| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Sơ Đối Diện |
初対面 |
Lần đầu gặp mặt |
| Tự Kỷ Thiệu Giới |
自己紹介 |
Tự giới thiệu bản thân |
|
おじぎ |
Cúi chào | |
| Cận Sở Phó |
近所付き合い |
Quan hệ hàng xóm |
| Đại Gia |
大家 |
Chủ nhà trọ |
| Tự Chủ |
飼い主 |
Chủ nuôi |
| Giao |
交す |
Trao đổi |
| Hô Chỉ Chỉ |
呼び止める |
Gọi giật lại |
| Chấn Quy |
振i返る |
Ngoảnh lại |
| Tái Hội |
再会 |
Tái ngộ |
| Giác |
覚え |
Trí nhớ |
| Tâm Đương |
心当たり |
Sự biết chút ít |
| Kết Phó |
結びつく |
Liên kết lại |
|
とっさ |
Lập tức | |
|
てっきり |
Chắc chắn | |
| Tư 込 |
思い込む |
Đinh ninh |
|
コミュニケーション |
Giao tiếp | |
|
ネットワーク |
Mạng lưới | |
| Trực Tiếp |
直接 |
Trực tiếp |
| Tiếp |
接する |
Tiếp xúc |
| Chiêu |
招く |
Mời |
| Khí Phối |
気配り |
Sự chu đáo |
| 込 |
込める |
Gửi gắm |
| Đồng Kỳ |
同期 |
Cùng khóa |
| 愚 si |
愚痴 |
Sự than vãn |
| Đại |
大いに |
Rất nhiều |
|
ささいな |
Nhỏ nhặt | |
| Tị |
避ける |
Tránh né |
| Ngộ Giải |
誤解 |
Hiểu lầm |
| Khám Tri Vi |
勘違いい |
Hiểu nhầm |
| Ngôn Dịch |
言い訳 |
Biện bạch |
|
きっぱり |
Dứt khoát | |
|
ばかにする |
Coi thường | |
|
いやみ |
Châm chọc | |
| Trách |
責める |
Đổ lỗi |
| 贬 |
けなす |
Chê bai |
| Mặc |
黙る |
Im lặng |
| Mắt |
睨む |
Lườm |
| Lý Thiết |
裏切る |
Phản bội |
| Sáp |
騙す |
Lừa gạt |
| Cớ |
せい |
Tại vì |
| Hành Vi |
行為 |
Hành vi |
| Khẩu Luận |
口論 |
Cãi cọ |
| Nộ Minh |
怒鳴る |
Gầm rú lên |
| Ẩu |
殴る |
Đấm đá |
| Thải Tá |
貸し 借り |
Vay mượn |
|
ばらす |
Tiết lộ bí mật | |
| Khí Vi |
気不い |
Ngột ngạt |
| Kim |
今更 |
Đến nông nỗi này |
| Đài Vô |
台無し |
Hủy hoại hoàn toàn |
| Oán |
恨む |
Căm ghét |
| Đoán Xuất |
追い出す |
Đuổi đi |
| Trọng Gian Ngoại |
仲間外れ |
Bị cô lập |
|
あいつ |
Gã ấy | |
| Tha Nhân |
他人 |
Người lạ |
Cấu trúc 「~っぽい」(Ppoi) là một mẫu ngữ pháp thuộc trình độ N3 cực kỳ phổ biến trong đời sống giao tiếp hằng ngày của người Nhật.
Bản chất của cấu trúc này là dùng để diễn tả đặc tính, tính chất hoặc cảm giác bề ngoài của một sự vật, sự việc. Khi thêm đuôi っぽい, từ gốc sẽ biến đổi thành một Tính từ đuôi い hoàn chỉnh (chia quá khứ là っぽかった, phủ định là っぽくない).
Cấu trúc này có 3 sắc thái cốt lõi mà bạn cần nắm vững:
Sắc thái 1: "Mang đậm tính chất của..." (Mẫu tiêu biểu nhất)
Dùng để so sánh một đối tượng có vẻ bề ngoài, hành động hoặc tính chất rất giống với một sự vật khác, mặc dù bản chất thực tế hoàn toàn không phải là sự vật đó.
