| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Lậu |
漏れる |
Rò rỉ |
|
ごちゃごちゃ |
Lộn xộn | |
| Nguyên |
元 |
Gốc |
| Tự Động Đích |
自動的 |
Tự động |
|
さっと |
Nhanh chóng | |
| Thanh Tảo |
清掃 |
Dọn dẹp |
| Thủ Trừ |
取り除く |
Loại bỏ |
| Tố Tài |
素材 |
Chất liệu |
| Biểu Thị |
表示 |
Hiển thị |
| Phân Loại |
分類 |
Phân loại |
| Trạc |
濯ぐ |
Súc rửa |
|
ネット |
Cái lưới | |
| Hấp Thu |
吸収 |
Hấp thụ |
| Nê |
泥 |
Bùn |
| Trí Huệ |
知恵 |
Trí tuệ |
| Khả Nhiên |
可燃ごみ |
Rác cháy được |
| Tư Nguyên |
資源ごみ |
Rác tái chế |
| Thô Đại |
粗大ごみ |
Rác cồng kềnh |
| Cổ Tân Văn |
古新聞 |
Báo cũ |
| Phân Biệt |
分別 |
Phân loại |
| Đại |
ごみ袋 |
Túi rác |
| Sanh Xú |
生臭い |
Tanh hôi |
| Đại Tiểu |
大小 |
Kích cỡ |
|
しゃぶる |
Mút | |
|
おむつ |
Tã giấy | |
| Song Tử |
双子 |
Sinh đôi |
| Y Loại |
衣類 |
Quần áo |
| Nhập Thế |
入れ替える |
Thay thế vào |
| Cuồng |
狂う |
Trục trặc |
| Xứ Phân |
処分 |
Vứt bỏ |
| Bất Dụng Phẩm |
不用品 |
Đồ dùng thừa |
| Bác |
剥す |
Bóc ra |
| Thúc |
束 |
Bó |
| Phược |
縛る |
Buộc |
|
段ボール |
Thùng các-tông | |
|
ガムテープ |
Băng keo trong | |
| Áp 込 |
押し込む |
Nhồi nhét vào |
|
リスト |
Danh sách | |
| Dẫn Quái |
引っ掛かる |
Bị vướng vào |
| Trì Thượng |
持ち上げる |
Nhấc lên |
| Đam |
担ぐ |
Vác |
|
くたびれる |
Mệt rã rời | |
| Gian |
すき間 |
Khe hở |
| Trung Thân |
中身 |
Nội dung bên trong |
|
さっさと |
Nhanh chóng gọn lẹ | |
| Điếu |
吊るす |
Treo lên |
| Chính |
真に |
Chính là |
| Cư Tâm Địa |
居心地 |
Cảm giác dễ chịu khi ở |
| Nhất Biến |
一変 |
Thay đổi hoàn toàn |
|
アンテナ |
Ăng-ten | |
|
いっそ |
Thà rằng |
Cấu trúc 「~てはいられない」(Te wa irarenai) là một mẫu ngữ pháp thuộc trình độ N3 (xuất hiện rất nhiều trong các bài thi N2). Bạn cũng sẽ gặp một biến thể cực kỳ phổ biến của nó trong văn nói hằng ngày là 「~ちゃいられない」.
Bản chất của cấu trúc này là dùng để diễn tả một tình huống cấp bách, khẩn cấp ở hiện tại, khiến người nói không thể tiếp tục duy trì hành động hoặc trạng thái ở vế trước được nữa. Nếu cứ tiếp tục nhởn nhơ, chần chừ hay giữ nguyên trạng thái đó thì sẽ dẫn đến hậu quả xấu.
Ý nghĩa tiếng Việt: "Không thể cứ... mãi được", "Không thể tiếp tục... nữa", "Thời gian đâu mà... nữa".
Công thức cấu tạo
Cấu trúc này kết hợp trực tiếp bằng cách chia động từ về thể て:
$$\text{Động từ thể て} + \text{はいられない}$$
💡 Biến thể văn nói (Khẩu ngữ):
Trong giao tiếp hằng ngày, cụm từ này thường được nói nhanh và biến âm thành:
~ては $\rightarrow$ biến thành ちゃ (~ちゃいられない)
~では $\rightarrow$ biến thành じゃ (~じゃいられない)
Ví dụ: 待ってはいられない $\rightarrow$ 待っちゃいられない (Không thể chờ được nữa đâu!).
