Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Nhất Nhân Trú

一人住(ひとりず)まい

Sống một mình
Nhẫm Thải

賃貸(ちんたい)

Cho thuê
Phu Kim

敷金(しききん)

Tiền đặt cọc
Canh Tân

更新(こうしん)

Gia hạn
 

ローン

Khoản vay
Quyết

()まり

Quy định
Nhất Hộ Kiến

一戸建(いっこだ)

Nhà nguyên căn
 

マイホーム

Nhà riêng
Ngã Gia

我が家(わがや)

Nhà tôi
Gia Ốc

家屋(かおく)

Nhà cửa
Ốc Căn

屋根(やね)

Mái nhà
Tẩy Diện Sở

洗面所(せんめんじょ)

Phòng rửa mặt
Vật Trí

物置(ものおき)

Kho chứa đồ
Gian Thủ

間取(まど)

Sơ đồ phòng
Không Gian

空間(くうかん)

Không gian
Áo

(おく)

Bên trong cùng
Thủ Tiền

手前(てまえ)

Phía trước mặt
Nam Hướng

南向(みなみむ)

Hướng nam
Ôn

(ぬく)もり

Sự ấm áp
Ngoan Trượng

頑丈(がんじょう)

Vững chắc
Điểm Kiểm

点検(てんけん)

Kiểm tra
Đình Chỉ

停止(ていし)

Dừng lại
Vật Âm

物音(ものおと)

Tiếng động
Phòng Phạm

防犯(ぼうはん)

Phòng chống tội phạm
 

ぞっと

E sợ
Cảnh Bị

警備(けいび)

Bảo vệ
Tân Trúc

新築(しんちく)

Xây mới
Thu Nhập

収入(しゅうにゅう)

Thu nhập
 

ごく

Rất
 

せいぜい

Tối đa
Xuất Phí

出費(しゅっぴ)

Chi tiêu
Xích Tự

赤字(あかじ)

Thâm hụt
Đại Kim

大金(たいきん)

Số tiền lớn
Thuế Kim

税金(ぜいきん)

Thuế
Nạp

(おさ)める

Nộp
Hàm

(ふく)める

Bao gồm
Công Cộng Liệu Kim

公共料金(こうきょうりょうきん)

Tiền tiện ích công cộng
Phất 込

(はら)()

Thanh toán vào
Dẫn Lạc

()()とし

Trừ tiền tự động
Thủ Tục Kim

手数料(てすうりょう)

Phí dịch vụ
Xuất Nhập

()()

Nộp và rút tiền
Cao

(たか)くつく

Tốn kém
Tàn Cao

残高(ざんだか)

Số dư tài khoản
 

せっせと

Chăm chỉ
Đại

(おお)まかな

Ước chừng
Sai Dẫn

()()

Khấu trừ
Nỗ

(つと)める

Nỗ lực
Lập Thế

()()える

Trả tiền hộ
Viện Trợ

援助(えんじょ)

Viện trợ
Phản Tế

返済(へんさい)

Trả nợ
An Định

安定(あんてい)

Ổn định
Hiếu Hiềm

好き嫌い(すききらい)

Sự kén ăn
Hảo Vật

好物(こうぶつ)

Món ăn yêu thích
Bão

()きる

Chán
Vật Túc

物足(ものた)りない

Chưa thỏa mãn
 

ボリューム

Khối lượng thức ăn
Nhất Khẩu

一口(ひとくち)

Một miếng
 

かじる

Gặm
Nhất

一たび(ひとたび)

Một khi
 

うまい

Ngon
 

いける

Được đấy
Sáp

(しぶ)

Chát
 

くどい

Nồng đậm quá mức
 

ファミレス

Nhà hàng gia đình
 

フルコース

Bữa ăn đầy đủ các món
 

オーダー

Gọi món
Thôi Xúc

催促(さいぞく)

Giục giã
Hội Kế

会計(かいけい)

Thanh toán tiền
 

バイキング

Ăn buffet
 

トレイ

Cái khay

(うつわ)

Bát đĩa đựng thức ăn
Trọng

(かさ)ねる

Chồng lên
 

ずらり

Hàng loạt san sát nhau
Chủ Thực

主食(しゅしょく)

Món ăn chính
Sanh

(なま)

Tươi sống
Sanh Vật

生物(なまもの)

Đồ ăn tươi sống
Đặc Chế

特製(とくせい)

Đặc chế
Thô Mạt

粗末(そまつ)

Đạm bạc

 

Cấu trúc 「~てたまらない」(Te tamaranai) là một mẫu ngữ pháp vô cùng quen thuộc và quan trọng thuộc trình độ N3. Chữ 「たまらない」 xuất phát từ động từ 堪える (たえる - chịu đựng), khi chia sang thể phủ định nghĩa là "không thể chịu đựng nổi".

