Cấu trúc 「~のみ」(Nomi) là một trợ từ hạn định cực kỳ phổ biến ở trình độ N3 và N2 (xuất hiện liên tục trong bài thi đọc hiểu, thông báo, biển báo).
Bản chất của cấu trúc này chính là người anh em song sinh ở dạng văn viết trang trọng của trợ từ 「だけ」(Dake). Nó dùng để giới hạn phạm vi, khẳng định chỉ có duy nhất đối tượng được nhắc đến ở vế trước là thỏa mãn điều kiện, không có cái nào khác.
Ý nghĩa tiếng Việt: "Chỉ...", "Duy nhất...", "Chỉ có... mà thôi".
Công thức cấu tạo và Cách chia
Cấu trúc này kết hợp trực tiếp sau rất nhiều từ loại, nhưng phổ biến nhất là Danh từ và Động từ:
Danh từ + のみ
Ví dụ: 会員のみ (Chỉ dành cho hội viên), 女性のみ (Chỉ dành cho nữ giới).
Động từ (Thể thông thường / Thể từ điển) + のみ
Ví dụ: 祈るのみだ (Chỉ còn biết cầu nguyện mà thôi).
Tính từ đuôi い / Tính từ đuôi な(である) + のみ
Ví dụ: 美しいのみならず (Không chỉ đẹp mà còn...).
💡 Mẹo phòng thi về Trợ từ đi kèm:
Khi đi với các trợ từ khác, のみ có thể thay thế hoặc đứng sau trợ từ đó:
〜だけを $\rightarrow$ 〜のみを
〜だけに $\rightarrow$ 〜にのみ hoặc 〜のみに
Các ví dụ minh họa thực tế
Để hiểu rõ sắc thái, bạn hãy chú ý đến tính chất trang trọng, thông báo hoặc khẳng định dứt khoát trong các câu sau:
本日は、チケットをお持ちの方のみご入場いただけます。
(Hôm nay, chỉ có những vị khách mang theo vé mới có thể vào cửa.)
$\rightarrow$ Phân tích: Đây là câu thông báo tại sự kiện, dùng のみ thay cho だけ để tạo sự trang trọng, lịch sự.
合格者は、WEBサイト上のみで発表されます。
(Danh sách người trúng tuyển sẽ chỉ được công bố duy nhất trên trang web.)
できることはすべてやった。あとは結果を待つのみだ。
(Những gì có thể làm tôi đều đã làm hết rồi. Giờ chỉ còn biết chờ đợi kết quả mà thôi.)
この薬は、医師の指示がある場合のみ服用してください。
(Thuốc này chỉ uống trong trường hợp có chỉ thị của bác sĩ.)
⚠️ Ba cấu trúc mở rộng cực kỳ quan trọng với 「のみ」
Trong đề thi N2/N1, のみ rất ít khi đứng một mình mà thường biến hóa thành các cấu trúc nâng cao sau:
~のみならず (Không chỉ... mà còn...): Bằng nghĩa hoàn toàn với ~だけでなく nhưng trang trọng hơn.
Ví dụ: 日本のみならず、世界中で愛されている。 (Không chỉ ở Nhật mà còn được yêu thích trên toàn thế giới.)
~ばかりか / ~ばかりでなく: Thường được xếp chung nhóm ý nghĩa với のみならず để kiểm tra khả năng đọc hiểu.
~ただ~のみだ / ~ただ~のみならず: Người Nhật hay thêm phó từ 「ただ」 (Tada - Chỉ / Đơn thuần) ở đầu câu để nhấn mạnh mức độ "duy nhất" của のみ.
💡 Sự khác biệt văn phong: 「のみ」 vs 「だけ」 vs 「ばかり」
だけ (Dake - Toàn năng): Dùng được trong mọi hoàn cảnh, từ nói chuyện hằng ngày đến viết văn, mang tính trung tính.
