Cấu trúc 「~とともに」(To tomo ni) là một mẫu ngữ pháp cốt lõi thuộc trình độ N3 và xuất hiện với mật độ cực cao trong các bài thi N2/N1. Chữ Hán của cấu trúc này chính là chữ 「共に」 (Cùng nhau).
Cấu trúc này có 3 ý nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh của câu. Dưới đây là giải thích chi tiết từng ý nghĩa để bạn không bị nhầm lẫn khi làm bài:
Ý nghĩa 1: "Cùng với..." (Đồng hành)
Đây là ý nghĩa cơ bản nhất, dùng để diễn tả việc hai hoặc nhiều đối tượng cùng thực hiện một hành động, hoặc cùng tồn tại trong một trạng thái. Sắc thái của nó trang trọng và mang tính văn viết hơn trợ từ 「と一緒に」(To issho ni).
Công thức: $\text{Danh từ (Chỉ người/Tổ chức)} + \text{とともに}$
Ví dụ:
お正月は、家族とともに過ごしたい。
(Tôi muốn đón Tết cùng với gia đình của mình.)
うれしいことに、私は素晴らしい仲間とともに働くことができている。
(Thật vui mừng là tôi đang được làm việc cùng với những người đồng nghiệp tuyệt vời.)
Ý nghĩa 2: "Đồng thời với... / Vừa... vừa..." (Cùng lúc)
Dùng để diễn tả hai hành động hoặc hai trạng thái khác nhau diễn ra song song tại cùng một thời điểm.
Công thức: $\text{Động từ (Thể thông thường) / Danh từ} + \text{とともに}$
Ví dụ:
彼は、俳優として活躍するとともに、歌手としても有名だ。
(Anh ấy vừa hoạt động tích cực với tư cách là một diễn viên, đồng thời cũng rất nổi tiếng với vai trò ca sĩ.)
言葉は、時代とともに変化するものである。
(Ngôn ngữ là thứ thay đổi đồng thời cùng với thời gian/thời đại.)
Ý nghĩa 3: "Cùng với sự biến đổi A, kéo theo sự biến đổi B" (Tỷ lệ thuận)
Đây là ý nghĩa xuất hiện nhiều nhất trong đề thi N2/N1. Diễn tả mối quan hệ tiến triển: Khi vế trước thay đổi ở một mức độ nào đó, thì vế sau cũng tự động biến đổi theo tỷ lệ thuận.
Công thức: $\text{Danh từ chỉ sự biến đổi / Động từ chỉ sự biến đổi (Thể từ điển)} + \text{とともに}$
Mẹo nhận biết từ đi kèm: Vế trước thường đi với các từ chỉ sự vận động như: 普及する (phổ cập), 発達する (phát triển), 進む (tiến triển), 増える (tăng lên).
Ví dụ:
車の普及とともに、交通事故も増えてしまった。
(Cùng với sự phổ cập của ô tô, tai nạn giao thông cũng tăng theo.)
年をとるとともに、記憶力が衰えていく。
(Càng có tuổi thì trí nhớ càng suy giảm theo.)
⚠️ Trận chiến phòng thi: Phân biệt 「〜とともに」 và 「〜につれて」 ở Ý nghĩa 3
Đây là hai cấu trúc cùng dịch là "Càng... càng..." hoặc "Cùng với việc..." dễ gây lú nhất trong phần trắc nghiệm:
〜につれて (Biến đổi một chiều, tự nhiên): Vế trước thường là những sự biến đổi diễn ra một cách tự nhiên theo một hướng cố định (Ví dụ: Thời gian trôi đi, Trời tối dần, Tuổi già đến).
〜とともに (Biến đổi hai chiều, đồng thời): Thể hiện sự biến đổi có tính chặt chẽ và ngay lập tức hơn. Ngoài ra, 〜とともに đi được với cả Danh từ (普及とともに), còn 〜につれて thì gần như chỉ đi với Động từ thể từ điển (普及するにつれて).
1. 家族とともに、新しい年を迎えました。
Tôi đã đón năm mới cùng với gia đình.
2. 友人とともに、卒業旅行でヨーロッパを訪れた。
Tôi đã cùng bạn bè đi du lịch châu Âu nhân lễ tốt nghiệp.
3. 会社の同僚とともに、新プロジェクトを立て上げた。
Tôi đã cùng với đồng nghiệp công ty khởi động một dự án mới.
