Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Cấu Nhập

購入(こうにゅう)

Mua
Mãi Đắc

()(どく)

Mua rẻ
Thủ Khoảnh

手頃(てごろ)

Phải chăng
Trị Dẫn

値引(ねびき)

Giảm giá
 

おまけ

Quà khuyến mãi
Phản Phẩm

返品(へんぴん)

Trả lại hàng
Phản Kim

返金(へんきん)

Hoàn tiền
Giá Cách

価格(かかく)

Giá cả
Cao Giá

高価(こうか)

Đắt giá
Kim Ngạch

金額(きんがく)

Số tiền
Giá Trị

価値(かち)

Giá trị
Phẩm Chất

品質(ひんしつ)

Chất lượng
Tiêu Phí Thuế

消費税(しょうひぜい)

Thuế tiêu dùng
 

オークション

Đấu giá
Danh Vật

名物(めいぶつ)

Đặc sản
Thủ Kí

()()せる

Đặt hàng về
Sáp

(あつか)

Xử lý
Mái Hoán

()()える

Mua đổi mới
Mại Xuất

()()

Bán ra
 

チラシ

Tờ rơi
Thiết Thủ

()()

Cắt rời ra
 

バック

Lùi lại
Bao Trang

包装(ほうそう)

Đóng gói
Thí Thực

試食(ししょく)

Ăn thử
Thí Trước

試着(しちゃく)

Mặc thử
Cát Hợp

割合(わりあい)

Tương đối
 

ダブる

Trùng lặp
 

よす

Từ bỏ
 

わりと

Khá là
Thực Vật

実物(じつぶつ)

Hàng thật
Lạp

(つぶ)

Hạt
 

スペース

Không gian trống
Hiện Tại

現在(げんざい)

Hiện tại
Quá Khứ

過去(かこ)

Quá khứ
Niên Nguyệt

年月(ねんげつ)

Năm tháng
Nguyệt Nhật

月日(つきひ)

Ngày tháng
Nhật Thời

日時(にちじ)

Ngày giờ
Kim Nhật

今日(きょう)

Hôm nay
Niên Đại

年代(ねんだい)

Niên đại
Niên Gian

年間(ねんかん)

Cả năm
Niên Trung

年中(ねんじゅう)

Suốt năm
Bản Niên

本年(ほんねん)

Năm nay
Nhật Trung

日中(にっちゅう)

Ban ngày
Dạ Gian

夜間(やかん)

Ban đêm
Kim

ただ今(ただいま)

Bây giờ
Tiên

(さき)ほど

Vừa nãy
Cận Cận

近々(ちかぢか)

Sắp tới
Hậu Nhật

後日(ごじつ)

Ngày sau
 

やがて

Chẳng mấy chốc
 

いずれ

Sớm muộn gì cũng
Kim Hậu

今後(こんご)

Từ nay về sau
 

すでに

Đã rồi
 

あらかじめ

Sẵn trước
Tòng Lai

従来(じゅうらい)

Từ trước đến nay
Minh

(あくる)

Tiếp theo
Nhất Thời

一時(いちじ)

Một thời điểm
Nhất Sanh

一生(いっしょう)

Cả đời
Vĩnh Viễn

永遠(えいえん)

Vĩnh viễn

 

Cấu trúc 「~てかなわない」(Te kanawanai) là một mẫu ngữ pháp thuộc trình độ N2 (đôi khi xuất hiện trong phần đọc hiểu nâng cao của N1).

Chữ 「かなわない」 ở đây xuất phát từ động từ 敵う (かなう - có nghĩa là chống chọi lại, địch lại, chịu đựng được) chia sang thể phủ định. Khi kết hợp với thể て (~てかなわない), cấu trúc này dùng để diễn tả một trạng thái, một tình huống bất tiện hoặc một hành động của người khác gây phiền toái đến mức người nói không thể chịu đựng nổi, không thể chịu thấu.

Ý nghĩa tiếng Việt: "...không chịu nổi", "...không thấu được", "vô cùng phiền toái/khó chịu vì...".

Công thức cấu tạo

Cấu trúc này kết hợp bằng cách chia các từ về thể て:

Tính từ đuôi い: Bỏ い $\rightarrow$ くてかなわない

Ví dụ: うるさい (Ồn ào) $\rightarrow$ うるさくてかなわない (Ồn ào không chịu nổi).

Tính từ đuôi な: Bỏ な $\rightarrow$ でかなわない

Ví dụ: 迷惑な (Phiền toái) $\rightarrow$ 迷惑でかなわない (Phiền toái không chịu nổi).

