Cấu trúc 「~ものの」(Monono) là một mẫu ngữ pháp cốt lõi thuộc trình độ N2 (xuất hiện với tần suất cực cao trong cả 3 phần: Chữ hán - Ngữ pháp, Đọc hiểu và Nghe hiểu).
Bản chất của cấu trúc này là dùng để diễn tả một sự tương phản, ngược đời giữa giả thuyết/sự thật ở vế trước và kết quả thực tế ở vế sau. Người nói công nhận rằng "Vế trước là sự thật đấy, thế nhưng sự việc ở vế sau lại diễn ra hoàn toàn trái ngược với những gì thông thường người ta suy đoán từ vế trước".
Ý nghĩa tiếng Việt: "Tuy... nhưng...", "Mặc dù đã... ấy thế mà...", "Biết là... nhưng thực tế thì...".
Công thức cấu tạo và Cách chia
Cấu trúc này kết hợp trực tiếp với Thể thông thường (Thể ngắn) của các từ loại:
Động từ / Tính từ đuôi い (Thể thông thường) + ものの
Ví dụ: 買った $\rightarrow$ 買ったものの (Mặc dù đã mua rồi nhưng...)
Ví dụ: 高い $\rightarrow$ 高いものの (Tuy là đắt thật nhưng...)
Tính từ đuôi な + な + ものの (Hoặc dạng trang trọng là ~であるものの)
Ví dụ: 不便な $\rightarrow$ 不便なものの (Mặc dù bất tiện nhưng...)
Danh từ + であるものの
Ví dụ: 大学生であるものの (Mặc dù đã là sinh viên đại học nhưng...)
Các ví dụ minh họa thực tế
Để hiểu rõ sắc thái, bạn hãy chú ý đến sự mâu thuẫn, lệch pha giữa hai vế câu:
新しい服を買ったものの、一度も着ていない。
(Mặc dù đã mua quần áo mới rồi ấy thế mà tôi vẫn chưa mặc một lần nào cả.)
$\rightarrow$ Phân tích: Thông thường mua đồ mới về là để mặc, nhưng thực tế ở vế sau lại trái ngược (chưa mặc bao giờ), tạo nên sự mâu thuẫn.
頭では分かっているものの、行動に移すのは難しい。
(Biết là trong đầu thì hiểu rõ rồi đấy nhưng để chuyển thành hành động thì thật khó khăn.)
日本に来たものの、コロナのせいでずっとオンライン授業だった。
(Mặc dù đã sang đến Nhật rồi nhưng vì dịch Corona nên suốt ngày phải học online.)
この仕事は給料が高いものの、残業が多くて体が持たない。
(Công việc này tuy là lương cao thật nhưng tăng ca nhiều quá, cơ thể chịu không thấu.)
⚠️ Trận chiến phòng thi: Phân biệt 「〜ものの」 và 「〜けれども / 〜のに」
Tại sao đều dịch là "Mặc dù... nhưng..." mà người Nhật lại đẻ ra thêm cấu trúc ものの làm gì? Hãy nhớ bí quyết này:
〜けれども / 〜が (Tuy... nhưng...): Cấu trúc nối câu tương phản mang tính trung tính, dùng cho mọi trường hợp, cả văn nói lẫn văn viết.
〜のに (Thế mà...): Mang nặng cảm xúc bực bội, trách móc, bất mãn hoặc nuối tiếc của người nói (Ví dụ: Đã hẹn thế mà không đến $\rightarrow$ 〜のに).
〜ものの (Sự thật ngược đời - Văn viết cứng):
Cấu trúc này công nhận một sự thật/hành động đã xảy ra hoặc chắc chắn có thật ở vế trước, rồi mới bẻ lái sang thực tế trái ngược ở vế sau.
Văn phong mang tính khách quan, trang trọng, dùng nhiều trong văn viết, báo chí hoặc khi nhận xét về bản thân một cách nghiêm túc.
Quy tắc chí mạng: Vế sau không đi với câu cầu khiến, mệnh lệnh hay ý chí (~てください, ~ましょう $\rightarrow$ Sai).
1. 一生懸命勉強したものの、試験には不合格だった。
Mặc dù đã học hành chăm chỉ nhưng tôi vẫn thi trượt.
2. 毎日運動しているものの、一向に体重が減らない。
Mặc dù tôi tập thể dục mỗi ngày nhưng cân nặng không hề giảm.
3. 彼に謝罪したものの、許してはもらえなかった。
Mặc dù đã xin lỗi anh ấy nhưng tôi vẫn không được tha thứ.
4. 薬を飲んだものの、頭痛は治まらなかった。
Mặc dù đã uống thuốc nhưng cơn đau đầu vẫn không hết.
5. 急いで家を出たものの、結局電車に乗り遅れてしまった。
Mặc dù đã vội vã ra khỏi nhà nhưng cuối cùng tôi vẫn bị lỡ tàu.
6. 何度も説明したものの、彼は理解してくれなかった。
Mặc dù tôi đã giải thích nhiều lần nhưng anh ấy vẫn không hiểu.