Các ví dụ minh họa thực tế
Để hiểu rõ sắc thái của cấu trúc này, bạn hãy chú ý đến áp lực thời gian hoặc hoàn cảnh ép buộc người nói phải thay đổi hành động ngay lập tức:
もうすぐ試験なので、遊んではいられない。
(Sắp đến kỳ thi rồi, không thể cứ chơi bời mãi được nữa.)
のんびり待ってはいられない。今すぐ行動しよう。
(Chúng ta không thể cứ thong thả ngồi chờ được nữa. Phải hành động ngay bây giờ thôi.)
愚痴を言ってはいられない。現実を受け止めて頑張ろう。
(Thời gian đâu mà cứ ngồi than vãn mãi nữa. Hãy chấp nhận thực tế và cố gắng nào.)
いつまでも親に頼ってはいられない。独立しなければならない。
(Tôi không thể cứ dựa dẫm vào bố mẹ mãi được. Bản thân phải tự lập thôi.)
Ba quy tắc ngầm bắt buộc để không dùng sai
Động từ vế trước thường mang tính "nhàn hạ" hoặc "trì trệ": Cấu trúc này hầu như luôn đi với các hành động thể hiện sự chậm trễ, lãng phí thời gian hoặc thiếu tích cực như: 遊ぶ (chơi), 待つ (chờ), のんびりする (thong thả), 迷う (phân vân), 泣く (khóc lóc), 愚痴を言う (than vãn).
Vế sau thường đi kèm hành động quyết liệt: Vì vế trước là "không thể cứ làm thế được", nên vế sau của câu thường hướng tới việc khuyên bảo, thúc giục hoặc thể hiện quyết tâm phải làm một việc gì đó khác ngay lập tức (〜 làm thôi, 〜 phải tiến lên).
Khác biệt với 「〜てはいけない」 (Không được làm):
〜てはいけない mang tính chất cấm đoán do luật lệ, quy định (Ví dụ: Không được hút thuốc ở đây).
〜てはいられない không phải là bị cấm, mà là do hoàn cảnh thực tế quá gấp rút, nếu bạn cứ làm thì chính bạn sẽ chịu thiệt thòi hoặc thất bại.
Phương pháp xác định khi làm bài tập
Khi làm bài tập trắc nghiệm ngữ pháp, bí quyết chọn chính xác てはいられない là:
Đầu câu hoặc ngữ cảnh câu xuất hiện áp lực về mặt thời gian, kỳ hạn hoặc tình thế chuyển biến ngặt nghèo (もうすぐ試験だ - sắp thi rồi, 時間がない - không có thời gian).
Động từ đứng trước khoảng trống là một động từ chỉ hành động mang tính chất tĩnh, chần chừ hoặc tiêu tốn thời gian.
201. もう 時間がないから、のんびりしてはいられない。
Không còn thời gian nữa rồi nên không thể cứ thong thả mãi được.
202. 締め切りが 明日なので、もう 遊んではいられない。
Hạn chót là ngày mai rồi nên không thể cứ chơi bời mãi được nữa.
203. 終電に 乗り 遅れるから、もう 待ってはいられない。
Sẽ bị lỡ chuyến tàu cuối cùng mất nên tôi không thể cứ đứng đợi mãi được.
204. 朝が 早codeので、 夜更かしはしていられない。
Sáng mai phải dậy sớm rồi nên tôi không thể cứ thức khuya mãi được.
205. 試験が 近いから、テレビなんて 見てはいられない。
Kỳ thi cận kề rồi nên chẳng thể cứ ngồi xem tivi mãi được.
206. 飛行機の 時間に 間にわないから、ゆっくり 朝食を 食べてはいられない。
Sẽ không kịp giờ bay mất nên tôi không thể cứ thong thả ngồi ăn sáng được.
207. 約束の 時間が 迫っているので、 道草を 食ってはいられない。
Giờ hẹn đang đến rất gần rồi nên không thể cứ la cà dọc đường được.
208. もうすぐ 開店時間だ。おしゃべりしてはいられないぞ。
Sắp đến giờ mở cửa hàng rồi. Không thể cứ đứng buôn chuyện mãi được đâu đấy.