Các ví dụ minh họa thực tế

Để hiểu rõ cấu trúc này, bạn hãy chú ý đến sự bực mình, khó chịu, than vãn của người nói trước một hoàn cảnh tiêu cực:

隣の部屋が工事中で, うるさくてかなわない.

(Phòng bên cạnh đang sửa chữa, ồn ào không chịu nổi / không tài nào chịu thấu.)

毎日こう暑くてはかなわない.

(Ngày nào thời tiết cũng nóng nực thế này thì ai mà chịu cho thấu.)

隣の席の人が1分おきにため息をつくので, 気が散ってかなわない.

(Cái người ngồi ghế bên cạnh cứ cách 1 phút lại thở dài một cái, làm tôi bị phân tâm không thể chịu đựng nổi.)

そんなに文句ばかり言われてはかなわない.

(Suốt ngày bị cằn nhằn, than phiền như thế thì tôi cũng chịu, không thấu nổi.)

⚠️ Trận chiến phòng thi: Biện pháp phân biệt bộ ba 「~てたまらない」, 「~てしかたがない」 và 「~てかなわない」

Đề thi rất thích lừa học viên ở nhóm cấu trúc "không chịu nổi" này. Hãy phân biệt bằng bản chất cảm xúc đứng trước:

〜てたまらない (Cảm xúc cá nhân quá tải): Diễn tả cảm xúc, mong muốn của bản thân dâng trào (Ví dụ: Nhớ nhà không chịu nổi $\rightarrow$ 会いたくてたまらない).

〜てしかたがない (Phản ứng tự nhiên): Diễn tả cảm xúc hoặc hiện tượng vật lý cơ thể tự phát không nhịn được (Ví dụ: Buồn ngủ không chịu nổi $\rightarrow$ 眠くてしかたがない, Ngáp không nhịn được $\rightarrow$ あくびが出てしかたがない).

〜てかなわない (Bực bội, phiền toái vì ngoại cảnh): Bắt buộc phải là một hoàn cảnh tiêu cực, hoặc hành động của người khác đem lại sự khó chịu, phiền phức, rắc rối cho mình. Bản thân mình đóng vai trò là "nạn nhân" đang chịu đựng và than vãn (Ví dụ: Ồn ào, nóng nực, bị cằn nhằn...).

 

今年ことしなつは、 たくあつくてかなわない。

Mùa hè năm nay đặc biệt nóng bức, không tài nào chịu nổi.

 

Tiếng nhạc của phòng bên cạnh ồn ào đến tận nửa đêm, không sao chịu thấu.

 

Cái điều hòa cũ này hoạt động kém nên phòng cứ lạnh buốt, thật không chịu nổi.

 

Chỗ bị côn trùng đốt cứ ngứa ngáy suốt cả ngày, không tài nào chịu được.

 

Chiếc răng hàm cứ đau nhức nhối, thật không chịu nổi.

 

Bên trong tàu điện chật ních người ngột ngạt và nóng hầm cập, không chịu nổi.

 

Vào mùa dị ứng phấn hoa, nước mũi cứ chảy ròng ròng không sao ngưng được.

Đôi giày này kiểu dáng thì đẹp thật nhưng đi vào đau chân không chịu nổi.

Tiếng ồn từ công trường huyên náo quá, thật không chịu nổi.

Tôi bị cảm cúm nên đầu đau như búa bổ, không chịu nổi.

Chiếc áo len này cứ châm chích làm tôi ngứa ngáy, thật phiền phức hết sức.

Căn phòng này bị nắng quái chiều rọi mạnh vào nên nóng kinh khủng, không chịu nổi.

Tiếng ngáy của anh ấy ồn ào đến mức tôi đã không tài nào chịu đựng nổi.

Máy sưởi bị hỏng làm căn phòng lạnh buốt giá, không chịu nổi.

Tôi ăn nhiều quá nên bụng dạ ấm ách, căng tức khó thở không chịu nổi.

Loại thuốc này có tác dụng phụ gây buồn ngủ rũ rượi, thật không chịu nổi.

Vừa trải qua một đêm thức trắng nên bây giờ tôi buồn ngủ líu cả mắt.

Chiếc ghế này cứng nhắc làm tôi đau hết cả mông, thật không thoải mái chút nào.

Mồ hôi làm áo sơ mi dính bết vào người, cảm giác nhớp nháp khó chịu không chịu nổi.

Tiếng muỗi vo ve ngay sát bên tai thật là phiền phức và nhức đầu khôn xiết.