Bản chất của cấu trúc này là dùng để diễn tả một cảm xúc, một tâm trạng hoặc một cảm giác cơ thể đang dâng cao đến mức đỉnh điểm, mãnh liệt khiến người nói không thể kiềm chế, không thể chịu đựng hay kìm nén lại được.

Ý nghĩa tiếng Việt: "...không chịu nổi", "...kinh khủng", "...ơi là ...", "vô cùng...".

Công thức cấu tạo

Cấu trúc này kết hợp trực tiếp bằng cách chia các từ về thể て:

Tính từ đuôi い: Bỏ い $\rightarrow$ くてたまらない

Ví dụ: 寂しい (Cô đơn) $\rightarrow$ 寂しくてたまらない (Cô đơn không chịu nổi).

Tính từ đuôi な: Bỏ な $\rightarrow$ でたまらない

Ví dụ: 心配な (Lo lắng) $\rightarrow$ 心配でたまらない (Lo lắng phát điên/không chịu nổi).

Động từ tâm lý (Thể tự phát) / Thể mong muốn 「~たい」: Chia về thể て + たまらない

Ví dụ: 気にかかる (Bận tâm) $\rightarrow$ 気にかかってたまらない (Bận tâm không chịu nổi).

Ví dụ: 行きたい (Muốn đi) $\rightarrow$ 行きたくてたまらない (Muốn đi không chịu nổi).

Các ví dụ minh họa thực tế

Để hiểu rõ cấu trúc này, bạn hãy chú ý đến những cảm xúc mang tính chất "quá tải", không thể kiểm soát ở vế trước:

お腹が減ってたまらないから, 何か食べよう.

(Bụng đói không chịu nổi rồi nên đi ăn cái gì đó thôi.)

久しぶりに彼女に会えるので, 嬉しくてたまらない.

(Vì lâu rồi mới được gặp lại cô ấy nên tôi vui sướng khôn tả / vui không chịu nổi.)

合格できるかどうか, 心配でたまらない.

(Tôi lo lắng phát điên/không chịu nổi không biết mình có đỗ được hay không.)

日本の家族に会いたくてたまらない.

(Tôi thèm/muốn gặp gia đình ở Nhật đến mức không chịu nổi nữa rồi.)

Ba quy tắc ngầm bắt buộc để không dùng sai

Người học cần nắm vững các điều kiện logic mang tính bản chất sau để tránh bị trừ điểm hoặc dùng sai ngữ cảnh:

Chủ ngữ mặc định phải là NGÔI THỨ NHẤT (Bản thân người nói): Vì đây là cấu trúc diễn tả cảm xúc, cảm giác nội tâm bên trong cơ thể, mà người nói thì chỉ có thể tự cảm nhận được 100% cảm xúc của chính mình.

Mẹo nhỏ: Nếu muốn dùng cho người thứ ba, bạn bắt buộc phải kết hợp thêm các đuôi phỏng đoán hoặc biểu hiện ra ngoài như: 〜そうだ (trông có vẻ), 〜ようだ (hình như), hoặc cấu trúc 〜がる (đã học ở lượt trước).

Ví dụ: 田中さんは寂しくてたまらないようだ。 (Anh Tanaka có vẻ như đang cô đơn không chịu nổi).

Chỉ đi với các từ chỉ CẢM XÚC hoặc CẢM GIÁC tự nhiên: Thường đi với các từ như 痛い (đau), かゆい (ngứa), 喉が渇く (khát nước), 好き (thích), 嫌い (ghét), 悔しい (tiếc nuối/cay cú). Không đi với các động từ hành động có ý chí như 食べる (ăn), 行く (đi).

Mang tính khẩu ngữ, văn nói: Cấu trúc này dùng rất nhiều khi trò chuyện hằng ngày với bạn bè, đồng nghiệp. Trong văn viết trang trọng, người Nhật sẽ đổi đuôi 〜てたまらない thành 「〜てならない」.

⚠️ Trận chiến phòng thi: Phân biệt 「〜てたまらない」 và 「〜てしかたがない」

Đây là hai cấu trúc cùng dịch là "...không chịu nổi" của trình độ N3 khiến học viên cực kỳ hoang mang.

〜てたまらない (Cảm xúc mãnh liệt - Phát điên lên): Nhấn mạnh vào mặt cảm xúc, tâm trạng hoặc cảm giác cơ học (đói, khát, đau) của người nói bị đẩy lên quá cao, không kìm nén được.