7. 計画を立てて旅行に行ったものの、雨でほとんど観光できなかった。
Mặc dù đã lên kế hoạch và đi du lịch nhưng vì mưa nên tôi hầu như không tham quan được gì.
8. 彼を説得しようと試みたものの、考えを変えさせることはできなかった。
Mặc dù đã cố gắng thuyết phục anh ấy nhưng tôi không thể làm anh ấy thay đổi suy nghĩ.
9. 徹夜でレポートを書き上げたものの、内容には満足していない。
Mặc dù đã thức trắng đêm để viết xong báo cáo nhưng tôi không hài lòng với nội dung.
10. 大掃除をしたものの、すぐにまた散らかってしまった。
Mặc dù đã tổng vệ sinh nhưng nhà cửa lại nhanh chóng bừa bộn trở lại.
11. 有名なレストランだと聞いて行ってみたものの、味は期待外れだった。
Mặc dù nghe nói là nhà hàng nổi tiếng nên tôi đã đến thử, nhưng mùi vị thật đáng thất vọng.
12. 念のために傘を持っていったものの、全く雨は降らなかった。
Mặc dù đã mang ô đi phòng hờ nhưng trời không hề mưa chút nào.
13. 勇気を出して告白したものの、あっさりと振られてしまった。
Mặc dù đã lấy hết can đảm để tỏ tình nhưng tôi đã bị từ chối thẳng thừng.
14. 必死で走ったものの、バスには間に合わなかった。
Mặc dù đã chạy hết sức nhưng tôi vẫn không kịp xe buýt.
15. 早期治療を開始したものの、病状の進行は止められなかった。
Mặc dù đã bắt đầu điều trị sớm nhưng không thể ngăn chặn được sự tiến triển của bệnh.
16. 彼を助けようとしたものの、かえって迷惑をかけてしまった。
Mặc dù đã cố gắng giúp anh ấy nhưng ngược lại tôi lại gây phiền phức.
17. 早く寝たものの、翌朝はなぜか眠かった。
Mặc dù đã đi ngủ sớm nhưng không hiểu sao sáng hôm sau tôi vẫn buồn ngủ.
18. 地図を確認しながら進んだものの、道に迷ってしまった。
Mặc dù vừa đi vừa kiểm tra bản đồ nhưng tôi vẫn bị lạc đường.
19. 丁寧にお願いしたものの、断られてしまった。
Mặc dù đã nhờ vả một cách lịch sự nhưng tôi vẫn bị từ chối.
20. 料理のレシピ通りに作ったものの、美味しくできなかった。
Mặc dù đã nấu theo đúng công thức nhưng món ăn lại không ngon.
21. 練習では上手くいっていたものの、本番では失敗してしまった。
Mặc dù lúc luyện tập đã làm tốt nhưng khi biểu diễn thật tôi lại thất bại.
22. データを分析したものの、明確な結論は出なかった。
Mặc dù đã phân tích dữ liệu nhưng không thể đưa ra kết luận rõ ràng.
23. 会議で発言したものの、誰にも相手にされなかった。
Mặc dù đã phát biểu trong cuộc họp nhưng không ai thèm để ý.
24. 人を助けたものの、感謝の言葉もなかった。
Mặc dù đã giúp người nhưng tôi không nhận được một lời cảm ơn nào.
25. 必死に頼み込んだものの、彼の決意は固かった。
Mặc dù đã tha thiết nhờ vả nhưng quyết tâm của anh ấy rất kiên định.
26. 新しい方法を試したものの、結果は以前と変わらなかった。
Mặc dù đã thử phương pháp mới nhưng kết quả vẫn không khác gì trước đây.
27. プレゼンの準備は万端だったものの、当日は緊張でうまく話せなかった。
Mặc dù đã chuẩn bị hoàn hảo cho bài thuyết trình nhưng vào ngày hôm đó, tôi đã quá căng thẳng nên không thể nói tốt được.
28. 問い合わせのメールを送ったものの、一向に返事が来ない。
Mặc dù đã gửi email hỏi thăm nhưng tôi không nhận được hồi âm nào.
29. 節約を心がけているものの、なぜかお金が貯まらない。
Mặc dù tôi đang cố gắng tiết kiệm nhưng không hiểu sao vẫn không để dành được tiền.
30. 何度も挑戦したものの、目標を達成することはできなかった。
Mặc dù đã thử thách nhiều lần nhưng tôi vẫn không thể đạt được mục tiêu.
31. 頭では理解しているものの、心がついていかない。
Mặc dù lý trí thì hiểu nhưng tình cảm lại không theo kịp.
32. 旅行の計画を立てたものの、仕事の都合で行けなくなってしまった。
Mặc dù đã lên kế hoạch du lịch nhưng vì vướng việc công ty nên tôi không thể đi được nữa.
33. ダイエットをすると決意したものの、つい甘いものを食べてしまう。
Mặc dù đã quyết tâm giảm cân nhưng tôi lại lỡ ăn đồ ngọt mất rồi.