Ở trong căn phòng đầy bụi bặm làm tôi cứ hắt hơi liên tục, thật không chịu nổi.

Miệng vết thương cứ đau nhói từng cơn, thật là đau đớn không chịu nổi.

Quán mì ramen này lúc nào dòng người xếp hàng cũng dài dằng dặc, thật sốt ruột không chịu nổi.

Chiếc khẩu trang này đeo vào ngột ngạt khó thở quá, thật không chịu nổi.

Độ ẩm cao quá làm tóc tôi cứ xù ra không vào nếp nổi, thật là bực mình.

Cái mùi này hôi thối, khó ngửi quá, không tài nào chịu đựng nổi.

Vì đi bộ suốt một thời gian dài nên chân tôi mỏi rã rời, không chịu nổi.

Mấy con côn trùng cứ bay lởn vởn trước mắt làm tôi thấy vướng víu khó chịu hết sức.

Căn phòng này lạnh buốt không chịu nổi rồi, phải mặc thêm một lớp áo nữa thôi.

Tôi bị đau mỏi vai gáy trầm trọng, thật không chịu nổi.

Con đường này nhiều dốc quá, đi lại mệt không chịu nổi.

Khói thuốc lá của anh ấy nồng nặc và cay mắt quá, thật không chịu nổi.

Do say rượu từ hôm qua nên đầu tôi cứ đau nhói như búa bổ, không chịu nổi.

Chiếc máy tính này có màn hình chói mắt quá, nhìn lâu không chịu nổi.

Do bị dị ứng nên khắp người tôi cứ ngứa ngáy, thật bứt rứt không chịu nổi.

Bộ quần áo này bị tích tĩnh điện nặng quá, cứ chạm vào là giật tanh tách không chịu nổi.

Vì phải khênh hành lý nặng nên bắp tay tôi đau nhức, không chịu nổi.

Căn phòng này hanh khô quá làm cổ họng tôi khát khô cả lại, thật khó chịu.

Tật rung đùi của anh ấy làm tôi mất tập trung và bực mình không chịu nổi.

Con đường này vào ban đêm tối tăm quá, đi lại nguy hiểm không chịu nổi.

Vì thức đêm liên miên nên cơ thể tôi uể oải, rã rời không chịu nổi.

Món ăn này cay quá mức quy định rồi, không tài nào ăn nổi.

Chân của anh ta bốc mùi hôi quá, thật là một cực hình không chịu nổi.

Căn phòng này bí gió, lưu thông không khí kém quá nên ngột ngạt không chịu nổi.

Ánh nắng mặt trời chói chang và gay gắt quá, nóng không chịu nổi.

Âm thanh này nghe chói tai và khó chịu quá, không sao chịu thấu.

Chiếc gối này độ cao không vừa vặn chút nào làm tôi bị đau gáy, thật không thoải mái.

Công việc này dồn áp lực nhiều vào thắt lưng quá, đau mỏi không chịu nổi.

Mùi nước hoa của anh ấy nồng nặc và hắc quá, thật nhức đầu không chịu nổi.

Không khí hanh khô làm da dẻ tôi cứ thô ráp, nứt nẻ hết cả lên, thật khó chịu.

 

 

 

 

 

Cấu trúc 「~てならない」(Te naranai) là một mẫu ngữ pháp thuộc trình độ N2 nhưng cực kỳ quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các bài đọc hiểu, nghe hiểu của kỳ thi JLPT.

Bản chất của cấu trúc này là người anh em sinh đôi ở dạng văn viết, trang trọng của cấu trúc ~てたまらない. Chữ 「ならない」 xuất phát từ động từ 成る chia sang thể phủ định, mang ý nghĩa là "không thể kìm nén được, không thể tự chủ được". Nó dùng để diễn tả một cảm xúc, tâm trạng, hoặc một suy nghĩ tự nhiên dâng trào mạnh mẽ từ sâu trong lòng mà người nói không thể kiểm soát hay ngăn lại được.

Ý nghĩa tiếng Việt: "...không chịu nổi", "vô cùng...", "hết sức...", "cứ... mãi thôi".

Công thức cấu tạo

Cấu trúc này kết hợp bằng cách chia các từ về thể て:

Tính từ đuôi い: Bỏ い $\rightarrow$ くてならない

Ví dụ: 悲しい (Đau buồn) $\rightarrow$ 悲しくてならない (Đau buồn khôn xiết).

Tính từ đuôi な: Bỏ な $\rightarrow$ でならない

Ví dụ: 残念な (Nuối tiếc) $\rightarrow$ 残念でならない (Nuối tiếc vô cùng).

