Cấu trúc 「~ようなら」(Yoo nara) là một mẫu ngữ pháp rất thông dụng thuộc trình độ N3 và xuất hiện đều đặn trong các bài thi N2. Chữ 「よう」 ở đây xuất phát từ cụm 〜ようだ (có vẻ như, dường như).
Bản chất của cấu trúc này là dùng để đưa ra một giả định dựa trên tình hình thực tế, xu hướng hoặc dáng vẻ bên ngoài của đối tượng. Người nói quan sát thấy tình trạng hiện tại có dấu hiệu, có vẻ như đang diễn tiến theo một hướng nào đó, và họ đưa ra lời khuyên, mệnh lệnh, hoặc dự đoán giải pháp ở vế sau dựa trên dấu hiệu đó.
Ý nghĩa tiếng Việt: "Nếu tình hình có vẻ như...", "Trong trường hợp dường như là...", "Nếu thấy... thì...".
Công thức cấu tạo
Cấu trúc này kết hợp với từ loại tương tự như cách chia của cấu trúc 〜ようだ (dường như):
Động từ (Thể thông thường) + ようなら
Ví dụ: 遅れる $\rightarrow$ 遅れるようなら (Nếu có vẻ như sẽ bị muộn...)
Tính từ đuôi い + ようなら
Ví dụ: 痛い $\rightarrow$ 痛いようなら (Nếu có vẻ như bị đau...)
Tính từ đuôi な + な + ようなら
Ví dụ: 無理な $\rightarrow$ 無理なようなら (Nếu có vẻ như quá sức...)
Danh từ + の + ようなら
Ví dụ: 雨 $\rightarrow$ 雨のようなら (Nếu tình hình có vẻ như là mưa...)
Các ví dụ minh họa thực tế
Để hiểu rõ sắc thái, bạn hãy chú ý đến tư duy: Quan sát thấy dấu hiệu (Vế trước) $\rightarrow$ Đưa ra giải pháp/Lời khuyên (Vế sau):
熱が下がらないようなら、すぐに病院へ行ってください。
(Nếu tình hình có vẻ như không hạ sốt thì hãy đi bệnh viện ngay lập tức nhé.)
$\rightarrow$ Phân tích: Người nói không chỉ giả định suông, mà là dựa trên tình thực tế người bệnh đang hâm hấp sốt và có dấu hiệu không thuyên giảm.
自分でやるのが無理なようなら、遠慮なく私に言ってね。
(Nếu thấy có vẻ như quá sức khi tự làm một mình thì đừng ngại ngần bảo tôi một tiếng nhé.)
パスワードを忘れたようなら、こちらのページから再設定してください。
(Trong trường hợp dường như cậu đã quên mật khẩu thì hãy cài đặt lại từ trang này.)
明日は雨のようなら、試合は来週に延期します。
(Nếu tình hình ngày mai có vẻ như là sẽ mưa thì trận đấu sẽ hoãn sang tuần sau.)
⚠️ Trận chiến phòng thi: Phân biệt 「〜ようなら」 và 「〜たら」 thông thường
Đây là điểm mấu chốt dễ mất điểm nhất khi làm bài chọn đáp án đúng:
〜たら (Nếu... thì... - Giả định thuần túy): Chỉ là điều kiện giả thiết thông thường trong tương lai, chưa có dấu hiệu gì ở hiện tại cả (Ví dụ: 明日, 雨が降ったら... $\rightarrow$ Đơn thuần là nếu mai mưa thì sao đó, hiện tại trời có thể đang rất nắng).
〜ようなら (Dựa trên dấu hiệu thực tế, xu hướng): Nhấn mạnh vào cái "trạng thái, dáng vẻ, xu hướng" của sự việc đang phơi bày ra trước mắt. Câu văn mang sắc thái mềm mỏng, phán đoán hơn là khẳng định chằn chặn.
Ví dụ: 体調が悪いようなら、休んだほうがいい。 (Nếu thấy trong người có vẻ như không khỏe [nhìn sắc mặt đối phương đang xanh xao, mệt mỏi] thì nên nghỉ ngơi đi $\rightarrow$ Dùng ようなら chuẩn hơn たら).
1. 熱が下がらないようなら、もう一度病院へ行ってください。
Nếu có vẻ như sốt không hạ, xin hãy đến bệnh viện một lần nữa.