34. 禁煙を誓ったものの、三日で挫折してしまった。
Mặc dù đã thề sẽ bỏ thuốc lá nhưng tôi đã thất bại chỉ sau ba ngày.
35. 危険だと分かってはいるものの、好奇心を抑えられない。
Mặc dù biết là nguy hiểm nhưng tôi không thể kìm nén được sự tò mờ.
36. 彼の言うことが正しいとは思うものの、素直に賛成できない。
Mặc dù tôi nghĩ điều anh ấy nói là đúng nhưng tôi không thể thành thật đồng ý được.
37. 早起きしようと心に決めたものの、毎朝寝坊してしまう。
Mặc dù đã quyết tâm dậy sớm nhưng sáng nào tôi cũng ngủ quên.
38. 貯金するつもりであるものの、欲しいものがあるとつい買ってしまう。
Mặc dù dự định sẽ tiết kiệm tiền nhưng hễ có thứ gì muốn là tôi lại lỡ mua mất.
39. 明日から頑張ろうと決心するものの、その明日が永遠に来ない。
Mặc dù quyết tâm "từ mai sẽ cố gắng" nhưng cái "ngày mai" đó không bao giờ đến.
40. 読書を習慣にしようと思ったものの、なかなか時間が作れない。
Mặc dù đã định tạo thói quen đọc sách nhưng tôi mãi không sắp xếp được thời gian.
41. 彼に反論したい気持ちはあるものの、勇気が出ない。
Mặc dù có cảm giác muốn phản bác lại anh ấy nhưng tôi không đủ can đảm.
42. 転職を考えているものの、具体的な行動には移せていない。
Mặc dù đang suy nghĩ chuyển việc nhưng tôi vẫn chưa có hành động cụ thể nào.
43. 会社の将来に不安を感じているものの、辞める決心かづかない。
Mặc dù cảm thấy bất an về tương lai của công ty nhưng tôi vẫn chưa thể quyết tâm nghỉ việc.
44. もっと勉強すべきだと分かっているものの、やる気が出ない。
Mặc dù biết rằng mình nên học nhiều hơn nhưng tôi không có động lực.
45. 引っ越したいとは考えているものの、良い物件が見つからない。
Mặc dù đang nghĩ đến việc chuyển nhà nhưng tôi không tìm được căn nào ưng ý.
46. 彼のことはもう忘れたいと思うものの、時々思い出してしまう。
Mặc dù muốn quên anh ấy đi nhưng thỉnh thoảng tôi vẫn nhớ lại.
47. ルールを守るべきだと知っているものの、つい破ってしまう。
Mặc dù biết là nên tuân thủ luật lệ nhưng tôi lại lỡ vi phạm mất.
48. 将来のために貯金が必要だと認識しているものの、目先の楽しさを優先してしまう。
Mặc dù nhận thức được việc cần tiết kiệm cho tương lai nhưng tôi lại ưu tiên những thú vui trước mắt.
49. 映画の結末は知っているものの、何度見ても感動してしまう。
Mặc dù biết kết thúc của bộ phim nhưng lần nào xem tôi cũng cảm động.
50. その話が嘘だと分かっているものの、少し期待してしまう自分がいる。
Mặc dù biết câu chuyện đó là giả dối nhưng bản thân tôi vẫn có chút mong đợi.
Cấu trúc 「~とはいうものの」(To wa iu mono no) hoặc phiên bản rút gọn của nó là 「~はいうものの」 là một mẫu ngữ pháp nâng cao thuộc trình độ N2 (xuất hiện rất nhiều trong bài thi Đọc hiểu và Nghe hiểu).
Bản chất của cấu trúc này được ghép từ hai phần: とは言う (Nói là... / Gọi là...) và ものの (Mặc dù... nhưng... mà chúng ta vừa học). Cấu trúc này dùng để chấp nhận, thừa nhận thông tin/nhận định ở vế trước là sự thật, thế nhưng trên thực tế, bản chất hoặc diễn biến ở vế sau lại không đạt đến mức độ lý tưởng như người ta tưởng tượng từ vế trước.
Ý nghĩa tiếng Việt: "Tuy nói là... vậy mà...", "Dẫu bảo là... nhưng thực tế thì...", "Nói thì nói thế đấy nhưng...".
Công thức cấu tạo
Cấu trúc này chủ yếu đi sau một Danh từ hoặc một câu trích dẫn hoàn chỉnh (Thể thông thường):
$$\text{Danh từ / Thể thông thường (Thể ngắn)} + \text{とはいうものの / はいうものの}$$
Ví dụ: 春とはいうものの (Tuy nói là mùa xuân rồi đấy nhưng...)
Ví dụ: 合格したとはいうものの (Dẫu bảo là đã đỗ rồi đấy nhưng...)
Các ví dụ minh họa thực tế
Để hiểu rõ sắc thái, bạn hãy chú ý đến sự chênh lệch giữa cái "Danh nghĩa/Lời nói" (Vế trước) và cái "Thực tế phũ phàng" (Vế sau):
春とはいうものの、風が強くてまだかなり寒い。
(Tuy nói là mùa xuân rồi vậy mà gió vẫn thổi mạnh và trời còn khá lạnh.)