〜てしかたがない / てしょうがない (Không còn cách nào khác): Xuất phát từ chữ 仕方がない (vô phương/không có cách nào). Cấu trúc này ngoài đi với cảm xúc, nó còn đi được với các hành động không cố ý nhưng vẫn cứ xảy ra liên tục mà bản thân không kiểm soát được.

Ví dụ: あくびが出てしかたがない。 (Tớ cứ bị ngáp suốt mà không cách nào nhịn được $\rightarrow$ Trường hợp này KHÔNG DÙNG てたまらない vì ngáp là một hành động vật lý khách quan, không phải cảm xúc hay cảm giác đau đớn).

 

 

1. 試験しけん合格ごうかくして、 うれしくてたまらない。

Đỗ kỳ thi rồi, tôi vui sướng không chịu nổi.

Chuyến du lịch với bạn bè vui không tả xiết.

Đứa cháu gái mới sinh đáng yêu không chịu nổi.

Trò đùa của anh ấy thú vị, buồn cười hết sức.

Có được chiếc túi xách mong ước bấy lâu, tôi vui sướng khôn xiết.

Nụ cười của cô ấy, chỉ nhìn thôi đã thấy thương yêu vô cùng.

Buổi biểu diễn trực tiếp này vui tột đỉnh, không chịu nổi.

Ngày con trai lần đầu biết đi, tôi đã vui mừng khôn xiết.

Chú chó nhà tôi thật sự đáng yêu không chịu nổi.

Truyện tranh của anh ấy lúc nào cũng hay và thú vị vô cùng.

Nhìn cháu lớn khôn, tôi vui sướng không tả xiết.

Mỗi khi đọc lại thư của cô ấy, tôi lại thấy thương yêu da diết.

Cùng mọi người vây quanh lửa trại vui không chịu nổi.

Cái kết của bộ phim này đã thú vị, lôi cuốn hết sức.

Được quyết định thăng chức, tôi vui sướng khôn xiết.

Dáng vẻ ngây thơ của lũ trẻ đáng yêu không chịu nổi.

Khoảnh khắc ở bên anh ấy vui vẻ, hạnh phúc vô cùng.

Khoảnh khắc chiến thắng trận đấu, tôi đã vui sướng đến nghẹn ngào.

Bàn tay nhỏ xíu của em bé trông thương ơi là thương.

Chương trình giải trí này dù xem bao nhiêu lần vẫn buồn cười không chịu nổi.

Tại lễ cưới của con gái, tôi đã vui mừng khôn xiết.

Dáng vẻ thú cưng cố hết sức gọi tôi đáng yêu không chịu nổi.

Thời gian trải qua cùng bạn bè vui đến mức không có gì đánh đổi được.

Sự bất ngờ mà anh ấy mang lại đã khiến tôi vui sướng vô cùng.

Nét tính cách hơi ngốc nghếch, đãng trí của anh ấy trông đáng yêu vô cùng.

Trò chơi này hay và cuốn hút không chịu nổi.

Nỗ lực của bản thân được công nhận, tôi vui sướng khôn xiết.

Gương mặt lúc ngủ của cô ấy trông đáng yêu không chịu nổi.

Được lập ban nhạc với các thành viên này, tôi vui sướng khôn cùng.

Ngày đầu tiên nhận được lương, tôi đã vui sướng khôn tả.

Sự dịu dàng vụng về của anh ấy khiến tôi thương yêu vô cùng.

Cuốn tiểu thuyết trinh thám này làm tôi tò mò muốn biết hung thủ là ai không chịu nổi.

Đã lâu rồi mới được gặp lại bạn thân nên tôi mong đợi khôn xiết.

Buổi hẹn hò ngày mai làm tôi mong ngóng không chịu nổi.

Tôi thích anh ấy đến mức không chịu nổi.

Trúng vé số thì đúng là may mắn hết chỗ nói.

Sự thành công, tỏa sáng của anh ấy làm tôi tự hào vô cùng.

Phong cảnh này đẹp đến mức không cưỡng lại được.

Nhìn con cái lớn khôn làm tôi hạnh phúc ngập tràn.

Tôi yêu thương anh ấy da diết khôn nguôi.

Tôi nhớ và muốn gặp bố mẹ ở quê nhà không chịu nổi.

Tôi tò mò muốn biết phần tiếp theo của bộ phim không chịu nổi.

Tôi thèm ăn bánh kem đến mức không chịu nổi.

Nghỉ hè mong mãi mới đến. Tôi thèm đi Okinawa nhanh lên không chịu nổi.