4. 彼は愛犬とともに、毎日公園を散歩している。
Anh ấy cùng với chú chó cưng của mình đi dạo công viên mỗi ngày.
5. 首相は夫人とともに、外国を訪問した。
Thủ tướng đã đến thăm nước ngoài cùng với phu nhân.
6. ボランティアの仲間とともに、地域の清掃活動に参加した。
Tôi đã cùng với những người bạn tình nguyện tham gia hoạt động dọn dẹp khu vực.
7. 先生とともに、研究室で夜遅くまで実験を続けた。
Tôi đã cùng với giáo viên tiếp tục thí nghiệm ở phòng nghiên cứu cho đến tận đêm khuya.
8. 子供たちとともに、夏休みの思い出を作った。
Tôi đã cùng các con tạo nên những kỷ niệm mùa hè.
9. 希望とともに、新たな一歩を踏み出す。
Tôi bước một bước đi mới cùng với niềm hy vọng.
10. この町は豊かな自然とともに、長い歴史を持っています。
Thị trấn này có một lịch sử lâu đời cùng với thiên nhiên trù phú.
11. 彼は夢とともに、故郷を旅立った。
Anh ấy đã rời quê hương cùng với ước mơ của mình.
12. チームメイトとともに、勝利の喜びを分かち合った。
Tôi đã cùng với đồng đội chia sẻ niềm vui chiến thắng.
13. 応援してくれるファンの皆様とともに、ここまで来られました。
Tôi đã có thể đi đến ngày hôm nay là nhờ (cùng với) tất cả người hâm mộ đã luôn ủng hộ.
14. 妻とともに、穏やかな老後を過ごしたい。
Tôi muốn trải qua một tuổi già êm đềm cùng với vợ tôi.
15. 先輩とともに仕事をする中で、多くのことを学んだ。
Tôi đã học được rất nhiều điều khi làm việc cùng với các tiền bối.
16. お世話になった方々とともに、記念写真を撮った。
Tôi đã chụp ảnh kỷ niệm cùng với những người đã giúp đỡ mình.
17. 彼はギターとともに世界中を旅している。
Anh ấy đang du lịch vòng quanh thế giới cùng với cây đàn guitar.
18. この料理は、美味しいワインとともにお楽しみください。
Xin quý khách hãy thưởng thức món ăn này cùng với rượu vang ngon.
19. 感謝の気持ちとともに、ささやかな贈り物を送ります。
Tôi xin gửi một món quà nhỏ cùng với tấm lòng biết ơn của mình.
20. 日本代表は国民の期待とともに、決戦の地へ向かった。
Đội tuyển quốc gia Nhật Bản đã tiến đến vùng đất quyết chiến cùng với sự kỳ vọng của toàn dân.
21. 彼は生涯、音楽とともに生きた。
Ông ấy đã sống cả cuộc đời mình cùng với âm nhạc.
22. 会社の仲間とともに、困難な時期を乗り越えた。
Chúng tôi đã cùng với đồng nghiệp công ty vượt qua thời kỳ khó khăn.
23. 学生時代の友人とともに、会社を設立した。
Tôi đã cùng với người bạn thời sinh viên thành lập công ty.
24. 船は乗客の夢とともに、大海原へと出発した。
Con tàu đã khởi hành ra biển lớn cùng với ước mơ của hành khách.
25. 地域住民とともに、町おこしイベントを企画する。
Chúng tôi lên kế hoạch cho sự kiện phát triển thị trấn cùng với người dân địa phương.
26. 彼は使命感とともに、危険な任務に就いた。
Anh ấy đã đảm nhận nhiệm vụ nguy hiểm cùng với ý thức mạnh mẽ về sứ mệnh.
27. 子供の成長の記録を、写真とともにアルバムに残す。
Tôi lưu lại quá trình trưởng thành của con trong một cuốn album cùng với những bức ảnh.
28. 彼はいつも笑顔とともに、人々に元気を分けてくれる。
Anh ấy luôn mang lại sự phấn chấn cho mọi người cùng với nụ cười của mình.
29. 季節の食材を、その土地の酒とともに味わう。
Thưởng thức nguyên liệu theo mùa cùng với rượu địa phương.
30. この賞を、私を支えてくれた全ての人とともに喜びたい。
Tôi muốn chia vui giải thưởng này cùng với tất cả những người đã hỗ trợ tôi.