$\rightarrow$ Phân tích: Nghe đến "mùa xuân" người ta sẽ nghĩ đến sự ấm áp (vế trước), nhưng thực tế ở vế sau lại đi ngược lại với hình dung đó (vẫn lạnh ngắt).
プロの歌手とはいうものの、彼女は人前で歌うのが苦手らしい。
(Dẫu bảo là ca sĩ chuyên nghiệp nhưng hình như cô ấy lại rất ngại hát trước đám đông.)
日本語能力試験のN2に合格したとはいうものの、まだニュースが聞き取れない。
(Tuy nói là đã đỗ kỳ thi JLPT N2 rồi đấy nhưng thực tế thì tôi vẫn chưa thể nghe hiểu được thời sự.)
手術は成功したとはいうものの、まだ油断はできない状態だ。
(Nói là phẫu thuật thành công thế thôi chứ hiện tại vẫn đang trong trạng thái chưa thể lơ là được.)
⚠️ Trận chiến phòng thi: Phân biệt 「〜ものの」 và 「〜とはいうものの」
Hai cấu trúc này cùng mang họ ものの nên cực kỳ dễ gây lú. Bạn hãy phân biệt bằng ranh giới sau:
〜ものの (Bản thân hành động thực tế ngược đời): Vế trước là một hành động thực tế khách quan mà chính người nói hoặc đối tượng đã thực hiện.
Ví dụ: 新しい靴を買ったものの、一度も履いていない。 (Mua giày rồi nhưng chưa đi lần nào $\rightarrow$ Việc mua giày là hành động thực tế đã làm).
〜とはいうものの (Định nghĩa/Danh nghĩa bị ngược đời): Vế trước thường là một cái tên, một danh hiệu, một lời tuyên bố, một khái niệm mà khi nghe xong, người ta sẽ tự động liên tưởng đến một tiêu chuẩn cao sang nào đó. Nhưng vế sau lại tạt một gáo nước lạnh vì thực tế không được như danh nghĩa.
Ví dụ: 社長とはいうものの、給料は一般社員と変わらない。 (Tuy nói là Giám đốc đấy nhưng lương chẳng khác gì nhân viên què $\rightarrow$ "Giám đốc" là cái danh nghĩa/chức danh).
1. 暦の上では春とはいうものの、まだまだ寒い日が続く。
Mặc dù nói là trên lịch đã là mùa xuân nhưng những ngày lạnh vẫn còn tiếp diễn.
2. 9月に入ったとはいうものの、厳しい残暑は収まらない。
Mặc dù nói là đã vào tháng 9 nhưng cái nóng gay gắt còn sót lại vẫn chưa dứt.
3. もう冬とはいうものの、今年は暖かい日が多い。
Mặc dù nói là đã mùa đông rồi nhưng năm nay lại có nhiều ngày ấm áp.
4. 梅雨入りしたとはいうものの、雨が全く降らない。
Mặc dù nói là đã vào mùa mưa nhưng trời hoàn toàn không mưa.
5. 今日は立秋とはいうものの、一年で最も暑い時期だ。
Mặc dù nói hôm nay là lập thu nhưng đây lại là thời điểm nóng nhất trong năm.
6. もう12月とはいうものの、雪の気配は全くない。
Mặc dù nói là đã tháng 12 rồi nhưng không hề có dấu hiệu nào của tuyết.
7. 台風一過で晴れたとはいうものの、風はまだ強い。
Mặc dù nói là trời đã quang sau cơn bão nhưng gió vẫn còn mạnh.
8. 天気予報では晴れとはいうものの、雲が多くてすっきりしない。
Mặc dù dự báo thời tiết nói là trời nắng nhưng trời lại nhiều mây và không quang đãng.
9. 春一番が吹いたとはいうものの、冬の寒さが戻ってきた。
Mặc dù nói là cơn gió xuân đầu tiên đã thổi qua nhưng cái lạnh của mùa đông lại quay trở lại.
10. 今日は夏日とはいうものの、湿度が低くて過ごしやすい。
Mặc dù nói hôm nay là một ngày hè nóng nhưng độ ẩm thấp nên rất dễ chịu.
11. 避難勧告は解除されたとはいうものの、まだ川の水位は高いままだ。
Mặc dù nói là khuyến cáo sơ tán đã được dỡ bỏ nhưng mực nước sông vẫn còn cao.
12. 夜になったとはいうものの、熱帯夜で気温が下がらない。
Mặc dù nói là đã tối nhưng vì là một đêm nhiệt đới (đêm oi bức) nên nhiệt độ không giảm.
13. 秋とはいうものの、日中はまだ半袖で過ごせるほどだ。
Mặc dù nói là mùa thu nhưng ban ngày trời vẫn đủ ấm để mặc áo cộc tay.
14. 大雪のピークは過ぎたとはいうものの、交通機関の乱れは続いている。
Mặc dù nói là đỉnh điểm của đợt tuyết lớn đã qua nhưng sự gián đoạn của các phương tiện giao thông vẫn tiếp diễn.