Tôi rất muốn nghe tiếng lòng thật sự của anh ấy không chịu nổi.

Đang trong thời gian cai thuốc mà tôi thèm hút thuốc không chịu nổi.

Tôi tò mò muốn biết kết cục của bộ phim đó không chịu nổi.

Tôi muốn gặp cô ấy ngay lập tức không chịu nổi.

Họng khô khát lắm rồi, tôi thèm uống nước không chịu nổi.

Tôi thèm khát có được chiếc túi xách phiên bản giới hạn đó không chịu nổi.

 

 

Cấu trúc 「~しかたがない」(Shikata ga nai) là một mẫu ngữ pháp vô cùng quan trọng và dùng cực kỳ nhiều ở trình độ N3. Bạn cũng sẽ gặp một biến thể cực kỳ phổ biến của nó trong văn nói hằng ngày là 「~しょうがない」.

Chữ 「しかたがない」 bản chất nghĩa là "vô phương", "không có cách nào khác". Khi kết hợp với thể て (~てしかたがない), cấu trúc này dùng để diễn tả một cảm xúc, cảm giác, hoặc một phản ứng tự nhiên của cơ thể dâng cao đến mức người nói không có cách nào kiềm chế hay kiểm soát nổi.

Ý nghĩa tiếng Việt: "...không chịu nổi", "...hết sức", "không biết làm sao cho xiết", "...cứ liên tục mà không nhịn được".

Công thức cấu tạo

Cấu trúc này kết hợp bằng cách chia các từ về thể て:

Tính từ đuôi い: Bỏ い $\rightarrow$ くてしかたがない

Ví dụ: 寂しい $\rightarrow$ 寂しくてしかたがない (Cô đơn không chịu nổi).

Tính từ đuôi な: Bỏ な $\rightarrow$ でしかたがない

Ví dụ: 心配な $\rightarrow$ 心配でしかたがない (Lo lắng khôn xiết).

Động từ tự phát / Thể mong muốn 「~たい」: Chia về thể て + しかたがない

Ví dụ: 気になる $\rightarrow$ 気になってしかたがない (Cứ bận tâm không chịu nổi).

Ví dụ: 眠い $\rightarrow$ 眠くてしかたがない (Buồn ngủ không cưỡng lại được).

Các ví dụ minh họa thực tế

Để hiểu rõ cấu trúc này, bạn hãy chú ý đến tính chất bất lực, không kiểm soát được hành động hoặc cảm xúc của bản thân:

昨夜は寝不足だったので, 今日は眠くてしかたがない.

(Tối qua thiếu ngủ nên hôm nay tôi buồn ngủ không chịu nổi / không tài nào cưỡng lại được.)

久しぶりの海外旅行なので, 楽しみでしかたがない.

(Vì lâu rồi mới lại đi du lịch nước ngoài nên tôi nôn nao, mong đợi không chịu nổi.)

退屈な講義を聞いていると, あくびが出てしかたがない.

(Cứ ngồi nghe bài giảng chán ngắt này là tôi cứ bị ngáp suốt mà không cách nào nhịn được.)

さっきから隣の部屋の音が気になってしかたがない.

(Từ nãy đến giờ tôi cứ bị bận tâm không chịu nổi bởi tiếng động ở phòng bên cạnh.)

⚠️ Trận chiến phòng thi: Biện pháp phân biệt 「~てしかたがない」 và 「~てたまらない」

Đây là cặp bài trùng khiến nhiều học viên đau đầu nhất vì trong nhiều trường hợp chúng có thể thay thế cho nhau khi diễn tả cảm xúc mãnh liệt (心配, 寂しい). Tuy nhiên, chúng có một điểm khác biệt chí mạng mà đề thi rất hay bắt lỗi:

〜てたまらない (Cảm xúc quá tải - Phát điên lên): Chỉ đi với cảm xúc tâm lý hoặc cảm giác cơ học (đói, khát, đau, ngứa) bị đẩy lên mức đỉnh điểm. KHÔNG đi với động từ hành động vật lý khách quan.

〜てしかたがない (Không có cách nào cưỡng lại): Ngoài đi với cảm xúc, nó đi được với các hành động vật lý tự phát, không cố ý của cơ thể nhưng vẫn cứ xảy ra liên tục mà bản thân không kiểm soát được.

Ví dụ ăn điểm: Các từ như ngáp (あくびが出る), hắt hơi (くしゃみが出る), chảy nước mắt (涙が出る), hay thở dài (ため息が出る). Với nhóm từ này, bạn bắt buộc phải dùng 〜てしかたがない (hoặc 〜てしょうがない), tuyệt đối không được dùng 〜てたまらない.