2. 薬を飲んでも痛みが続くようなら、医師に相談すべきです。
Nếu cơn đau vẫn tiếp tục dù đã uống thuốc, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
3. 明日になっても気分が優れないようなら、会社は休んだ方がいい。
Nếu đến ngày mai mà bạn vẫn cảm thấy không khỏe, tốt hơn là nên nghỉ làm.
4. 咳がひどくなるようなら、この薬を追加で飲んでください。
Nếu ho có vẻ nặng hơn, xin hãy uống thêm thuốc này.
5. 少しでも体調に異変を感じるようなら、すぐに作業を中止してください。
Nếu bạn cảm thấy có bất kỳ thay đổi bất thường nào dù là nhỏ nhất trong cơ thể, hãy dừng công việc ngay lập tức.
6. めまいがするようなら、無理せず横になってください。
Nếu cảm thấy chóng mặt, xin đừng gắng sức mà hãy nằm nghỉ.
7. 食欲がないようなら、消化に良いものを食べましょう。
Nếu không thấy thèm ăn, hãy ăn thứ gì đó dễ tiêu hóa.
8. この薬で眠くなるようなら、車の運転は控えてくださいね。
Nếu thuốc này làm bạn buồn ngủ, xin hãy tránh lái xe nhé.
9. 傷口が開くようなら、すぐに連絡してください。
Nếu vết thương có vẻ như bị hở ra, hãy liên lạc ngay lập tức.
10. 一週間経っても症状が改善しないようなら、別の病院を紹介します。
Nếu sau một tuần mà triệu chứng không cải thiện, tôi sẽ giới thiệu bạn đến bệnh viện khác.
11. リハビリが辛いようなら、少し休憩を入れましょう。
Nếu việc phục hồi chức năng có vẻ quá sức, chúng ta hãy nghỉ ngơi một chút.
12. 夜、眠れないようなら、睡眠薬を処方します。
Nếu buổi tối bạn không ngủ được, tôi sẽ kê đơn thuốc ngủ.
13. 赤ちゃんの機嫌が悪いようなら、熱を測ってみてください。
Nếu em bé có vẻ quấy khóc, hãy thử đo nhiệt độ cho bé.
14. この食事が合わないようなら、遠慮なく言ってください。
Nếu bữa ăn này có vẻ không hợp với bạn, xin cứ nói thẳng.
15. 疲れが溜まっているようなら、今週末はゆっくり休むつもりだ。
Nếu cảm thấy mệt mỏi tích tụ, cuối tuần này tôi định sẽ nghỉ ngơi thật kỹ.
16. 気分が悪くなるようなら、すぐに窓を開けて換気しましょう。
Nếu bắt đầu cảm thấy khó chịu, hãy mở cửa sổ ngay lập tức và thông gió.
17. 彼の顔色が悪いようなら、早めに帰宅させた方がいい。
Nếu sắc mặt anh ấy có vẻ không tốt, tốt hơn là nên cho anh ấy về nhà sớm.
18. このまま出血が止まらないようなら、救急車を呼びます。
Nếu cứ chảy máu không ngừng như thế này, tôi sẽ gọi xe cứu thương.
19. 薬が苦くて飲めないようなら、ゼリーに混ぜてみましょう。
Nếu thuốc đắng quá không uống được, hãy thử trộn với thạch xem sao.
20. 少し歩くだけで息が切れるようなら、検査が必要です。
Nếu chỉ đi bộ một chút mà đã thấy hụt hơi thì cần phải kiểm tra.
21. 明日、雨が降るようなら、旅行は延期しましょう。
Nếu ngày mai có vẻ như trời sẽ mưa, chúng ta hãy hoãn chuyến đi lại.
22. 飛行機が遅れるようなら、すぐに連絡してください。
Nếu máy bay có vẻ như sẽ bị trễ, xin hãy liên lạc ngay lập tức.
23. 台風が近づいてくるようなら、早めに帰宅した方がいい。
Nếu có vẻ như bão đang đến gần, tốt hơn là nên về nhà sớm.
24. 道が込んでいるようなら、一本早い電車に乗りましょう。
Nếu đường có vẻ đông, chúng ta hãy đi chuyến tàu sớm hơn một chuyến.
25. もし、帰り道で迷うようなら、駅員さんに聞くんだよ。
Nếu lỡ bị lạc trên đường về thì hãy hỏi nhân viên nhà ga nhé.