209. 日が 暮れる 前に、 山を 下らなければ。 休憩してはいられない。
Phải xuống núi trước khi trời tối. Không thể cứ ngồi nghỉ ngơi mãi được.
210. これ 以上ぐずぐずしてはいられない。 今すぐ 出発しよう。
Không thể cứ lề mề thêm được nữa. Hãy xuất phát ngay bây giờ thôi.
211. 次の 予定があるので、 長話はしていられない。
Vì có lịch trình tiếp theo rồi nên tôi không thể cứ đứng nói chuyện dông dài được.
212. 映画が 始まってしまうから、もう 並んではいられない。
Phim sắp chiếu mất rồi nên không thể cứ đứng xếp hàng mãi được.
213. バスが 行ってしまう。 急がないと、 歩いてはいられない。
Xe buýt sắp chạy mất rồi. Phải khẩn trương lên thôi, không thể cứ đi bộ tà tà được.
214. 今すぐ 戻らないと、 会議に 遅れる。 立ち話もしていられない。
Không quay lại ngay bây giờ là trễ cuộc họp mất. Đến cả đứng nói chuyện phiếm cũng không thể làm lúc này được.
215. タイムセールが 終わってしまうので、 迷ってはいられない。
Chương trình giờ vàng giảm giá sắp kết thúc rồi nên không thể cứ do dự phân vân mãi được.
216. もうすぐ 閉店時間だ。のんびり 選んではいられない。
Sắp đến giờ đóng cửa tiệm rồi. Không thể cứ thong thả lựa chọn đồ được nữa.
217. 夏休みももう 終わりだ。 宿題をせずにはいられない。
Kỳ nghỉ hè sắp kết thúc rồi. Tôi không thể không cuống cuồng làm bài tập về nhà được nữa.
218. もうすぐ 子供が 帰ってくるので、 昼寝してはいられない。
Con sắp đi học về rồi nên tôi không thể cứ nằm ngủ trưa mãi được.
219. あと5 分しかない。もう 考え 込んではいられない。
Chỉ còn đúng 5 phút nữa thôi. Không thể cứ ngồi suy nghĩ trầm tư mãi được nữa.
220. 赤ちゃんが 泣き 出したので、ゆっくりお 風呂に 入ってはいられない。
Em bé bật khóc rồi nên tôi không thể cứ thong dong ngâm mình trong bồn tắm được.
221. 早くしないと、 予約でいっぱいになる。のんびりしてはいられない。
Không nhanh chân lên là sẽ bị kín lịch đặt chỗ mất. Không thể cứ lững lờ mãi được.
222. もうすぐ 自分の 番だ。ぼーっとしてはいられない。
Sắp tới lượt của mình rồi. Không thể cứ ngồi đờ đẫn, mất tập trung được.
223. 試合開始まで 時間がない。アップを 始めずにはいられない。
Không còn thời gian từ giờ đến lúc trận đấu bắt đầu nữa. Tôi buộc phải bắt tay vào khởi động ngay thôi.
224. もう 若くないのだから、 徹夜してはいられない。
Chẳng còn trẻ trung gì nữa rồi nên không thể cứ cậy sức thức trắng đêm mãi được.
225. もう 時間切れだ。これ 以上、 探してはいられない。
Hết giờ mất rồi. Tôi không thể cứ tiếp tục tìm kiếm thêm được nữa.
226. プレゼンまであと 少し。もう 練習してはいられない。
Chỉ còn một chút nữa là đến bài thuyết trình rồi. Không thể cứ ngồi luyện tập mãi được nữa, phải thực chiến thôi.
227. 相手が 攻めてきている。 守ってばかりはいられない。
Đối thủ đang dồn lên tấn công rồi. Chúng ta không thể cứ chỉ lo phòng thủ mãi được.
228. もうすぐ 日の出だ。 寝てはいられない。
Mặt trời sắp mọc đến nơi rồi. Không thể cứ nằm nướng trên giường mãi được.
229. コンサートが 始まる。トイレに 行ってはいられない。
Buổi hòa nhạc sắp bắt đầu rồi. Bây giờ không thể cứ chạy đi nhà vệ sinh được nữa.
230. もうすぐ 年末だ。 大掃除を 先延しにしてはいられない。
Sắp đến cuối năm rồi. Không thể cứ trì hoãn việc tổng vệ sinh nhà cửa mãi được.