31. 彼は確固たる信念とともに、その道を歩み続けた。
Anh ấy đã tiếp tục bước đi trên con đường đó cùng với niềm tin vững chắc của mình.
32. 船長は乗組員とともに、嵐の海に立ち向かった。
Vị thuyền trưởng đã cùng với thủy thủ đoàn đương đầu với cơn bão biển.
33. 私はこの会社とともに、成長していきたいと考えています。
Tôi mong muốn được phát triển cùng với công ty này.
34. 彼は思い出の品々とともに、故郷に帰った。
Anh ấy đã trở về quê hương cùng với những món đồ kỷ niệm.
35. この歌を、平和への祈りとともに世界に届けたい。
Tôi muốn gửi gắm bài hát này đến thế giới cùng với lời cầu nguyện cho hòa bình.
36. 彼は大きなカバンとともに、ふらりと現れた。
Anh ta bất ngờ xuất hiện cùng với một chiếc túi xách lớn.
37. 研究者は、膨大なデータとともに学会へ向かった。
Nhà nghiên cứu đã đến hội nghị chuyên đề cùng với một lượng lớn dữ liệu.
38. 新しい法律は、多くの課題とともに施行された。
Đạo luật mới đã được thi hành cùng với nhiều thách thức.
39. 彼は強い覚悟とともに、その役職を引き受けた。
Anh ấy đã đảm nhận chức vụ đó cùng với một sự kiên quyết mạnh mẽ.
40. 桜の花びらが、春の訪れを告げる風とともに舞っている。
Những cánh hoa anh đào đang bay lượn cùng với cơn gió báo hiệu mùa xuân đến.
41. 私たちは希望の光とともに、未来へ進んでいく。
Chúng ta tiến về tương lai cùng với ánh sáng của hy vọng.
42. 彼は数々の名誉とともに、現役を引退した。
Ông ấy đã giải nghệ cùng với vô số danh hiệu.
43. 美しい景色を、大切な人とともに眺めるのは幸せだ。
Thật hạnh phúc khi được ngắm nhìn cảnh đẹp cùng với người quan trọng.
44. 彼は市民の信頼とともに、市長に当選した。
Ông ấy đã trúng cử thị trưởng cùng với sự tin tưởng của người dân.
45. この伝統は、人々の暮らしとともに受け継がれてきた。
Truyền thống này đã được kế thừa cùng với cuộc sống của người dân.
46. 彼は一つの真実とともに、ずっと孤独に戦ってきた。
Anh ấy đã luôn chiến đấu một mình cùng với một sự thật duy nhất.
47. 専門家とともに、遺跡の調査を行う。
Chúng tôi sẽ tiến hành khảo sát di tích cùng với các chuyên gia.
48. 彼は情熱とともに、新しい事業について語った。
Anh ấy đã nói về dự án kinh doanh mới của mình cùng với niềm đam mê.
49. この街は、古い街並みとともに新しい文化が共存している。
Ở thành phố này, văn hóa mới đang cùng tồn tại song song với dãy phố cổ.
50. 彼は多くの謎とともに、この世を去った。
Ông ấy đã rời khỏi thế giới này cùng với rất nhiều bí ẩn.
Cấu trúc 「~に伴って」(Ni tomonatte) là một mẫu ngữ pháp cốt lõi thuộc trình độ N2 (xuất hiện với tần suất cực cao trong các bài thi đọc hiểu và nghe hiểu). Chữ Hán của cấu trúc này là chữ 「伴う」 (ともなう - kéo theo, đi kèm).
Bản chất của cấu trúc này là diễn tả mối quan hệ nhân quả kéo theo mang tính vĩ mô. Khi có một sự thay đổi lớn mang tính quy mô, hệ thống xảy ra ở vế trước, nó sẽ tự động kéo theo một sự biến đổi, thay đổi khác tương ứng ở vế sau.
Ý nghĩa tiếng Việt: "Cùng với...", "Kéo theo...", "Đồng thời với việc...".
Công thức cấu tạo
Cấu trúc này chủ yếu kết hợp trực tiếp sau Danh từ (thường là danh từ ghép Hán tự chỉ sự biến đổi) hoặc Động từ thể từ điển ($\text{V-}\text{ru}$):
$$\text{Danh từ / Động từ (Thể từ điển)} + \text{に伴って / に伴い / に伴う + Danh từ}$$
💡 Các dạng biến thể cần lưu ý:
~に伴って: Dạng phổ thông nhất, dùng để nối hai vế câu.