のみ (Nomi - Trang trọng, văn viết): Hạn chế dùng trong giao tiếp xuồng sã hằng ngày. Chỉ dùng trên biển báo, thông báo công cộng, văn bản pháp luật hoặc sách báo nghị luận.
ばかり (Bakari - Có xu hướng tiêu cực/Suốt ngày): Thường mang sắc thái than phiền ("Suốt ngày chỉ toàn chơi", "Toàn là lỗi"). のみ không mang sắc thái tiêu cực này.
1. もはや議論は尽した。あとはただ実行あるのみだ。
Thảo luận đã kết thúc. Giờ chỉ còn việc thực hiện mà thôi.
2. 言い訳はしない。ただ、この結果を受け入れるのみだ。
Tôi sẽ không biện minh. Tôi chỉ chấp nhận kết quả này mà thôi.
3. もう後戻りはできない。ただ前へ進むのみ。
Không thể quay đầu lại nữa. Chỉ có thể tiến về phía trước mà thôi.
4. やるべきことはやった。あとはただ天命を待つのみだ。
Việc cần làm đã làm. Giờ chỉ còn biết chờ đợi thiên mệnh mà thôi.
5. 助けは来ない。我々はただ、ここで耐え忍ぶのみ。
Sẽ không có cứu viện. Chúng ta chỉ còn cách chịu đựng ở đây mà thôi.
6. 彼が何と言おうと、私はただ自分の信じる道を行くのみだ。
Dù anh ta có nói gì, tôi cũng sẽ chỉ đi con đường mà mình tin tưởng.
7. 困難な状況だが、ただ全力を尽くすのみです。
Dù tình hình khó khăn, chúng tôi chỉ biết cố gắng hết sức mình.
8. 迷っている暇はない。ただ、決断するのみ。
Không có thời gian để do dự. Chỉ có quyết đoán mà thôi.
9. 多くの犠牲が出た。我々はその死を無駄にせぬよう、ただ戦うのみ。
Đã có rất nhiều hy sinh. Để sự hy sinh đó không vô nghĩa, chúng ta chỉ còn cách chiến đấu.
10. このプロジェクトを成功させるため、ただ邁進するのみだ。
Để dự án này thành công, chỉ có cách dốc sức tiến lên mà thôi.
11. 他の誰でもない。この仕事をやり遂げられるのは、ただ私のみ。
Không phải ai khác. Người có thể hoàn thành công việc này chỉ có tôi mà thôi.
12. どんな批判を受けようとも、ただ己の信念を貫くのみだ。
Dù nhận phải bất kỳ lời chỉ trích nào, tôi cũng sẽ chỉ kiên định với niềm tin của mình.
13. 練習は終わった。あとはただ、本番で全てを出し切るのみ。
Luyện tập đã kết thúc. Giờ chỉ còn việc dốc hết sức mình trong buổi biểu diễn chính thức.
14. 私はただ、与えられた使命を果たすのみです。
Tôi sẽ chỉ hoàn thành sứ mệnh đã được giao phó.
15. 失敗を恐れていては何も始まらない。ただ挑戦あるのみ。
Nếu cứ sợ thất bại thì sẽ chẳng có gì bắt đầu. Chỉ có thử thách mà thôi.
16. 多くの言葉は不要だ。ただ、行動で示すのみ。
Không cần nhiều lời. Chỉ cần thể hiện bằng hành động là đủ.
17. この恩に報いるため、ただ粉骨砕身働くのみです。
Để báo đáp ân huệ này, tôi sẽ chỉ biết làm việc hết sức mình.
18. チームの勝利のため、私はただ自分の役割を全うするのみ。
Vì thắng lợi của toàn đội, tôi sẽ chỉ làm tròn vai trò của mình.
19. 周りかどうあろうと関係ない。ただ、自分のベストを尽くすのみ。
Xung quanh thế nào cũng không quan trọng. Tôi chỉ làm hết sức mình mà thôi.
20. この絶望的な状況を打破するため、ただ一点を突破するのみ。
Để phá vỡ tình thế tuyệt vọng này, chỉ có cách đột phá vào một điểm duy nhất.