Công thức: $\text{Danh từ} + \text{っぽい}$
子どもっぽい (Kodomo-ppoi): Tính cách trẻ con (Dùng cho người lớn nhưng hành động nũng nịu, cư xử như trẻ con).
男っぽい (Otoko-ppoi): Nam tính, giống đàn ông (Thường dùng khen hoặc tả một cô gái có phong cách, tính cách mạnh mẽ như đàn ông).
Ví dụ:
あの人はもう30歳なのに、話し方が子どもっぽい。
(Người kia đã 30 tuổi rồi mà cách nói chuyện đầy tính trẻ con / cứ như trẻ con ấy.)
彼女はボーイッシュで、服装も男っぽい。
(Cô ấy trông rất cá tính và trang phục cũng mang đậm phong cách nam tính.)
Sắc thái 2: "Đầy mùi...", "Có cảm giác chứa nhiều..."
Dùng để tả một sự vật chứa hàm lượng lớn hoặc bị bao phủ bởi một chất nào đó, thường mang nghĩa chê bai, tiêu cực.
Công thức: $\text{Danh từ} + \text{っぽい}$
油っぽい (Abura-ppoi): Đầy mỡ, ngấy mỡ.
水っぽい (Mizu-ppoi): Nhạt nhẽo (như bị pha nhiều nước).
白っぽい (Shiro-ppoi): Hơi trắng, ngả sang màu trắng (tả màu sắc).
安っぽい (Yasu-ppoi): Trông rẻ tiền, kém sang.
Ví dụ:
このラーメンは油っぽくて、全部食べられなかった。
(Bát mì Ramen này ngấy mỡ quá / đầy mỡ nên tôi không thể ăn hết được.)
スープに水を入れすぎて、水っぽくなってしまった。
(Cho nhiều nước vào súp quá nên nó bị nhạt nhẽo như nước lã rồi.)
Sắc thái 3: "Dễ làm một hành động xấu gì đó..."
Dùng để tả tính cách của một người rất dễ rơi vào một trạng thái tâm lý tiêu cực một cách nhanh chóng.
Công thức: $\text{Động từ thể ます (Bỏ ます)} + \text{っぽい}$
飽きっぽい (Aki-ppoi): Cả thèm chóng chán (Dễ chán).
怒りっぽい (Okori-ppoi): Dễ nổi nóng, hay cáu gắt.
忘れっぽい (Wasure-ppoi): Hay quên (đãng trí tức thời).
Ví dụ:
彼は飽きっぽい性格だから, 新しい趣味も長続きしないだろう。
(Anh ta có tính cả thèm chóng chán nên sở thích mới có lẽ cũng chẳng được lâu đâu.)
最近、年を取ったせいか忘れっぽくて困る。
(Dạo này không biết có phải do có tuổi rồi không mà hay quên quá, thật là khổ.)
⚠️ Trận chiến phòng thi: Phân biệt 「〜っぽい」 và 「〜らしい」
Hai cấu trúc này đều dịch là "Cứ như là / Đầy tính chất...", khiến học viên rất dễ chọn nhầm trong bài thi trắc nghiệm. Hãy nhớ quy tắc bản chất sau:
〜らしい (Đúng nghĩa, đúng bản chất): Chủ ngữ BẢN CHẤT CHÍNH LÀ đối tượng đó, và họ đang thể hiện đúng phong độ, phẩm chất tiêu chuẩn vốn có của họ.
Ví dụ: 今日は春らしい天気だ。 (Hôm nay thời tiết đúng nghĩa là mùa xuân $\rightarrow$ Bản chất hôm nay đang là mùa xuân thật).
〜っぽい (Chỉ là vẻ ngoài, giả vờ, không phải bản chất): Chủ ngữ BẢN CHẤT KHÔNG PHẢI là đối tượng đó, chỉ là có vẻ bề ngoài giống mà thôi.
Ví dụ: まだ冬なのに、春っぽい暖かさだ。 (Mặc dù đang là mùa đông, nhưng cái ấm áp cứ như là mùa xuân vậy $\rightarrow$ Bản chất vẫn đang là mùa đông).