15. 春分の日とはいうものの、北国ではまだ真冬の寒さだ。
Mặc dù nói là ngày Xuân Phân nhưng ở các tỉnh phía bắc trời vẫn lạnh như giữa mùa đông.
16. 雨は上がったとはいうものの、地面がぬかるんでいて歩きにくい。
Mặc dù nói là mưa đã tạnh nhưng mặt đất lầy lội nên rất khó đi.
17. 日差しが暖かいとはいうものの、吹く風は冷たい。
Mặc dù nói là nắng thì ấm nhưng gió thổi qua lại rất lạnh.
18. もうすぐ夏休みとはいうものの、試験勉強でそれどころではない。
Mặc dù nói là sắp đến kỳ nghỉ hè nhưng tôi đang bận ôn thi nên tâm trí đâu mà nghĩ đến chuyện đó.
19. 桜が開花したとはいうものの、花冷えでゆっくりお花見もできない。
Mặc dù nói là hoa anh đào đã nở nhưng trời trở lạnh đột ngột nên cũng không thể thong thả ngắm hoa được.
20. 記録的な猛暑とはいうものの、室内で仕事をしているので実感がない。
Mặc dù nói là nóng kỷ lục nhưng vì tôi làm việc trong nhà nên không có cảm giác thực.
21. 社長とはいうものの、社員は私一人だけの小さな会社です。
Mặc dù nói là giám đốc nhưng đây là một công ty nhỏ chỉ có mình tôi là nhân viên.
22. プロの料理人とはいうものの、家庭料理は全く作れない。
Mặc dù nói là đầu bếp chuyên nghiệp nhưng anh ấy hoàn toàn không biết nấu các món ăn gia đình.
23. 彼は学者とはいうものの、専門外のことは驚くほど知らない。
Mặc dù nói là học giả nhưng những chuyện ngoài chuyên môn thì anh ấy lại không biết gì một cách đáng ngạc nhiên.
24. 名門大学の出身とはいうものの、彼の態度は非常に謙虚だ。
Mặc dù nói là xuất thân từ một trường đại học danh tiếng nhưng thái độ của anh ấy rất khiêm tốn.
25. 医者とはいうものの、自分の健康には無頓着だ。
Mặc dù nói là bác sĩ nhưng anh ấy lại thờ ơ với sức khỏe của chính mình.
26. 彼は部長とはいうものの、実権は課長が握っている。
Mặc dù nói anh ấy là trưởng phòng nhưng thực quyền lại do trưởng nhóm nắm giữ.
27. 彼女は新人とはいうものの、ベテラン顔負けの働きぶりだ。
Mặc dù nói cô ấy là nhân viên mới nhưng cách làm việc của cô ấy khiến những người kỳ cựu cũng phải nể phục.
28. 弁護士とはいうものの、専門は企業法務で刑事事件は不得手だ。
Mặc dù nói là luật sư nhưng chuyên môn của anh ấy là luật doanh nghiệp, còn các vụ án hình sự thì anh ấy không giỏi.
29. 彼はリーダーとはいうものの、メンバーをまとめる力に欠けている。
Mặc dù nói là trưởng nhóm nhưng anh ấy lại thiếu khả năng gắn kết các thành viên.
30. 横綱とはいうものの、今場所は怪我に泣かされている。
Mặc dù nói là một Yokozuna nhưng giải đấu này anh ấy lại đang khổ sở vì chấn thương.
31. 彼は資産家とはいうものの、生活は非常に質素だ。
Mặc dù nói là một nhà tài phiệt nhưng cuộc sống của ông ấy lại vô cùng giản dị.
32. 都会育ちとはいうものの、自然に関する知識が豊富だ。
Mặc dù nói là lớn lên ở thành thị nhưng kiến thức của anh ấy về tự nhiên rất phong phú.
33. 彼は警察官とはいうものの、休日は普通の父親の顔になる。
Mặc dù nói là cảnh sát nhưng vào ngày nghỉ, anh ấy lại trở về với bộ mặt của một người cha bình thường.
34. IT企業の社長とはいうものの、パソコンの操作はあまり得意ではないらしい。
Mặc dù nói là giám đốc một công ty IT nhưng nghe nói anh ấy không giỏi thao tác máy tính cho lắm.
35. 彼女はモデルとはいうものの、性格はとても気さくだ。
Mặc dù nói là người mẫu nhưng tính cách cô ấy rất thân thiện, dễ gần.
36. 彼は大企業の役員とはいうものの、少しも偉ぶったところがない。
Mặc dù nói là giám đốc điều hành của một tập đoàn lớn nhưng anh ấy không hề có chút nào tỏ ra kiêu ngạo.
37. 一応は上司とはいうものの、年齢は私の方が上だ。
Mặc dù nói là cấp trên nhưng về tuổi tác thì tôi lớn hơn anh ấy.