21. 王の命令は絶対だ。我々はただそれに従うのみ。
Mệnh lệnh của nhà vua là tuyệt đối. Chúng ta chỉ có thể tuân theo mà thôi.
22. 約束した以上、ただそれを守るのみだ。
Một khi đã hứa, tôi chỉ còn cách giữ lời hứa đó.
23. どんな苦難が待ち受けようと、ただこの道を歩み続けるのみ。
Dù cho có bao nhiêu khó khăn đang chờ đợi, tôi cũng sẽ chỉ tiếp tục bước đi trên con đường này.
24. もう泣いている時間はない。ただ、立ち上がって前に進むのみだ。
Không còn thời gian để khóc lóc nữa. Chỉ có đứng dậy và tiến về phía trước mà thôi.
25. 議論は平行線だ。あとはただ、多数決で決めるのみ。
Thảo luận không đi đến đâu. Giờ chỉ còn cách quyết định bằng biểu quyết theo đa số.
26. 私はただ、法と正義に従うのみです。
Tôi chỉ tuân theo pháp luật và công lý mà thôi.
27. この目標を達成するまで、ただひたすら努力するのみ。
Cho đến khi đạt được mục tiêu này, tôi sẽ chỉ biết nỗ lực hết mình.
28. リーダーとして、ただ決断を下すのみだ。
Với tư cách là một nhà lãnh đạo, tôi chỉ có thể đưa ra quyết định.
29. もう選択肢は残されていない。ただ、この作戦にかけるのみ。
Không còn lựa chọn nào khác. Chỉ còn cách đặt cược vào chiến thuật này mà thôi.
30. どんな手を使っても、ただ勝利を手にするのみ。
Dù phải dùng đến thủ đoạn nào, tôi cũng sẽ chỉ giành lấy chiến thắng.
31. 私はただ、真実を語るのみです。
Tôi chỉ nói ra sự thật mà thôi.
32. 会社の再建のため、ただ身を粉にして働くのみ。
Để tái thiết công ty, tôi chỉ còn cách làm việc quên mình.
33. これ以上、彼を説得するのは無駄だ。ただ、我々の道を行くのみ。
Thuyết phục anh ta thêm nữa cũng vô ích. Chúng ta sẽ chỉ đi con đường của chúng ta.
34. 私のやるべきことはただ一つ。この研究を完成させることのみ。
Việc tôi phải làm chỉ có một. Đó là hoàn thành nghiên cứu này.
35. どんな誘惑にも負けず、ただ目標に向かって進むのみだ。
Không gục ngã trước bất kỳ cám dỗ nào, tôi sẽ chỉ tiến về phía mục tiêu.
36. 彼の裏切りは許せない。ただ、法の下で裁きを受けさせるのみ。
Không thể tha thứ cho sự phản bội của hắn. Chỉ có cách bắt hắn chịu sự trừng phạt của pháp luật.
37. 国民の期待に応えるため、ただ誠心誠意、務めを果たすのみです。
Để đáp lại sự kỳ vọng của nhân dân, tôi sẽ chỉ biết thành tâm thành ý hoàn thành nhiệm vụ.
38. もう後悔はしない。ただ、前を見て生きるのみ。
Tôi sẽ không hối hận nữa. Tôi sẽ chỉ nhìn về phía trước mà sống.
39. この試合に勝つため、ただ目の前の敵を倒すのみ。
Để thắng trận này, tôi chỉ cần đánh bại kẻ thù trước mắt.
40. 私はただ、自分の無力さを噛み締めるのみだった。
Tôi chỉ còn biết cay đắng (nghiến răng) chấp nhận sự bất lực của mình.
41. 今はただ、彼の無事を祈るのみです。
Bây giờ tôi chỉ còn biết cầu nguyện cho anh ấy được an toàn.
42. 遠く離れた家族の幸せを、ただ願うのみ。
Tôi chỉ biết cầu mong cho gia đình ở phương xa được hạnh phúc.