彼の言動は、時々子供っぽい。
Lời nói và hành động của anh ấy đôi khi rất trẻ con.
彼女は、年齢よりもずっと大人っぽい雰囲気を持っている。
Cô ấy trông già dặn, người lớn hơn nhiều so với tuổi.
ショートカットにしてから、男っぽいとよく言われる。
Từ lúc cắt tóc ngắn, tôi hay bị chê là trông giống con trai.
彼の仕草は、どこか女っぽい。
Điệu bộ cử chỉ của anh ta nhìn cứ ẻo lả như con gái.
彼はまだ学生っぽいあどけなさが残っている。
Cậu ấy nhìn vẫn còn nét ngây thơ của thời học sinh.
彼は、どこか素人っぽいところがある。
Anh ta làm việc nhìn cứ lóng ngóng như người nghiệp dư.
今日の彼の服装は、なんだかプロっぽい。
Hôm nay anh ấy mặc đồ nhìn rất chuyên nghiệp.
彼の話は、どこか嘘っぽい。
Lời gã kể nghe cứ giả dối, không đáng tin.
彼の態度は、いつも冗談っぽいので本心がわからない。
Thái độ anh ta lúc nào cũng như đùa nên chẳng biết đâu là thật.
彼女の服装は、いつもどこかお嬢様っぽい。
Cách ăn mặc của cô ấy lúc nào cũng giống như tiểu thư.
彼は、少し理屈っぽいところがある。
Anh ta có tính hơi hay lý sự cùn.
その話、なんだか他人事っぽい言い方だね。
Cách nói chuyện đó nghe cứ như thể là việc của người khác vậy.
彼は、少しオタクっぽい雰囲気を持っている。
Anh ta nhìn có vẻ hơi giống mấy tay mọt sách, nghiện game.
彼女の部屋は、とても芸術家っぽい。
Phòng của cô ấy được bài trí nhìn rất nghệ sĩ.
彼の話し方は、少し学者っぽい。
Cách nói chuyện của ông ấy nghe như một nhà bác học.
あの人は、いかにも田舎っぽい素朴な人だ。
Người kia nhìn chất phác, đúng kiểu người nhà quê.
都会の人は、どこか冷たいっぽいという偏見がある。
Mọi người hay định kiến rằng dân thành phố trông ai cũng lạnh lùng.
彼は、少し不良っぽい見た目をしている。
Cậu ta có vẻ ngoài nhìn hơi giống dân bất hảo bụi bặm.
彼女のファッションは、モデルっぽい。
Gu thời trang của cô ấy nhìn sang chảnh như người mẫu.
彼は、いつも何か芝居っぽい話し方をする。
Anh ta nói năng lúc nào nghe cũng điệu bộ như đang diễn kịch.
彼は、少し神経質っぽいところがある。
Anh ta có nét tính cách hơi hay lo nghĩ nhạy cảm thái quá.
彼女は、お母さんっぽい安心感がある。
Ở bên cô ấy luôn mang lại cảm giác ấm áp như một người mẹ.
彼は、いつも役人っぽい堅苦しい言い方をする。
Ông ấy lúc nào cũng ăn nói kiểu cứng nhắc như công chức nhà nước.
あの人は、何となくお金持ちっぽい。
Người đàn ông kia nhìn lướt qua trông có vẻ rất giàu có.
彼女の部屋は、まるで泥棒っぽいように散らかっていた。
Phòng cô ấy bừa bãi kinh khủng, trông như vừa bị trộm lật tung.
彼女は、少しおばさんっぽい趣味を持っている。
Cô ấy có vài sở thích nhìn hơi già nua giống mấy bà thím.
彼は、いつも他人行儀っぽい。
Cách đối xử của anh ta lúc nào nghe cũng khách sáo như người dưng.
彼女の話し方は、アナウンサーっぽい。
Giọng nói truyền cảm của cô ấy nghe y như phát thanh viên.
彼は、侍っぽい古風な考え方をする。
Anh ta có tư duy cổ hủ cứng nhắc như mấy võ sĩ thời xưa.
彼女は、妖精っぽい不思議な魅力がある。
Cô ấy có sức hút kỳ lạ, trông thoát tục tựa như một nàng tiên.