26. 天気が回復するようなら、午後から出かけよう。
Nếu thời tiết có vẻ tốt lên, chúng ta hãy ra ngoài vào buổi chiều.
27. 雪が積もるようなら、タイヤをスタッドレスに交換しなければならない。
Nếu có vẻ như tuyết sẽ rơi dày, tôi phải thay lốp xe chống trượt.
28. 終電に間に合わないようなら、タクシーで帰りましょう。
Nếu có vẻ như không kịp chuyến tàu cuối, chúng ta hãy về bằng taxi.
29. ホテルの予約が取れないようなら、今回は日帰りにするつもりだ。
Nếu có vẻ như không đặt được khách sạn, lần này tôi định sẽ đi về trong ngày.
30. 霧が深くなるようなら、車の運転は危険だ。
Nếu sương mù có vẻ dày đặc hơn, lái xe sẽ rất nguy hiểm.
31. 旅先で何か困ったことがあるようなら、いつでも電話してきなさい。
Nếu gặp bất cứ khó khăn gì ở nơi du lịch, hãy gọi cho mẹ bất cứ lúc nào.
32. 電車が止まるようなら、バスで迂回するルートを考えよう。
Nếu tàu có vẻ như sẽ dừng hoạt động, chúng ta hãy nghĩ đến lộ trình đi đường vòng bằng xe buýt.
33. 目的地の天気が悪いようなら、服装を考え直さなければ。
Nếu thời tiết ở điểm đến có vẻ xấu, tôi phải suy nghĩ lại về trang phục.
34. これ以上、風が強くなるようなら、船は欠航になるだろう。
Nếu gió còn mạnh hơn nữa, chuyến tàu chắc sẽ bị hủy.
35. 渋滞が解消されないようなら、次のインターで降りるつもりです。
Nếu tắc đường có vẻ như không giải tỏa được, tôi định sẽ ra ở nút giao tiếp theo.
36. もしパスポートをなくすようなら、すぐに大使館へ連絡してください。
Nếu lỡ làm mất hộ chiếu, xin hãy liên lạc với đại sứ quán ngay lập tức.
37. 日差しが強くなるようなら、帽子をかぶってください。
Nếu nắng có vẻ gắt hơn, xin hãy đội mũ.
38. 旅費が予算を超えるようなら、計画を見直さなければならない。
Nếu chi phí chuyến đi có vẻ vượt quá ngân sách, chúng ta phải xem xét lại kế hoạch.
39. 帰りのバスに乗り遅れるようなら、私の車で送っていきます。
Nếu có vẻ như bạn sẽ lỡ chuyến xe buýt về, tôi sẽ chở bạn về bằng xe của tôi.
40. 寒くなるようなら、もう一枚上着を持っていきなさい。
Nếu trời có vẻ lạnh hơn, hãy mang thêm một cái áo khoác nữa.
41. 会議が長引くようなら、先に食事に行っててください。
Nếu cuộc họp có vẻ kéo dài, anh cứ đi ăn trước đi.
42. 締め切りに間に合わないようなら、早めに報告してください。
Nếu có vẻ như không kịp hạn chót, xin hãy báo cáo sớm.
43. もし助けが必要なようなら、遠慮なく言ってください。
Nếu có vẻ như bạn cần giúp đỡ, xin đừng ngần ngại nói ra.
44. 今日の仕事が終わりそうにないようなら、手伝いますよ。
Nếu công việc hôm nay có vẻ như không xong được, tôi sẽ giúp anh.
45. お客様が待っているようなら、先にお通ししてください。
Nếu khách hàng có vẻ như đang đợi, xin hãy mời họ vào trước.
46. 授業で分からないところがあるようなら、いつでも質問に来なさい。
Nếu có chỗ nào không hiểu trong giờ học, hãy đến hỏi thầy bất cứ lúc nào.
47. この企画に問題があるようなら、すぐに修正案を考えます。
Nếu kế hoạch này có vẻ có vấn đề, tôi sẽ suy nghĩ phương án sửa đổi ngay lập tức.
48. コピー機の調子が悪いようなら、業者に連絡してください。
Nếu máy photocopy có vẻ trục trặc, xin hãy liên lạc với nhà cung cấp.