~に伴い (Ni tomonai): Dạng trang trọng hơn của ~伴って, thường dùng trong văn bản báo cáo cực kỳ cứng hoặc tin tức thời sự.
~に伴う + Danh từ: Dạng bổ nghĩa cho danh từ đứng sau (Ví dụ: 円高に伴う不況 - Suy thoái kinh tế do kéo theo việc đồng Yên tăng giá).
Các ví dụ minh họa thực tế
Để hiểu rõ cấu trúc này, bạn hãy chú ý đến cấu trúc biến đổi: Sự thay đổi mang tính hệ thống (Vế trước) $\rightarrow$ Hệ quả kéo theo tương ứng (Vế sau):
人口の減少に伴って、労働力不足が深刻になっている。
(Cùng với sự suy giảm dân số, tình trạng thiếu hụt lực lượng lao động đang ngày càng trở nên nghiêm trọng.)
$\rightarrow$ Phân tích: Việc giảm dân số (vế trước) là một xu hướng lớn của xã hội, nó tự động kéo theo hệ quả nghiêm trọng ở vế sau.
会社の規模が大きくなるに伴って、新しいルールが必要になった。
(Kéo theo việc quy mô công ty ngày một lớn hơn, các quy định mới đã trở nên cần thiết.)
地球温暖化に伴い、世界各地で異常気象が発生している。
(Đồng thời với hiện tượng nóng lên toàn cầu, thời tiết thất thường đang xảy ra ở khắp nơi trên thế giới.)
携帯電話の普及に伴う社会の変化について研究する。
(Nghiên cứu về những thay đổi xã hội kéo theo sự phổ cập của điện thoại di động.)
⚠️ Trận chiến phòng thi: Bộ ba "Càng... Càng..." 「〜に伴って」, 「〜につれて」 và 「〜とともに」
Đây là bài toán đau đầu nhất của học viên N2 vì cả 3 cấu trúc này đều diễn tả sự thay đổi tỷ lệ thuận. Hãy bỏ túi ngay mẹo phân biệt dựa trên "Bản chất của sự thay đổi":
〜につれて (Thay đổi tự nhiên, một chiều): Dùng cho các sự thay đổi diễn ra một cách tự nhiên, từ từ theo thời gian (Ví dụ: Tuổi già đến, Trời tối dần, Cơn bão đến gần). Thường ít dùng cho các vấn đề kinh tế, chính trị phức tạp.
〜とともに (Thay đổi đồng thời, chặt chẽ): Nhấn mạnh vào yếu tố "cùng một lúc". Biến đổi ở vế A xảy ra thì ngay lập tức vế B cũng chuyển dịch theo.
〜に伴って (Thay đổi quy mô, nhân quả lớn): Vế trước thường là những sự kiện lớn, thay đổi mang tính cơ cấu, xã hội, kinh tế hoặc kỹ thuật (近代化 - hiện đại hóa, 開発 - phát triển, 震災 - thiên tai). Vế sau là hệ quả tất yếu do vế trước kéo theo, mang tính nhân quả cực kỳ rõ rệt.
経済のグローバル化にともなって、国内の産業構造も大きく変化した。
Cùng với sự toàn cầu hóa của nền kinh tế, cơ cấu công nghiệp trong nước cũng đã thay đổi lớn.
2. 少子高齢化の進行にともなって、労働人口の減少が懸念されている。
Cùng với sự tiến triển của tình trạng giảm sinh và già hóa dân số, việc sụt giảm lực lượng lao động đang là một điều đáng lo ngại.
3. 事業の拡大にともなって、新しい従業員を募集することになった。
Cùng với việc mở rộng kinh doanh, chúng tôi đã quyết định tuyển dụng nhân viên mới.
4. 新店舗のオープンにともなって、記念セールが開催される予定だ。
(Nhân dịp/Cùng với) việc khai trương cửa hàng mới, một đợt giảm giá kỷ niệm dự kiến sẽ được tổ chức.
5. 法律の改正にともなって、いくつかの手続きが変更されます。
Cùng với việc sửa đổi luật pháp, một số thủ tục sẽ bị thay đổi.