彼は、どこかインテリっぽい雰囲気を醸し出している。
Anh ta toát ra khí chất trông khá có học thức, tri thức.
彼女のアイドルっぽい笑顔に、ファンは熱狂した。
Nụ cười tươi tắn chuẩn phong cách thần tượng của cô ấy làm fan phát cuồng.
彼は、どこか探偵っぽい鋭い目つきをしている。
Ánh mắt anh ta sắc lẹm nhìn rất tinh tường như thám tử.
彼女の服装は、少し古着っぽいスタイルだ。
Cách ăn mặc của cô ấy đi theo gu hơi hướng chuộng đồ cũ.
彼は、王子様っぽいと言われて、照れていた。
Cậu ta đỏ mặt ngượng ngùng khi được khen nhìn đẹp mã như hoàng tử.
彼女は、少しヒステリーっぽいところがある。
Cô ấy thỉnh thoảng có tính hơi dễ bị kích động phát điên.
彼は、ロックスターっぽい生き方にあこがれている。
Cậu ấy luôn ao ước có lối sống phóng khoáng, chất chơi như sao nhạc rock.
彼女は、お姫様っぽいドレスがよく似合う。
Cô ấy mặc bộ váy lộng lẫy này trông rất hợp phong cách công chúa.
彼は、まるで芸人っぽい面白い人だ。
Anh ta là người khôi hài, nói chuyện tấu hài như diễn viên hài.
彼女の部屋は、お城っぽいインテリアで統一されている。
Toàn bộ nội thất phòng của cô ấy được bài trí theo kiểu cung điện lâu đài.
1. 今日は、なんだか熱っぽい。風邪かもしれない。
Hôm nay người tôi cứ hâm hấp sốt. Chắc là dính cảm rồi.
この味噌汁、少し水っぽいね。
Bát canh tương Miso này nấu vị loãng toẹt toàn nước.
この唐揚げは、少し油っぽい。
Món gà rán Karaage này chiên bị ngấy mỡ, ngậm nhiều dầu.
この部屋は、少しほこりっぽい。
Căn phòng này hiện tại trông có vẻ hơi đầy bụi bặm.
雨上がりの空気は、湿っぽい。
Không khí sau cơn mưa luôn mang lại cảm giác ẩm ướt, nồm ẩm.
彼の部屋は、いつもタバコっぽい匂いがする。
Phòng của anh ta lúc nào cũng sặc sụa mùi khói thuốc lá.
このセーターは、少しチクチクっぽい。
Chiếc áo len này mặc vào cứ thấy hơi châm chích, dặm ngứa.
このソースは、 少し粉っぽい 食感がする。
Nước sốt này ăn vào cứ thấy vị lợn cợn bứ bột chưa tan hết.
彼のジョークは、少し理屈っぽい。
Câu đùa của gã nghe hơi giáo điều lý thuyết suông, mất vui.
この映画の結末は、少し教訓っぽい感じがした。
Cái kết của phim mang lại cảm giác hơi rao giảng đạo đức bài học.
Cấu trúc 「~気味」(ぎみ - Gimi) là một mẫu ngữ pháp thuộc trình độ N3 (xuất hiện rất nhiều trong đề thi N2). Chữ Hán của cấu trúc này là chữ 「気味」 (mang nghĩa là mùi vị, cảm giác, khuynh hướng).
Bản chất của cấu trúc này là dùng để diễn tả một trạng thái, cảm giác tiêu cực mới chớm bắt đầu hoặc đang có một chút dấu hiệu xuất hiện (về cả mặt thể chất lẫn tinh thần). Người nói cảm nhận thấy bản thân hoặc sự vật có xu hướng hơi biến đổi theo chiều hướng không tốt, dù mức độ chưa quá nặng nề.
Ý nghĩa tiếng Việt: "Hơi có cảm giác...", "Có vẻ hơi...", "Hơi hơi... (xu hướng tiêu cực)".
Công thức cấu tạo và Từ loại
Khi kết hợp với 気味, cụm từ mới sẽ đóng vai trò như một Danh từ hoặc có thể dùng như một Tính từ đuôi な:
Động từ thể ます (Bỏ ます) + 気味
Ví dụ: 太る (Béo lên) $\rightarrow$ 太り気味 (Hơi béo lên một chút).