38. 彼は天才と呼ばれているとはいうものの、裏では大変な努力を積んでいる。
Mặc dù nói là anh ấy được gọi là thiên tài nhưng đằng sau đó anh ấy đã nỗ lực rất nhiều.
39. 彼女はベテランとはいうものの、新しいことにも積極的に挑戦している。
Mặc dù nói là một người kỳ cựu nhưng cô ấy vẫn tích cực thử thách bản thân với những điều mới.
40. 彼は無口で有名とはいうものの、親しい友人の前ではよく喋る。
Mặc dù nói là anh ấy nổi tiếng ít nói nhưng trước mặt bạn bè thân thiết thì anh ấy lại nói rất nhiều.
41. セールで半額とはいうものの、元の値段が高すぎて手が出ない。
Mặc dù nói là giảm giá một nửa nhưng giá gốc quá cao nên tôi không thể mua nổi.
42. 駅まで徒歩5分とはいうものの、実際には急な坂道があって10分以上かかる。
Mặc dù nói là đi bộ đến ga mất 5 phút nhưng thực tế có một con dốc cao nên mất hơn 10 phút.
43. 簡単な作業だと聞いたとはいうものの、やってみるとかなり難しい。
Mặc dù nói là tôi nghe nói đó là công việc đơn giản nhưng khi bắt tay vào làm mới thấy khá là khó.
44. 最新モデルとはいうものの、前の型と機能はほとんど変わらない。
Mặc dù nói là mẫu mới nhất nhưng các chức năng hầu như không thay đổi so với mẫu trước.
45. 入場無料とはいうものの、中のアトラクションは全て有料だ。
Mặc dù nói là vào cửa miễn phí nhưng tất cả các trò chơi bên trong đều mất phí.
46. 景気は回復傾向にあるとはいうものの、庶民の暮らしは楽になっていない。
Mặc dù nói là nền kinh tế đang có xu hướng phục hồi nhưng cuộc sống của người dân thường vẫn chưa dễ thở hơn.
47. アットホームな職場とはいうものの、実際は公私の区別がないだけだった。
Mặc dù nói là một nơi làm việc "như gia đình" nhưng thực tế chỉ là không có ranh giới giữa công việc và đời tư.
48. 送料無料とはいうものの、商品価格に上乗せされているに違いない。
Mặc dù nói là miễn phí vận chuyển nhưng chắc chắn là chi phí đó đã được cộng vào giá sản phẩm.
49. 彼は口では賛成だとはいうものの、その表情は納得していない。
Mặc dù miệng anh ấy nói là đồng ý nhưng biểu cảm của anh ấy lại cho thấy anh ấy không bị thuyết phục.
50. 表向きは円満退社とはいうものの、実際は解雇に近い形だった。
Mặc dù bề ngoài nói là một sự nghỉ việc êm đẹp nhưng thực tế đó là một hình thức gần như sa thải.
Cấu trúc 「~ものがある」(Mono ga aru) là một mẫu ngữ pháp rất tinh tế thuộc trình độ N2 (xuất hiện cực nhiều trong các bài đọc hiểu văn học, tùy bút hoặc nghe hiểu biểu đạt cảm xúc).
Bản chất của cấu trúc này là dùng để bộc lộ một cảm giác, cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc của người nói về một sự vật, sự việc nào đó. Thay vì nói một cách thẳng tuột, khô khan, cấu trúc này giúp câu văn mang tính gợi hình, gợi cảm hơn: "Bản chất của sự việc này có chứa đựng một yếu tố, một phẩm chất khiến cho tôi có cảm nhận sâu sắc là...".
Ý nghĩa tiếng Việt: "Có cảm giác...", "Có gì đó rất...", "Chứa đựng điều...", "Thật là...".
Công thức cấu tạo
Cấu trúc này chủ yếu kết hợp với các từ loại mang tính chất miêu tả trạng thái, tính chất hoặc cảm xúc:
Tính từ đuôi い + ものがある
Ví dụ: 淋しい $\rightarrow$ 淋しいものがある (Có cảm giác gì đó rất cô đơn, trống trải)
Tính từ đuôi な + な + ものがある
Ví dụ: 見事な $\rightarrow$ 見事なものがある (Có một sự tuyệt vời, đáng khâm phục)
Động từ (Thể thông thường / chủ yếu là thể hiện tại diễn tiến ~ている hoặc thể khả năng) + ものがある
Ví dụ: 考えさせられる $\rightarrow$ 考えさせられるものがある (Có điều gì đó khiến ta phải suy ngẫm sâu sắc)
Các ví dụ minh họa thực tế
Để hiểu rõ sắc thái, bạn hãy chú ý đến sự đồng cảm và cảm xúc nội tâm được gửi gắm trong câu:
彼の話には, どこか人の心を動かすものがある。
(Trong câu chuyện của anh ấy, có điều gì đó rất lay động lòng người.)
$\rightarrow$ Phân tích: Người nói không chỉ nhận xét câu chuyện hay, mà cảm nhận được một "phẩm chất ẩn giấu" (もの) bên trong câu chuyện chạm đến trái tim mình.