Động từ tự phát (Tâm lý tự nhiên): Chia về thể て + ならない (Đây là dạng dùng nhiều nhất của cấu trúc này).

Ví dụ: 思える (Cảm thấy) $\rightarrow$ 思えてならない (Cứ cảm thấy thế nào ấy/Cứ nghĩ ngợi mãi thôi).

Ví dụ: 気がする (Có cảm giác) $\rightarrow$ 気がしてならない (Cứ có cảm giác bồn chồn...).

Các ví dụ minh họa thực tế

Để hiểu rõ cấu trúc này, bạn hãy chú ý đến những cảm xúc mang tính chất sâu lắng, nội tâm hoặc những suy nghĩ tự phát ở vế trước:

検査の結果がどうなるか、心配でならない。

(Tôi vô cùng lo lắng không biết kết quả kiểm tra sẽ như thế nào.)

昔の友人のことを考えると、懐かしくてならない。

(Mỗi lần nghĩ về những người bạn cũ, lòng tôi lại trào dâng một niềm hoài niệm khôn xiết.)

なぜ彼がそんな嘘をついたのか、不思議でならない。

(Tôi cảm thấy hết sức kỳ lạ/không tài nào hiểu nổi tại sao anh ta lại nói dối như vậy.)

この計画は失敗するのではないかと、思えてならない。

(Tôi cứ suy nghĩ/lo sợ mãi trong lòng rằng liệu kế hoạch này có bị thất bại hay không.)

Ba điểm khác biệt "vàng" giúp phân biệt với 「~てたまらない」

Mặc dù cùng diễn tả cảm xúc mãnh liệt không kìm nén được, nhưng ~てならない có 3 quy tắc ngầm độc quyền sau:

Văn phong trang trọng (Văn viết): Khác với てたまらない dùng trong nói chuyện hằng ngày, てならない chủ yếu dùng trong văn viết, tiểu thuyết, bài báo cáo, bài phát biểu hoặc khi nói chuyện một cách cực kỳ lịch sự, trang trọng.

Thiên về cảm xúc nội tâm sâu lắng: Cấu trúc này thường đi với các từ chỉ trạng thái tâm lý kéo dài, sâu kín trong tâm hồn (悲しい - buồn, 悔しい - cay cú/tiếc nuối, 愛おしい - yêu thương). Nó ít khi đi với các cảm giác cơ học tức thời của cơ thể như đói (お腹が減る), khát (喉が渇く), ngứa (かゆい) như てたまらない.

Tuyệt chiêu đi với Động từ tự phát (Ý chí tự nhiên): Đây là điểm phân biệt chí mạng trong phòng thi. てならない rất hay đi với các động từ thể hiện một suy nghĩ tự động nảy sinh trong đầu mà bản thân không cố ý như: 思える (cảm thấy), 思い出される (chợt nhớ về), 気がする (có cảm giác), 案じられる (lo âu).

Ví dụ: ~と思えてならない (Cứ tự nhiên thấy rằng...). Đuôi てたまらない không có cách kết hợp này.

 

 

Kết quả của buổi công bố sẽ ra sao, tôi cứ bận lòng không nguôi.

Thái độ mập mờ của anh ấy làm tôi thấy kỳ lạ, thắc mắc vô cùng.

Trong lòng tôi cứ có một cảm giác thôi thúc mãnh liệt rằng không thể cứ tiếp tục thế này được.

Tôi lo lắng khôn nguôi cho người mẹ già đang sống ở nơi xa.

Tôi cứ không ngừng tự hỏi, băn khoăn rằng liệu như thế này đã thực sự tốt chưa.

Dường như có ẩn ý gì đó đằng sau lời nói của anh ấy, làm tôi cứ bận tâm mãi không thôi.

Tôi cứ bị bủa vây bởi một nỗi bất an mơ hồ, không rõ ràng về tương lai.

Tại sao anh ta lại được chọn, điều đó làm tôi vô cùng hoài nghi và thắc mắc.

Tôi vô cùng lo lắng cho tương lai của những đứa trẻ.

Sự im lặng đến rợn người này làm tôi thấy sợ hãi vô cùng.

Tôi cứ có cảm giác bất an như thể đây là điềm báo cho một điều tồi tệ sắp xảy ra vậy.

Liệu có chuyện gì bất trắc đã xảy ra với anh ấy không, tôi lo lắng khôn nguôi.

Vụ án này cứ làm tôi có cảm giác mãnh liệt rằng vẫn còn chân tướng nào đó chưa được hé lộ.