Ví dụ: 遅れる (Trễ) $\rightarrow$ 遅れ気味 (Có xu hướng hơi trễ).
Danh từ + 気味
Ví dụ: 風邪 (Cảm cúm) $\rightarrow$ 風邪気味 (Hơi có dấu hiệu cảm cúm).
Ví dụ: 緊張 (Căng thẳng) $\rightarrow$ 緊張気味 (Hơi có vẻ căng thẳng).
💡 Cách dùng trong câu:
[V-masu/N] + 気味だ / 気味です (Đứng cuối câu).
[V-masu/N] + 気味の + Danh từ (Bổ nghĩa cho danh từ).
Các ví dụ minh họa thực tế
Để hiểu rõ cấu trúc này, bạn hãy chú ý đến chữ "Hơi" (Mức độ nhẹ, mới bắt đầu) và tính chất tiêu cực của sự việc:
今日はちょっと風邪気味なので、早く寝ます。
(Hôm nay tôi hơi có dấu hiệu bị cảm cúm một chút nên sẽ đi ngủ sớm.)
$\rightarrow$ Phân tích: Chưa đến mức sốt sình sịch hay nằm bệt một chỗ, mới chỉ hơi hắt hơi, sụt sịt, chớm bị.
最近残業続きで、疲れ気味だ。
(Dạo này liên tục phải tăng ca nên tôi hơi có cảm giác mệt mỏi.)
新入社員は、緊張気味の表情で挨拶した。
(Cậu nhân viên mới đã chào hỏi với gương mặt có vẻ hơi căng thẳng.)
ここ数ヶ月、会社の売上は落ち気味です。
(Mấy tháng trở lại đây, doanh thu của công ty có xu hướng hơi sụt giảm.)
Ba quy tắc ngầm bắt buộc để không dùng sai
Chỉ đi với các trạng thái TIÊU CỰC, ngoài ý muốn: Tuyệt đối không dùng cho trạng thái tốt (Không nói: 元気気味 - Hơi khỏe, 喜び気味 - Hơi vui).
Nhấn mạnh vào CẢM GIÁC CHỦ QUAN của người nói: Cấu trúc này thường dựa vào sự nhạy cảm, tự cảm nhận của cơ thể hoặc mắt nhìn của người nói để đưa ra nhận xét, không cần số liệu đo đạc khách quan.
Đi với một nhóm từ giới hạn: Trong các đề thi, 気味 hầu như chỉ xoay quanh các từ sau:
風邪気味 (Chớm cảm).
疲れ気味 (Hơi mệt).
太り気味 (Hơi béo ra).
遅れ気味 (Hơi chậm/trễ nải tiến độ).
寝不足気味 (Hơi thiếu ngủ).
⚠️ Trận chiến phòng thi: Biện pháp phân biệt bộ ba 「〜がち」, 「〜っぽい」 và 「〜気味」
Đây là "tam giác quỷ" lừa đảo kinh điển nhất trong đề thi JLPT N3/N2 vì cả 3 cấu trúc đều mang nghĩa tiêu cực. Bạn hãy phân biệt bằng bản chất cốt lõi sau:
〜がち (Tần suất - Nhiều lần): Nhấn mạnh vào việc sự việc xấu xảy ra lặp đi lặp lại nhiều lần theo thời gian (Ví dụ: 病気がち $\rightarrow$ Hay bị ốm liên miên).
〜っぽい (Tính chất - Vẻ bề ngoài/Đầy mùi): Nhấn mạnh vào bản chất bề ngoài giống một cái gì đó, hoặc dễ thay đổi cảm xúc tức thì (Ví dụ: 男っぽい $\rightarrow$ Đậm chất đàn ông, 安っぽい $\rightarrow$ Trông rẻ tiền).
〜気味 (Mức độ - Mới chớm, hơi hơi): Nhấn mạnh vào việc trạng thái đó mới bắt đầu xuất hiện một chút dấu hiệu, mức độ nhẹ (Ví dụ: 風邪気味 $\rightarrow$ Mới chớm cảm, chưa ốm nặng).