43. 亡くなった友の冥福を、ただ祈るのみだった。
Tôi chỉ còn biết cầu nguyện cho linh hồn người bạn đã khuất được siêu thoát.
44. 合格の知らせを聞いたとき、ただ感謝の気持ちがあるのみだった。
Khi nghe tin báo đỗ, tôi chỉ cảm thấy biết ơn mà thôi.
45. この美しい世界が、平和であり続けることをただ願うのみ。
Tôi chỉ mong thế giới tươi đẹp này sẽ mãi mãi hòa bình.
46. 彼の突然の訃報に、ただ涙するのみだった。
Trước tin báo đột ngột về cái chết của anh ấy, tôi chỉ biết rơi lệ.
47. 災害で苦しむ人々のために、ただ一日も早い復興を祈るのみ。
Tôi chỉ biết cầu nguyện cho những người đang khổ sở vì thảm họa sẽ được phục hồi sớm ngày nào hay ngày đó.
48. 息子の晴れ姿を見て、ただ感動するのみだった。
Nhìn thấy dáng vẻ bảnh bao của con trai, tôi chỉ biết cảm động mà thôi.
49. これ以上、犠牲者が出ないことをただ祈るのみ。
Tôi chỉ cầu nguyện rằng sẽ không có thêm nạn nhân nào nữa.
50. 彼の優しさに、ただ感謝するのみです。
Tôi chỉ biết cảm ơn lòng tốt của anh ấy.
Cấu trúc 「~のみならず」(Nomi narazu) là một mẫu ngữ pháp cốt lõi thuộc trình độ N2 (thường xuất hiện rất nhiều trong các bài đọc hiểu và hội thoại công việc trang trọng).
Bản chất của cấu trúc này chính là người anh em mang văn phong viết trang trọng, lịch lãm của cấu trúc 「~だけでなく」 (Không chỉ... mà còn...) mà bạn đã học ở trình độ N4/N3.
Ý nghĩa tiếng Việt: "Không chỉ... mà còn...", "Không riêng gì... mà cả...".
Công thức cấu tạo và Cách chia
Cấu trúc này kết hợp trực tiếp sau hầu hết các từ loại ở Thể thông thường (Thể ngắn):
Danh từ + のみならず
Ví dụ: 日本のみならず (Không chỉ nước Nhật...)
Động từ (Thể thông thường) + のみならず
Ví dụ: 日本語を話せるのみならず (Không chỉ có thể nói tiếng Nhật...)
Tính từ đuôi い + のみならず
Ví dụ: 美味しいのみならず (Không chỉ ngon...)
Tính từ đuôi な + (である) + のみならず
Ví dụ: 便利であるのみならず hoặc 便利なのみならず (Không chỉ tiện lợi...)
💡 Mẹo vặt tăng cường nhấn mạnh:
Để tăng tính trang trọng và tạo sự chú ý mạnh mẽ, người Nhật rất hay thêm phó từ 「ただ」 (Tada) hoặc 「単に」 (Tanni) vào đầu câu.
Cú pháp: ただ / 単に $\dots$ のみならず $\dots$ (Không đơn thuần chỉ... mà còn...)
Các ví dụ minh họa thực tế
Để hiểu rõ sắc thái, bạn hãy chú ý đến cấu trúc tăng tiến của câu văn: Vế trước (Đối tượng cơ bản) $\rightarrow$ Vế sau (Đối tượng rộng hơn, lớn hơn, thường đi kèm trợ từ も - cũng):
この映画は、日本のみならず世界中で大ヒットしている。
(Bộ phim này không chỉ gây sốt ở Nhật Bản mà còn gặt hái thành công lớn trên toàn thế giới.)
$\rightarrow$ Phân tích: Từ phạm vi một quốc gia (vế trước), người nói mở rộng ra phạm vi toàn cầu (vế sau) để nhấn mạnh sự thành công của bộ phim.
