này thật đáng kinh ngạc.
10. ストーリーはともかく、この映画は映像と音楽が最高だ。
Khoan bàn đến cốt truyện, bộ phim này có hình ảnh và âm nhạc tuyệt đỉnh.
11. 使いやすいかはともかく、デザインがおしゃれでつい買ってしまった。
Dễ sử dụng hay không thì khoan bàn, thiết kế của nó sành điệu quá nên tôi lỡ mua mất rồi.
12. このホテルの豪華さはともかく、何よりも食事が美味しかった。
Khoan bàn đến sự xa hoa của khách sạn này, trên hết là đồ ăn rất ngon.
13. 口コミの評価はともかく、私はこの商品を気に入っている。
Khoan bàn đến đánh giá trên mạng, cá nhân tôi rất thích sản phẩm này.
14. 歌詞はともかく、メロディーラインが美しい曲だ。
Khoan bàn đến lời bài hát, đây là ca khúc có giai điệu rất đẹp.
15. カロリーはともかく、このスイーツの誘惑には勝てない。
Khoan bàn đến lượng calo, tôi không thể thắng được sự cám dỗ của món tráng miệng này.
16. 駅からの距離はともかく、静かな環境で暮らせるのが良い。
Khoan bàn đến khoảng cách từ nhà ga, việc có thể sống trong một môi trường yên tĩnh thật là tốt.
17. 他の店のことはともかく、うちの店のパンが一番美味しい。
Khoan bàn đến các tiệm khác, bánh mì của tiệm chúng tôi là ngon nhất.
18. 有名かどうかはともかく、作りがしっかりしている。
Nổi tiếng hay không thì khoan bàn, (cái này) được làm rất chắc chắn.
19. 待ち時間はともかく、ここのラーメンは並んで食べる価値がある。
Khoan bàn đến thời gian chờ đợi, món mì ramen ở đây đáng để xếp hàng ăn.
20. パッケージはともかく、中身のお菓子は期待以上だった。
Khoan bàn đến bao bì, món bánh kẹo bên trong ngon vượt cả mong đợi.
21. このゲームの斬新さはともかく、単純に熱中できる面白さがある。
Khoan bàn đến tính mới lạ của trò chơi này, bản thân nó có cái hay khiến người ta say mê.
22. 最新の技術かはともかく、この製品は非常に信頼性が高い。
Là công nghệ mới nhất hay không thì khoan bàn, sản phẩm này có độ tin cậy rất cao.
23. 広さはともかく、この部屋は収納が多いのが助かる。
Khoan bàn đến độ rộng, căn phòng này có nhiều không gian lưu trữ thật tiện lợi.
24. 健康に良いかはともかく、この味はやみつきになる。
Tốt cho sức khỏe hay không thì khoan bàn, vị này thật sự gây nghiện.
25. 暖かさはともかく、このセーターの色と形が好きだ。
Khoan bàn đến độ ấm, tôi thích màu sắc và kiểu dáng của chiếc áo len này.
26. この辞書の詳しさはともかく、まずは引きやすいことが大事だ。
Khoan bàn đến độ chi tiết của cuốn từ điển này, điều quan trọng trước hết là nó dễ tra cứu.
27. 高級感はともかく、普段使いには十分な品質だ。
Khoan bàn đến cảm giác sang trọng, chất lượng của nó đủ tốt để dùng hàng ngày.
28. あのアトラクションの怖さはともかく、とにかく楽しかった。
Khoan bàn đến độ đáng sợ của trò chơi đó, nói chung là nó rất vui.
29. この本の専門性はともかく、初心者にも分かりやすく書かれている。
Khoan bàn đến tính chuyên môn của cuốn sách này, nó được viết rất dễ hiểu cho cả người mới bắt đầu.
30. あの劇場の椅子の座り心地はともかく、音響設備は素晴らしい。
Khoan bàn đến sự thoải mái của ghế ngồi, hệ thống âm thanh của nhà hát đó rất tuyệt vời.
31. 冗談はともかく、真面目な話をしよう。
Chuyện đùa thì để sau, chúng ta hãy nói chuyện nghiêm túc.
32. 彼の性格はともかく、仕事の腕は確かだ。
Khoan bàn đến tính cách của anh ấy, tay nghề làm việc của anh ấy rất vững.