1. 今日は少し風邪気味なので、早みに寝ます。
Hôm nay người tôi hơi có triệu chứng cảm nên sẽ đi ngủ sớm.
最近、残業続きで疲れ気味だ。
Dạo này tăng ca suốt nên cơ thể tôi có vẻ hơi mệt mỏi.
昨夜あまり眠れなかったので、今日は寝不足気味です。
Đêm qua mất ngủ nên hôm nay tôi hơi có cảm giác thiếu ngủ.
彼は、最近少し太り気味なのを気にしている。
Dạo này anh ấy đang lo lắng vì vóc dáng có vẻ hơi mập ra.
夏バテ気味で、食欲がない。
Do hơi mệt mỏi vì cái nắng ngày hè nên tôi chẳng muốn ăn gì.
飲み会続きで、金臓が疲れ気味だ。
Đi nhậu liên miên làm lá gan của tôi dạo này hơi bị quá tải.
運動不足気味なので、週末は歩くようにしている。
Thấy cơ thể hơi thiếu vận động nên cuối tuần tôi cố đi bộ.
最近、少し貧血気味で、立ちくらみがする。
Dạo này tôi hơi bị thiếu máu nên cứ đứng lên là hoa mắt.
試験勉強で、目を使いすぎて疲れ気味だ。
Do thức đêm cày ôn thi nên mắt tôi dạo này có vẻ hơi mỏi.
彼女は、少し痩せ気味で心配だ。
Cô ấy dạo này nhìn hơi gầy gò nên tôi thấy khá lo.
食べ過ぎで、 胃が 疲れ 気味だ。
Do ăn uống quá chén nên cái dạ dày của tôi dạo này hơi bị ì ách.
季節の変わり目は、体調を崩し気味になる。
Thời điểm giao mùa sức khỏe con người rất dễ bị sa sút, mệt mỏi.
彼は、ストレスでやつれ気味だ。
Anh ấy do áp lực công việc quá nên trông sắc mặt hơi tiều tụy.
最近、 肌が 荒れ 気味なので、ビタミンを 摂っている。
Dạo này da dẻ hơi bị thô ráp nên tôi đang uống bổ sung vitamin.
彼は、 高血圧気味だと 医者に 言われた。
Anh ấy bị bác sĩ nhắc nhở là chỉ số huyết áp hiện đang hơi cao.
最近、 物忘れがひどい 気味がある。
Dạo này tôi thấy đầu óc mình hơi có xu hướng hay quên.
彼は、 二日酔い気味で、 頭が 痛いと 言っている。
Anh ta cứ ôm đầu kêu đau vì vẫn còn hơi mệt do trận say hôm qua.
このところ、 食生活が 乱れ 気味だ。
Mấy ngày gần đây chế độ ăn uống của tôi đang hơi bị xáo trộn.
彼女は、いつも 下痢気味で、お 腹が 弱防。
Cô ấy bụng dạ yếu nên lúc nào cũng trong tình trạng hơi bị tiêu chảy.
彼は、 血糖値が 高め 気味なので、 甘いものを 控えている。
Chỉ số đường huyết hơi cao nên anh ta đang phải kiêng đồ ngọt.
最近、 腰が 痛み 気味だ。
Dạo gần đây vùng thắt lưng của tôi cứ có cảm giác hơi đau âm ỉ.
彼は、 少しバテ 気味のようだ。
Anh chàng đó nhìn điệu bộ có vẻ như đang hơi bị đuối sức.
長時間パソコンを 使っていたので、 目が 乾き 気味だ。
Do nhìn máy tính suốt nhiều giờ nên mắt tôi dạo này hơi bị khô.
最近、 少しむくみ 気味で、 足が 重い。
Dạo này chân tôi hơi bị phù nề nên đi lại thấy bước đi nặng nề.
彼は、アレルギー 気味で、 鼻がむずむずするらしい。
Nghe bảo anh ta hơi bị dị ứng nên mũi lúc nào cũng ngứa ngáy.
寒さのせいで、 風邪気味の 社員が 多い。
Do trời rét đậm nên số nhân viên trong công ty hơi bị cảm khá đông.