49. 彼の説明で理解できないようなら、私が後で補足します。
Nếu bạn có vẻ như không hiểu lời giải thích của anh ấy, tôi sẽ bổ sung sau.
50. パソコンがフリーズするようなら、一度再起動してみてください。
Nếu máy tính có vẻ bị treo, hãy thử khởi động lại một lần xem sao.
Cấu trúc 「~ものだから」(Mono dakara) là một mẫu ngữ pháp cốt lõi xuất hiện liên tục trong cả đề thi N3 và N2 (đặc biệt là phần nghe hiểu). Trong văn nói hằng ngày, người Nhật rất hay dùng biến thể ngắn hơn của nó là 「~もんだから」(Mon dakara).
Bản chất của cấu trúc này dùng để đưa ra một lý do, nguyên nhân nhằm mục đích phân trần, biện hộ hoặc giải thích cho một kết quả không mong muốn. Người nói muốn truyền tải thông điệp: "Tại vì tình huống khách quan ở vế trước nó xảy ra như thế, nên tôi mới lâm vào hoàn cảnh ở vế sau, mong bạn thông cảm/hiểu cho tôi".
Ý nghĩa tiếng Việt: "Tại vì...", "Vì nghĩ là... (nên mới)...", "Chẳng qua là vì...".
Công thức cấu tạo
Cấu trúc này kết hợp với Thể thông thường (Thể ngắn) của các từ loại:
Động từ / Tính từ đuôi い (Thể thông thường) + ものだから
Ví dụ: 知らない $\rightarrow$ 知らないものだから (Tại vì tôi không biết...)
Tính từ đuôi な + な + ものだから
Ví dụ: 好きな $\rightarrow$ 好きなものだから (Tại vì tôi thích...)
Danh từ + な + ものだから
Ví dụ: 子ども $\rightarrow$ 子どもなものだから (Chẳng qua vì là trẻ con...)
Các ví dụ minh họa thực tế
Để hiểu rõ sắc thái, bạn hãy chú ý đến yếu tố biện hộ, phân trần và hoàn cảnh khách quan trong câu:
遅くなってすみません。道路が渋滞していたものだから。
(Xin lỗi vì tôi đến muộn. Chẳng qua là vì đường bị tắc quá.)
$\rightarrow$ Phân tích: Người nói dùng ものだから ở cuối câu để giải thích cho lỗi đi muộn của mình, mong đối phương bớt giận.
日本語がまだ下手なものだから、簡単な会話しかできません。
(Tại vì tiếng Nhật của tôi còn kém nên tôi chỉ có thể hội thoại những câu đơn giản thôi.)
今日はお金がなかったものだから、何も買えなかった。
(Hôm nay vì không mang theo tiền nên tôi chẳng mua được cái gì cả.)
あまりにも寂しかったもんだから、夜遅くに彼に電話しちゃった。
(Tại vì lúc đó thấy cô đơn quá nên tớ mới lỡ gọi điện cho anh ấy lúc nửa đêm.)
⚠️ Trận chiến phòng thi: Phân biệt 「〜ものだから」 và 「〜から / 〜ので」
Tại sao đều dịch là "Vì... nên..." nhưng đề thi lại hay bắt bẻ cấu trúc này? Hãy nhớ quy tắc vàng về sắc thái:
〜から / 〜ので (Vì... nên... - Trung tính, khách quan): Dùng để nêu nguyên nhân - kết quả thông thường (Ví dụ: Vì trời mưa nên tôi che ô). Không mang sắc thái đổ lỗi hay biện minh.
〜ものだから (Biện minh cho lỗi lầm / Hoàn cảnh bất khả kháng):
Vế trước luôn là một hoàn cảnh khách quan, bất ngờ xảy ra ngoài kiểm soát của người nói.
Vế sau là một kết quả tồi tệ, một lỗi lầm, một sự cố (muộn giờ, quên đồ, làm hỏng). Người nói dùng cấu trúc này để mong đối phương hiểu và tha thứ cho mình.
Quy tắc chí mạng: Vế sau TUYỆT ĐỐI không đi với câu mệnh lệnh, cấm đoán hoặc ý chí rủ rê (~てください, ~なさい, ~ましょう $\rightarrow$ Sai). Vì bạn không thể vừa xin lỗi biện hộ lại vừa ra lệnh cho người khác.
すみません、事故で電車が遅れたものだから、遅刻してしまいました。
Xin lỗi, vì tàu bị trễ do tai nạn nên tôi đã đến muộn.