231. このままでは 夜が 明ける。ぐずぐずしてはいられない。
Cứ đà này là trời sẽ sáng mất. Không thể cứ lề mề, chậm chạp được nữa.
232. これ 以上、 彼を 待らせてはいられない。
Tôi không thể cứ để anh ấy phải tiếp tục đứng chờ thêm được nữa.
233. 季節が 変わる 前に、 衣替えをしてはいられないわけではないが、しておきたい。
Không phải là không có thời gian dọn dẹp tủ quần áo trước khi giao mùa, nhưng tôi muốn tranh thủ làm sớm cho xong.
234. もうすぐ 卒業だ。 感傷に 浸ってはいられない。
Sắp tốt nghiệp đến nơi rồi. Không thể cứ chìm đắm trong sự ủy mị, sướt mướt mãi được.
235. 息つく 暇もない。 休んではいられない。
Đến thời gian thở còn chẳng có. Không thể cứ ngồi nghỉ ngơi được lúc này.
236. あと 一週間で 引越しだ。 荷造りをせずにはいられない。
Chỉ còn một tuần nữa là chuyển nhà rồi. Tôi không thể không gấp rút đóng gói đồ đạc được nữa.
237. さあ、もう 行く 時間だ。ここに 留まってはいられない。
Nào, đến giờ phải đi rồi. Tôi không thể cứ nán lại nơi này mãi được.
238. もう 後がない。 悠長に 構えてはいられない。
Không còn đường lui nữa rồi. Không thể cứ thong dong, ung dung đối phó được nữa.
239. これ 以上、 時間を 無駄にしてはいられない。
Tôi không thể cứ tiếp tục lãng phí thời gian thêm được nữa.
240. もうすぐリミットだ。 躊躇してはいられない。
Sắp chạm giới hạn thời gian rồi. Không thể cứ ngần ngại, chần chừ mãi được.
241. リーダーとして、いつまでも 悲しんではいられない。
Với tư cách là người đứng đầu, tôi không thể cứ u sầu, đau buồn mãi được.
242. 子供が 熱を 出したから、のんきに 仕事を 続けてはいられない。
Con cái đang bị sốt nên tôi không thể cứ vô tư, thản nhiên tiếp tục làm việc được.
243. みんなが 頑張っているのに、 自分だけ 休んではいられない。
Mọi người đều đang nỗ lực hết mình như vậy thì bản thân tôi không thể cứ ngồi nghỉ ngơi một mình được.
244. 締め切りが 近いので、 遊んでる 場合じゃない。
Hạn chót đến mông rồi, bây giờ không phải là lúc để đàn đúm chơi bời nữa.
245. 自分が 失敗したのだから、 人のせいにはしていられない。
Chính mình làm hỏng chuyện nên không thể cứ đổ lỗi cho người khác để trốn tránh được.
246. チームが 負けているのに、 一人だけ 諦めてはいられない。
Đội nhà đang bị dẫn trước nhưng tôi không thể là người duy nhất buông xuôi, từ bỏ được.
247. 部下が 困っているのに、 知らんぷりはしていられない。
Cấp dưới đang gặp rắc rối khó khăn nên tôi không thể cứ giả vờ như không biết được.
248. 親として、 子供の 前で 泣いてはいられない。
Với tư cách làm cha làm mẹ, tôi không thể cứ yếu đuối rơi nước mắt trước mặt con trẻ được.
249. 医者として、 目の 前の 患者を 見捨ててはいられない。
Là một người thầy thuốc, tôi không thể bỏ mặc người bệnh ngay trước mắt mình được.
250. 会社の 危機に、 何もしないで 見てはいられない。
Công ty đang lâm vào cảnh nguy kịch, tôi không thể cứ khoanh tay đứng nhìn mà không làm gì được.
Cấu trúc 「~てばかりはいられない」(Te bakari wa irarenai) là một người anh em nâng cấp, đào sâu hơn về mặt ý nghĩa của cấu trúc ~てはいられない mà chúng ta vừa phân tích ở lượt trước. Đây là một mẫu ngữ pháp cực kỳ quan trọng ở trình độ N2.