6. 円高の進行にともなって、輸出企業の業績が悪化した。
Cùng với việc đồng Yên tăng giá, thành tích kinh doanh của các doanh nghiệp xuất khẩu đã xấu đi.
7. 景気の回復にともなって、個人の消費意欲も高まってきた。
Cùng với sự phục hồi của nền kinh tế, ý muốn tiêu dùng cá nhân cũng đã tăng lên.
8. 再開発計画の実施にともなって、多くの住民が立ち退きを余儀なくされた。
Cùng với việc thực thi kế hoạch tái quy hoạch, nhiều người dân đã buộc phải di dời.
9. 会社の合併にともなって、組織の再編が行われる。
Cùng với việc sáp nhập công ty, việc tái tổ chức cơ cấu sẽ được tiến hành.
10. 技術革新にともなって、古い産業は衰退していった。
Cùng với sự đổi mới công nghệ, các ngành công nghiệp cũ đã suy thoái.
11. リモートワークの普及にともなって、オフィスのあり方が見直されている。
Cùng với sự phổ biến của làm việc từ xa, cách thức tồn tại của văn phòng đang được xem xét lại.
12. 人口の増加にともなって、住宅問題が深刻になっている。
Cùng với sự gia tăng dân số, vấn đề nhà ở đang trở nên nghiêm trọng.
13. フリーマーケットの開催にともなって、周辺道路は大変混雑した。
Cùng với việc tổ chức chợ trời, các tuyến đường xung quanh đã vô cùng tắc nghẽn.
14. 国際会議の開催にともなって、市内の警備が強化されている。
Cùng với việc tổ chức hội nghị quốc tế, an ninh trong thành phố đang được tăng cường.
15. 企業の海外進出にともなって、現地の文化を理解する必要がある。
Cùng với việc doanh nghiệp tiến ra nước ngoài, việc hiểu văn hóa địa phương là rất cần thiết.
16. 新製品の発売にともなって、大規模な広告キャンペーンが始まった。
Cùng với việc ra mắt sản phẩm mới, một chiến dịch quảng cáo quy mô lớn đã bắt đầu.
17. 規制緩和にともなって、新規参入する企業が増加した。
Cùng với việc nới lỏng quy định, số lượng doanh nghiệp mới tham gia thị trường đã gia tăng.
18. 株価の上昇にともなって、投資家の心理も改善された。
Cùng với sự tăng lên của giá cổ phiếu, tâm lý của các nhà đầu tư cũng được cải thiện.
19. 輸出量の増加にともなって、港は活気を取り戻した。
Cùng với sự gia tăng của lượng hàng xuất khẩu, bến cảng đã lấy lại được sự sôi động.
20. 新サービスの開始にともなって、利用規約が改定されました。
Cùng với việc bắt đầu dịch vụ mới, các điều khoản sử dụng đã được sửa đổi.
21. 本社の移転にともなって、多くの社員が転勤することになった。
Cùng với việc di dời trụ sở chính, nhiều nhân viên đã phải chuyển công tác.
22. 幹部の交代にともなって、経営方針が大きく変わる可能性がある。
Cùng với sự thay đổi ban lãnh đạo, có khả năng phương châm kinh doanh sẽ thay đổi lớn.
23. AI技術の発展にともなって、多くの仕事が自動化されつつある。
Cùng với sự phát triển của công nghệ AI, nhiều công việc đang dần bị tự động hóa.
24. インターネットの普及にともなって、情報格差が問題となっている。
Cùng với sự phổ biến của Internet, khoảng cách thông tin (phân hóa kỹ thuật số) đang trở thành một vấn đề.
25. 来客数の増加にともなって、駐車場の増設が決定した。
Cùng với sự gia tăng của lượng khách, việc mở rộng bãi đậu xe đã được quyết định.
26. 工場の閉鎖にともなって、多くの従業員が職を失った。
Cùng với việc nhà máy đóng cửa, rất nhiều công nhân đã bị mất việc.
27. 顧客ニーズの多様化にともなって、製品の多品種少量生産が求められている。
Cùng với sự đa dạng hóa nhu cầu của khách hàng, việc sản xuất nhiều chủng loại sản phẩm với số lượng ít đang được yêu cầu.
28. 金利の変動にともなって、住宅ローンの返済額も変わる。
Cùng với sự biến động của lãi suất, số tiền trả nợ vay mua nhà cũng thay đổi.