33. 外見はともかく、彼の内面の優しさに惹かれた。
Khoan bàn đến ngoại hình, tôi bị thu hút bởi sự dịu dàng bên trong của anh ấy.
34. 学歴はともかく、社会で通用する実力があるかどうかが問題だ。
Khoan bàn đến học vấn, vấn đề là liệu anh ta có thực lực được xã hội chấp nhận hay không.
35. 過去はともかく、今の彼がどいう人間かを見てほしい。
Khoan bàn đến quá khứ, tôi muốn bạn nhìn xem con người anh ấy hiện tại như thế nào.
36. あの政治家の人気はともかく、政策には疑問を感じる。
Khoan bàn đến sự nổi tiếng của chính trị gia đó, tôi cảm thấy nghi ngờ về chính sách của ông ta.
37. 口の上手さはともかく、彼が誠実なのは間違いない。
Khoan bàn đến tài ăn nói, việc anh ấy là người thành thật là không thể nghi ngờ.
38. 好き嫌いはともかく、彼の実力は認めなければならない。
Thích hay ghét thì khoan bàn, chúng ta phải công nhận thực lực của anh ấy.
39. 彼のファッションセンスはともかく、話が抜群に面白い。
Khoan bàn đến gu thời trang của anh ấy, anh ấy nói chuyện thú vị xuất sắc.
40. 普段の態度はともかく、困ったときには頼りになる人だ。
Khoan bàn đến thái độ thường ngày, anh ấy là người đáng tin cậy khi người khác gặp khó khăn.
41. 年齢はともかく、精神的に大人であることが大切だ。
Khoan bàn đến tuổi tác, điều quan trọng là phải trưởng thành về mặt tinh thần.
42. 役者としての才能はともかく、彼は人一倍の努力家だ。
Tài năng diễn xuất thì khoan bàn, anh ấy là một người nỗ lực gấp bội người thường.
43. 歌が上手いかはともかく、彼のパフォーマンスは観客を魅了する。
Hát hay hay không thì khoan bàn, màn trình diễn của anh ấy luôn thu hút khán giả.
44. 指導力はともかく、選手としては超一流だ。
Khoan bàn đến khả năng lãnh đạo, với tư cách là một cầu thủ thì anh ấy thuộc hàng siêu đẳng.
45. 協調性はともかく、彼の出すアイデアはいつも独創的だ。
Khoan bàn đến tính hợp tác, những ý tưởng anh ấy đưa ra luôn độc đáo.
46. 彼の経歴はともかく、その人柄に多くの人が集まってくる。
Khoan bàn đến lý lịch của anh ấy, rất nhiều người tìm đến anh vì nhân cách của anh.
47. 愛想はともかく、あの店の主人は料理の腕はピカイチだ。
Khoan bàn đến thái độ niềm nở, tay nghề nấu nướng của ông chủ quán đó là số một.
48. あの監督の人間性はともかく、撮る映画はいつも素晴らしい。
Khoan bàn đến nhân cách của vị đạo diễn đó, những bộ phim ông ấy quay luôn rất tuyệt vời.
49. 勉強はともかく、彼はスポーツなら誰にも負けない。
Học hành thì khoan bàn, nếu là thể thao thì anh ấy không thua bất kỳ ai.
50. 肩書きはともかく、一人の人間として尊敬できるかどうかだ。
Khoan bàn đến chức danh, vấn đề là liệu có thể kính trọng (họ) với tư cách một con người hay không.
Cấu trúc 「~はさておき」(Ha sateoki) là một mẫu ngữ pháp thuộc trình độ N2 (đôi khi xuất hiện trong phần nâng cao của N3). Chữ 「さておき」 được cấu thành từ hai từ 「さて」 (chuyển sang chuyện khác) và 「置く」 (đặt, để xuống).
Bản chất của cấu trúc này dùng để gác lại một sự việc sang một bên vì sự việc đó không phải là chuyện quan trọng hay cấp bách nhất lúc này, nhằm mục đích hướng sự tập trung hoàn toàn vào một việc khác quan trọng hơn, mang tính cốt lõi hơn ở vế sau.
Ý nghĩa tiếng Việt: "Khoan bàn đến...", "Tạm gác chuyện... sang một bên", "Chuyện... thì để sau, trước mắt là...".