一晩でこれだけの仕事を片付けるのは、やはり無理なものがある。
(Giải quyết ngần này công việc chỉ trong một đêm thì quả thực có gì đó quá sức/bất khả thi.)
長年住み慣れた街を離れるのは, 寂しいものがある。
(Phải rời xa thành phố mình đã gắn bó bao năm trời, cảm thấy có chút gì đó thật bùi ngùi, cô đơn.)
あんなに小さかった子がもう大学生だなんて、時の流れの早さには驚かされるものがある。
(Đứa bé nhỏ xíu ngày nào giờ đã là sinh viên đại học rồi, sự trôi đi của thời gian thật khiến người ta phải kinh ngạc.)
⚠️ Trận chiến phòng thi: Phân biệt 「〜ものがある」 và 「〜わけだ」
Đây là hai đuôi câu dễ gây nhầm lẫn ở trình độ N2 khi người học dịch sang tiếng Việt:
〜わけだ (Dĩ nhiên là... / Thảo nào...): Dùng để đưa ra một kết luận logic, mang tính lý trí, giải thích nguyên nhân - kết quả một cách rõ ràng (Ví dụ: Vì tuyết rơi nên dĩ nhiên là lạnh rồi $\rightarrow$ ~わけだ).
〜ものがある (Cảm xúc sâu lắng, chủ quan): Hoàn toàn là cảm nhận mang tính chủ quan, tâm tư của người nói trước một hiện tượng. Nó không mang tính giải thích logic mà mang tính đồng cảm, khơi gợi cảm xúc.
Mẹo phòng thi: Cấu trúc này rất hay đi kèm với phó từ 「どこか」 (Doko ka - Có chút gì đó / Đâu đó) ở phía trước.
1. 彼の言葉には、どこか説得力のあるものがある。
Trong lời nói của anh ấy, có một cái gì đó rất thuyết phục.
2. 彼女の笑顔には、人を安心させる不思議なものがある。
Nụ cười của cô ấy có một điều gì đó kỳ lạ khiến người khác an tâm.
3. 彼の生き方には、学ぶべきものがたくさんある。
Trong cách sống của anh ấy, có rất nhiều điều đáng để học hỏi.
4. 子供の純粋な瞳には、ハッさせられるものがある。
Đôi mắt ngây thơ của trẻ con có điều gì đó khiến người ta phải giật mình (thức tỉnh).
5. 彼の立ち居振る舞いには、育ちの良さを感じさせるものがある。
Cử chỉ và hành vi của anh ấy có điều gì đó khiến người ta cảm nhận được sự giáo dục tốt.
6. 彼女のふとした表情に、寂しげなものがある。
Trong biểu cảm thoáng qua của cô ấy, có một nét gì đó đượm buồn.
7. 彼の最近の行動には、理解に苦しむものがある。
Hành động gần đây của anh ấy quả thực có những điểm khó hiểu.
8. 彼女の涙には、見る者の胸を締め付けるものがある。
Nước mắt của cô ấy có gì đó khiến trái tim người xem phải thắt lại.
9. 彼の沈黙には、千の言葉よりも重いものがある。
Sự im lặng của anh ấy có một sức nặng còn hơn cả ngàn lời nói.
10. 彼女の謙虚な姿勢には、好感が持てるものがある。
Thái độ khiêm tốn của cô ấy có điều gì đó rất dễ gây thiện cảm.
11. 彼の頑固さには、少々付き合いきれないものがある。
Sự bướng bỉnh của anh ấy quả thực có chút gì đó khó mà chơi chung được.
12. 彼女のファッションセンスには、独特なものがある。
Gu thời trang của cô ấy có một cái gì đó rất độc đáo.
13. 彼のリーダーシップには、人々を自然と従わせるものがある。
Khả năng lãnh đạo của anh ấy có gì đó khiến mọi người tự nhiên tuân theo.
14. 彼女のひたむきな努力には、胸を打つものがある。
Nỗ lực hết mình của cô ấy có điều gì đó thực sự làm lay động lòng người.
15. 彼の冗談には、どこか棘のあるものがある。
Những câu đùa của anh ấy luôn có gì đó gai góc.
16. 彼女の視線には、何かを訴えかけるようなものがある。
Ánh mắt của cô ấy có gì đó như đang muốn truyền tải điều gì đó.
17. 彼の自信に満た態度には、少し鼻につくものがある。
Thái độ tràn đầy tự tin của anh ấy có gì đó hơi khó chịu.
18. 彼女の優しい声には、心を癒すものがある。
Giọng nói dịu dàng của cô ấy có khả năng chữa lành tâm hồn.
19. 彼の無邪気な笑顔には、こちらもつられて笑ってしまうものがある。
Nụ cười hồn nhiên của anh ấy có gì đó khiến tôi cũng phải bật cười theo.
20. 彼女の決意に満ちた表情には、鬼気迫るものがある。
Biểu cảm đầy quyết tâm của cô ấy có gì đó thật dữ dội, đáng sợ.