Bản chất của cấu trúc này là sự kết hợp giữa 「ばかり」 (chỉ toàn là / suốt ngày) và 「てはいられない」 (không thể cứ duy trì trạng thái đó). Người nói muốn nhấn mạnh rằng: "Mặc dù việc làm ở vế trước là điều dễ hiểu hoặc khó tránh khỏi ở hiện tại, nhưng chúng ta không thể chỉ toàn làm mỗi việc đó suốt được nữa, vì hoàn cảnh đã thúc bách, bắt buộc phải dừng lại để chuyển sang hành động khác thực tế hơn".
Ý nghĩa tiếng Việt: "Không thể chỉ toàn... mãi được", "Không thể suốt ngày cứ... mãi được", "Không thể cứ chỉ có... mà không làm gì khác".
Công thức cấu tạo
Cấu trúc này kết hợp trực tiếp bằng cách chia động từ về thể て:
$$\text{Động từ thể て} + \text{ばかりはいられない}$$
💡 Biến thể văn nói (Khẩu ngữ đời sống):
Giống như người anh em của nó, trong giao tiếp hằng ngày, cụm từ này sẽ được biến âm nhanh thành:
~てばかりは $\rightarrow$ biến thành ~てばっかは hoặc ~ちゃばかりは
待ってばかりはいられない $\rightarrow$ 待ってばっかいられない (Không thể chỉ toàn ngồi chờ mãi được!)
Các ví dụ minh họa thực tế
Để cảm nhận rõ cái hay của cấu trúc này, bạn hãy chú ý đến sự chuyển dịch từ Trạng thái đắm chìm trong cảm xúc (Vế trước) sang Hành động thực tế để giải quyết vấn đề (Vế sau):
不合格だったのは悔しいが、泣いてばかりはいられない。次に向けてがんばろう。
(Bị trượt thì cay cú thật đấy, nhưng không thể chỉ toàn ngồi khóc lóc mãi được. Hãy cố gắng vì lần tới nào!)
$\rightarrow$ Phân tích: Việc buồn và khóc khi trượt là tự nhiên. Nhưng nếu "chỉ toàn khóc" mà không học tiếp thì sẽ trượt tiếp. Hoàn cảnh bắt buộc phải ngừng khóc để hành động.
いつまでも悲しんてばかりはいられない。前を向いて進まなければならない。
(Chúng ta không thể cứ đau buồn mãi được. Bản thân phải hướng về phía trước mà bước tiếp thôi.)
のんびりビデオを見てばかりはいられない。もうすぐ試験だ。
(Không thể suốt ngày chỉ có thong thả xem video mãi thế được. Sắp thi đến nơi rồi.)
人にお世話になってばかりはいられない。自分で何とかしよう。
(Tôi không thể cứ chỉ toàn nhận sự giúp đỡ từ người khác mãi được. Bản thân phải tự xoay xở thôi.)
⚠️ Trận chiến phòng thi: Phân biệt 「〜てはいられない」 và 「〜てばかりはいられない」
Rất nhiều học viên lúng túng khi gặp cả hai đáp án này trong câu hỏi điền từ. Tuy sắc thái tương đồng, nhưng chúng có một điểm phân định rạch ròi:
〜てはいられない (Cắt đứt hành động TRÌ TRỆ): Nhấn mạnh vào việc hành động đó không được phép diễn ra nữa vì không có thời gian (Ví dụ: Sắp thi rồi, 遊んではいられない $\rightarrow$ Không thể chơi nữa, phải học ngay).
〜てばかりはいられない (Cắt bớt sự ĐẮM CHÌM): Thường đi với các động từ chỉ trạng thái cảm xúc mang tính hệ quả tự nhiên (悲しむ - đau buồn, 泣く - khóc, 悔しがる - nuối tiếc, 悩む - trăn trở). Người nói thừa nhận việc bạn có cảm xúc đó là bình thường, nhưng tỉnh táo nhắc nhở "đừng chỉ toàn chìm đắm trong đó nữa", phải biết điểm dừng để làm việc khác.
401. 失恋したのは 辛いけど、いつまでも 泣いてばかりはいられない。
Thất tình dù đau khổ thật đấy, nhưng tôi không thể cứ khóc lóc mãi được.
402. 失敗して、いつまでも 落ち 込んでばかりはいられない。
Thất bại rồi thì cũng không thể cứ ủ rũ, chán nản mãi được.
403. 過去の 過ちを 悔んでばかりはいられない。 未来を 見なければ。
Không thể cứ hối hận mãi về những sai lầm trong quá khứ. Phải nhìn về tương lai thôi.