Ánh mắt của cô ấy, không hiểu sao cứ làm tôi bận tâm chú ý mãi.

Cứ thế này thì liệu bản thân có thực sự bước ra và tồn tại nổi trong xã hội không, tôi lo sợ khôn xiết.

Hành động ngày hôm đó của anh ta, dù thế nào tôi cũng không tài nào hiểu nổi.

Tại sao ai ai cũng nhắm mắt làm ngơ trước vấn đề đó, tôi thật không thể hiểu nổi.

Về chuyện của anh ấy, dù thế nào tôi cũng cứ bồn chồn lo lắng không yên.

Lỗi sai, lỗ hổng của kế hoạch này cứ làm tôi bận tâm suy nghĩ mãi, không thể ngó lơ được.

Phía trước đang có điều gì đón đợi, nghĩ đến mà lòng tôi bất an tột cùng.

Tôi cứ có cảm giác bứt rứt như thể mình đang bỏ sót một điều gì đó vô cùng quan trọng.

Đôi mắt đượm buồn của anh ấy cứ hằn sâu vào tâm trí, tôi không tài nào quên nổi.

Sự bất công của thế giới này khiến tôi không ngừng hoài nghi và bất bình.

Tôi cứ có một linh cảm mãnh liệt rằng anh ta đang che giấu một điều gì đó.

Mỗi khi xem tin tức về thiên tai, tôi lại lo lắng khôn nguôi cho những vùng bị chịu thiệt hại.

Sự an nguy của anh ấy làm tôi lo lắng đứng ngồi không yên.

Cái kết của câu chuyện này làm tôi vô cùng tò mò, nóng lòng muốn biết.

Tương lai của đất nước này khiến lòng tôi đầy rẫy sự bất an.

Tôi cứ không ngừng tự tủi thân hỏi tại sao lúc nào mình cũng phải nhận cái phần thiệt thòi về phần mình như vậy.

Mục đích thực sự của anh ta là gì, tôi nôn nóng muốn biết vô cùng.

Lương tâm tôi cứ thôi thúc mãnh liệt rằng không thể bỏ mặc anh ấy trong hoàn cảnh này được.

Liệu có mối nguy hiểm nào đang cận kề anh ấy hay không, tôi lo sợ khôn nguôi.

Vết ố trên tường cứ nhìn ra hình mặt người làm tôi cứ bị để mắt tới, sởn gai ốc.

Lựa chọn của bản thân liệu có thực sự đúng đắn, lòng tôi đầy rẫy sự hoang mang, bất an.

Điểm mâu thuẫn trong lời nói của anh ta, dù thế nào tôi cũng không thể ngừng để tâm suy nghĩ.

Cứ đà này thì tôi lo sợ khôn xiết rằng anh ấy sẽ lầm đường lạc lối.

Tại sao mình lại ở đây cơ chứ, một suy nghĩ mơ hồ cứ chợt hiện lên trong đầu tôi.

Ý đồ được che giấu của anh ta cứ khiến tôi phải bận tâm suy xét không thôi.

Vận mệnh đang chờ đợi phía trước thật khiến tôi thấy sợ hãi vô cùng.

Tôi cứ có cảm giác rất mạnh mẽ rằng anh ta đang nắm giữ một bí mật động trời nào đó.

Chuyện của anh ấy, kiểu gì thì lòng tôi cũng cứ bồn chồn lo âu khôn xiết.

Vấn đề này cứ làm tôi có cảm giác bế tắc rằng liệu nó có không bao giờ giải quyết được hay không.

Nụ cười đó của anh ấy, dù làm cách nào cũng cứ quẩn quanh trong đầu, tôi không thể gạt ra nổi.

Bản chất của con người rốt cuộc là gì, câu hỏi đó cứ làm tôi trăn trở khôn nguôi.

Sự vắng mặt của anh ấy sẽ gây ra ảnh hưởng thế nào cho toàn đội, tôi lo lắng khôn xiết.

Không gian tĩnh lặng này cứ khiến tôi nghĩ ngợi lo sợ rằng đây là điềm báo cho một điều gì đó kinh hoàng.

Ngày hôm đó anh ấy đã định nói ra điều gì, câu hỏi ấy cứ làm tôi tò mò bứt rứt mãi.

Cứ đà này thì sự sống còn của công ty sẽ bị đe dọa, lòng tôi lo sợ khôn xiết.

Tôi cứ có một linh cảm rất mạnh rằng anh ta đang cố tình thử thách tôi thì phải.

Quyết định lúc đó của anh ấy liệu đã thực sự là tốt nhất chưa, tôi không ngừng hoài nghi.