2. 目覚まし時計が壊れてしまったものだから、今朝は寝坊しました。
Vì đồng hồ báo thức bị hỏng nên sáng nay tôi đã ngủ quên.
3. 昨夜は少し熱があったものだから、大事をとって会社を休ませていただきました。
Vì tối qua tôi hơi sốt nên tôi đã xin nghỉ làm để giữ gìn sức khỏe.
4. 道がすごく込んでいたもんだから、約束の時間に間に合いませんでした。
Vì đường quá đông nên tôi đã không đến kịp giờ hẹn.
5. 初めて来る場所だったもので、道に迷ってしまったんです。
Vì đây là lần đầu tiên tôi đến nơi này nên tôi đã bị lạc đường.
6. アラームをかけ忘れたもんで、こんな時間になってしまいました。
Vì tôi quên đặt báo thức nên mới thành ra giờ này.
7. 急な腹痛に襲われたものですから、少し遅れます。
Vì tôi đột nhiên bị đau bụng nên tôi sẽ đến muộn một chút.
8. 子供が熱を出したもんだから、急遽、休みをいただくことになりました。
Vì con tôi bị sốt nên tôi đột ngột phải xin nghỉ.
9. バスがなかなか来なかったものだから、30分もバス停で待っていました。
Vì xe buýt mãi không đến nên tôi đã đợi ở bến xe buýt 30 phút.
10. 駅で人身事故があったもんで、電車が全然動かなくて。
Vì ở nhà ga có tai nạn liên quan đến người nên tàu hoàn toàn không chạy.
11. 鍵が見つからなかったものだから、家を出るのが遅くなってしまいました。
Vì không tìm thấy chìa khóa nên tôi đã ra khỏi nhà muộn.
12. 昨日は送別会で、少し飲み過ぎたものだから、朝起きるのが辛かったです。
Vì hôm qua ở tiệc chia tay tôi uống hơi nhiều nên sáng nay dậy rất khó khăn.
13. 大事な用事ができてしまったもので、本日の会議は欠席させてください。
Vì tôi có việc quan trọng đột xuất nên xin phép cho tôi vắng mặt trong cuộc họp hôm nay.
14. 天気が悪かったもんだから、自転車で来られなかったんです。
Vì thời tiết xấu nên tôi đã không thể đến bằng xe đạp.
15. 渋滞に巻き込まれたものだから、到着が大幅に遅れております。
Vì bị kẹt xe nên tôi sẽ đến muộn khá nhiều.
16. 妻の出産が始まったものですから、本日は早退させていただけますでしょうか。
Vì vợ tôi bắt đầu chuyển dạ nên hôm nay tôi có thể xin về sớm được không ạ?
17. すみません、話に夢中になっていたものだから、乗り過ごしてしまいました。
Xin lỗi, vì tôi mải nói chuyện quá nên đã đi quá bến.
18. 前の会議が長引いたもんで、少し遅れます。
Vì cuộc họp trước kéo dài nên tôi sẽ đến muộn một chút.
19. 急な来客があったものだから、家を出るのが遅れました。
Vì có khách đột xuất nên tôi đã ra khỏi nhà muộn.
20. 体調かどうしても優れなかったものだから、昨日は連絡もできず申し訳ありません。
Vì sức khỏe tôi thực sự không tốt nên hôm qua tôi đã không thể liên lạc, thành thật xin lỗi.
21. 初めてやる仕事だったものだから、要領が分からず時間がかかってしまいました。
Vì đây là công việc tôi làm lần đầu nên tôi không nắm được cách làm hiệu quả và đã mất thời gian.
22. あまりに急いでいたものだから、大事な書類を家に忘れてきてしまった。
Vì quá vội vàng nên tôi đã để quên giấy tờ quan trọng ở nhà.
23. 彼の説明が分かりにくかったもんだから、勘違いしてしまいました。
Vì lời giải thích của anh ấy khó hiểu nên tôi đã hiểu nhầm.
24. すみません、ぼーっとしていたものだから、コーヒーをこぼしてしまいました。
Xin lỗi, vì tôi lơ đãng nên đã làm đổ cà phê.
25. 昨夜はよく眠れなかったもんで、集中力がなくてミスばかりしています。
Vì tối qua tôi không ngủ ngon nên không tập trung được và toàn mắc lỗi.