29. システムのアップデートにともなって、一時的にサービスを停止します。
Cùng với việc cập nhật hệ thống, chúng tôi sẽ tạm dừng dịch vụ.
30. 観光客の増加にともなって、宿泊施設の不足が問題となっている。
Cùng với sự gia tăng của khách du lịch, tình trạng thiếu hụt cơ sở lưu trú đang trở thành một vấn đề.
31. 原材料価格の高騰にともなって、製品の値上げが発表された。
Cùng với sự tăng vọt của giá nguyên vật liệu, việc tăng giá sản phẩm đã được thông báo.
32. 資本提携にともなって、両社の協力関係が強化される。
Cùng với việc liên minh vốn, mối quan hệ hợp tác giữa hai công ty sẽ được tăng cường.
33. 新駅の開業にともなって、駅周辺の地価が上昇した。
Cùng với việc khai trương nhà ga mới, giá đất khu vực xung quanh nhà ga đã tăng lên.
34. 女性の社会進出にともなって、育児支援制度の充実が急務となっている。
Cùng với sự tiến bộ xã hội của phụ nữ, việc hoàn thiện hệ thống hỗ trợ nuôi dạy con cái đang trở thành một vấn đề cấp bách.
35. 国際競争の激化にともなって、国内企業はコスト削減を迫られている。
Cùng với sự gay gắt của cạnh tranh quốc tế, các doanh nghiệp trong nước đang bị buộc phải cắt giảm chi phí.
36. デジタル化の推進にともなって、ペーパーレス化が進んでいる。
Cùng với việc thúc đẩy số hóa, việc không sử dụng giấy tờ đang được tiến triển.
37. サプライチェーンの混乱にともなって、部品の供給が遅れている。
Cùng với sự gián đoạn của chuỗi cung ứng, việc cung cấp linh kiện đang bị chậm trễ.
38. ブランドイメージの向上にともなって、売上が大幅に増加した。
Cùng với sự cải thiện của hình ảnh thương hiệu, doanh thu đã tăng lên đáng kể.
39. 燃料費の高騰にともなって、航空運賃が引き上げられた。
Cùng với sự tăng vọt của chi phí nhiên liệu, giá vé máy bay đã bị tăng lên.
40. プロジェクトの進捗にともなって、新たな課題が見つかった。
Cùng với sự tiến triển của dự án, những vấn đề mới đã được tìm thấy.
41. 働き方改革の推進にともなって、副業を認める企業が増えてきた。
Cùng với việc thúc đẩy cải cách cách làm việc, số lượng doanh nghiệp cho phép làm thêm nghề tay trái đã tăng lên.
42. 新市場への参入にともなって、現地でのマーケティング調査が必要だ。
Cùng với việc thâm nhập thị trường mới, việc nghiên cứu tiếp thị tại địa phương là cần thiết.
43. 会社の設立10周年にともなって、記念イベントが企画されている。
(Nhân dịp/Cùng với) kỷ niệm 10 năm thành lập công ty, một sự kiện kỷ niệm đang được lên kế hoạch.
44. 為替レートの変動にともなって、輸入商品の価格が変わります。
Cùng với sự biến động của tỷ giá hối đoái, giá của hàng hóa nhập khẩu sẽ thay đổi.
45. 物流システムの効率化にともなって、配送時間が短縮された。
Cùng với sự hiệu quả hóa của hệ thống hậu cần, thời gian giao hàng đã được rút ngắn.
46. 大規模なリコールにともなって、会社の信用は大きく損なわれた。
Cùng với đợt thu hồi sản phẩm quy mô lớn, uy tín của công ty đã bị tổn hại nghiêm trọng.
47. アプリのバージョンアップにともなって、新機能が追加されました。
Cùng với việc nâng cấp phiên bản ứng dụng, các tính năng mới đã được thêm vào.
48. 契約内容の変更にともなって、再度署名が必要となります。
Cùng với sự thay đổi trong nội dung hợp đồng, quý khách cần phải ký tên lại.
49. 需要の減少にともなって、生産ラインの一部が停止された。
Cùng với sự sụt giảm của nhu cầu, một phần của dây chuyền sản xuất đã bị ngưng hoạt động.
50. パンデミックの発生にともなって、世界経済は深刻な打撃を受けた。
Cùng với sự bùng phát của đại dịch, nền kinh tế thế giới đã chịu một đòn giáng nghiêm trọng.