Công thức cấu tạo
Cấu trúc này kết hợp trực tiếp sau một Danh từ hoặc một cụm từ nghi vấn đi với đuôi かどうか:
$$\text{Danh từ} + \text{はさておき}$$
$$\text{Cụm từ nghi vấn + かどうか} + \text{はさておき}$$
Các ví dụ minh họa thực tế
Để hiểu rõ cấu trúc này, bạn hãy chú ý đến tư duy "Chuyện này tính sau (Vế trước) $\rightarrow$ Chuyện này phải làm ngay (Vế sau)":
冗談はさておき、明日の会議の準備を始めましょう。
(Mấy lời nói đùa thì tạm gác sang một bên đi, chúng ta bắt đầu chuẩn bị cho cuộc họp ngày mai thôi nào.)
$\rightarrow$ Phân tích: Đang nói chuyện phiếm vui vẻ nhưng thời gian không còn nhiều, người nói chủ động cắt ngang câu chuyện để lôi mọi người về việc chính quan trọng hơn.
金額の多少はさておき、彼の誠意ある態度が嬉しかった。
(Số tiền nhiều hay ít thì khoan bàn đến, điều làm tôi vui chính là thái độ đầy thành ý của anh ấy.)
他の人の意見はさておき、君自身はどうしたいの?
(Ý kiến của những người khác thì tạm thời gác lại đã, bản thân cậu thì muốn làm thế nào?)
結果がどうなるかはさておき、全力を尽くすことが大切だ。
(Kết quả ra sao thì để sau hãy tính, điều quan trọng trước mắt là phải nỗ lực hết mình.)
⚠️ Trận chiến phòng thi: Tuyệt chiêu phân biệt 「〜はさておき」 và 「〜はともかく」
Đây là hai cấu trúc khiến hầu hết học viên đau đầu vì chúng cùng dịch là "Khoan bàn đến / Gác lại...". Tuy nhiên, chúng có một ranh giới bản chất cực kỳ rõ ràng:
〜はさておき (Hành động CẮT NGANG để làm việc khẩn cấp): Dùng khi người nói muốn chủ động chuyển hướng câu chuyện một cách dứt khoát để tập trung vào một hành động mang tính khẩn cấp, ưu tiên làm ngay lập tức ở vế sau.
Mẹo phòng thi: Rất hay đi với từ 冗談 (nói đùa). Câu hay kết thúc bằng đuôi mệnh lệnh, thúc giục hành động như ~ましょう (hãy cùng làm), ~よう (làm thôi).
〜はともかく (Nhận xét, ĐÁNH GIÁ khách quan): Dùng khi người nói muốn gác lại các tiêu chuẩn phụ bề ngoài để đưa ra một lời nhận xét, đánh giá, bình luận về bản chất cốt lõi ở vế sau.
Ví dụ: 味はともかく、値段が安い。 (Vị ngon dở tính sau, quan trọng là giá rẻ $\rightarrow$ Đây là câu nhận xét, không phải lời thúc giục hành động khẩn cấp).
冗談はさておき、本日の議題に入りたいと思います。
Tạm gác chuyện đùa sang một bên, tôi muốn đi vào chủ đề chính của ngày hôm nay.
2. 細かいデータはさておき、まずは結論から話してください。
Khoan bàn đến dữ liệu chi tiết, trước hết anh hãy nói kết luận đi.
3. その件の責任問題はさておき、再発防止策を考えるのが先決です。
Khoan bàn đến vấn đề trách nhiệm của vụ việc đó, việc suy nghĩ biện pháp chống tái diễn là ưu tiên hàng đầu.
4. 理想論はさておき、現実的に実行可能なプランを立てましょう。
Khoan bàn đến lý thuyết suông, chúng ta hãy lập một kế hoạch có thể thực thi trong thực tế.
5. 予算の話はさておき、この企画の目的を再確認しませんか。
Tạm gác chuyện ngân sách sang một bên, chúng ta hãy cùng xác nhận lại mục đích của kế hoạch này, được không?
6. 過去の経緯はさておき、これからどうするが重要です。
Khoan bàn đến những gì đã xảy ra trong quá khứ, điều quan trọng là từ bây giờ chúng ta sẽ làm gì.
7. 彼の個人的な事情はさておき、プロジェクトの遅れは許されません。
Khoan bàn đến hoàn cảnh cá nhân của anh ấy, việc dự án bị chậm trễ là không thể tha thứ được.