404. 彼の 死は 悲しいが、めそめそしてばかりはいられない。
Sự ra đi của anh ấy rất đau buồn, nhưng tôi không thể cứ thút thít khóc lóc mãi được.
405. 思い 出に 浸ってばかりはいられない。 現実と 向き 合おう。
Không thể cứ chìm đắm mãi trong kỷ niệm. Hãy đối diện với hiện thực đi nào.
406. ペットロスは 辛いが、 悲しんでばかりはいられない。
Nỗi đau mất đi thú cưng dù rất sầu thảm, nhưng tôi không thể cứ u sầu mãi được.
407. もう 終わったことだ。 後悔してばかりはいられない。
Mọi chuyện đã kết thúc rồi. Không thể cứ ngồi nuối tiếc, hối hận mãi được.
408. 試合に 負けたのは 悔しいが、 下を 向いてばかりはいられない。
Thua trận đấu dù rất cay cú, nhưng chúng ta không thể cứ cúi đầu ủ rũ mãi được.
409. 彼の 裏切りは 許せないが、 憎んでばかりはいられない。
Sự phản bội của anh ta là không thể tha thứ, nhưng tôi không thể cứ giữ lòng căm ghét mãi được.
410. いつまでも 感傷にひたってばかりはいられない。
Không thể cứ mãi chìm đắm trong sự ủy mị, sướt mướt được.
411. 自分の 不運を 嘆いてばかりはいられない。
Tôi không thể cứ ngồi than thân trách phận về sự kém may mắn của mình mãi được.
412. 彼のことを 考えてばかりはいられない。 自分のやるべきことをやろう。
Không thể cứ suốt ngày nghĩ ngợi về anh ấy mãi được. Hãy làm việc mình cần làm đi thôi.
413. 故郷を 懐かしんでばかりはいられない。
Tôi không thể cứ hoài niệm, nhớ nhung mãi về quê hương được.
414. 自分の 無力さを 痛感したが、 絶望してばかりはいられない。
Dù thấm thía sâu sắc sự bất lực của bản thân, tôi cũng không thể cứ tuyệt vọng mãi được.
415. 彼の 冷たい 態度に、 傷ついてばかりはいられない。
Trước thái độ lạnh lùng của anh ấy, tôi không thể cứ ôm lòng tổn thương mãi được.
416. あの 日の 屈辱を、ただ 思い 出してばかりはいられない。
Không thể cứ chỉ ngồi lục lại và nhớ về nỗi nhục nhã của ngày hôm đó mãi được.
417. 昔はよかったと、 過去を 美化してばかりはいられない。
Không thể cứ lý tưởng hóa quá khứ rồi chép miệng "ngày xưa tốt biết mấy" mãi được.
418. 彼の 言葉に、いつまでもとらわれてばかりはいられない。
Không thể cứ mãi bận tâm, bị trói buộc bởi những lời nói của anh ta được.
419. 自分の 殻に 閉じこもってばかりはいられない。
Tôi không thể cứ tự nhốt mình trong chiếc vỏ bọc của bản thân mãi được.
420. 涙が 乾いたら、 前を 向かなければ。 泣いてばかりはいられない。
Khi nước mắt đã cạn thì phải hướng về phía trước. Tôi không thể cứ khóc lóc mãi được.
421. 過ぎ 去った 日々を、ただ 懐かしんでばかりはいられない。
Không thể cứ chỉ hoài niệm luyến tiếc về những ngày tháng đã trôi qua mãi được.
422. 彼の 幻影を 追ってばかりはいられない。
Tôi không thể cứ mãi đuổi theo hình bóng ảo ảnh của anh ấy được.
423. 自分の 不幸を 数えてばかりはいられない。
Tôi không thể cứ ngồi đếm những nỗi bất hạnh của bản thân mãi được.
424. 失ったものばかりに 目を 向けてはいられない。
Chúng ta không thể cứ chỉ chăm chăm nhìn vào những thứ đã mất đi được.
425. もう 彼のことをうらんでばかりはいられない。
Tôi không thể cứ ôm lòng oán hận anh ấy mãi được nữa.
426. 悲しみに 打ひしがれてばかりはいられない。
Không thể cứ để bản thân bị suy sụp, quỵ ngã trong đau buồn mãi được.