地球温暖化は、特定の国のみならず、人類全体の問題である。
(Hiện tượng nóng lên toàn cầu không riêng gì một quốc gia cá biệt nào mà là vấn đề của toàn nhân loại.)
彼女は歌が上手なのみならず、ダンスもプロ並みだ。
(Cô ấy không chỉ hát hay mà nhảy cũng đỉnh như vũ công chuyên nghiệp vậy.)
この車はデザインが美しいのみならず、燃費も非常に良い。
(Chiếc xe này không chỉ có thiết kế đẹp mắt mà khả năng tiết kiệm nhiên liệu cũng cực kỳ tốt.)
💡 Sự khác biệt văn phong: 「のみならず」 vs 「だけでなく」 vs 「ばかりか」
Đây là bộ ba cấu trúc "Không chỉ... mà còn..." khiến học viên dễ bị lẫn lộn nhất. Hãy phân định chúng bằng ranh giới văn phong và cảm xúc:
~だけでなく (Dạng phổ thông - Toàn năng): Dùng thoải mái trong đời sống hằng ngày, văn nói lẫn văn viết.
~のみならず (Dạng trang trọng - Văn viết cứng):
Gần như không dùng trong hội thoại suồng sã bạn bè hằng ngày.
Thường xuất hiện trên báo chí, các bài phát biểu kinh doanh, bài luận nghị luận xã hội hoặc giới thiệu sản phẩm trang trọng.
~ばかりか (Dạng mang cảm xúc Ngạc nhiên / Tiêu cực): Nhấn mạnh mức độ ở vế sau vượt quá sự kỳ vọng, thường mang sắc thái "đã tệ lại còn tệ hơn" (Ví dụ: Không chỉ muộn giờ mà còn quên luôn cả tài liệu). のみならず thì mang tính chất liệt kê khách quan, trung tính hơn.
彼は英語のみならず、中国語も流暢に話す。
Anh ấy không chỉ nói tiếng Anh mà còn nói tiếng Trung trôi chảy.
2. 田中教授は、自身の専門分野のみならず、幅広い教養を身につけている。
Giáo sư Tanaka không chỉ nắm vững lĩnh vực chuyên môn của mình mà còn có kiến thức sâu rộng.
3. 彼女は成績優秀であるのみならず、スポーツにおいても万能だ。
Cô ấy không chỉ có thành tích học tập xuất sắc mà còn giỏi toàn diện về thể thao.
4. その俳優は、国内のみならず、海外でも高い評価を得ている。
Diễn viên đó không chỉ được đánh giá cao trong nước mà còn ở cả nước ngoài.
5. 社長は、経営能力のみならず、人望も厚い。
Giám đốc không chỉ có năng lực kinh doanh mà còn rất được lòng người.
6. 彼は学者としてのみならず、一りの人間としても尊敬できる人物だ。
Ông ấy là một người đáng kính không chỉ với tư cách là một học giả mà còn là một con người.
7. 彼女は容姿が美しいのみならず、心も非常に優しい。
Cô ấy không chỉ có ngoại hình xinh đẹp mà còn có một trái tim vô cùng nhân hậu.
8. その政治家は、大臣としてのみならず、地域の代表としても尽力した。
Vị chính trị gia đó không chỉ cống hiến với tư cách là bộ trưởng mà còn là đại diện của khu vực.
9. 彼は、勉強ができるのみか、ユーモアのセンスも抜群だ。
Anh ấy không những học giỏi mà còn có khiếu hài hước tuyệt vời.
10. 彼女は、歌手として成功したのみならず、女優としても才能を発揮している。
Cô ấy không chỉ thành công với tư cách ca sĩ mà còn đang thể hiện tài năng như một diễn viên.
11. 彼は、学業のみならず、ボランティア活動にも積極的に参加している。
Cậu ấy không chỉ học tập mà còn tích cực tham gia các hoạt động tình nguyện.
12. 彼女は、ピアノが弾けるのみならず、作曲までこなす。
Cô ấy không chỉ biết chơi piano mà còn có thể sáng tác nhạc.