8. A案のメリットはさておき、まずはB案のデメリットを検討しましょう。
Khoan bàn đến ưu điểm của phương án A, trước hết chúng ta hãy xem xét nhược điểm của phương án B.
9. 誰が言い出したかはさておき、このアイデアは面白い。
Ai là người đề xuất thì khoan bàn, ý tưởng này rất thú vị.
10. 他社の動向はさておき、我々は我々のやるべきことをやるだけです。
Khoan bàn đến động thái của các công ty khác, chúng ta chỉ cần làm việc chúng ta phải làm.
11. その技術が実現可能かはさておき、コンセプトとしては非常に魅力的だ。
Khả năng thực hiện kỹ thuật đó thì khoan bàn, nhưng về mặt ý tưởng thì nó vô cùng hấp dẫn.
12. 感情的な議論はさておき、客観的な事実に基づいて話し合いましょう。
Tạm gác những tranh luận cảm tính sang một bên, chúng ta hãy thảo luận dựa trên sự thật khách quan.
13. 長期的な目標はさておき、まずは今月のノルマを達成することに集中しよう。
Khoan bàn đến mục tiêu dài hạn, trước hết hãy tập trung vào việc hoàn thành chỉ tiêu của tháng này.
14. 昼食のメニューはさておき、午後のスケジュールを確認します。
Tạm gác chuyện thực đơn bữa trưa sang một bên, chúng ta sẽ xác nhận lịch trình buổi chiều.
15. 彼の言い分はさておき、まずは被害状況の確認を急いでください。
Khoan bàn đến lý lẽ của anh ta, trước hết hãy khẩn trương xác nhận tình hình thiệt hại.
16. デザインの好みはさておき、機能面での改善が必要です。
Khoan bàn đến sở thích về thiết kế, việc cải thiện về mặt tính năng là cần thiết.
17. 会社の評判はさておき、この仕事自体にやりがいを感じる。
Khoan bàn đến danh tiếng của công ty, bản thân công việc này tôi cảm thấy rất đáng làm.
18. 完璧を目指すのはさておき、まずは締め切りに間に合わせることが大事だ。
Khoan bàn đến việc hướng tới sự hoàn hảo, điều quan trọng là phải kịp hạn chót trước đã.
19. 会議の時間はさておき、結論が出るまで議論を続けましょう。
Khoan bàn đến thời gian họp, chúng ta hãy tiếp tục thảo luận cho đến khi có kết luận.
20. そのシステムの費用対効果はさておき、導入による業務効率化は確実です。
Khoan bàn đến hiệu quả chi phí của hệ thống đó, việc áp dụng nó chắc chắn sẽ giúp cải thiện hiệu suất công việc.
21. 今回の失敗の原因追及はさておき、次のプロジェクトに向けて気持ちを切り替えよう。
Tạm gác việc truy cứu nguyên nhân thất bại lần này sang một bên, chúng ta hãy xốc lại tinh thần cho dự án tiếp theo.
22. 理屈はさておき、顧客が満足するかどうかが全てだ.
Khoan bàn đến lý lẽ, việc khách hàng có hài lòng hay không là tất cả.
23. 以前の担当者がどうだったかはさておき、今後は私が責任を持って対応します。
Người phụ trách trước đây thế nào thì khoan bàn, từ nay tôi sẽ chịu trách nhiệm xử lý.
24. 個人的な意見はさておき、会社の公式な見解として発言します。
Tạm gác ý kiến cá nhân sang một bên, tôi sẽ phát biểu với tư cách là quan điểm chính thức của công ty.
25. その仕事が好きか嫌いかはさておき、プロとして完璧にこなすべきだ。
Thích hay ghét công việc đó thì khoan bàn, đã là chuyên nghiệp thì nên hoàn thành nó một cách hoàn hảo.
26. 根本的な解決策はさておき、まずは応急処置が必要です。
Khoan bàn đến giải pháp triệt để, trước hết cần phải có biện pháp xử lý tạm thời.
27. 理論上の話はさておき、実際に現場で使えるかどうかを検証してください。
Khoan bàn đến chuyện lý thuyết, xin hãy kiểm chứng xem nó có thực sự dùng được tại hiện trường hay không.
28. 彼の昇進はさておき、我々のチームの目標達成が最優先事項だ。
Chuyện thăng chức của anh ấy thì khoan bàn, việc đội của chúng ta đạt được mục tiêu là ưu tiên hàng đầu.