26. 使い慣れないソフトだったものですから、操作を間違えてしまいました。
Vì đây là phần mềm tôi không quen sử dụng nên tôi đã thao tác sai.
27. あまりに疲れていたものだから、うっかり別のボタンを押してしまった。
Vì quá mệt nên tôi đã lỡ bấm nhầm nút khác.
28. 彼の指示が曖昧だったもんだから、どうすればいいか分からなかったんです。
Vì chỉ thị của anh ấy mơ hồ nên tôi đã không biết phải làm thế nào.
29. 人手が足りなかったものだから、全ての作業を時間内に終えられませんでした。
Vì thiếu nhân lực nên chúng tôi đã không thể hoàn thành tất cả công việc đúng hạn.
30. 突然話しかけられたものですから、驚いてグラスを落としてしまいました。
Vì đột nhiên bị bắt chuyện nên tôi giật mình làm rơi ly.
31. ちょっと考え事をしてたもんで、話を聞いていませんでした。すみません。
Vì tôi đang mải suy nghĩ nên đã không nghe. Xin lỗi.
32. マニュアルが古かったものだから、書いてある通りにやってもうまくいかなかった。
Vì sách hướng dẫn đã cũ nên dù làm theo đúng như đã viết cũng không thành công.
33. あまりにお腹が空いていたもんで、分量を間違えてしまった。
Vì quá đói nên tôi đã nhầm lẫn về liều lượng.
34. 隣の席の人の声が大きかったものだから、電話の内容がよく聞き取れませんでした。
Vì người ngồi cạnh nói to nên tôi đã không nghe rõ nội dung cuộc điện thoại.
35. 似たような名前のファイルだったもので、間違えて削除してしまいました。
Vì đó là tệp tin có tên tương tự nên tôi đã xóa nhầm mất.
36. 急に仕様が変更になったもんだから、対応が間に合いませんでした。
Vì thông số kỹ thuật đột ngột thay đổi nên tôi đã không kịp ứng phó.
37. 担当者が休みだったものですから、確認が取れなかったんです。
Vì người phụ trách nghỉ nên tôi đã không thể xác nhận được.
38. パソコンがフリーズしてしまったものだから、データが保存できませんでした。
Vì máy tính bị treo nên tôi đã không thể lưu dữ liệu.
39. 彼も悪気はなかったんだ。ただ知らなかっただけなものだから、許してやってくれ。
Cậu ấy cũng không có ý xấu đâu. Chỉ vì cậu ấy không biết thôi nên hãy tha thứ cho cậu ấy đi.
40. あまりに複雑な手順だったものだから、一つ飛ばしてしまったようです。
Vì quy trình quá phức tạp nên hình như tôi đã bỏ qua mất một bước.
41. 電話があったとは知らなかったものだから、出られませんでした。
Vì tôi không biết là có điện thoại nên đã không thể nghe máy.
42. 今日は一日中忙しかったもので、まだメールの返信ができていません。
Vì hôm nay tôi bận cả ngày nên vẫn chưa thể trả lời mail.
43. その映画、とても人気だったもんだから、チケットが取れなかったんだ。
Bộ phim đó vì rất nổi tiếng nên tôi đã không thể mua được vé.
44. 図書館が閉まっていたものだから、本を借りられませんでした。
Vì thư viện đóng cửa nên tôi đã không thể mượn sách.
45. お金が足りなかったものだから、その時は買えなかったんです。
Vì không đủ tiền nên lúc đó tôi đã không thể mua được.
46. 携帯の充電が切れていたもんで、連絡できませんでした。
Vì điện thoại hết pin nên tôi đã không thể liên lạc được.
47. 彼はアレルギーがあるものだから、ケーキは食べられないんだ。
Vì anh ấy bị dị ứng nên không thể ăn bánh kem được.
48. 当時はまだ子供だったものだから、何もできなかった。
Vì hồi đó tôi vẫn còn là trẻ con nên đã không thể làm gì cả.
49. 声がガラガラだったものだから、昨日は歌えませんでした。
Vì giọng tôi bị khàn nên hôm qua tôi đã không thể hát được.
50. 急いでいたので、挨拶もせずにすみません。本当に時間がなかったものですから。
Xin lỗi vì đã đi mà không chào hỏi, do tôi đang vội. Vì thực sự không có thời gian.