13. その作家は、大人向け小説のみならず、子供向けの絵本も執筆している。
Tác giả đó không chỉ viết tiểu thuyết cho người lớn mà còn viết cả truyện tranh cho trẻ em.
14. 彼は、優れた選手であるのみならず、指導者としても有能だ。
Anh ấy không chỉ là một vận động viên xuất sắc mà còn là một huấn luyện viên tài năng.
15. 彼女は、社内の人間のみならず、取引先からの信頼も厚い。
Cô ấy không chỉ được người trong công ty tin tưởng sâu sắc mà còn được cả đối tác tín nhiệm.
16. 彼は、知識が豊富なのみか、それを実践する行動力も兼ね備えている。
Anh ấy không những có kiến thức phong phú mà còn có cả năng lực hành động để thực hành kiến thức đó.
17. 彼女は、自分の子供のみならず、近所の子供たちの面倒もよく見ている。
Cô ấy không chỉ chăm sóc con cái của mình mà còn trông nom cả những đứa trẻ hàng xóm.
18. 彼は、若者のみならず、高齢者からも支持されている。
Ông ấy không chỉ được giới trẻ ủng hộ mà còn được cả người cao tuổi tín nhiệm.
19. 彼女は、料理が得意であるのみならず、盛り付けのセンスも素晴らしい。
Cô ấy không chỉ giỏi nấu ăn mà còn có gu thẩm mỹ bày biện món ăn tuyệt vời.
20. 彼は、仕事ができるのみならず、部下の育成にも熱心だ。
Anh ấy không chỉ làm việc giỏi mà còn nhiệt tình trong việc đào tạo cấp dưới.
21. 彼女は、自分の利益のみならず、常にチーム全体のことを考えて行動する。
Cô ấy luôn hành động không chỉ vì lợi ích của bản thân mà còn nghĩ cho cả tập thể.
22. 彼は、その分野の第一人者であるのみならず、他の分野にも精通している。
Ông ấy không chỉ là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực đó mà còn thông thạo cả các lĩnh vực khác.
23. 彼女は、難しい役を演じきるのみか、観客の心を深く揺さぶった。
Cô ấy không những diễn tròn vai diễn khó mà còn làm lay động sâu sắc trái tim khán giả.
24. 彼は、会社の発展に貢献したのみならず、地域社会にも多大な影響を与えた。
Ông ấy không chỉ đóng góp cho sự phát triển của công ty mà còn tạo ra ảnh hưởng to lớn đến cộng đồng địa phương.
25. 彼女は、優れた研究者であるのみならず、素晴らしい母親でもある。
Cô ấy không chỉ là một nhà nghiên cứu xuất sắc mà còn là một người mẹ tuyệt vời.
26. この製品は、デザインが良いのみならず、機能性にも大変優れている。
Sản phẩm này không chỉ có thiết kế đẹp mà còn có tính năng vượt trội.
27. A社は、自動車のみならず、航空宇宙の分野にも進出している。
Công ty A không chỉ tham gia vào lĩnh vực ô tô mà còn lấn sân sang cả lĩnh vực hàng không vũ trụ.
28. そのレストランは、味が良いのみか、サービスも一流だった。
Nhà hàng đó không những đồ ăn ngon mà dịch vụ cũng thuộc hàng đẳng cấp.
29. このスマートフォンは、性能が高いのみならず、価格も手頃だ。
Chiếc điện thoại thông minh này không chỉ có hiệu năng cao mà giá cả cũng phải chăng.
30. 当社は、国内市場のみならず、海外市場の開拓にも力を入れている。
Công ty chúng tôi không chỉ tập trung vào thị trường trong nước mà còn nỗ lực khai thác thị trường nước ngoài.
31. そのホテルは、豪華な設備のみならず、従業員の心遣いも素晴らしかった。
Khách sạn đó không chỉ có cơ sở vật chất sang trọng mà sự chu đáo của nhân viên cũng rất tuyệt vời.