21. 彼の諦めの悪さには、感心するものがある。
Sự kiên trì không bỏ cuộc của anh ấy quả thực có điểm đáng ngưỡng mộ.
22. 彼女の細やかな気配りには、見習うべきものがある。
Sự quan tâm tinh tế của cô ấy có điều gì đó rất đáng để học hỏi.
23. 彼の独特な発想には、いつも驚かされるものがある。
Ý tưởng độc đáo của anh ấy luôn có điều gì đó khiến tôi phải ngạc nhiên.
24. 彼女のまっすぐな瞳には、嘘をつけなくさせるものがある。
Đôi mắt nhìn thẳng của cô ấy có gì đó khiến người ta không thể nói dối.
25. 彼の文章には、人を惹きつける不思議な力があるものだ。
Câu văn của anh ấy quả thực có một sức mạnh kỳ lạ thu hút người đọc.
26. 彼女の存在そのものに、華やかなものがある。
Bản thân sự tồn tại của cô ấy đã có một cái gì đó rất lộng lẫy, rực rỡ.
27. 彼の粘り強い交渉術には、舌を巻くものがある。
Kỹ năng đàm phán kiên trì của anh ấy quả thực có điều đáng kinh ngạc.
28. 彼女の思いきりの良さには、見ていて清々しいものがある。
Sự quyết đoán của cô ấy có gì đó khiến người xem cảm thấy thật sảng khoái.
29. 彼の作った資料には、几帳面さを感じさせるものがある。
Tài liệu anh ấy làm có gì đó khiến người ta cảm nhận được sự tỉ mỉ, cẩn thận.
30. 彼女の隠しきれないオーラには、特別なものがある。
Hào quang không thể che giấu của cô ấy có một cái gì đó rất đặc biệt.
31. この絵には、見る者の心を引きつける不思議なものがある。
Bức tranh này có một sức hấp dẫn kỳ lạ, thu hút trái tim người xem.
32. 彼の演奏には、聞く者の魂を揺さぶるものがある。
Màn trình diễn của anh ấy có gì đó làm lay động tâm hồn người nghe.
33. この小説の結末には、深く考えさせられるものがある。
Cái kết của cuốn tiểu thuyết này có điều gì đó khiến người ta phải suy nghĩ sâu sắc.
34. 彼女の歌声には、天にも昇るような心地よさがあるものだ。
Giọng hát của cô ấy quả thực mang lại cảm giác dễ chịu như bay lên thiên đường.
35. この映画の映像美には、目を見張るものがある。
Vẻ đẹp hình ảnh của bộ phim này có gì đó thực sự đáng kinh ngạc.
36. 彼の書く詩には、どこか物悲しいものがある。
Những bài thơ anh ấy viết có một nét gì đó u sầu.
37. この写真には、その場の空気まで写し取ったようなものがある。
Bức ảnh này có gì đó như thể đã chụp lại được cả không khí của nơi đó.
38. 彼女の踊りには、情熱的なものがある。
Điệu nhảy của cô ấy có một cái gì đó rất nồng nàn.
39. この彫刻の質感には、生命感を感じさせるものがある。
Bề mặt của tác phẩm điêu khắc này có gì đó khiến người ta cảm nhận được sức sống.
40. 彼の作るメロディーには、一度聞いたら忘れられないものがある。
Giai điệu anh ấy tạo ra có gì đó khiến người ta nghe một lần là không thể quên.
41. この物語の伏線回収には、見事というほかないものがある。
Cách xử lý các chi tiết báo trước trong câu chuyện này quả thực không thể nói gì hơn ngoài "tuyệt vời".
42. 彼女の描くイラストには、温かみのあるものがある。
Những bức tranh minh họa cô ấy vẽ có một nét gì đó thật ấm áp.
43. この曲の歌詞には、今の自分に重なるものがある。
Lời bài hát này có gì đó trùng hợp với bản thân tôi bây giờ.
44. 彼の撮る風景写真には、郷愁を誘うものがある。
Những bức ảnh phong cảnh anh ấy chụp có gì đó gợi lên nỗi nhớ quê hương.
45. この劇のクライマックスには、鳥肌が立つものがある。
Cảnh cao trào của vở kịch này có gì đó khiến tôi nổi da gà.
46. 彼女の書く文字には、人柄が表れているようなものがある。
Nét chữ của cô ấy có gì đó như thể hiện được tính cách con người cô ấy.
47. この建築のデザインには、時代を超えた普遍的な美しさがあるものだ。
Thiết kế của công trình kiến trúc này quả thực có một vẻ đẹp phổ quát, vượt thời gian.
48. 彼の落語には、何度聞いても笑ってしまうものがある。
Màn tấu hài Rakugo của ông ấy có gì đó khiến tôi nghe bao nhiêu lần cũng phải bật cười.
49. この映画のラストシーンには、涙なしには見られないものがある。
Cảnh cuối của bộ phim này có gì đó khiến người ta không thể không rơi nước mắt.
50. 彼女の生みだす作品には、常に斬新なものがある。
Những tác phẩm cô ấy tạo ra luôn có một cái gì đó thật mới mẻ.