427. 自分の 運命を 呪ってばかりはいられない。
Tôi không thể cứ oán trách, nguyền rủa số phận của mình mãi được.
428. 彼の 言葉を、 気にしてばかりはいられない。
Tôi không thể cứ để tâm, bận lòng mãi vì lời nói của anh ta được.
429. ショックで、ただ 呆然としてばかりはいられない。
Vì cú sốc này mà chỉ biết ngồi đờ đẫn, bàng hoàng mãi thì không được.
430. 自分の 境遇を 嘆いてばかりはいられない。
Tôi không thể cứ than ngắn thở dài về hoàn cảnh của bản thân mãi được.
431. あの 頃に 戻りたいと、 願ってばかりはいられない。
Không thể cứ ước ao, cầu mong được quay trở lại khoảng thời gian ngày ấy mãi được.
432. 彼の 不在を、 悲しんでばかりはいられない。
Không thể cứ u sầu, đau buồn mãi vì sự vắng mặt của anh ấy được.
433. 自分の 至らなさを、 責めてばかりはいられない。
Tôi không thể cứ tự trách, dằn vặt bản thân vì những thiếu sót mãi được.
434. 寂しさに 負けてばかりはいられない。
Tôi không thể cứ đầu hàng, chịu khuất phục trước sự cô đơn mãi được.
435. いつまでも、ただ 悲劇のヒロインを 演じてばかりはいられない。
Không thể cứ đóng vai một nữ chính trong vở kịch bi thương mãi được.
436. 彼の 冷たい 仕打ちに、ただ 耐えてばかりはいられない。
Tôi không thể cứ nhẫn nhục chịu đựng sự đối xử lạnh lùng tệ bạc của anh ta mãi được.
437. 自分の 影を 恐れてばかりはいられない。
Tôi không thể cứ sợ hãi chính cái bóng của bản thân mình mãi được.
438. 失恋の 痛みに、いつまでも 浸ってばかりはいられない。
Không thể cứ chìm đắm mãi trong nỗi đau của việc thất tình được.
439. 彼の 思い 出に、すがりついてばかりはいられない。
Tôi không thể cứ bấu víu, vương vấn mãi vào những ký ức về anh ấy được.
440. 挫折感にさいなまれてばかりはいられない。
Tôi không thể cứ để cảm giác thất bại, gục ngã giày vò bản thân mãi được.
441. 夏休みももう 終わりだ。 遊んでばかりはいられない。
Kỳ nghỉ hè sắp kết thúc đến nơi rồi. Không thể cứ chơi bời lêu lổng mãi được.
442. 試験が 近いから、テレビを 見てばかりはいられない。
Kỳ thi sát nút rồi nên không thể cứ ngồi xem tivi suốt ngày được.
443. もう 大人なのだから、 毎日ゴロゴロしてばかりはいられない。
Đã là người lớn rồi thì không thể ngày nào cũng nằm ườn ra lười biếng mãi được.
444. レポートの 締め 切りが 迫っている。 漫画を 読んでばかりはいられない。
Hạn chót nộp báo cáo đang đến gần rồi. Không thể cứ ngồi đọc truyện tranh mãi được.
445. 明日は 大事なプレゼンがある。ゲームをしてばかりはいられない。
Ngày mai có buổi thuyết trình quan trọng rồi. Không thể cứ cắm mặt vào chơi game mãi được.
446. いつまでも 寝てばかりはいられない。そろそろ 起きないと。
Không thể cứ nằm ngủ nướng mãi được. Đến lúc phải dậy rồi.
447. やるべきことが 山積みだ。のんびりしてばかりはいられない。
Việc cần làm đã chất đống như núi rồi. Không thể cứ thong thả, lững lờ mãi được.
448. もうすぐ 卒業だ。いつまでも 友達と 騒いでばかりはいられない。
Sắp tốt nghiệp rồi. Không thể cứ tụ tập đàn đúm, hò hét với bạn bè mãi được.
449. 彼は、もうすぐ 父親になるのだから、 遊んでばかりはいられないと 自覚した。
Anh ấy tự ý thức được rằng vì mình sắp làm cha nên không thể cứ ham chơi bời mãi được nữa.
450. お 金がなくなってきた。 毎日外食してばかりはいられない。
Tiền bạc bắt đầu cạn kiệt rồi. Không thể ngày nào cũng đi ăn tiệm, ăn ngoài mãi được.