32. このソフトウェアは、専門家のみならず、初心者でも簡単に使うことができる。
Phần mềm này không chỉ dành cho chuyên gia mà ngay cả người mới bắt đầu cũng có thể sử dụng dễ dàng.
33. その新薬は、病気の治療に効果があるのみならず、副作用も少ない。
Loại thuốc mới đó không chỉ có hiệu quả điều trị bệnh mà còn ít tác dụng phụ.
34. この車は、燃費が良いのみか、走行性能も非常に高い。
Chiếc xe này không những tiết kiệm nhiên liệu mà hiệu suất vận hành cũng rất cao.
35. その企業は、利益を追求するのみならず、環境保護活動にも熱心だ。
Doanh nghiệp đó không chỉ theo đuổi lợi nhuận mà còn rất nhiệt tình trong các hoạt động bảo vệ môi trường.
36. このサービスは、料金が安いのみならず、サポート体制も充実している。
Dịch vụ này không chỉ có giá cước rẻ mà hệ thống hỗ trợ cũng rất đầy đủ.
37. その商品は、品質が高いのみならず、アフターサービスも万全だ。
Sản phẩm đó không chỉ có chất lượng cao mà dịch vụ hậu mãi cũng rất hoàn hảo.
38. このシステムは、業務を効率化するのみならず、セキュリティも強化する。
Hệ thống này không chỉ nâng cao hiệu quả công việc mà còn tăng cường bảo mật.
39. そのカフェは、コーヒーが美味しいのみか、雰囲気も抜群に良い。
Quán cà phê đó không những cà phê ngon mà không khí cũng cực kỳ tốt.
40. この素材は、軽いのみならず、非常に頑丈である。
Vật liệu này không chỉ nhẹ mà còn rất cứng cáp.
41. そのアプリケーションは、便利なのみならず、使っていて楽しい。
Ứng dụng đó không chỉ tiện lợi mà dùng cũng rất vui.
42. 当銀行は、個人のお客様のみならず、法人のお客様にも多様なサービスを提供しております。
Ngân hàng chúng tôi cung cấp đa dạng dịch vụ không chỉ cho khách hàng cá nhân mà còn cho cả khách hàng doanh nghiệp.
43. この掃除機は、吸引力が強いのみならず、動作音も静かだ。
Máy hút bụi này không chỉ có lực hút mạnh mà tiếng ồn khi hoạt động cũng rất nhỏ.
44. その遊園地は、子供のみならず、大人も一日中楽しめる。
Khu vui chơi đó không chỉ trẻ em mà cả người lớn cũng có thể vui chơi cả ngày.
45. このカメラは、高画質であるのみならず、操作も非常に簡単だ。
Chiếc máy ảnh này không chỉ có chất lượng hình ảnh cao mà thao tác cũng rất đơn giản.
46. この建物は、美しい外観のみならず、耐震性にも優れている。
Tòa nhà này không chỉ có vẻ ngoài đẹp mà khả năng chống động đất cũng rất tốt.
47. その航空会社は、定時運航率が高いのみか、機内サービスも充実している。
Hãng hàng không đó không những có tỷ lệ bay đúng giờ cao mà dịch vụ trên máy bay cũng rất đầy đủ.
48. この辞書は、単語の意味を調べるのみならず、類義語や用例も豊富に掲載している。
Cuốn từ điển này không chỉ dùng để tra nghĩa từ mà còn đăng tải phong phú các từ đồng nghĩa và ví dụ sử dụng.
49. そのオンラインストアは、品揃えが豊富なのみならず、配送も迅速だ。
Cửa hàng trực tuyến đó không chỉ có nhiều loại hàng hóa mà giao hàng cũng rất nhanh chóng.
50. この鍋は、熱伝導率が良いのみならず、手入れも簡単だ。
Chiếc nồi này không chỉ dẫn nhiệt tốt mà việc vệ sinh cũng rất dễ dàng.