29. その決定の是非はさておき、一度決まったことには従うのが組織のルールだ。
Khoan bàn đến việc quyết định đó đúng hay sai, một khi đã quyết định thì phải tuân theo là quy tắc của tổ chức.
30. 来客の予定はさておき、先にこの書類を片付けてしまいたい。
Chuyện tiếp khách thì khoan bàn, tôi muốn giải quyết xong đống tài liệu này trước.
31. 旅行の行き先はさておき、まずは休みが取れるかどうかだ。
Khoan bàn đến địa điểm du lịch, vấn đề trước tiên là liệu tôi có xin nghỉ được không.
32. 彼の性格はさておき、困ったときに助けてくれるのはいつも彼だ。
Khoan bàn đến tính cách của anh ấy, người giúp tôi lúc khó khăn luôn là anh ấy.
33. 昨日の喧嘩はさておき、今日は一緒に映画ても見に行かない?
Tạm gác chuyện cãi nhau hôm qua sang một bên, hôm nay chúng ta đi xem phim hay gì đó đi?
34. 難しい話はさておき、お茶ても飲みながらゆっくりしましょう。
Tạm gác những câu chuyện khó khăn sang một bên, chúng ta hãy vừa uống trà vừa thong thả nào.
35. 彼の見た目はさておき、話してみるとすごく面白い人だよ。
Khoan bàn đến vẻ ngoài của anh ấy, thử nói chuyện mới biết anh ấy là người rất thú vị.
36. どちらが正しいかはさておき、お互いに謝ることが大切だ。
Ai đúng ai sai thì khoan bàn, điều quan trọng là cả hai cùng xin lỗi.
37. 値段はさておき、君に似合うかどうかが一番重要だよ.
Giá cả thì khoan bàn, nó có hợp với cậu hay không mới là quan trọng nhất.
38. 今度の休みの計画はさておき、まずは目の前のレポートを終らせないと。
Kế hoạch cho kỳ nghỉ tới thì khoan bàn, trước hết tôi phải làm xong bài báo cáo trước mắt đã.
39. 彼の学歴はさておき、人としての魅力がある。
Khoan bàn đến học vấn của anh ấy, anh ấy có sức hút của một con người.
40. 昔話はさておき、これからの未来について語り合おう。
Chuyện ngày xưa thì tạm gác lại, chúng ta hãy cùng nói về tương lai sắp tới.
41. お金の話はさておき、君が本当にやりたいことは何なんだい?
Chuyện tiền bạc thì khoan bàn, điều cậu thực sự muốn làm là gì?
42. あの二りが付き合っているかどうかはさておき、仲が良いのは確かだね。
Hai người đó có hẹn hò hay không thì khoan bàn, nhưng việc họ thân thiết là chắc chắn.
43. プレゼントの中身はさておき、その気持ちが嬉しい。
Khoan bàn đến món quà bên trong, tấm lòng đó làm tôi vui rồi.
44. 彼の欠点はさておき、良いところを見るようにしている。
Khoan bàn đến khuyết điểm của anh ấy, tôi cố gắng nhìn vào những điểm tốt.
45. お世辞はさておき、今日の君の服装は本当に素敵だ。
Tạm gác chuyện nịnh nọt sang một bên, trang phục hôm nay của cậu thật sự rất tuyệt.
46. 料理の腕前はさておき、彼は人を招くのが好きだ。
Khoan bàn đến tài nấu nướng, anh ấy rất thích mời mọi người (đến nhà).
47. あの店の評判はさておき、一度自分たちの舌で確かめてみよう。
Khoan bàn đến danh tiếng của quán đó, chúng ta hãy thử một lần tự mình nếm thử xem sao.
48. 勝ち負けはさておき、みんなでスポーツを楽しむのが目的だ。
Thắng thua thì khoan bàn, mục đích là mọi người cùng nhau vui chơi thể thao.
49. ダイエットの話はさておき、今日は美味しいものをたくさん食べよう。
Chuyện ăn kiêng thì tạm gác lại, hôm nay chúng ta hãy ăn thật nhiều đồ ngon.
50. 将来の夢はさておき、まずは明日の試験に集中しなさい。
Ước mơ tương lai thì khoan bàn, trước hết hãy tập trung vào bài thi ngày mai đi.