Đã lâu rồi mới được gặp lại bạn thân nên tôi vui sướng khôn xiết.

Bộ phim truyền hình này dạo gần đây hay và lôi cuốn không chịu nổi.

Chú chó con tôi đang nuôi đáng yêu không chịu nổi.

Dự án mới sắp bắt đầu làm tôi hào hứng, vui sướng khôn cùng.

Cháu ngoại/nội mới chào đời khiến tôi vui mừng khôn xiết.

Nét ngây ngô tự nhiên của anh ấy buồn cười và thú vị không chịu nổi.

Gương mặt lúc ngủ của con trông đáng yêu vô cùng.

Cùng mọi người lên kế hoạch đi du lịch vui không chịu nổi.

Đỗ được kỳ thi rồi khiến tôi vui sướng khôn tả.

Tôi mong chờ tập mới của cuốn truyện tranh này không chịu nổi.

Tôi thích anh ấy đến mức không chịu nổi.

Nhìn con trai khôn lớn, tôi thấy vững tâm và tự hào vô cùng.

Nụ cười của cô ấy trông đáng yêu và thương biết bao.

Trò chơi này tuy đơn giản nhưng mà hay không chịu nổi.

Đội bóng mà tôi cổ vũ đã giành chiến thắng khiến tôi vui mừng khôn xiết.

Mỗi khi em bé cười trông đáng yêu không chịu nổi.

Khoảnh khắc trải qua cùng bạn bè vui vẻ không chịu nổi.

Tôi thấy vô cùng tự hào về anh ấy.

Dáng vẻ cố gắng của cô ấy trông thật đáng khâm phục và thương làm sao.

Mẹo lừa trong cuốn tiểu thuyết trinh thám này tuyệt vời, xuất sắc vô cùng.

Khi có quyết định thăng chức, tôi đã vui sướng khôn tả.

Nét tính cách hơi hậu đậu của anh ấy trông đáng yêu không chịu nổi.

Chương trình giải trí này dù có xem bao nhiêu lần vẫn buồn cười không chịu nổi.

Cùng mọi người hát hợp xướng vui không chịu nổi.

Được khen ngợi làm tôi vui sướng khôn xiết.

Tôi cứ bận lòng, tò mò về anh ấy không chịu nổi.

Tôi thương yêu cô ấy da diết khôn nguôi.

Tôi vô cùng mong đợi vào tương lai của anh ấy.

Kỷ niệm này vô cùng trân quý đối với tôi.

Tâm hồn thuần khiết của anh ấy đẹp đẽ biết bao.

Thật bõ công cố gắng, tôi vui sướng không chịu nổi.

Kiểu tóc mới của anh ấy hợp một cách hoàn hảo luôn.

Đệm thịt dưới chân của mèo con đáng yêu không chịu nổi.

Trò đùa của anh ấy tuy nhảm nhí nhưng lại buồn cười không chịu nổi.

Khoảnh khắc vô địch, tôi đã vui mừng khôn xiết.

Ngày nghỉ này đã diễn ra vui vẻ, hạnh phúc vô cùng.

Sự bất ngờ mà anh ấy mang lại làm tôi vui sướng khôn xiết.

Sự dịu dàng có phần vụng về của anh ấy khiến tôi yêu thương vô cùng.

Chuyến dã ngoại ngày mai làm tôi mong ngóng không chịu nổi.

Tôi thích anh ấy đến mức không biết phải làm sao nữa (thích phát điên).

Tôi nhớ và thèm được gặp đứa con gái đang đi du học không chịu nổi.

Tôi tò mò muốn biết thứ bên trong món quà không chịu nổi.

Biết là nửa đêm rồi mà tôi vẫn thèm ăn mì ramen không chịu nổi.

Tôi mong nhanh đến kỳ nghỉ hè để được đi biển không chịu nổi.

Tôi nóng lòng muốn hỏi rõ lý do tại sao lại cãi nhau không chịu nổi.

Đang giảm cân mà tôi cứ thèm đồ ngọt đến mức không chịu nổi.

Tôi nôn nóng muốn đọc tác phẩm gốc của bộ phim đó không chịu nổi.

248. 彼女かのじょに、 いますぐにでも いたくてしかたがない。

Tôi muốn được gặp cô ấy ngay lập tức không chịu nổi.

Trời nóng nực quá nên tôi thèm uống thứ gì đó mát lạnh không chịu nổi.

Tôi thèm khát có được đôi giày thể thao phiên bản giới hạn đó không chịu nổi.