彼は、いつも 疲れ気味の 顔をしている。
Anh ta lúc nào nhìn nét mặt cũng phờ phạc mệt mỏi.
寝不足気味の 頭では、 良いいアイデアは 浮かばない。
Đầu óc mà đang hơi bị thiếu ngủ thì không nghĩ ra được ý tưởng hay đâu.
彼は、 太り気味なのを 気にして、 ダイエットを 始めた。
Lo sợ cơ thể hiện tại đang hơi bị mập ra nên gã bắt đầu giảm cân.
彼女は、 夏バテ 気味だと言って、 冷たいものばかり 食べている。
Cô ấy kêu người hơi bị đuối sức vì nắng hè nên suốt ngày chỉ ăn đồ lạnh.
このところ、ずっと 体調不良気味だ。
Mấy ngày gần đây tình hình sức khỏe của tôi suốt có vẻ hơi bị sa sút.
彼は、 少し息切れ気味だった。
Điệu bộ anh ta khi nãy có vẻ hơi bị thở dốc hụt hơi một chút.
最近、 声が 枯れ 気味だ。
Dạo gần đây chất giọng của tôi đang có dấu hiệu hơi bị khản tiếng.
彼は、 少し猫背気味に 歩く。
Dáng đi của anh ấy lúc rảo bước trên phố hơi có xu hướng bị khom lưng.
この時期は、 肌が 乾燥気味になる。
Khoảng thời gian mùa này trong năm làn da rất dễ bị khô nẻ.
彼は、コレステロール 値が 高め 気味だ。
Chỉ số mỡ máu cholesterol trong cơ thể của ông ấy hiện tại đang hơi cao.
最近、 食が 細り 気味だ。
Dạo gần đây sức ăn của tôi đang hơi có xu hướng bị sụt giảm hẳn đi.
彼は、いつもより 元気がない 気味だ。
Anh ta ngày hôm nay trông có vẻ hơi bị thiếu sức sống so với mọi khi.
少し 熱っぽい 気味がある。
Thân nhiệt của bản thân tớ hiện tại đang hơi có cảm giác hâm hấp sốt.
彼は、 健康診断の 結果を 気にし 気味だ。
Anh ấy dạo này hơi bị lo âu thái quá về kết quả kiểm tra sức khỏe.
1. 彼は、大勢の前でのスピーチに、少し緊張気味だった。
Khi đứng phát biểu trước đám đông, anh ấy lộ rõ vẻ hơi lo lắng, run một chút.
試合の結末を聞いて、彼は興奮気味に話した。
Nghe xong kết quả trận đấu, anh ấy tường thuật lại với giọng điệu hơi phấn khích.
彼女は、私の言い訳に呆れ気味の表情を浮かべた。
Cô ấy đã lộ nét mặt ngán ngẩm, cạn lời trước lời bào chữa của tôi.
最近、 仕事のストレスでイライラ 気味だ。
Dạo gần đây do áp lực công việc nên tâm trạng tôi thường xuyên hơi cáu bẳn.
彼は、 締め切りが 近いせいで、 少し焦り 気味だ。
Anh ấy đang rơi vào trạng thái hơi bị nôn nóng cuống cuồng do hạn chót đã cận kề.
彼女は、何か言たそうに、 遠慮気味にこちらを見ている。
Trông như đang muốn nói điều gì, cô ấy đang rụt rè nhìn về phía bên này.
彼は、自分のミスを指摘され、 不満気味に 黙り込んだ。
Bị vạch rõ lỗi sai, anh ta lẳng lặng im bặt bộc lộ vẻ hơi hậm hực bất mãn.
彼女は、 将来のことを 考えると、 少し不安気味になるらしい。
Cô ấy hễ cứ lo nghĩ về tương lai mai sau là tâm lý lại hơi dâng lên cảm giác bất an.
彼は、 試合に 負けてから、ずっと 下を 向き気味だ。
Kể từ sau khi bị thua trận, điệu bộ anh ta lúc nào cũng hơi lầm lũi cúi đầu buồn bã.
彼女は、サプライズパーティーに 戸惑い気味だった。
Cô ấy đứng giữa bữa tiệc bất ngờ với trạng thái tâm lý hơi bị hoang mang lúng túng.